Kết quả bóng đá trận Lech Poznan vs Piast Gliwice, 22:30 ngày 09/08/2026
Ekstraklasa (Ba Lan) · 22:30 ngày 09/08/2026
Lech Poznan 3 Kết thúc HT 0-0 0
Piast Gliwice
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 3
Địa điểm: Stadion Miejski w Poznaniu Thời tiết: Mostly Clear Nhiệt độ: 22℃~23℃
Diễn biến trận đấu
| Lech Poznan | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| ▲ Juan Pablo Rodriguez Guerrero ▼ Antoni Kozubal | 46' ⇄ | |
| 56' ⇄ | ▲ Leandro Mario Balde Sanca ▼ Quentin Boisgard | |
| 56' ⇄ | ▲ Emmanuel Twumasi ▼ Filip Borowski | |
| 57' ⇄ | ▲ Jason Eyenga Lokilo ▼ Ivan Lima | |
| ▲ Allahyar Sayyadmanesh ▼ Patrik Walemark | 61' ⇄ | |
| ▲ Mikael Ishak ▼ Mel Yannick Joel Agnero | 61' ⇄ | |
| Mikael Ishak(Assists:Daniel Hakans) (Kiến tạo: Daniel Hakans) 1 - 0 ⚽ | 63' | |
| 66' | Emmanuel Twumasi | |
| Mikael Ishak | 71' | |
| 77' ⇄ | ▲ Elton Fikaj ▼ Jakub Czerwinski | |
| 78' | Leandro Mario Balde Sanca | |
| ▲ Karol Delikat ▼ Daniel Hakans | 78' ⇄ | |
| Karol Delikat(Assists:Luis Enrique Palma Oseguera) (Kiến tạo: Luis Enrique Palma Oseguera) 2 - 0 ⚽ | 79' | |
| ▲ Robert Gumny ▼ Luis Enrique Palma Oseguera | 81' ⇄ | |
| 84' ⇄ | ▲ Andreas Katsantonis ▼ Samuel Ntamack | |
| Allahyar Sayyadmanesh(Assists:Juan Pablo Rodriguez Guerrero) (Kiến tạo: Juan Pablo Rodriguez Guerrero) 3 - 0 ⚽ | 90' | |
| FT 3-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 7 | 4 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 2 |
| Bại | 0 | 0 | 1 | 4 |
| Ghi bàn | 7 | 6 | 25 | 16 |
| Mất bàn | 5 | 1 | 9 | 17 |
| Điểm | 7 | 7 | 23 | 14 |
Chủ = Lech Poznan · Khách = Piast Gliwice
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Lech Poznan | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (47%) | Thắng/Thắng | 4 (25%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (6%) |
| 5 (29%) | Hòa/Thắng | 2 (13%) |
| 1 (6%) | Hòa/Hòa | 1 (6%) |
| 1 (6%) | Hòa/Bại | 3 (19%) |
| 1 (6%) | Bại/Hòa | 1 (6%) |
| 1 (6%) | Bại/Bại | 4 (25%) |
Bảng xếp hạng
Lech Poznan
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 3 | 1 | 0 | 8 | 3 | 10 | 2 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 0 | 4 | 9 |
| Sân khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 5 | 3 | 6 | 2 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 10 | 6 | - | - |
Piast Gliwice
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 2 | 1 | 3 | 10 | 13 | 7 | 11 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 1 | 1 | 8 | 8 | 4 | 11 |
| Sân khách | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 5 | 3 | 10 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 8 | 9 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Lech Poznan 10 (50%)Hòa 5 (25%)Piast Gliwice 5 (25%)
Châu Á: Ăn 14 / Hòa 0 / Thua 6 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 0 / Xỉu 14
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/02/26 | Lech Poznan | 3-0 (2-0) | Piast Gliwice | +0.75 | 2.5 | T |
| 04/02/26 | Piast Gliwice | 1-0 (0-0) | Lech Poznan | 0 | 2.5 | B |
| 04/12/25 | Piast Gliwice | 0-2 (0-1) | Lech Poznan | +0.25 | 2.5 | T |
| 24/05/25 | Lech Poznan | 1-0 (1-0) | Piast Gliwice | +1.25 | 2.75 | T |
| 30/11/24 | Piast Gliwice | 0-0 (0-0) | Lech Poznan | +0.25 | 2.25 | H |
| 29/06/24 | Lech Poznan | 0-1 (0-0) | Piast Gliwice | +0.25 | 2.75 | B |
| 10/12/23 | Lech Poznan | 0-1 (0-0) | Piast Gliwice | +0.25 | 2.25 | B |
| 23/07/23 | Piast Gliwice | 1-2 (1-0) | Lech Poznan | +0.25 | 2.25 | T |
| 12/03/23 | Piast Gliwice | 1-1 (0-0) | Lech Poznan | +0.25 | 2.25 | H |
| 28/08/22 | Lech Poznan | 1-0 (1-0) | Piast Gliwice | +0.75 | 2.5 | T |
| 08/05/22 | Piast Gliwice | 1-2 (0-1) | Lech Poznan | +0.75 | 2.5 | T |
| 21/11/21 | Lech Poznan | 1-0 (0-0) | Piast Gliwice | +1 | 2.5 | T |
| 14/03/21 | Lech Poznan | 0-0 (0-0) | Piast Gliwice | +0.5 | 2.75 | H |
| 04/10/20 | Piast Gliwice | 1-4 (0-2) | Lech Poznan | 0 | 2.75 | T |
| 20/06/20 | Piast Gliwice | 0-2 (0-0) | Lech Poznan | 0 | 2.5 | T |
| 23/11/19 | Lech Poznan | 3-0 (1-0) | Piast Gliwice | +0.25 | 2.5 | T |
| 21/07/19 | Piast Gliwice | 1-1 (1-0) | Lech Poznan | -0.25 | 2.5 | H |
| 19/05/19 | Piast Gliwice | 1-0 (1-0) | Lech Poznan | -1.25 | 2.75 | B |
| 16/02/19 | Piast Gliwice | 4-0 (1-0) | Lech Poznan | 0 | 2.25 | B |
| 02/09/18 | Lech Poznan | 1-1 (1-0) | Piast Gliwice | +0.75 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — Lech Poznan
TTBHTTTTHT
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 22/10 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/08/26 | Lech Poznan | 1-0 (0-0) | KI Klaksvik | +2.25 | 3.25 | T |
| 01/08/26 | KS Wieczysta Krakow | 1-2 (0-2) | Lech Poznan | +0.75 | 3 | T |
| 30/07/26 | Lech Poznan | 0-3 (0-1) | Aarhus AGF | +0.75 | 2.75 | B |
| 26/07/26 | Lech Poznan | 0-0 (0-0) | Cracovia Krakow | +1 | 2.75 | H |
| 22/07/26 | Aarhus AGF | 1-4 (0-2) | Lech Poznan | -0.25 | 2 | T |
| 17/07/26 | Lech Poznan | 3-1 (1-1) | Gornik Zabrze | +0.5 | 2.75 | T |
| 11/07/26 | Lech Poznan | 4-0 (2-0) | Bohemians 1905 | - | - | T |
| 04/07/26 | Lech Poznan | 3-1 (1-0) | Sport Podbrezova | +1.25 | 3.5 | T |
| 23/05/26 | Lech Poznan | 2-2 (1-0) | Wisla Plock | +1.5 | 3.25 | H |
| 17/05/26 | Radomiak Radom | 1-3 (1-2) | Lech Poznan | +0.5 | 3 | T |
| 09/05/26 | Lech Poznan | 1-1 (0-0) | Arka Gdynia | +1.5 | 3 | H |
| 03/05/26 | Motor Lublin | 0-1 (0-1) | Lech Poznan | +0.75 | 3 | T |
| 26/04/26 | Lech Poznan | 4-0 (4-0) | Legia Warszawa | +0.5 | 2.75 | T |
| 19/04/26 | Pogon Szczecin | 1-2 (0-1) | Lech Poznan | 0 | 3 | T |
| 12/04/26 | Lech Poznan | 3-3 (0-1) | GKS Katowice | +1 | 3 | H |
| 05/04/26 | Jagiellonia Bialystok | 0-0 (0-0) | Lech Poznan | 0 | 3 | H |
| 22/03/26 | Lech Poznan | 4-1 (3-0) | LKS Nieciecza | +1.25 | 3.25 | T |
| 20/03/26 | FC Shakhtar Donetsk | 1-2 (0-2) | Lech Poznan | -0.5 | 2.75 | T |
| 15/03/26 | Zaglebie Lubin | 0-1 (0-1) | Lech Poznan | +0.5 | 2.75 | T |
| 13/03/26 | Lech Poznan | 1-3 (0-1) | FC Shakhtar Donetsk | 0 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Piast Gliwice
TBBHTTBBBH
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 10/16 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Piast Gliwice | 4-3 (2-1) | Wisla Krakow | +0.25 | 2.5 | T |
| 28/07/26 | Zaglebie Lubin | 2-0 (0-0) | Piast Gliwice | 0 | 2.25 | B |
| 18/07/26 | Piast Gliwice | 0-2 (0-0) | Odra Opole | - | - | B |
| 08/07/26 | Piast Gliwice | 2-2 (1-1) | Miedz Legnica | +1 | 2.75 | H |
| 04/07/26 | Piast Gliwice | 1-0 (0-0) | Banik Ostrava | +0.25 | 2.5 | T |
| 01/07/26 | GKS Katowice | 0-1 (0-1) | Piast Gliwice | 0 | 2.5 | T |
| 27/06/26 | Piast Gliwice | 0-2 (0-1) | Rakow Czestochowa | -0.5 | 2.75 | B |
| 23/05/26 | Widzew lodz | 2-1 (1-0) | Piast Gliwice | -0.25 | 2.5 | B |
| 17/05/26 | Piast Gliwice | 1-3 (0-3) | Rakow Czestochowa | 0 | 2.5 | B |
| 10/05/26 | Piast Gliwice | 0-0 (0-0) | GKS Katowice | +0.25 | 2.75 | H |
| 01/05/26 | Korona Kielce | 1-1 (0-0) | Piast Gliwice | 0 | 2.5 | H |
| 28/04/26 | Piast Gliwice | 4-1 (1-0) | Arka Gdynia | +0.75 | 2.5 | T |
| 21/04/26 | Lechia Gdansk | 1-1 (0-0) | Piast Gliwice | -0.25 | 2.75 | H |
| 14/04/26 | Piast Gliwice | 0-2 (0-2) | Pogon Szczecin | +0.25 | 2.5 | B |
| 06/04/26 | LKS Nieciecza | 3-2 (2-0) | Piast Gliwice | 0 | 2.75 | B |
| 21/03/26 | Piast Gliwice | 3-1 (1-0) | Radomiak Radom | +0.25 | 2.25 | T |
| 14/03/26 | Jagiellonia Bialystok | 1-2 (0-1) | Piast Gliwice | -0.75 | 2.5 | T |
| 07/03/26 | Piast Gliwice | 1-3 (1-1) | Zaglebie Lubin | +0.5 | 2.25 | B |
| 28/02/26 | Cracovia Krakow | 2-3 (1-0) | Piast Gliwice | -0.25 | 2.25 | T |
| 21/02/26 | Piast Gliwice | 1-2 (0-1) | Motor Lublin | +0.25 | 2.25 | B |
Đội hình
Lech Poznan
Piast Gliwice
1Mateusz Lis2Joel Pereira15Michal Gurgul27Wojciech Monka72Mateusz Skrzypczak10Patrik Walemark11Daniel Hakans22CRadoslaw Murawski43Antoni Kozubal7Mel Yannick Joel Agnero77Luis Enrique Palma Oseguera75Domen Gril4CJakub Czerwinski5Juan de Dios Rivas28Filip Borowski36Jakub Lewicki27Jakub Labojko31Oskar Lesniak80Hugo Claudio Vallejo Aviles90Ivan Lima17Quentin Boisgard19Samuel Ntamack
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 1Mateusz Lis7.3
- 2Joel Pereira7.3
- 7Mel Yannick Joel Agnero▼ Rời sân 61'7.3
- 10Patrik Walemark▼ Rời sân 61'7
- 11Daniel Hakans🎯 Kiến tạo 63' · ▼ Rời sân 78'7.4
- 15Michal Gurgul7
- 22Radoslaw Murawski C6.7
- 27Wojciech Monka7.3
- 43Antoni Kozubal▼ Rời sân 46'6.2
- 72Mateusz Skrzypczak7.2
- 77Luis Enrique Palma Oseguera🎯 Kiến tạo 79' · ▼ Rời sân 81'7.6
Khách · 4411
- 4Jakub Czerwinski C▼ Rời sân 77'6.9
- 5Juan de Dios Rivas6
- 17Quentin Boisgard▼ Rời sân 56'6.9
- 19Samuel Ntamack▼ Rời sân 84'6.4
- 27Jakub Labojko7.4
- 28Filip Borowski▼ Rời sân 56'6.9
- 31Oskar Lesniak6.6
- 36Jakub Lewicki6.4
- 75Domen Gril7
- 80Hugo Claudio Vallejo Aviles6.3
- 90Ivan Lima▼ Rời sân 57'6.9
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
63
Phạt góc (HT)
40
Thẻ vàng
12
Sút bóng
1912
Sút cầu môn
73
Tấn công
7573
Tấn công nguy hiểm
5238
Sút ngoài cầu môn
77
Cản bóng
52
Đá phạt trực tiếp
1617
TL kiểm soát bóng
47%53%
TL kiểm soát bóng (HT)
48%52%
Chuyền bóng
392450
TL chuyền bóng thành công
80%84%
Phạm lỗi
1716
Việt vị
11
Cứu thua
34
Tắc bóng
43
Quả ném biên
2014
Cắt bóng
1013
Tạt bóng thành công
63
Chuyền dài
2419
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.781.02
Cơ hội rõ rệt
71
So Sánh Sức Mạnh
63 37
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T10 H5 B5T5 H5 B10
Chủ khách tương đồng
T5 H2 B2T2 H2 B5
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn0.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.1 Bàn0.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Lech Poznan (24 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Piast Gliwice (24 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.58 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Lech Poznan (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 1 (50%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VU
Piast Gliwice (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Lech Poznan
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 77Luis Enrique Palma Oseguera Tiền đạo cánh trái | 7.6 | 1 | 4/1 | 18/29 | 0 | ||
| 11Daniel Hakans Tiền đạo | 7.4 | 1 | 0/0 | 6/8 | 0 | ||
| 2Joel Pereira Hậu vệ phải | 7.3 | 0/0 | 30/40 | 5 | |||
| 1Mateusz Lis Thủ môn | 7.3 | 0/0 | 23/34 | 0 | |||
| 7Mel Yannick Joel Agnero Tiền đạo | 7.3 | 2/0 | 7/8 | 0 | |||
| 27Wojciech Monka Trung vệ | 7.3 | 0/0 | 44/49 | 1 | |||
| 72Mateusz Skrzypczak Trung vệ | 7.2 | 0/0 | 50/53 | 1 | |||
| 10Patrik Walemark Tiền đạo | 7 | 3/1 | 10/13 | 0 | |||
| 15Michal Gurgul Hậu vệ trái | 7 | 2/0 | 36/45 | 4 | |||
| 22Radoslaw Murawski Tiền đạo | 6.7 | 0/0 | 52/62 | 3 | |||
| 43Antoni Kozubal Tiền vệ phòng ngự | 6.2 | 2/1 | 10/14 | 1 | |||
| 21Juan Pablo Rodriguez Guerrero (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 7.9 | 1 | 1/0 | 15/19 | 2 | ||
| 9Mikael Ishak (dự bị) Tiền đạo | 7.5 | 1 | 3/2 | 3/4 | 0 | 🟨 | |
| 17Allahyar Sayyadmanesh (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 7.5 | 1 | 1/1 | 6/8 | 2 | ||
| 53Karol Delikat (dự bị) Tiền vệ | 7.3 | 1 | 1/1 | 1/4 | 0 | ||
| 20Robert Gumny (dự bị) Hậu vệ phải | 6.6 | 0/0 | 2/2 | 2 |
Piast Gliwice
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27Jakub Labojko Tiền vệ phòng ngự | 7.4 | 2/0 | 57/66 | 2 | |||
| 75Domen Gril Thủ môn | 7 | 0/0 | 34/43 | 0 | |||
| 4Jakub Czerwinski Trung vệ | 6.9 | 0/0 | 43/48 | 2 | |||
| 17Quentin Boisgard Tiền vệ tấn công | 6.9 | 2/0 | 15/20 | 0 | |||
| 28Filip Borowski Hậu vệ phải | 6.9 | 0/0 | 11/17 | 2 | |||
| 90Ivan Lima Tiền đạo cánh trái | 6.9 | 2/1 | 11/16 | 1 | |||
| 31Oskar Lesniak Tiền vệ phải | 6.6 | 0/0 | 36/41 | 4 | |||
| 36Jakub Lewicki Hậu vệ trái | 6.4 | 1/0 | 36/44 | 5 | |||
| 19Samuel Ntamack Tiền đạo | 6.4 | 1/1 | 11/15 | 0 | |||
| 80Hugo Claudio Vallejo Aviles Tiền vệ trái | 6.3 | 3/0 | 35/40 | 2 | |||
| 5Juan de Dios Rivas Trung vệ | 6 | 0/0 | 44/49 | 0 | |||
| 98Jason Eyenga Lokilo (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.7 | 1/1 | 8/10 | 2 | |||
| 10Andreas Katsantonis (dự bị) Tiền đạo | 6.4 | 0/0 | 0/1 | 0 | |||
| 3Elton Fikaj (dự bị) Trung vệ | 6.4 | 0/0 | 16/17 | 1 | |||
| 11Leandro Mario Balde Sanca (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6 | 0/0 | 9/10 | 0 | 🟨 | ||
| 99Emmanuel Twumasi (dự bị) Hậu vệ phải | 5.6 | 0/0 | 11/13 | 1 | 🟨 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Lech Poznan | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1922 | Thành lập | 1945 |
| Stadion Miejski w Poznaniu | Sân nhà | Stadion Miejski w Gliwicach |
| 24166 | Sức chứa | 6000 |
| Niels Frederiksen | HLV | Daniel Mysliwiec |
| Khu vực | Gliwice |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.48 | 3.72 | 4.25 | 0.76 | 2.75 | 0.86 | 0.93 | 1.00 | 0.77 |
| Live | 1.48 | 3.72 | 4.25 | 0.76 | 3.00 | 0.86 | 1.02 ↑ | 1.25 | 0.68 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.56 | 4.00 | 5.00 | 0.89 | 2.75 | 0.92 | 1.02 | 1.00 | 0.80 |
| Live | 1.07 ↓ | 6.40 ↑ | 63.00 ↑ | 4.10 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 4.90 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.57 | 3.90 | 5.00 | 0.90 | 2.75 | 0.91 | 1.05 | 1.00 | 0.78 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 71.00 ↑ | 3.55 ↑ | 2.50 | 0.19 ↓ | 0.57 ↓ | 0.00 | 1.44 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.60 | 4.00 | 4.90 | 0.92 | 2.75 | 0.92 | 1.06 | 1.00 | 0.80 |
| Live | 1.10 ↓ | 6.40 ↑ | 74.00 ↑ | 11.11 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.62 ↓ | 0.00 | 1.42 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.63 | 3.90 | 4.90 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | 0.95 | 1.00 | 0.75 |
| Live | 1.10 ↓ | 6.75 ↑ | 65.00 ↑ | 7.00 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.90 ↓ | 1.00 | 0.80 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.58 | 3.95 | 4.90 | 0.83 | 2.75 | 0.84 | - | - | - |
| Live | 1.09 ↓ | 7.26 ↑ | 68.15 ↑ | 5.30 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.60 | 4.00 | 4.90 | 0.92 | 2.75 | 0.92 | 1.06 | 1.00 | 0.80 |
| Live | 1.10 ↓ | 6.40 ↑ | 73.00 ↑ | 11.11 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.62 ↓ | 0.00 | 1.42 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.56 | 3.90 | 4.45 | 0.90 | 2.75 | 0.90 | 0.78 | 0.75 | 1.04 |
| Live | 1.09 ↓ | 7.00 ↑ | 26.00 ↑ | 6.66 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.57 | 3.84 | 4.85 | 0.93 | 2.75 | 0.95 | 1.12 | 1.00 | 0.79 |
| Live | 1.12 ↓ | 6.30 ↑ | 32.00 ↑ | 3.84 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | 4.54 ↑ | 0.25 | 0.14 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.65 | 4.08 | 5.10 | 0.92 | 2.75 | 0.92 | 0.81 | 0.75 | 1.05 |
| Live | 1.11 ↓ | 7.75 ↑ | 52.00 ↑ | 3.70 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | 0.56 ↓ | 0.00 | 1.51 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.60 | 3.80 | 4.40 | 0.67 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 91.00 ↑ | 3.20 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.58 | 4.00 | 4.90 | 0.85 | 2.75 | 0.87 | 1.00 | 1.00 | 0.74 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 11.22 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 13.41 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.64 | 4.02 | 4.71 | 0.83 | 2.75 | 0.96 | 0.82 | 0.75 | 0.99 |
| Live | 1.16 ↓ | 6.30 ↑ | 30.79 ↑ | 4.30 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.42 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.63 | 4.00 | 4.75 | 0.68 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 91.00 ↑ | 276.00 ↑ | 0.87 ↑ | 1.50 | 0.82 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.62 | 4.20 | 4.90 | 0.69 | 2.50 | 1.10 | 1.28 | 1.25 | 0.57 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 451.00 ↑ | 6.24 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.42 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 1.57 | 4.00 | 5.00 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.57 | 4.25 ↑ | 5.25 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.60 | 3.90 | 4.75 | 0.90 | 2.75 | 0.90 | 0.78 | 0.75 | 1.03 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 451.00 ↑ | 7.75 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.35 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.62 | 3.80 | 4.80 | 0.67 | 2.50 | 1.10 | 0.75 | 0.75 | 0.99 |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 9.00 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.55 ↓ | 0.50 | 1.30 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Lech Poznan | +3/4 | 2 | 0 | 0 |
| Piast Gliwice | -3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).