Kết quả bóng đá trận Lech Poznan vs KI Klaksvik, 00:00 ngày 07/08/2026
UEFA Europa League · 00:00 ngày 07/08/2026
Lech Poznan 1 Kết thúc HT 0-0 0
KI Klaksvik
🟨 1 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 4
Địa điểm: Stadion Miejski w Poznaniu Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 22℃~23℃
Tường thuật trực tiếp
Lech Poznan
KI Klaksvik
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Orel Grinfeeld
11'
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
34'
🟨 Thẻ vàng - Mansour Sinyan
🟨 Thẻ vàng - Radoslaw Murawski
⛳ Phạt góc
⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
🔁 Thay người: vào Luis Enrique Palma Oseguera, ra Radoslaw Murawski
47'
⛳ Phạt góc
50'
🟨 Thẻ vàng - Gilli Sorensen
58'
🟨 Thẻ vàng - Gaston Tellechea
🔁 Thay người: vào Mel Yannick Joel Agnero, ra Allahyar Sayyadmanesh
65'
🟨 Thẻ vàng - Pall Klettskard
68'
⛳ Phạt góc
77'
🔁 Thay người: vào Rene Joensen, ra Oussama Ali
77'
🔁 Thay người: vào Jonn Johannesen, ra Filip Brattbakk
⚽ BÀN THẮNG - Mel Yannick Joel Agnero 1-0, kiến tạo: Mikael Ishak
85'
🔁 Thay người: vào Erlend Hustad, ra Pall Klettskard
85'
🔁 Thay người: vào Martin Gonzalez, ra Mansour Sinyan
87'
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
⏹ Kết thúc trận đấu (1-0)
Diễn biến trận đấu
| Lech Poznan | Phút | |
| 34' | Mansour Sinyan | |
| Radoslaw Murawski | 41' | |
| HT 0-0 | ||
| ▲ Luis Enrique Palma Oseguera ▼ Radoslaw Murawski | 46' ⇄ | |
| 50' | Gilli Sorensen | |
| 58' | Gaston Tellechea | |
| ▲ Mel Yannick Joel Agnero ▼ Allahyar Sayyadmanesh | 62' ⇄ | |
| 65' | Pall Klettskard | |
| 77' ⇄ | ▲ Rene Joensen ▼ Oussama Ali | |
| 77' ⇄ | ▲ Jonn Johannesen ▼ Filip Brattbakk | |
| Mel Yannick Joel Agnero(Assists:Mikael Ishak) (Kiến tạo: Mikael Ishak) 1 - 0 ⚽ | 81' | |
| 85' ⇄ | ▲ Erlend Hustad ▼ Pall Klettskard | |
| 85' ⇄ | ▲ Martin Gonzalez ▼ Mansour Sinyan | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 1 | 7 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 2 |
| Bại | 0 | 2 | 2 | 5 |
| Ghi bàn | 6 | 2 | 20 | 6 |
| Mất bàn | 1 | 3 | 8 | 9 |
| Điểm | 9 | 3 | 22 | 11 |
Chủ = Lech Poznan · Khách = KI Klaksvik
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Lech Poznan | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (42%) | Thắng/Thắng | 11 (38%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 4 (33%) | Hòa/Thắng | 4 (14%) |
| 1 (8%) | Hòa/Hòa | 5 (17%) |
| 1 (8%) | Hòa/Bại | 5 (17%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (7%) |
| 1 (8%) | Bại/Bại | 1 (3%) |
Thành tích gần đây — Lech Poznan
TBHTTTTHTH
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 22/11 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | KS Wieczysta Krakow | 1-2 (0-2) | Lech Poznan | +0.75 | 3 | T |
| 30/07/26 | Lech Poznan | 0-3 (0-1) | Aarhus AGF | +0.75 | 2.75 | B |
| 26/07/26 | Lech Poznan | 0-0 (0-0) | Cracovia Krakow | +1 | 2.75 | H |
| 22/07/26 | Aarhus AGF | 1-4 (0-2) | Lech Poznan | -0.25 | 2 | T |
| 17/07/26 | Lech Poznan | 3-1 (1-1) | Gornik Zabrze | +0.5 | 2.75 | T |
| 11/07/26 | Lech Poznan | 4-0 (2-0) | Bohemians 1905 | - | - | T |
| 04/07/26 | Lech Poznan | 3-1 (1-0) | Sport Podbrezova | +1.25 | 3.5 | T |
| 23/05/26 | Lech Poznan | 2-2 (1-0) | Wisla Plock | +1.5 | 3.25 | H |
| 17/05/26 | Radomiak Radom | 1-3 (1-2) | Lech Poznan | +0.5 | 3 | T |
| 09/05/26 | Lech Poznan | 1-1 (0-0) | Arka Gdynia | +1.5 | 3 | H |
| 03/05/26 | Motor Lublin | 0-1 (0-1) | Lech Poznan | +0.75 | 3 | T |
| 26/04/26 | Lech Poznan | 4-0 (4-0) | Legia Warszawa | +0.5 | 2.75 | T |
| 19/04/26 | Pogon Szczecin | 1-2 (0-1) | Lech Poznan | 0 | 3 | T |
| 12/04/26 | Lech Poznan | 3-3 (0-1) | GKS Katowice | +1 | 3 | H |
| 05/04/26 | Jagiellonia Bialystok | 0-0 (0-0) | Lech Poznan | 0 | 3 | H |
| 22/03/26 | Lech Poznan | 4-1 (3-0) | LKS Nieciecza | +1.25 | 3.25 | T |
| 20/03/26 | FC Shakhtar Donetsk | 1-2 (0-2) | Lech Poznan | -0.5 | 2.75 | T |
| 15/03/26 | Zaglebie Lubin | 0-1 (0-1) | Lech Poznan | +0.5 | 2.75 | T |
| 13/03/26 | Lech Poznan | 1-3 (0-1) | FC Shakhtar Donetsk | 0 | 2.5 | B |
| 08/03/26 | Widzew lodz | 2-1 (1-1) | Lech Poznan | 0 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — KI Klaksvik
TBHTTHBBHT
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 12/9 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/26 | KI Klaksvik | 2-0 (1-0) | B36 Torshavn | - | - | T |
| 29/07/26 | Kauno Zalgiris | 1-0 (0-0) | KI Klaksvik | -0.75 | 2.5 | B |
| 22/07/26 | KI Klaksvik | 0-0 (0-0) | Kauno Zalgiris | +0.25 | 2 | H |
| 16/07/26 | Atert Bissen | 1-2 (1-1) | KI Klaksvik | +0.25 | 2.75 | T |
| 08/07/26 | KI Klaksvik | 2-1 (1-0) | Atert Bissen | +0.75 | 2.25 | T |
| 04/07/26 | NSI Runavik | 0-0 (0-0) | KI Klaksvik | +0.25 | 2.75 | H |
| 28/06/26 | KI Klaksvik | 0-1 (0-0) | 07 Vestur Sorvagur | +2.5 | 3.75 | B |
| 25/06/26 | NSI Runavik | 2-0 (0-0) | KI Klaksvik | +0.25 | 3 | B |
| 20/06/26 | Vikingur Gota | 2-2 (2-2) | KI Klaksvik | +0.75 | 2.5 | H |
| 14/06/26 | Skala Itrottarfelag | 1-4 (1-2) | KI Klaksvik | - | - | T |
| 31/05/26 | KI Klaksvik | 2-1 (2-0) | EB Streymur | +2.5 | 3.75 | T |
| 25/05/26 | KI Klaksvik | 2-1 (2-0) | AB Argir | +2.25 | 3.25 | T |
| 17/05/26 | Toftir B68 | 1-4 (1-1) | KI Klaksvik | - | - | T |
| 14/05/26 | KI Klaksvik | 4-2 (0-0) | NSI Runavik | +0.75 | 2.75 | T |
| 09/05/26 | B36 Torshavn | 1-1 (1-0) | KI Klaksvik | +0.5 | 2.5 | H |
| 03/05/26 | KI Klaksvik | 0-0 (0-0) | Skala Itrottarfelag | - | - | H |
| 30/04/26 | Toftir B68 | 0-3 (0-2) | KI Klaksvik | - | - | T |
| 26/04/26 | HB Torshavn | 0-2 (0-2) | KI Klaksvik | - | - | T |
| 21/04/26 | AB Argir | 1-1 (1-0) | KI Klaksvik | - | - | H |
| 16/04/26 | KI Klaksvik | 6-0 (3-0) | IF Fuglafjordur | - | - | T |
Đội hình
Lech Poznan
KI Klaksvik
1Mateusz Lis2Joel Pereira15Michal Gurgul27Wojciech Monka59Terry Yegbe22Radoslaw Murawski43Antoni Kozubal10Patrik Walemark17Allahyar Sayyadmanesh21Juan Pablo Rodriguez Guerrero9CMikael Ishak96Mark Jensen2Gaston Tellechea5Deni Pavlovic26Gilli Sorensen4Mansour Sinyan23Joannes Danielsen28Oussama Ali36Jean Carlos Chera7Arni Frederiksberg9CPall Klettskard17Filip Brattbakk
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Mateusz Lis
- 2Joel Pereira
- 9Mikael Ishak C🎯 Kiến tạo 81'
- 10Patrik Walemark
- 15Michal Gurgul
- 17Allahyar Sayyadmanesh▼ Rời sân 62'
- 21Juan Pablo Rodriguez Guerrero
- 22Radoslaw Murawski🟨 Thẻ vàng 41' · ▼ Rời sân 46'
- 27Wojciech Monka
- 43Antoni Kozubal
- 59Terry Yegbe
Khách · 343
- 2Gaston Tellechea🟨 Thẻ vàng 58'
- 4Mansour Sinyan🟨 Thẻ vàng 34' · ▼ Rời sân 85'
- 5Deni Pavlovic
- 7Arni Frederiksberg
- 9Pall Klettskard C🟨 Thẻ vàng 65' · ▼ Rời sân 85'
- 17Filip Brattbakk▼ Rời sân 77'
- 23Joannes Danielsen
- 26Gilli Sorensen🟨 Thẻ vàng 50'
- 28Oussama Ali▼ Rời sân 77'
- 36Jean Carlos Chera
- 96Mark Jensen
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
54
Phạt góc (HT)
21
Thẻ vàng
14
Sút bóng
205
Sút cầu môn
61
Tấn công
9376
Tấn công nguy hiểm
7428
Sút ngoài cầu môn
123
Cản bóng
21
Đá phạt trực tiếp
1111
TL kiểm soát bóng
67%33%
TL kiểm soát bóng (HT)
66%34%
Phạm lỗi
1211
Việt vị
20
Quả ném biên
2111
So Sánh Sức Mạnh
50 50
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Lech Poznan (19 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 1.21 bàn/trận
KI Klaksvik (29 trận)
Ghi 1.76 bàn/trậnMất 0.79 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Lech Poznan (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 1 (50%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VU
KI Klaksvik (7 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (14%)Hòa 0 (0%)Xỉu 6 (86%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOUUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Lech Poznan | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1922 | Thành lập | |
| Stadion Miejski w Poznaniu | Sân nhà | Djupumyra Stadium |
| 24166 | Sức chứa | 0 |
| Niels Frederiksen | HLV | Magnus Powell |
| Khu vực | Klaksvik |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.11 | 5.80 | 9.50 | 0.84 | 3.25 | 0.78 | 0.76 | 2.00 | 0.94 |
| Live | 1.11 | 5.80 | 9.50 | 0.98 ↑ | 3.50 | 0.64 ↓ | 0.76 | 2.00 | 0.94 | |
| Easybets | Sớm | 1.15 | 6.20 | 11.40 | 0.88 | 3.25 | 0.85 | 0.77 | 2.00 | 0.96 |
| Live | 1.04 ↓ | 24.00 ↑ | 221.00 ↑ | 5.80 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.32 ↓ | 0.00 | 2.00 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.14 | 7.00 | 15.00 | 0.88 | 3.25 | 0.86 | 0.80 | 2.00 | 0.94 |
| Live | 1.02 ↓ | 11.00 ↑ | 251.00 ↑ | 3.00 ↑ | 1.50 | 0.20 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.83 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.15 | 6.80 | 9.70 | 0.88 | 3.25 | 0.88 | 0.78 | 2.00 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.40 ↑ | 250.00 ↑ | 7.14 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 0.36 ↓ | 0.00 | 2.08 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.17 | 6.75 | 15.00 | 1.05 | 3.50 | 0.70 | 0.75 | 2.00 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 100.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 0.67 ↓ | 2.00 | 1.10 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.16 | 6.40 | 14.00 | 0.85 | 3.25 | 0.82 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 20.77 ↑ | 100.00 ↑ | 5.81 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.15 | 6.80 | 9.70 | 0.88 | 3.25 | 0.88 | 0.78 | 2.00 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.20 ↑ | 250.00 ↑ | 8.33 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 4.34 ↑ | 0.25 | 0.11 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.14 | 6.90 | 12.50 | 0.92 | 3.25 | 0.88 | 1.03 | 2.25 | 0.79 |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 21.00 ↑ | 4.16 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 3.70 ↑ | 0.25 | 0.09 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.15 | 6.20 | 10.50 | 0.95 | 3.25 | 0.85 | 0.83 | 2.00 | 0.97 |
| Live | 1.03 ↓ | 7.00 ↑ | 215.00 ↑ | 5.88 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 2.00 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.15 | 6.10 | 15.30 | 0.90 | 3.25 | 0.86 | 0.81 | 2.00 | 0.97 |
| Live | 1.02 ↓ | 11.00 ↑ | 77.00 ↑ | 7.10 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.21 ↓ | 0.00 | 2.85 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.18 | 6.50 | 17.00 | 0.44 | 2.50 | 1.70 | - | - | - |
| Live | 1.15 ↓ | 7.50 ↑ | 13.00 ↓ | 16.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.16 | 6.50 | 15.00 | 0.80 | 3.25 | 0.93 | 0.95 | 2.25 | 0.78 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 11.89 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.17 | 6.59 | 10.34 | 0.81 | 3.25 | 0.94 | 0.88 | 2.00 | 0.88 |
| Live | 2.45 ↑ | 1.70 ↓ | 15.06 ↑ | 3.07 ↑ | 1.50 | 0.24 ↓ | 0.37 ↓ | 0.00 | 2.13 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.07 | 7.00 | 21.00 | 0.89 | 3.25 | 0.81 | - | - | - |
| Live | 1.07 | 7.25 ↑ | 19.00 ↓ | 0.85 ↓ | 3.25 | 0.85 ↑ | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 1.18 | 6.75 | 18.50 | 0.98 | 3.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 276.00 ↑ | 0.73 ↓ | 0.50 | 0.98 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.18 | 7.50 | 17.00 | 0.88 | 3.25 | 0.96 | 1.04 | 2.25 | 0.81 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 151.00 ↑ | 6.62 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | 0.37 ↓ | 0.00 | 2.15 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 1.09 | 9.00 | 19.00 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.12 ↑ | 8.00 ↓ | 18.00 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.17 | 6.25 | 13.00 | 0.90 | 3.25 | 0.90 | 0.85 | 2.00 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 151.00 ↑ | 7.75 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 2.10 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.15 | 6.50 | 15.00 | 1.05 | 3.50 | 0.67 | 1.30 | 2.50 | 0.55 |
| Live | 1.01 ↓ | 61.00 ↑ | 151.00 ↑ | 20.00 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.93 ↓ | 2.25 | 0.71 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.