Kết quả bóng đá trận Lech Poznan UAM (W) vs GKS Katowice (W), 17:00 ngày 08/08/2026
POL WD1 · 17:00 ngày 08/08/2026
Lech Poznan UAM (W) 0 Kết thúc HT 0-2 5
GKS Katowice (W)
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 2
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 20°C
Diễn biến trận đấu
| Lech Poznan UAM (W) | Phút | |
| 10' | ⚽ 0 - 1 Brzeczek N. | |
| 27' | ⚽ 0 - 2 Maciazka K. | |
| 42' | ||
| HT 0-2 | ||
| 58' | ⚽ 0 - 3 Przybyl J. | |
| 65' | ⚽ 0 - 4 Milovanovic A. | |
| 89' | ⚽ 0 - 5 Maciazka K. | |
| FT 0-5 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 2 | 7 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 2 |
| Bại | 3 | 0 | 6 | 1 |
| Ghi bàn | 3 | 10 | 14 | 26 |
| Mất bàn | 12 | 4 | 26 | 13 |
| Điểm | 0 | 7 | 8 | 23 |
Chủ = Lech Poznan UAM (W) · Khách = GKS Katowice (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Lech Poznan UAM (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (27%) | Thắng/Thắng | 5 (31%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 2 (13%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 1 (4%) | Hòa/Thắng | 4 (25%) |
| 2 (8%) | Hòa/Hòa | 2 (13%) |
| 1 (4%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 2 (8%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 11 (42%) | Bại/Bại | 3 (19%) |
Bảng xếp hạng
Lech Poznan UAM (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 0 | 3 | 5 | 12 | 3 | 8 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 8 | 0 | 12 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 5 | 4 | 3 | 6 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 10 | 11 | - | - |
GKS Katowice (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 3 | 1 | 0 | 13 | 5 | 10 | 2 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 1 | 0 | 8 | 5 | 7 | 1 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 5 | 0 | 3 | 5 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 14 | 8 | - | - |
Thành tích đối đầu (3 trận)
Lech Poznan UAM (W) 0 (0%)Hòa 1 (33%)GKS Katowice (W) 2 (67%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 1 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/05/26 | Lech Poznan UAM (W) | 1-4 (1-2) | GKS Katowice (W) | -1.25 | 3.25 | B |
| 21/04/26 | Lech Poznan UAM (W) | 0-5 (0-3) | GKS Katowice (W) | -0.75 | 3.25 | B |
| 21/03/26 | GKS Katowice (W) | 1-1 (1-0) | Lech Poznan UAM (W) | - | - | H |
Thành tích gần đây — Lech Poznan UAM (W)
TTBBHHBBBT
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 12/22 (10 trận) Châu Á: 2/2/6 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Sleza Wroclaw (W) | 0-2 (0-2) | Lech Poznan UAM (W) | - | - | T |
| 30/05/26 | Lech Poznan UAM (W) | 2-1 (1-0) | Rekord Bielsko Biala (W) | 0 | 2.75 | T |
| 24/05/26 | APLG Gdansk (W) | 2-1 (1-0) | Lech Poznan UAM (W) | - | - | B |
| 20/05/26 | Lech Poznan UAM (W) | 1-4 (1-2) | GKS Katowice (W) | -1.25 | 3.25 | B |
| 09/05/26 | Lech Poznan UAM (W) | 1-1 (1-0) | UKS Lodz (W) | - | - | H |
| 01/05/26 | Slask Wroclaw (W) | 3-3 (2-0) | Lech Poznan UAM (W) | -1 | 3 | H |
| 25/04/26 | Lech Poznan UAM (W) | 1-3 (0-1) | GKS Gornik Leczna (W) | -1.5 | 3 | B |
| 21/04/26 | Lech Poznan UAM (W) | 0-5 (0-3) | GKS Katowice (W) | -0.75 | 3.25 | B |
| 04/04/26 | Pogon Szczecin (W) | 3-0 (2-0) | Lech Poznan UAM (W) | -2 | 3.75 | B |
| 01/04/26 | Lech Poznan UAM (W) | 1-0 (0-0) | GKS Gornik Leczna (W) | -1 | 3 | T |
| 28/03/26 | Lech Poznan UAM (W) | 0-4 (0-1) | Czarni Sosnowiec (W) | -2 | 3.5 | B |
| 25/03/26 | Stomil Olsztyn (W) | 0-4 (0-2) | Lech Poznan UAM (W) | +0.75 | 3 | T |
| 21/03/26 | GKS Katowice (W) | 1-1 (1-0) | Lech Poznan UAM (W) | - | - | H |
| 14/03/26 | Pogon Tczew (W) | 0-1 (0-0) | Lech Poznan UAM (W) | - | - | T |
| 28/02/26 | Lech Poznan UAM (W) | 4-1 (3-0) | AZS UJ Krakow (W) | - | - | T |
| 15/02/26 | KKP Warszawa (W) | 0-5 (0-2) | Lech Poznan UAM (W) | - | - | T |
| 11/11/25 | Czarni Sosnowiec (W) | 7-1 (2-1) | Lech Poznan UAM (W) | -3 | 3.75 | B |
| 08/11/25 | Rekord Bielsko Biala (W) | 0-0 (0-0) | Lech Poznan UAM (W) | - | - | H |
| 31/10/25 | Lech Poznan UAM (W) | 2-1 (1-0) | APLG Gdansk (W) | -0.25 | 2.5 | T |
| 11/10/25 | UKS Lodz (W) | 3-1 (1-1) | Lech Poznan UAM (W) | - | - | B |
Thành tích gần đây — GKS Katowice (W)
TBTHTTTTHT
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 24/13 (10 trận) Châu Á: 7/2/1 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | GKS Katowice (W) | 3-1 (1-1) | Rekord Bielsko Biala (W) | - | - | T |
| 25/07/26 | GKS Katowice (W) | 1-5 (0-2) | Slavia Praha (W) | - | - | B |
| 18/07/26 | GKS Katowice (W) | 2-0 (0-0) | Sleza Wroclaw (W) | - | - | T |
| 15/07/26 | GKS Katowice (W) | 1-1 (1-0) | Rekord Bielsko Biala (W) | - | - | H |
| 15/07/26 | GKS Katowice (W) | 4-1 (3-1) | Banik Ostrava (W) | +2.5 | 4.25 | T |
| 30/05/26 | GKS Katowice (W) | 3-0 (1-0) | APLG Gdansk (W) | +2 | 3.5 | T |
| 23/05/26 | UKS Lodz (W) | 1-2 (0-1) | GKS Katowice (W) | +0.25 | 2.75 | T |
| 20/05/26 | Lech Poznan UAM (W) | 1-4 (1-2) | GKS Katowice (W) | +1.25 | 3.25 | T |
| 16/05/26 | Czarni Sosnowiec (W) | 2-2 (1-1) | GKS Katowice (W) | - | - | H |
| 09/05/26 | GKS Katowice (W) | 2-1 (1-0) | Slask Wroclaw (W) | - | - | T |
| 06/05/26 | GKS Katowice (W) | 5-0 (3-0) | Stomil Olsztyn (W) | - | - | T |
| 02/05/26 | GKS Gornik Leczna (W) | 2-1 (1-0) | GKS Katowice (W) | - | - | B |
| 25/04/26 | GKS Katowice (W) | 4-2 (0-1) | Pogon Szczecin (W) | -0.25 | 3 | T |
| 21/04/26 | Lech Poznan UAM (W) | 0-5 (0-3) | GKS Katowice (W) | +0.75 | 3.25 | T |
| 04/04/26 | Czarni Sosnowiec (W) | 0-2 (0-1) | GKS Katowice (W) | -1.25 | 3.25 | T |
| 29/03/26 | Pogon Tczew (W) | 1-1 (0-1) | GKS Katowice (W) | - | - | H |
| 25/03/26 | Rekord Bielsko Biala (W) | 1-1 (1-1) | GKS Katowice (W) | +1 | 3 | H |
| 21/03/26 | GKS Katowice (W) | 1-1 (1-0) | Lech Poznan UAM (W) | - | - | H |
| 14/03/26 | AZS UJ Krakow (W) | 2-3 (1-1) | GKS Katowice (W) | - | - | T |
| 12/03/26 | Legia Warsaw (W) | 1-1 (0-0) | GKS Katowice (W) | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
62
Phạt góc (HT)
41
Thẻ vàng
10
Sút bóng
1113
Sút cầu môn
28
Tấn công
9883
Tấn công nguy hiểm
7348
Sút ngoài cầu môn
73
Cản bóng
22
Đá phạt trực tiếp
1415
TL kiểm soát bóng
55%45%
TL kiểm soát bóng (HT)
55%45%
Phạm lỗi
1410
Việt vị
03
Quả ném biên
2917
So Sánh Sức Mạnh
40 60
44% So Sánh Đối đầu 56%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B2T2 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B2T2 H0 B0
Ghi
Tất cả
0.7 Bàn3.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.5 Bàn4.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Lech Poznan UAM (W) (29 trận)
Ghi 1.38 bàn/trậnMất 2.17 bàn/trận
GKS Katowice (W) (30 trận)
Ghi 2.43 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 5 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 3 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Lech Poznan UAM (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 7.50 | 4.80 | 1.33 | 1.01 | 3.25 | 0.81 | 0.79 | -1.50 | 1.03 |
| Live | 8.00 ↑ | 5.00 ↑ | 1.30 ↓ | 0.90 ↓ | 3.25 | 0.91 ↑ | 0.90 ↑ | -1.50 | 0.91 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 6.90 | 4.55 | 1.32 | 0.92 | 3.25 | 0.88 | 0.87 | -1.50 | 0.93 |
| Live | 80.00 ↑ | 8.10 ↑ | 1.02 ↓ | 3.70 ↑ | 5.50 | 0.14 ↓ | 1.31 ↑ | 0.00 | 0.56 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 6.50 | 4.40 | 1.40 | 1.05 | 3.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 85.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.02 ↓ | 2.70 ↑ | 5.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 6.60 | 4.50 | 1.35 | 0.84 | 3.25 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 46.42 ↑ | 9.63 ↑ | 1.02 ↓ | 2.10 ↑ | 4.50 | 0.28 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 6.50 | 4.90 | 1.31 | 0.87 | 3.25 | 0.89 | 0.89 | -1.50 | 0.87 |
| Live | 80.00 ↑ | 8.10 ↑ | 1.02 ↓ | 3.70 ↑ | 5.50 | 0.14 ↓ | 1.33 ↑ | 0.00 | 0.55 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 5.80 | 4.65 | 1.30 | 0.86 | 3.25 | 0.90 | 0.86 | -1.50 | 0.90 |
| Live | 36.00 ↑ | 7.90 ↑ | 1.01 ↓ | 2.38 ↑ | 4.50 | 0.28 ↓ | 1.40 ↑ | 0.00 | 0.51 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 6.60 | 4.66 | 1.33 | 0.82 | 3.25 | 0.88 | 0.80 | -1.50 | 0.90 |
| Live | 26.00 ↑ | 5.30 ↑ | 1.01 ↓ | 2.04 ↑ | 4.50 | 0.25 ↓ | 1.36 ↑ | 0.00 | 0.47 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 5.75 | 4.60 | 1.40 | 0.40 | 2.50 | 1.70 | - | - | - |
| Live | 71.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.53 ↑ | 2.50 | 1.25 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 6.50 | 4.80 | 1.31 | 0.83 | 3.50 | 0.73 | 0.73 | -1.50 | 0.83 |
| Live | 82.00 ↑ | 8.25 ↑ | 1.04 ↓ | 2.22 ↑ | 4.50 | 0.27 ↓ | 1.38 ↑ | 0.00 | 0.47 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 6.05 | 4.91 | 1.32 | 0.86 | 3.25 | 0.85 | 0.82 | -1.50 | 0.88 |
| Live | 30.59 ↑ | 11.54 ↑ | 1.04 ↓ | 2.47 ↑ | 4.50 | 0.26 ↓ | 1.27 ↑ | 0.00 | 0.57 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 5.75 | 4.60 | 1.38 | 1.05 | 3.50 | 0.68 | - | - | - |
| Live | 126.00 ↑ | 56.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.60 ↑ | 5.50 | 0.24 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 6.21 | 4.75 | 1.37 | 0.44 | 2.50 | 1.63 | 0.83 | -1.50 | 0.98 |
| Live | 29.00 ↑ | 17.70 ↑ | 1.01 ↓ | 2.43 ↑ | 4.50 | 0.29 ↓ | 1.42 ↑ | 0.00 | 0.53 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 6.00 | 4.75 | 1.36 | 0.80 | 3.00 | 1.00 | 0.83 | -1.50 | 0.98 |
| Live | 67.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.50 ↑ | 5.50 | 0.19 ↓ | 1.38 ↑ | 0.00 | 0.55 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 6.50 | 4.50 | 1.30 | 1.00 | 3.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.30 ↑ | 4.50 | 0.25 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.