Kết quả bóng đá trận Lech Poznan vs Piast Gliwice, 22:30 ngày 09/08/2026

Ekstraklasa (Ba Lan) · 22:30 ngày 09/08/2026
Lech Poznan
3 Kết thúc HT 0-0 0
Piast Gliwice
🟨 1 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 6 - 3
Địa điểm: Stadion Miejski w Poznaniu Thời tiết: Mostly Clear Nhiệt độ: 22℃~23℃

Diễn biến trận đấu

Lech Poznan Phút Piast Gliwice
HT 0-0
▲ Juan Pablo Rodriguez Guerrero ▼ Antoni Kozubal46'
56' ▲ Leandro Mario Balde Sanca ▼ Quentin Boisgard
56' ▲ Emmanuel Twumasi ▼ Filip Borowski
57' ▲ Jason Eyenga Lokilo ▼ Ivan Lima
▲ Allahyar Sayyadmanesh ▼ Patrik Walemark61'
▲ Mikael Ishak ▼ Mel Yannick Joel Agnero61'
Mikael Ishak(Assists:Daniel Hakans) (Kiến tạo: Daniel Hakans) 1 - 0 63'
66' Emmanuel Twumasi
Mikael Ishak 71'
77' ▲ Elton Fikaj ▼ Jakub Czerwinski
78' Leandro Mario Balde Sanca
▲ Karol Delikat ▼ Daniel Hakans78'
Karol Delikat(Assists:Luis Enrique Palma Oseguera) (Kiến tạo: Luis Enrique Palma Oseguera) 2 - 0 79'
▲ Robert Gumny ▼ Luis Enrique Palma Oseguera81'
84' ▲ Andreas Katsantonis ▼ Samuel Ntamack
Allahyar Sayyadmanesh(Assists:Juan Pablo Rodriguez Guerrero) (Kiến tạo: Juan Pablo Rodriguez Guerrero) 3 - 0 90'
FT 3-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 32 84
Hòa 01 12
Bại 00 14
Ghi bàn 66 2616
Mất bàn 31 917
Điểm 97 2514

Chủ = Lech Poznan · Khách = Piast Gliwice

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Lech Poznan (18)Hiệp 1 / Cả trậnPiast Gliwice (16)
8 (44%)Thắng/Thắng4 (25%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (6%)
6 (33%)Hòa/Thắng2 (13%)
1 (6%)Hòa/Hòa1 (6%)
1 (6%)Hòa/Bại3 (19%)
1 (6%)Bại/Hòa1 (6%)
1 (6%)Bại/Bại4 (25%)

Bảng xếp hạng

Lech Poznan

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng431083102
Sân nhà21103049
Sân khách22005362
6 gần6411106--

Piast Gliwice

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng62131013711
Sân nhà311188411
Sân khách310225310
6 gần631289--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Lech Poznan 10 (50%)Hòa 5 (25%)Piast Gliwice 5 (25%)
Châu Á: Ăn 14 / Hòa 0 / Thua 6 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 0 / Xỉu 14
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
POL PR15/02/26Lech Poznan3-0 (2-0)Piast Gliwice7-6+0.752.5T
POL PR04/02/26Piast Gliwice1-0 (0-0)Lech Poznan3-902.5B
POL Cup04/12/25Piast Gliwice0-2 (0-1)Lech Poznan10-7+0.252.5T
POL PR24/05/25Lech Poznan1-0 (1-0)Piast Gliwice4-5+1.252.75T
POL PR30/11/24Piast Gliwice0-0 (0-0)Lech Poznan5-5+0.252.25H
INT CF29/06/24Lech Poznan0-1 (0-0)Piast Gliwice6-5+0.252.75B
POL PR10/12/23Lech Poznan0-1 (0-0)Piast Gliwice14-3+0.252.25B
POL PR23/07/23Piast Gliwice1-2 (1-0)Lech Poznan4-1+0.252.25T
POL PR12/03/23Piast Gliwice1-1 (0-0)Lech Poznan6-1+0.252.25H
POL PR28/08/22Lech Poznan1-0 (1-0)Piast Gliwice3-3+0.752.5T
POL PR08/05/22Piast Gliwice1-2 (0-1)Lech Poznan1-5+0.752.5T
POL PR21/11/21Lech Poznan1-0 (0-0)Piast Gliwice8-1+12.5T
POL PR14/03/21Lech Poznan0-0 (0-0)Piast Gliwice7-6+0.52.75H
POL PR04/10/20Piast Gliwice1-4 (0-2)Lech Poznan3-502.75T
POL PR20/06/20Piast Gliwice0-2 (0-0)Lech Poznan5-402.5T
POL PR23/11/19Lech Poznan3-0 (1-0)Piast Gliwice8-2+0.252.5T
POL PR21/07/19Piast Gliwice1-1 (1-0)Lech Poznan3-9-0.252.5H
POL PR19/05/19Piast Gliwice1-0 (1-0)Lech Poznan3-15-1.252.75B
POL PR16/02/19Piast Gliwice4-0 (1-0)Lech Poznan3-502.25B
POL PR02/09/18Lech Poznan1-1 (1-0)Piast Gliwice4-2+0.752.5H

Thành tích gần đây — Lech Poznan

TTBHTTTTHT
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 22/10 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 7/1/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA EL07/08/26Lech Poznan1-0 (0-0)KI Klaksvik5-4+2.253.25T
POL PR01/08/26KS Wieczysta Krakow1-2 (0-2)Lech Poznan4-7+0.753T
UEFA CL30/07/26Lech Poznan0-3 (0-1)Aarhus AGF9-3+0.752.75B
POL PR26/07/26Lech Poznan0-0 (0-0)Cracovia Krakow9-6+12.75H
UEFA CL22/07/26Aarhus AGF1-4 (0-2)Lech Poznan4-2-0.252T
Pol SC17/07/26Lech Poznan3-1 (1-1)Gornik Zabrze3-4+0.52.75T
INT CF11/07/26Lech Poznan4-0 (2-0)Bohemians 1905---T
INT CF04/07/26Lech Poznan3-1 (1-0)Sport Podbrezova2-2+1.253.5T
POL PR23/05/26Lech Poznan2-2 (1-0)Wisla Plock5-6+1.53.25H
POL PR17/05/26Radomiak Radom1-3 (1-2)Lech Poznan4-4+0.53T
POL PR09/05/26Lech Poznan1-1 (0-0)Arka Gdynia15-5+1.53H
POL PR03/05/26Motor Lublin0-1 (0-1)Lech Poznan3-7+0.753T
POL PR26/04/26Lech Poznan4-0 (4-0)Legia Warszawa5-2+0.52.75T
POL PR19/04/26Pogon Szczecin1-2 (0-1)Lech Poznan5-603T
POL PR12/04/26Lech Poznan3-3 (0-1)GKS Katowice6-9+13H
POL PR05/04/26Jagiellonia Bialystok0-0 (0-0)Lech Poznan3-303H
POL PR22/03/26Lech Poznan4-1 (3-0)LKS Nieciecza6-5+1.253.25T
UEFA ECL20/03/26FC Shakhtar Donetsk1-2 (0-2)Lech Poznan4-5-0.52.75T
POL PR15/03/26Zaglebie Lubin0-1 (0-1)Lech Poznan2-3+0.52.75T
UEFA ECL13/03/26Lech Poznan1-3 (0-1)FC Shakhtar Donetsk0-102.5B

Thành tích gần đây — Piast Gliwice

TBBHTTBBBH
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 10/16 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
POL PR01/08/26Piast Gliwice4-3 (2-1)Wisla Krakow4-11+0.252.5T
POL PR28/07/26Zaglebie Lubin2-0 (0-0)Piast Gliwice5-1102.25B
INT CF18/07/26Piast Gliwice0-2 (0-0)Odra Opole---B
INT CF08/07/26Piast Gliwice2-2 (1-1)Miedz Legnica5-8+12.75H
INT CF04/07/26Piast Gliwice1-0 (0-0)Banik Ostrava3-2+0.252.5T
INT CF01/07/26GKS Katowice0-1 (0-1)Piast Gliwice4-902.5T
INT CF27/06/26Piast Gliwice0-2 (0-1)Rakow Czestochowa4-8-0.52.75B
POL PR23/05/26Widzew lodz2-1 (1-0)Piast Gliwice6-6-0.252.5B
POL PR17/05/26Piast Gliwice1-3 (0-3)Rakow Czestochowa9-002.5B
POL PR10/05/26Piast Gliwice0-0 (0-0)GKS Katowice4-3+0.252.75H
POL PR01/05/26Korona Kielce1-1 (0-0)Piast Gliwice5-602.5H
POL PR28/04/26Piast Gliwice4-1 (1-0)Arka Gdynia6-5+0.752.5T
POL PR21/04/26Lechia Gdansk1-1 (0-0)Piast Gliwice11-0-0.252.75H
POL PR14/04/26Piast Gliwice0-2 (0-2)Pogon Szczecin11-1+0.252.5B
POL PR06/04/26LKS Nieciecza3-2 (2-0)Piast Gliwice3-902.75B
POL PR21/03/26Piast Gliwice3-1 (1-0)Radomiak Radom5-3+0.252.25T
POL PR14/03/26Jagiellonia Bialystok1-2 (0-1)Piast Gliwice7-7-0.752.5T
POL PR07/03/26Piast Gliwice1-3 (1-1)Zaglebie Lubin10-7+0.52.25B
POL PR28/02/26Cracovia Krakow2-3 (1-0)Piast Gliwice2-1-0.252.25T
POL PR21/02/26Piast Gliwice1-2 (0-1)Motor Lublin7-3+0.252.25B

Đội hình

Lech PoznanPiast Gliwice
1Mateusz Lis2Joel Pereira15Michal Gurgul27Wojciech Monka72Mateusz Skrzypczak10Patrik Walemark11Daniel Hakans22CRadoslaw Murawski43Antoni Kozubal7Mel Yannick Joel Agnero77Luis Enrique Palma Oseguera75Domen Gril4CJakub Czerwinski5Juan de Dios Rivas28Filip Borowski36Jakub Lewicki27Jakub Labojko31Oskar Lesniak80Hugo Claudio Vallejo Aviles90Ivan Lima17Quentin Boisgard19Samuel Ntamack

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 442
Khách · 4411

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
6
3
Phạt góc (HT)
4
0
Thẻ vàng
1
2
Sút bóng
19
12
Sút cầu môn
7
3
Tấn công
75
73
Tấn công nguy hiểm
52
38
Sút ngoài cầu môn
7
7
Cản bóng
5
2
Đá phạt trực tiếp
16
17
TL kiểm soát bóng
47%
53%
TL kiểm soát bóng (HT)
48%
52%
Chuyền bóng
392
450
TL chuyền bóng thành công
80%
84%
Phạm lỗi
17
16
Việt vị
1
1
Cứu thua
3
4
Tắc bóng
4
3
Quả ném biên
20
14
Cắt bóng
10
13
Tạt bóng thành công
6
3
Chuyền dài
24
19
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.78
1.02
Cơ hội rõ rệt
7
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

63 37
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T10 H5 B5
T5 H5 B10
Chủ khách tương đồng
T5 H2 B2
T2 H2 B5
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn
0.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.1 Bàn
0.3 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Lech Poznan (25 trận)
Ghi 1.96 bàn/trậnMất 1.12 bàn/trận
Piast Gliwice (24 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.58 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)3 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 23 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Lech Poznan (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 1 (50%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VU

Piast Gliwice (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OU

Thời gian ghi bàn

11
0 Bàn
00
1 Bàn
10
2 Bàn
00
3 Bàn
01
4+ Bàn
22
B.thắng H1
02
B.thắng H2
Lech PoznanPiast Gliwice

Chi tiết về HT/FT

11
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
10
H/H
01
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Lech PoznanPiast Gliwice

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

72
Thắng 2+
65
Thắng 1
54
Hòa
03
Thua 1
26
Thua 2+
Lech PoznanPiast Gliwice

Lech Poznan

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
77Luis Enrique Palma Oseguera
Tiền đạo cánh trái
7.614/118/290
11Daniel Hakans
Tiền đạo
7.410/06/80
2Joel Pereira
Hậu vệ phải
7.30/030/405
1Mateusz Lis
Thủ môn
7.30/023/340
7Mel Yannick Joel Agnero
Tiền đạo
7.32/07/80
27Wojciech Monka
Trung vệ
7.30/044/491
72Mateusz Skrzypczak
Trung vệ
7.20/050/531
10Patrik Walemark
Tiền đạo
73/110/130
15Michal Gurgul
Hậu vệ trái
72/036/454
22Radoslaw Murawski
Tiền đạo
6.70/052/623
43Antoni Kozubal
Tiền vệ phòng ngự
6.22/110/141
21Juan Pablo Rodriguez Guerrero (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
7.911/015/192
9Mikael Ishak (dự bị)
Tiền đạo
7.513/23/40🟨
17Allahyar Sayyadmanesh (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
7.511/16/82
53Karol Delikat (dự bị)
Tiền vệ
7.311/11/40
20Robert Gumny (dự bị)
Hậu vệ phải
6.60/02/22

Piast Gliwice

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
27Jakub Labojko
Tiền vệ phòng ngự
7.42/057/662
75Domen Gril
Thủ môn
70/034/430
4Jakub Czerwinski
Trung vệ
6.90/043/482
17Quentin Boisgard
Tiền vệ tấn công
6.92/015/200
28Filip Borowski
Hậu vệ phải
6.90/011/172
90Ivan Lima
Tiền đạo cánh trái
6.92/111/161
31Oskar Lesniak
Tiền vệ phải
6.60/036/414
36Jakub Lewicki
Hậu vệ trái
6.41/036/445
19Samuel Ntamack
Tiền đạo
6.41/111/150
80Hugo Claudio Vallejo Aviles
Tiền vệ trái
6.33/035/402
5Juan de Dios Rivas
Trung vệ
60/044/490
98Jason Eyenga Lokilo (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.71/18/102
10Andreas Katsantonis (dự bị)
Tiền đạo
6.40/00/10
3Elton Fikaj (dự bị)
Trung vệ
6.40/016/171
11Leandro Mario Balde Sanca (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
60/09/100🟨
99Emmanuel Twumasi (dự bị)
Hậu vệ phải
5.60/011/131🟨

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Lech Poznan Thông tin Piast Gliwice
1922 Thành lập 1945
Stadion Miejski w Poznaniu Sân nhà Stadion Miejski w Gliwicach
24166 Sức chứa 6000
Niels Frederiksen HLV Daniel Mysliwiec
Khu vực Gliwice
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.483.724.250.762.750.860.931.000.77
Live1.483.724.250.763.000.861.02 ↑1.250.68 ↓
EasybetsSớm1.564.005.000.892.750.921.021.000.80
Live1.07 ↓6.40 ↑63.00 ↑4.10 ↑2.500.03 ↓4.90 ↑0.250.01 ↓
VcbetSớm1.573.905.000.902.750.911.051.000.78
Live1.01 ↓51.00 ↑71.00 ↑3.55 ↑2.500.19 ↓0.57 ↓0.001.44 ↑
Mansion88Sớm1.604.004.900.922.750.921.061.000.80
Live1.10 ↓6.40 ↑74.00 ↑11.11 ↑3.500.02 ↓0.62 ↓0.001.42 ↑
InterwettenSớm1.633.904.900.702.501.050.951.000.75
Live1.10 ↓6.75 ↑65.00 ↑7.00 ↑3.500.04 ↓0.90 ↓1.000.80 ↑
10BETSớm1.583.954.900.832.750.84---
Live1.09 ↓7.26 ↑68.15 ↑5.30 ↑3.500.10 ↓---
12betSớm1.604.004.900.922.750.921.061.000.80
Live1.10 ↓6.40 ↑73.00 ↑11.11 ↑3.500.02 ↓0.62 ↓0.001.42 ↑
CrownSớm1.563.904.450.902.750.900.780.751.04
Live1.09 ↓7.00 ↑26.00 ↑6.66 ↑3.500.01 ↓7.14 ↑0.250.02 ↓
SbobetSớm1.573.844.850.932.750.951.121.000.79
Live1.12 ↓6.30 ↑32.00 ↑3.84 ↑2.500.18 ↓4.54 ↑0.250.14 ↓
WewbetSớm1.654.085.100.922.750.920.810.751.05
Live1.11 ↓7.75 ↑52.00 ↑3.70 ↑2.500.17 ↓0.56 ↓0.001.51 ↑
LadbrokesSớm1.603.804.400.672.501.05---
Live1.01 ↓34.00 ↑91.00 ↑3.20 ↑2.500.17 ↓---
18BetSớm1.584.004.900.852.750.871.001.000.74
Live1.01 ↓34.00 ↑501.00 ↑11.22 ↑3.500.03 ↓13.41 ↑0.500.02 ↓
PinnacleSớm1.644.024.710.832.750.960.820.750.99
Live1.16 ↓6.30 ↑30.79 ↑4.30 ↑2.500.17 ↓0.58 ↓0.001.42 ↑
BwinSớm1.634.004.750.682.501.05---
Live1.01 ↓91.00 ↑276.00 ↑0.87 ↑1.500.82 ↓---
1xBetSớm1.624.204.900.692.501.101.281.250.57
Live1.00 ↓51.00 ↑451.00 ↑6.24 ↑3.500.10 ↓0.58 ↓0.001.42 ↑
SNAISớm1.574.005.00------
Live1.574.25 ↑5.25 ↑------
Bet 365Sớm1.603.904.750.902.750.900.780.751.03
Live1.01 ↓51.00 ↑451.00 ↑7.75 ↑3.500.08 ↓0.58 ↓0.001.35 ↑
William HillSớm1.623.804.800.672.501.100.750.750.99
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑9.00 ↑3.500.04 ↓0.55 ↓0.501.30 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +3/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Lech Poznan+3/4300
Piast Gliwice-3/4Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).