Kết quả bóng đá trận Lech Poznan UAM II (W) vs UKS Staszkowka Jelna (W), 22:20 ngày 30/08/2026
Giải VĐQG Nữ Ba Lan · 22:20 ngày 30/08/2026
Lech Poznan UAM II (W) 2 Kết thúc HT 0-1 3
UKS Staszkowka Jelna (W)
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 0
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 26°C
Diễn biến trận đấu
| Lech Poznan UAM II (W) | Phút | |
| 17' | ⚽ 0 - 1 | |
| 17' | ⚽ 0 - 2 | |
| HT 0-1 | ||
| 1 - 2 ⚽ | 58' | |
| 2 - 2 ⚽ | 67' | |
| 81' | ⚽ 2 - 3 | |
| 86' | ||
| 90+3' | ⚽ 2 - 4 | |
| FT 2-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 5 | 9 |
| Thắng | 0 | 2 | 0 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 2 |
| Bại | 3 | 1 | 5 | 3 |
| Ghi bàn | 2 | 12 | 3 | 23 |
| Mất bàn | 8 | 4 | 12 | 15 |
| Điểm | 0 | 6 | 0 | 14 |
Chủ = Lech Poznan UAM II (W) · Khách = UKS Staszkowka Jelna (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Lech Poznan UAM II (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 4 (44%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 2 (22%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (11%) |
| 5 (100%) | Bại/Bại | 2 (22%) |
Thành tích gần đây — Lech Poznan UAM II (W)
BBBB
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (100%)
Ghi/Mất: 1/9 (4 trận) Châu Á: 0/0/4 T/X: 4/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | LZS Stare Oborzyska (W) | 2-0 (1-0) | Lech Poznan UAM II (W) | - | - | B |
| 16/08/26 | Lech Poznan UAM II (W) | 0-3 (0-1) | Czarni Sosnowiec II (W) | - | - | B |
| 09/08/26 | KKPK Medyk Konin (W) | 1-0 (1-0) | Lech Poznan UAM II (W) | - | - | B |
| 02/08/26 | Lech Poznan UAM II (W) | 1-3 (1-2) | Polonia Sroda Wlkp (W) | - | - | B |
Thành tích gần đây — UKS Staszkowka Jelna (W)
TBHTHTBBTB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 24/17 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | UKS Staszkowka Jelna (W) | 8-0 (4-0) | Sportowa Czworka Radom (W) | - | - | T |
| 15/08/26 | Stomil Olsztyn (W) | 2-1 (0-0) | UKS Staszkowka Jelna (W) | - | - | B |
| 09/08/26 | UKS Staszkowka Jelna (W) | 0-0 (0-0) | Resovia Rzeszow (W) | - | - | H |
| 01/08/26 | Unia Lublin W | 1-4 (1-3) | UKS Staszkowka Jelna (W) | - | - | T |
| 19/04/26 | Polonia Sroda Wlkp (W) | 2-2 (2-2) | UKS Staszkowka Jelna (W) | - | - | H |
| 28/03/26 | Sportowa Czworka Radom (W) | 1-3 (0-2) | UKS Staszkowka Jelna (W) | - | - | T |
| 22/03/26 | UKS Staszkowka Jelna (W) | 1-3 (0-2) | Legia Warsaw (W) | - | - | B |
| 14/03/26 | Resovia Rzeszow (W) | 4-1 (2-1) | UKS Staszkowka Jelna (W) | - | - | B |
| 08/11/25 | UKS Staszkowka Jelna (W) | 3-2 (0-1) | KKP Warszawa (W) | - | - | T |
| 13/09/25 | Sleza Wroclaw (W) | 2-1 (2-1) | UKS Staszkowka Jelna (W) | - | - | B |
| 17/08/25 | UKS Staszkowka Jelna (W) | 1-4 (0-2) | Resovia Rzeszow (W) | - | - | B |
| 12/07/25 | KS Uniwersytet Jagiellonski (W) | 11-0 (5-0) | UKS Staszkowka Jelna (W) | - | - | B |
| 16/03/25 | Legia Warsaw (W) | 5-0 (1-0) | UKS Staszkowka Jelna (W) | - | - | B |
| 09/03/25 | UKS Staszkowka Jelna (W) | 0-2 (0-0) | Sleza Wroclaw (W) | - | - | B |
| 13/10/24 | AZS UJ Krakow (W) | 5-3 (4-1) | UKS Staszkowka Jelna (W) | -3.25 | 4 | B |
| 10/03/24 | Skra Czestochowa (W) | 2-1 (1-0) | UKS Staszkowka Jelna (W) | - | - | B |
| 16/09/23 | Resovia Rzeszow (W) | 2-2 (2-2) | UKS Staszkowka Jelna (W) | - | - | H |
| 03/09/23 | Polonia Sroda Wlkp (W) | 1-5 (0-2) | UKS Staszkowka Jelna (W) | - | - | T |
| 02/12/21 | Row Rybnik (W) | 2-6 (0-5) | UKS Staszkowka Jelna (W) | - | - | T |
| 17/11/21 | UKS Staszkowka Jelna (W) | 2-3 (2-0) | SWD Wodzislaw Slaski (W) | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
30
Thẻ vàng
10
Sút bóng
1917
Sút cầu môn
68
Tấn công
14292
Tấn công nguy hiểm
8442
Sút ngoài cầu môn
139
TL kiểm soát bóng
58%42%
TL kiểm soát bóng (HT)
63%37%
So Sánh Sức Mạnh
18 82
0% So Sánh Đối đầu 100%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Lech Poznan UAM II (W) (5 trận)
Ghi 0.60 bàn/trậnMất 2.40 bàn/trận
UKS Staszkowka Jelna (W) (9 trận)
Ghi 2.56 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 2 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Lech Poznan UAM II (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 2.95 | 3.60 | 2.05 | 0.90 | 3.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 3.45 ↑ | 1.60 ↓ | 5.50 ↑ | 0.95 ↑ | 4.50 | 0.70 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.55 | 3.50 | 2.16 | 0.91 | 3.50 | 0.74 | - | - | - |
| Live | 5.11 ↑ | 1.27 ↓ | 7.96 ↑ | 1.99 ↑ | 4.50 | 0.30 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.58 | 3.64 | 2.06 | 0.95 | 3.50 | 0.73 | 0.83 | -0.25 | 0.85 |
| Live | 6.70 ↑ | 1.17 ↓ | 6.95 ↑ | 2.77 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 0.72 ↓ | 0.00 | 0.96 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.70 | 3.60 | 2.10 | 0.36 | 2.50 | 1.80 | - | - | - |
| Live | 2.60 ↓ | 3.70 ↑ | 2.20 ↑ | 0.36 | 2.50 | 1.80 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.95 | 3.90 | 2.85 | 0.72 | 3.25 | 0.88 | 0.93 | 0.00 | 0.69 |
| Live | 2.85 ↑ | 3.70 ↓ | 2.10 ↓ | 0.75 ↑ | 3.25 | 0.90 ↑ | 0.74 ↓ | -0.25 | 0.90 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.54 | 3.43 | 2.27 | 0.78 | 3.25 | 0.93 | 0.97 | 0.00 | 0.75 |
| Live | 7.18 ↑ | 1.15 ↓ | 8.89 ↑ | 2.41 ↑ | 4.50 | 0.27 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.15 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.65 | 3.60 | 2.10 | 0.93 | 3.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 2.55 ↓ | 3.70 ↑ | 2.20 ↑ | 0.93 | 3.50 | 0.75 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.43 | 4.20 | 1.78 | 0.90 | 3.50 | 0.79 | 1.70 | 0.00 | 0.40 |
| Live | 14.40 ↑ | 1.06 ↓ | 15.70 ↑ | 2.53 ↑ | 4.50 | 0.27 ↓ | 0.82 ↓ | 0.00 | 0.93 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.50 | 3.90 | 2.20 | 0.98 | 3.50 | 0.83 | 0.80 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 81.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 5.25 ↑ | 4.50 | 0.12 ↓ | 0.80 | 0.00 | 1.00 | |
| William Hill | Sớm | 2.75 | 3.40 | 2.10 | 0.95 | 3.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 17.00 ↑ | 1.03 ↓ | 23.00 ↑ | 10.00 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.