Kết quả bóng đá trận Lech Poznan vs Jagiellonia Bialystok, 01:30 ngày 04/09/2026
Ekstraklasa (Ba Lan) · 01:30 ngày 04/09/2026
Lech Poznan 2 Kết thúc HT 1-1 1
Jagiellonia Bialystok
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 2
Địa điểm: Stadion Miejski w Poznaniu Nhiệt độ: 18℃~19℃
Diễn biến trận đấu
| Lech Poznan | Phút | |
| Rodriguez P. (Kiến tạo: Joel Pereira) 1 - 0 ⚽ | 43' | |
| 45' | ⚽ 1 - 1 Kobayashi Y. (Kiến tạo: Bernardo Vital) | |
| HT 1-1 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Guilherme Montóia ▼ | |
| 59' ⇄ | ▲ Szmyt K. ▼ | |
| 59' ⇄ | ▲ Klynge A. F. ▼ | |
| ▲ Jagiello F. ▼ | 63' ⇄ | |
| ▲ Agnero Y. ▼ | 64' ⇄ | |
| 68' ⇄ | ▲ Finndell H. ▼ | |
| ▲ Bengtsson L. ▼ | 72' ⇄ | |
| ▲ Ishak M. ▼ | 73' ⇄ | |
| 80' | Conceicao R. | |
| Walemark P. | 80' | |
| 82' ⇄ | ▲ Y.Sylla ▼ | |
| ▲ Gumny R. ▼ | 83' ⇄ | |
| 📺 VAR | 86' | |
| 2 - 1 ⚽ | 87' | |
| Gumny R. (Kiến tạo: Michal Gurgul) 3 - 1 ⚽ | 87' | |
| Monka W. 📺 VAR | 87' | |
| 4 - 1 ⚽ | 90' | |
| 90' | Finndell H. | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 2 | 8 | 7 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 0 | 1 | 1 | 2 |
| Ghi bàn | 6 | 8 | 26 | 20 |
| Mất bàn | 3 | 5 | 9 | 11 |
| Điểm | 9 | 6 | 25 | 22 |
Chủ = Lech Poznan · Khách = Jagiellonia Bialystok
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Lech Poznan | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (44%) | Thắng/Thắng | 8 (40%) |
| 6 (33%) | Hòa/Thắng | 5 (25%) |
| 1 (6%) | Hòa/Hòa | 2 (10%) |
| 1 (6%) | Hòa/Bại | 2 (10%) |
| 1 (6%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 1 (6%) | Bại/Bại | 2 (10%) |
Bảng xếp hạng
Lech Poznan
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 3 | 1 | 0 | 8 | 3 | 10 | 2 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 0 | 4 | 9 |
| Sân khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 5 | 3 | 6 | 2 |
Jagiellonia Bialystok
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 3 | 0 | 1 | 8 | 5 | 9 | 6 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | 3 | 12 |
| Sân khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 7 | 3 | 6 | 1 |
Đội hình
Lech Poznan
Jagiellonia Bialystok
1Lis M.2Pereira J.15M.Gurgul27Monka W.72M.Skrzypczak5Berggren G.22Murawski R.17Sayyadmanesh A.21Rodriguez P.77Palma L.10Walemark P.50S.Abramowicz2Polak C.4Kobayashi Y.5Vital B.15Wojtuszek N.6Taras Romanczuk21Lozano S.85E.Kozłowski27Conceicao R.30Sow O.99Prelec N.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Lis M.
- 2Pereira J.🎯 Kiến tạo 43'
- 5Berggren G.
- 10Walemark P.🟨 Thẻ vàng 80'
- 15M.Gurgul🎯 Kiến tạo 87'
- 17Sayyadmanesh A.
- 21Rodriguez P.⚽ Ghi bàn 43'
- 22Murawski R.
- 27Monka W.
- 72M.Skrzypczak
- 77Palma L.
Khách · 433
- 2Polak C.
- 4Kobayashi Y.⚽ Ghi bàn 45'
- 5Vital B.🎯 Kiến tạo 45'
- 6Taras Romanczuk
- 15Wojtuszek N.
- 21Lozano S.
- 27Conceicao R.🟨 Thẻ vàng 80'
- 30Sow O.
- 50S.Abramowicz
- 85E.Kozłowski
- 99Prelec N.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
52
Thẻ vàng
12
Sút bóng
1610
Sút cầu môn
62
Sút ngoài cầu môn
54
Cản bóng
54
TL kiểm soát bóng
48%52%
Chuyền bóng
410455
TL chuyền bóng thành công
80%84%
Phạm lỗi
1020
Việt vị
13
Cứu thua
14
Quả ném biên
2410
Chuyền dài
1818
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Lech Poznan (25 trận)
Ghi 1.96 bàn/trậnMất 1.12 bàn/trận
Jagiellonia Bialystok (26 trận)
Ghi 1.77 bàn/trậnMất 1.12 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Lech Poznan | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1922 | Thành lập | 1927 |
| Stadion Miejski w Poznaniu | Sân nhà | Stadion w Białymstoku |
| 24166 | Sức chứa | 10000 |
| Niels Frederiksen | HLV | Adrian Siemieniec |
| Khu vực | Bialystok |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.50 | 3.80 | 4.05 | 0.88 | 3.25 | 0.74 | 0.76 | 0.75 | 0.94 |
| Live | 1.40 ↓ | 4.30 ↑ | 4.40 ↑ | 0.78 ↓ | 3.25 | 0.84 ↑ | 0.86 ↑ | 1.00 | 0.84 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.61 | 4.00 | 4.30 | 1.00 | 3.25 | 0.84 | 0.84 | 0.75 | 1.02 |
| Live | 1.04 ↓ | 15.00 ↑ | 461.00 ↑ | 6.00 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.79 ↓ | 0.00 | 1.04 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.55 | 4.20 | 4.75 | 0.92 | 3.25 | 0.89 | 0.95 | 1.00 | 0.86 |
| Live | 1.03 ↓ | 10.00 ↑ | 201.00 ↑ | 4.05 ↑ | 2.50 | 0.16 ↓ | 0.49 ↓ | 0.00 | 1.66 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.61 | 3.90 | 4.10 | 0.99 | 3.25 | 0.85 | 0.81 | 0.75 | 1.05 |
| Live | 6.10 ↑ | 1.20 ↓ | 9.80 ↑ | 10.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.51 ↓ | 0.00 | 1.63 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.75 | 3.80 | 4.10 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | 0.75 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 100.00 ↑ | 7.00 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.90 ↑ | 1.00 | 0.80 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.74 | 3.80 | 3.95 | 0.84 | 3.00 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 1.61 ↓ | 4.10 ↑ | 4.40 ↑ | 0.91 ↑ | 3.25 | 0.77 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.61 | 3.90 | 4.10 | 0.99 | 3.25 | 0.85 | 0.81 | 0.75 | 1.05 |
| Live | 1.03 ↓ | 8.00 ↑ | 300.00 ↑ | 9.09 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.54 ↓ | 0.00 | 1.56 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.60 | 4.25 | 4.20 | 0.94 | 3.25 | 0.82 | 1.00 | 1.00 | 0.76 |
| Live | 6.80 ↑ | 1.14 ↓ | 11.00 ↑ | 3.22 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | 0.54 ↓ | 0.00 | 1.51 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.61 | 3.88 | 4.11 | 1.02 | 3.25 | 0.84 | 0.86 | 0.75 | 1.02 |
| Live | 5.70 ↑ | 1.22 ↓ | 9.20 ↑ | 2.94 ↑ | 2.50 | 0.24 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.66 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.66 | 3.84 | 3.95 | 0.99 | 3.25 | 0.87 | 0.83 | 0.75 | 1.05 |
| Live | 1.65 ↓ | 4.00 ↑ | 4.17 ↑ | 0.99 | 3.25 | 0.87 | 0.84 ↑ | 0.75 | 1.04 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.70 | 3.80 | 3.70 | 0.50 | 2.50 | 1.37 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 71.00 ↑ | 1.90 ↑ | 2.50 | 0.33 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.56 | 4.20 | 4.80 | 0.77 | 3.00 | 0.96 | 0.75 | 0.75 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 501.00 ↑ | 9.26 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.76 ↑ | 0.00 | 1.06 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.65 | 4.25 | 4.31 | 0.88 | 3.25 | 0.90 | 0.83 | 0.75 | 0.98 |
| Live | 1.61 ↓ | 4.37 ↑ | 4.73 ↑ | 0.97 ↑ | 3.25 | 0.85 ↓ | 1.03 ↑ | 1.00 | 0.81 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.70 | 4.20 | 4.00 | 1.20 | 3.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 1.61 ↓ | 4.33 ↑ | 4.60 ↑ | 1.10 ↓ | 3.50 | 0.65 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.77 | 3.85 | 3.99 | 1.28 | 3.50 | 0.56 | 0.34 | 0.00 | 1.90 |
| Live | 6.79 ↑ | 1.22 ↓ | 11.70 ↑ | 12.60 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 11.60 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 1.62 | 4.25 | 4.50 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.62 | 4.25 | 4.50 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.62 | 4.00 | 4.75 | 0.98 | 3.25 | 0.83 | 0.78 | 0.75 | 1.03 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 501.00 ↑ | 8.50 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.78 | 0.00 | 1.03 | |
| William Hill | Sớm | 1.60 | 4.00 | 4.60 | 1.05 | 3.50 | 0.70 | 0.72 | 0.75 | 0.92 |
| Live | 1.62 ↑ | 4.00 | 4.50 ↓ | 1.15 ↑ | 3.50 | 0.62 ↓ | 0.72 | 0.75 | 0.92 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Lech Poznan | +3/4 | 3 | 0 | 0 |
| Jagiellonia Bialystok | -3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).