Kết quả bóng đá trận Lech Poznan vs Aarhus AGF, 00:00 ngày 30/07/2026
UEFA Champions League · 00:00 ngày 30/07/2026
Lech Poznan 0 Kết thúc HT 0-1 3
Aarhus AGF
🟨 2 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 9 - 3
Địa điểm: Stadion Miejski w Poznaniu Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 24℃~25℃
Tường thuật trực tiếp
Lech Poznan
Aarhus AGF
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Juxhin Xhaja
🎯 Dứt điểm - Patrik Walemark (chân trái) — bị cản phá
5'
🎯 Dứt điểm - Tobias Bech (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Mikael Ishak (chân trái) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
15'
🎯 Dứt điểm - Kristian Malt Arnstad (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Mikael Ishak (đánh đầu) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
VAR Decision - Penalty cancelled - Jonas Jensen-Abbew
32'
⚽ BÀN THẮNG - Tobias Bech 0-1, kiến tạo: Kristian Malt Arnstad
32'
🎯 Dứt điểm - Tobias Bech (chân trái) — vào lưới
32'
🎯 Dứt điểm - Tobias Bech (chân trái) — bị chặn
38'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Juan Pablo Rodriguez Guerrero (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Luis Enrique Palma Oseguera (chân phải) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Antoni Kozubal
⛳ Phạt góc
45'
🟨 Thẻ vàng - James Bogere
🎯 Dứt điểm - Luis Enrique Palma Oseguera (chân phải) — chệch khung thành
⏸ Hết hiệp 1 (0-1)
⛳ Phạt góc
47'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Patrik Walemark (chân trái) — bị cản phá
51'
🎯 Dứt điểm - Frederik Emmery (chân trái) — bị cản phá
55'
🎯 Dứt điểm - Kristian Malt Arnstad (chân phải) — vào lưới
55'
⚽ BÀN THẮNG - Penalty - Kristian Malt Arnstad 0-2
🎯 Dứt điểm - Patrik Walemark (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Robert Gumny (đánh đầu) — bị chặn
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
60'
🔁 Thay người: vào Christian Storch, ra Jonas Jensen-Abbew
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Luis Enrique Palma Oseguera (chân phải) — bị cản phá
67'
🎯 Dứt điểm - Frederik Emmery (chân phải) — bị chặn
68'
🎯 Dứt điểm - Kristian Malt Arnstad (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Allahyar Sayyadmanesh, ra Luis Enrique Palma Oseguera
70'
🔁 Thay người: vào Rasmus Carstensen, ra Jens Jonsson
70'
🔁 Thay người: vào Stefen Tchamche, ra James Bogere
71'
🎯 Dứt điểm - Frederik Emmery (chân phải) — bị chặn
72'
⛳ Phạt góc
72'
🎯 Dứt điểm - Rasmus Carstensen (đánh đầu) — chệch khung thành
74'
⛳ Phạt góc
75'
⚽ BÀN THẮNG - Frederik Tingager 0-3, kiến tạo: Eric Kahl
75'
🎯 Dứt điểm - Frederik Tingager (đánh đầu) — vào lưới
🔁 Thay người: vào Filip Jagiello, ra Juan Pablo Rodriguez Guerrero
🔁 Thay người: vào Joel Pereira, ra Robert Gumny
83'
🎯 Dứt điểm - Frederik Emmery (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Mikael Ishak (chân phải) — bị chặn
86'
🟨 Thẻ vàng - Mikael Neville Anderson
🔁 Thay người: vào Daniel Hakans, ra Patrik Walemark
🔁 Thay người: vào Mel Yannick Joel Agnero, ra Mikael Ishak
🎯 Dứt điểm - Allahyar Sayyadmanesh (chân trái) — bị cản phá
90+1'
🎯 Dứt điểm - Mikael Neville Anderson (chân phải) — bị cản phá
90+3'
🔁 Thay người: vào Mouhammade Camara, ra Eric Kahl
90+5'
🚩 Việt vị
91'
🟨 Thẻ vàng - Frederik Emmery
🎯 Dứt điểm - Filip Jagiello (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Michal Gurgul (chân trái) — bị cản phá
⚽ BÀN THẮNG - Filip Jagiello 1-3
97'
🔁 Thay người: vào Janni Serra, ra Mikael Neville Anderson
97'
🔁 Thay người: vào Tomas Kristjansson, ra Frederik Emmery
🔁 Thay người: vào Giisli Thordarson, ra Radoslaw Murawski
100'
🎯 Dứt điểm - Tomas Kristjansson (chân phải) — vào lưới
100'
⚽ BÀN THẮNG - Tomas Kristjansson 1-4, kiến tạo: Tobias Bech
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Mel Yannick Joel Agnero (chân trái) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Giisli Thordarson (chân phải) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Mel Yannick Joel Agnero
⛳ Phạt góc
107'
🟨 Thẻ vàng - Mouhammade Camara
🎯 Dứt điểm - Filip Jagiello (đánh đầu) — bị chặn
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Daniel Hakans (đánh đầu) — chệch khung thành
🥅 Phạt đền
125'
🥅 Phạt đền
🥅 Phạt đền
125'
🥅 Phạt đền
🥅 Phạt đền
125'
🥅 Phạt đền
🥅 Phạt đền
125'
🥅 Phạt đền
🥅 Phạt đền
125'
🥅 Phạt đền
⏹ Kết thúc trận đấu (0-3)
Diễn biến trận đấu
| Lech Poznan | Phút | |
| 19' | Jonas Jensen-Abbew | |
| Robert Gumny(Reason:Penalty cancelled) 📺 VAR | 20' | |
| 32' | ⚽ 0 - 1 Tobias Bech(Assists:Kristian Malt Arnstad) (Kiến tạo: Kristian Malt Arnstad) | |
| Antoni Kozubal | 40' | |
| 45' | James Bogere | |
| HT 0-1 | ||
| 53' | 📺 Frederik Emmery(Reason:Penalty awarded) VAR | |
| 55' | ⚽ 0 - 2 Kristian Malt Arnstad | |
| 60' ⇄ | ▲ Christian Storch ▼ Jonas Jensen-Abbew | |
| ▲ Allahyar Sayyadmanesh ▼ Luis Enrique Palma Oseguera | 68' ⇄ | |
| 70' ⇄ | ▲ Rasmus Carstensen ▼ Jens Jonsson | |
| 70' ⇄ | ▲ Stefen Tchamche ▼ James Bogere | |
| 75' | ⚽ 0 - 3 Frederik Tingager(Assists:Eric Kahl) (Kiến tạo: Eric Kahl) | |
| ▲ Filip Jagiello ▼ Juan Pablo Rodriguez Guerrero | 81' ⇄ | |
| ▲ Joel Pereira ▼ Robert Gumny | 81' ⇄ | |
| 86' | Mikael Neville Anderson | |
| ▲ Daniel Hakans ▼ Patrik Walemark | 87' ⇄ | |
| ▲ Mel Yannick Joel Agnero ▼ Mikael Ishak | 88' ⇄ | |
| 90+3' ⇄ | ▲ Mouhammade Camara ▼ Eric Kahl | |
| 91' | Frederik Emmery | |
| Filip Jagiello 1 - 3 ⚽ | 95' | |
| 97' ⇄ | ▲ Janni Serra ▼ Mikael Neville Anderson | |
| 97' ⇄ | ▲ Tomas Kristjansson ▼ Frederik Emmery | |
| ▲ Giisli Thordarson ▼ Radoslaw Murawski | 98' ⇄ | |
| 100' | ⚽ 1 - 4 Tomas Kristjansson(Assists:Tobias Bech) (Kiến tạo: Tobias Bech) | |
| Mel Yannick Joel Agnero | 105+1' | |
| 107' | Mouhammade Camara | |
| 108' | Mouhammade Camara | |
| FT 0-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 0 | 8 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 2 |
| Bại | 0 | 3 | 1 | 5 |
| Ghi bàn | 15 | 2 | 29 | 14 |
| Mất bàn | 0 | 9 | 6 | 19 |
| Điểm | 9 | 0 | 25 | 11 |
Chủ = Lech Poznan · Khách = Aarhus AGF
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Lech Poznan | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (50%) | Thắng/Thắng | 5 (31%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (6%) |
| 4 (29%) | Hòa/Thắng | 3 (19%) |
| 1 (7%) | Hòa/Hòa | 2 (13%) |
| 1 (7%) | Hòa/Bại | 2 (13%) |
| 1 (7%) | Bại/Bại | 3 (19%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Lech Poznan 1 (100%)Hòa 0 (0%)Aarhus AGF 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/07/26 | Aarhus AGF | 1-4 (0-2) | Lech Poznan | -0.25 | 2 | T |
Thành tích gần đây — Lech Poznan
HTTTTHTHTT
Thắng 7 (70%)Hòa 3 (30%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 25/7 (10 trận) Châu Á: 10/0/0 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/07/26 | Lech Poznan | 0-0 (0-0) | Cracovia Krakow | +1 | 2.75 | H |
| 22/07/26 | Aarhus AGF | 1-4 (0-2) | Lech Poznan | -0.25 | 2 | T |
| 17/07/26 | Lech Poznan | 3-1 (1-1) | Gornik Zabrze | +0.5 | 2.75 | T |
| 11/07/26 | Lech Poznan | 4-0 (2-0) | Bohemians 1905 | - | - | T |
| 04/07/26 | Lech Poznan | 3-1 (1-0) | Sport Podbrezova | +1.25 | 3.5 | T |
| 23/05/26 | Lech Poznan | 2-2 (1-0) | Wisla Plock | +1.5 | 3.25 | H |
| 17/05/26 | Radomiak Radom | 1-3 (1-2) | Lech Poznan | +0.5 | 3 | T |
| 09/05/26 | Lech Poznan | 1-1 (0-0) | Arka Gdynia | +1.5 | 3 | H |
| 03/05/26 | Motor Lublin | 0-1 (0-1) | Lech Poznan | +0.75 | 3 | T |
| 26/04/26 | Lech Poznan | 4-0 (4-0) | Legia Warszawa | +0.5 | 2.75 | T |
| 19/04/26 | Pogon Szczecin | 1-2 (0-1) | Lech Poznan | 0 | 3 | T |
| 12/04/26 | Lech Poznan | 3-3 (0-1) | GKS Katowice | +1 | 3 | H |
| 05/04/26 | Jagiellonia Bialystok | 0-0 (0-0) | Lech Poznan | 0 | 3 | H |
| 22/03/26 | Lech Poznan | 4-1 (3-0) | LKS Nieciecza | +1.25 | 3.25 | T |
| 20/03/26 | FC Shakhtar Donetsk | 1-2 (0-2) | Lech Poznan | -0.5 | 2.75 | T |
| 15/03/26 | Zaglebie Lubin | 0-1 (0-1) | Lech Poznan | +0.5 | 2.75 | T |
| 13/03/26 | Lech Poznan | 1-3 (0-1) | FC Shakhtar Donetsk | 0 | 2.5 | B |
| 08/03/26 | Widzew lodz | 2-1 (1-1) | Lech Poznan | 0 | 2.75 | B |
| 05/03/26 | Lech Poznan | 0-1 (0-1) | Gornik Zabrze | +0.75 | 2.75 | B |
| 01/03/26 | Lech Poznan | 4-3 (2-2) | Rakow Czestochowa | +0.25 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — Aarhus AGF
HBTBTHTTTH
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 20/11 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | Aarhus AGF | 1-1 (0-0) | Brondby IF | +0.25 | 2.75 | H |
| 22/07/26 | Aarhus AGF | 1-4 (0-2) | Lech Poznan | +0.25 | 2 | B |
| 15/07/26 | Aarhus AGF | 2-0 (0-0) | AC Horsens | +1.25 | 3 | T |
| 11/07/26 | Saint Gilloise | 2-1 (1-0) | Aarhus AGF | - | - | B |
| 05/07/26 | Aarhus AGF | 4-0 (1-0) | Motherwell | +0.75 | 3 | T |
| 27/06/26 | Aarhus AGF | 1-1 (1-1) | Viborg | +0.75 | 3.25 | H |
| 17/05/26 | Aarhus AGF | 6-2 (3-1) | Viborg | +0.5 | 3 | T |
| 10/05/26 | Brondby IF | 0-2 (0-2) | Aarhus AGF | +0.25 | 2.75 | T |
| 03/05/26 | Aarhus AGF | 2-1 (0-0) | Sonderjyske | +1 | 3 | T |
| 27/04/26 | Aarhus AGF | 0-0 (0-0) | Midtjylland | 0 | 2.75 | H |
| 23/04/26 | Nordsjaelland | 1-1 (0-1) | Aarhus AGF | +0.25 | 3 | H |
| 21/04/26 | Midtjylland | 2-1 (0-1) | Aarhus AGF | -0.25 | 2.75 | B |
| 11/04/26 | Aarhus AGF | 1-1 (0-1) | Nordsjaelland | +0.75 | 3 | H |
| 06/04/26 | Viborg | 1-2 (1-2) | Aarhus AGF | +0.25 | 2.75 | T |
| 23/03/26 | Aarhus AGF | 0-0 (0-0) | Brondby IF | +0.75 | 3 | H |
| 15/03/26 | Sonderjyske | 1-1 (0-0) | Aarhus AGF | +0.25 | 3 | H |
| 09/03/26 | Midtjylland | 1-1 (0-0) | Aarhus AGF | -0.25 | 2.75 | H |
| 01/03/26 | Vejle | 1-2 (0-0) | Aarhus AGF | +0.75 | 2.75 | T |
| 23/02/26 | Aarhus AGF | 5-2 (1-0) | Viborg | +0.75 | 2.75 | T |
| 15/02/26 | Fredericia | 1-1 (1-1) | Aarhus AGF | +1.25 | 3.25 | H |
Đội hình
Lech Poznan
Aarhus AGF
1Mateusz Lis15Michal Gurgul20Robert Gumny27Wojciech Monka59Terry Yegbe22Radoslaw Murawski43Antoni Kozubal10Patrik Walemark21Juan Pablo Rodriguez Guerrero77Luis Enrique Palma Oseguera9CMikael Ishak21Mads Christiansen5Frederik Tingager19Eric Kahl40Jonas Jensen-Abbew40Jonas Jensen-Abbew4Magnus Knudsen16Jens Jonsson23Mikael Neville Anderson39Frederik Emmery10CKristian Malt Arnstad31Tobias Bech28James Bogere
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Mateusz Lis5.7
- 9Mikael Ishak C▼ Rời sân 88'6.4
- 10Patrik Walemark▼ Rời sân 87'7.8
- 15Michal Gurgul6.3
- 20Robert Gumny▼ Rời sân 81'5.9
- 21Juan Pablo Rodriguez Guerrero▼ Rời sân 81'6.4
- 22Radoslaw Murawski▼ Rời sân 98'6.7
- 27Wojciech Monka6.3
- 43Antoni Kozubal🟨 Thẻ vàng 40'5.6
- 59Terry Yegbe5.8
- 77Luis Enrique Palma Oseguera▼ Rời sân 68'6.2
Khách · 3421
- 4Magnus Knudsen6.8
- 5Frederik Tingager⚽ Ghi bàn 75'9.3
- 10Kristian Malt Arnstad C⚽ Ghi bàn 55' · 🎯 Kiến tạo 32'6.9
- 16Jens Jonsson▼ Rời sân 70'6.9
- 19Eric Kahl🎯 Kiến tạo 75' · ▼ Rời sân 90+3'8
- 21Mads Christiansen10
- 23Mikael Neville Anderson🟨 Thẻ vàng 86' · ▼ Rời sân 97'6.2
- 28James Bogere🟨 Thẻ vàng 45' · ▼ Rời sân 70'6
- 31Tobias Bech⚽ Ghi bàn 32' · 🎯 Kiến tạo 100'8.4
- 39Frederik Emmery🟨 Thẻ vàng 91' · ▼ Rời sân 97'6.9
- 40Jonas Jensen-Abbew▼ Rời sân 60'
- 40Jonas Jensen-Abbew🟨 Thẻ vàng 19' · ▼ Rời sân 60'6.8
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
93
Phạt góc (HT)
51
Thẻ vàng
24
Sút bóng
1814
Sút cầu môn
96
Tấn công
125121
Tấn công nguy hiểm
6046
Sút ngoài cầu môn
52
Cản bóng
46
Đá phạt trực tiếp
1411
TL kiểm soát bóng
49%51%
TL kiểm soát bóng (HT)
43%57%
Chuyền bóng
456495
TL chuyền bóng thành công
79%80%
Phạm lỗi
1214
Việt vị
02
Cứu thua
28
Tắc bóng
1214
Quả ném biên
2522
Cắt bóng
88
Tạt bóng thành công
96
Chuyền dài
2628
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.382.27
Cơ hội rõ rệt
63
So Sánh Sức Mạnh
56 44
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
4 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Lech Poznan (21 trận)
Ghi 1.95 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Aarhus AGF (26 trận)
Ghi 1.81 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Lech Poznan (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Aarhus AGF (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Lech Poznan
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Patrik Walemark Tiền đạo | 7.8 | 3/2 | 16/20 | 0 | |||
| 22Radoslaw Murawski Tiền đạo | 6.7 | 0/0 | 44/51 | 4 | |||
| 21Juan Pablo Rodriguez Guerrero Tiền vệ trung tâm | 6.4 | 1/1 | 10/13 | 0 | |||
| 9Mikael Ishak Tiền đạo | 6.4 | 3/1 | 13/14 | 0 | |||
| 15Michal Gurgul Hậu vệ trái | 6.3 | 1/1 | 37/51 | 2 | |||
| 27Wojciech Monka Trung vệ | 6.3 | 0/0 | 51/58 | 5 | |||
| 77Luis Enrique Palma Oseguera Tiền đạo cánh trái | 6.2 | 3/1 | 9/15 | 1 | |||
| 20Robert Gumny Hậu vệ phải | 5.9 | 1/0 | 16/21 | 1 | |||
| 59Terry Yegbe Trung vệ | 5.8 | 0/0 | 48/57 | 1 | |||
| 1Mateusz Lis Thủ môn | 5.7 | 0/0 | 18/34 | 0 | |||
| 43Antoni Kozubal Tiền vệ phòng ngự | 5.6 | 0/0 | 38/44 | 2 | |||
| 24Filip Jagiello (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 7.9 | 1 | 2/1 | 11/16 | 0 | ||
| 2Joel Pereira (dự bị) Hậu vệ phải | 7.7 | 0/0 | 16/19 | 4 | |||
| 7Mel Yannick Joel Agnero (dự bị) Tiền đạo | 7.2 | 1/1 | 6/10 | 1 | |||
| 17Allahyar Sayyadmanesh (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.6 | 1/1 | 13/19 | 2 | |||
| 11Daniel Hakans (dự bị) Tiền đạo | 6.6 | 1/0 | 6/7 | 1 | |||
| 23Giisli Thordarson (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.2 | 1/0 | 7/7 | 0 |
Aarhus AGF
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5Frederik Tingager Hậu vệ | 9.3 | 1 | 1/1 | 63/73 | 4 | ||
| 31Tobias Bech Tiền đạo | 8.4 | 1 | 1 | 3/1 | 23/27 | 0 | |
| 19Eric Kahl Hậu vệ | 8 | 1 | 0/0 | 60/69 | 4 | ||
| 16Jens Jonsson Tiền vệ | 6.9 | 0/0 | 21/28 | 3 | |||
| 10Kristian Malt Arnstad Tiền đạo | 6.9 | 1 | 1 | 3/1 | 29/43 | 2 | |
| 39Frederik Emmery Tiền đạo | 6.9 | 4/1 | 23/27 | 0 | |||
| 4Magnus Knudsen Tiền vệ | 6.8 | 0/0 | 33/37 | 2 | |||
| 40Jonas Jensen-Abbew Hậu vệ | 6.8 | 0/0 | 18/21 | 2 | |||
| 23Mikael Neville Anderson Tiền vệ | 6.2 | 1/1 | 30/38 | 2 | |||
| 28James Bogere Tiền đạo | 6 | 0/0 | 6/9 | 0 | |||
| 21Mads Christiansen Thủ môn | 10 | 0/0 | 24/40 | 0 | |||
| 20Tomas Kristjansson (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 8.1 | 1 | 1/1 | 7/8 | 1 | ||
| 13Janni Serra (dự bị) Tiền đạo | 7.2 | 0/0 | 4/7 | 1 | |||
| 29Rasmus Carstensen (dự bị) Tiền vệ | 6.9 | 1/0 | 11/16 | 0 | |||
| 44Mouhammade Camara (dự bị) Hậu vệ | 6.7 | 0/0 | 14/16 | 2 | |||
| 27Stefen Tchamche (dự bị) Tiền đạo | 6.2 | 0/0 | 6/6 | 0 | |||
| 45Christian Storch (dự bị) Hậu vệ | 6 | 0/0 | 25/30 | 1 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Lech Poznan | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1922 | Thành lập | 1880-9-26 |
| Stadion Miejski w Poznaniu | Sân nhà | Aarhus Sports Park |
| 24166 | Sức chứa | 20200 |
| Niels Frederiksen | HLV | Jakob Poulsen |
| Khu vực | Arhus |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.73 | 3.58 | 3.68 | 0.91 | 2.75 | 0.81 | 0.95 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 1.80 ↑ | 3.70 ↑ | 3.35 ↓ | 1.45 ↑ | 3.50 | 0.25 ↓ | 0.36 ↓ | 0.00 | 1.40 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.69 | 3.60 | 4.30 | 0.95 | 2.75 | 0.84 | 0.92 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 38.00 ↑ | 8.60 ↑ | 1.05 ↓ | 5.20 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.19 ↓ | 0.00 | 2.30 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.73 | 3.80 | 4.40 | 0.94 | 2.75 | 0.80 | 0.93 | 0.75 | 0.81 |
| Live | 67.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.60 ↑ | 3.50 | 0.23 ↓ | 0.41 ↓ | 0.00 | 1.76 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.73 | 3.60 | 3.75 | 0.95 | 2.75 | 0.85 | 0.96 | 0.75 | 0.84 |
| Live | 47.00 ↑ | 6.70 ↑ | 1.05 ↓ | 7.14 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.34 ↓ | 0.00 | 2.00 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.90 | 3.60 | 4.00 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | 0.85 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 55.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.05 ↓ | 6.00 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.70 ↓ | 0.50 | 1.05 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.91 | 3.45 | 3.60 | 0.91 | 2.75 | 0.76 | - | - | - |
| Live | 59.19 ↑ | 12.36 ↑ | 1.05 ↓ | 4.06 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.73 | 3.60 | 3.75 | 0.95 | 2.75 | 0.85 | 0.96 | 0.75 | 0.84 |
| Live | 50.00 ↑ | 6.70 ↑ | 1.05 ↓ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 4.54 ↑ | 0.25 | 0.06 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.75 | 3.60 | 3.70 | 0.95 | 2.75 | 0.85 | 0.97 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 21.00 ↑ | 10.50 ↑ | 1.02 ↓ | 4.76 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 5.26 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.67 | 3.44 | 3.97 | 0.96 | 2.75 | 0.84 | 0.96 | 0.75 | 0.86 |
| Live | 32.00 ↑ | 7.50 ↑ | 1.05 ↓ | 5.26 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.27 ↓ | 0.00 | 2.32 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.89 | 3.49 | 3.54 | 0.98 | 2.75 | 0.78 | 0.89 | 0.50 | 0.89 |
| Live | 31.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.04 ↓ | 5.85 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.34 ↓ | 0.00 | 1.92 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.91 | 3.90 | 3.60 | 0.75 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 201.00 ↑ | 71.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.73 ↓ | 2.50 | 1.05 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.82 | 3.45 | 4.10 | 0.91 | 2.50 | 0.81 | 0.78 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 284.00 ↑ | 76.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.49 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 4.82 ↑ | 0.25 | 0.11 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.67 | 3.68 | 4.39 | 0.91 | 2.75 | 0.85 | 0.86 | 0.75 | 0.91 |
| Live | 30.56 ↑ | 9.61 ↑ | 1.09 ↓ | 3.20 ↑ | 3.50 | 0.23 ↓ | 0.32 ↓ | 0.00 | 2.40 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.69 | 3.65 | 3.80 | 0.82 | 2.75 | 0.88 | 1.02 | 0.75 | 0.76 |
| Live | 40.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.04 ↓ | 6.00 ↑ | 3.75 | 0.05 ↓ | 2.24 ↑ | -2.75 | 0.30 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.90 | 3.90 | 3.60 | 0.73 | 2.50 | 0.98 | - | - | - |
| Live | 451.00 ↑ | 201.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.88 ↑ | 3.50 | 0.82 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.96 | 3.55 | 3.70 | 0.77 | 2.50 | 1.00 | 0.42 | 0.00 | 1.77 |
| Live | 67.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 6.62 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 0.45 ↑ | 0.00 | 1.80 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.91 | 3.50 | 3.70 | 1.00 | 2.75 | 0.80 | 0.95 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 67.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.75 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.75 | 3.40 | 4.20 | 0.73 | 2.50 | 1.00 | 0.94 | 0.75 | 0.71 |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.90 ↓ | 0.75 | 0.71 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Lech Poznan | +1/2 | 2 | 0 | 0 |
| Aarhus AGF | -1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).