Kết quả bóng đá trận Lecce vs FC Politehnica Timisoara, 22:30 ngày 22/07/2026

Club Friendly (Quốc tế) · 22:30 ngày 22/07/2026
Lecce
Sắp đá --:--:--
FC Politehnica Timisoara
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 24℃~25℃

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 39
Thắng 22 26
Hòa 01 03
Bại 10 10
Ghi bàn 34 313
Mất bàn 32 36
Điểm 67 621

Chủ = Lecce · Khách = FC Politehnica Timisoara

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Lecce (3)Hiệp 1 / Cả trậnFC Politehnica Timisoara (9)
1 (33%)Thắng/Thắng4 (44%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (11%)
1 (33%)Hòa/Thắng1 (11%)
0 (0%)Hòa/Hòa2 (22%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (11%)
1 (33%)Bại/Bại0 (0%)

Thành tích gần đây — Lecce

TTTBTHHBBB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 8/11 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 3/0/7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF19/07/26Szombathelyi Haladas0-1 (0-0)Lecce2-9+34.25T
ITA D125/05/26Lecce1-0 (1-0)Genoa1-6+0.752.25T
ITA D118/05/26Sassuolo2-3 (1-2)Lecce2-802.5T
ITA D110/05/26Lecce0-1 (0-1)Juventus1-7-12.5B
ITA D102/05/26Pisa1-2 (0-0)Lecce6-102T
ITA D126/04/26Verona0-0 (0-0)Lecce2-4-0.252H
ITA D121/04/26Lecce1-1 (0-1)Fiorentina5-2-0.252.25H
ITA D112/04/26Bologna2-0 (1-0)Lecce8-6-0.752.25B
ITA D106/04/26Lecce0-3 (0-1)Atalanta2-5-0.752.5B
ITA D123/03/26AS Roma1-0 (0-0)Lecce10-2-1.252.5B
ITA D115/03/26Napoli2-1 (0-1)Lecce7-7-1.252.25B
ITA D108/03/26Lecce2-1 (2-0)Cremonese4-4+0.252T
ITA D128/02/26Como3-1 (3-1)Lecce5-1-1.252.5B
ITA D122/02/26Lecce0-2 (0-0)Inter Milan2-10-1.252.5B
ITA D117/02/26Cagliari0-2 (0-0)Lecce8-2-0.52T
ITA D108/02/26Lecce2-1 (1-1)Udinese7-002T
ITA D101/02/26Torino1-0 (1-0)Lecce3-8-0.52B
ITA D125/01/26Lecce0-0 (0-0)Lazio4-1-0.52H
ITA D119/01/26AC Milan1-0 (0-0)Lecce10-2-1.52.5B
ITA D115/01/26Inter Milan1-0 (0-0)Lecce11-3-23B

Thành tích gần đây — FC Politehnica Timisoara

TTHHTTTTTT
Thắng 8 (80%)Hòa 2 (20%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 21/6 (10 trận) Châu Á: 9/1/0 T/X: 9/1/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ROM D310/04/26Minaur Baia Mare1-2 (0-1)FC Politehnica Timisoara0-5--T
ROM D304/04/26FC Politehnica Timisoara2-1 (0-1)CS Sanatatea Cluj3-5--T
ROM D321/03/26FC Politehnica Timisoara0-0 (0-0)Unirea Alba Iulia8-4--H
ROM D313/03/26ACS Progresul Pecica2-2 (1-1)FC Politehnica Timisoara1-6+1.53H
ROM D328/02/26Ghiroda SI Giarmata VII0-1 (0-1)FC Politehnica Timisoara3-9--T
INT CF11/02/26FC Politehnica Timisoara2-1 (1-0)Hodonin Sardice---T
ROM D313/12/25FC Politehnica Timisoara1-0 (1-0)ACS Viitorul Arad4-0--T
ROM D322/11/25FC Politehnica Timisoara4-0 (1-0)ACS CIL Blaj11-0--T
ROM D314/11/25CS Timisul Sag1-2 (0-0)FC Politehnica Timisoara1-10--T
ROM D301/11/25FC Politehnica Timisoara5-0 (3-0)Acs Unirea Dmo8-1--T
ROM D325/10/25Unirea Alba Iulia1-2 (1-1)FC Politehnica Timisoara7-4--T
ROM D318/10/25FC Politehnica Timisoara4-0 (3-0)ACS Progresul Pecica3-3--T
ROM D320/09/25FC Politehnica Timisoara2-0 (0-0)ACS Unirea Branceni11-0--T
ROM D305/09/25FC Politehnica Timisoara5-0 (3-0)CS Timisul Sag1-4--T
ROMC27/08/25FC Politehnica Timisoara1-1 (1-0)CS Dinamo Bucuresti4-6--H
ROMC13/08/25FC Politehnica Timisoara1-0 (1-0)Scolar Resita5-4-12.5T
ROMC06/08/25CS Sinandrei Carani0-2 (0-0)FC Politehnica Timisoara---T
INT CF26/07/25ACS Dumbravita0-0 (0-0)FC Politehnica Timisoara0-4--H
ROM D304/06/25FC Politehnica Timisoara1-2 (1-0)Olimpia Satu Mare5-4+0.252.5B
ROM D331/05/25Olimpia Satu Mare2-0 (2-0)FC Politehnica Timisoara5-2--B
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

33 67
38% So Sánh Đối đầu 62%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Lecce (3 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
FC Politehnica Timisoara (9 trận)
Ghi 1.44 bàn/trậnMất 0.67 bàn/trận

Thống kê Tỷ lệ kèo

FC Politehnica Timisoara (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
10
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
10
B.thắng H2
LecceFC Politehnica Timisoara

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
10
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
LecceFC Politehnica Timisoara

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

16
Thắng 2+
68
Thắng 1
34
Hòa
61
Thua 1
41
Thua 2+
LecceFC Politehnica Timisoara

Thông tin đội bóng

Lecce Thông tin FC Politehnica Timisoara
1908 Thành lập 2002
Stadio Via del Mare Sân nhà Dan Paltinisan
51894 Sức chứa 32019
Eusebio di Francesco HLV
Lecce Khu vực FC Politehnica Timisoara
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
VcbetSớm1.146.5015.000.823.000.920.852.000.85
Live1.12 ↓7.00 ↑17.00 ↑0.77 ↓3.000.98 ↑0.98 ↑2.250.74 ↓
Mansion88Sớm1.146.4011.000.823.000.940.842.000.92
Live1.13 ↓6.70 ↑13.00 ↑0.83 ↑3.000.97 ↑0.79 ↓2.001.01 ↑
InterwettenSớm1.255.5010.000.853.500.80---
Live1.15 ↓7.00 ↑15.00 ↑1.20 ↑3.500.55 ↓---
10BETSớm1.176.8012.000.893.500.82---
Live1.15 ↓7.20 ↑16.00 ↑0.80 ↓3.000.91 ↑---
12betSớm1.156.3011.000.843.000.920.872.000.89
Live1.13 ↓6.70 ↑13.00 ↑0.83 ↓3.000.97 ↑0.79 ↓2.001.01 ↑
CrownSớm1.146.3011.500.823.000.940.882.000.88
Live1.12 ↓6.60 ↑13.00 ↑0.86 ↑3.000.940.82 ↓2.001.00 ↑
SbobetSớm1.155.609.400.843.000.920.912.000.85
Live1.13 ↓6.00 ↑9.400.843.000.920.81 ↓2.000.95 ↑
WewbetSớm1.155.9016.400.863.000.940.892.000.93
Live1.13 ↓6.15 ↑18.00 ↑0.84 ↓3.000.96 ↑0.82 ↓2.001.00 ↑
LadbrokesSớm1.205.759.000.402.501.70---
Live1.15 ↓6.50 ↑13.00 ↑0.50 ↑2.501.37 ↓---
18BetSớm1.186.2513.500.803.000.930.842.000.88
Live1.16 ↓6.75 ↑15.00 ↑0.803.000.95 ↑0.85 ↑2.000.90 ↑
PinnacleSớm1.165.9410.150.853.000.850.932.000.77
Live1.13 ↓6.99 ↑12.64 ↑0.95 ↑3.250.78 ↓0.95 ↑2.250.78 ↑
BwinSớm1.216.009.501.003.500.71---
Live1.15 ↓6.50 ↑13.50 ↑1.25 ↑3.500.57 ↓---
1xBetSớm1.147.0013.000.913.500.800.952.250.85
Live1.13 ↓7.20 ↑21.00 ↑0.99 ↑3.250.79 ↓0.952.250.80 ↓
Bet 365Sớm1.147.0013.000.933.500.880.952.250.85
Live1.147.0015.00 ↑0.85 ↓3.000.95 ↑0.85 ↓2.000.95 ↑
William HillSớm1.185.5015.001.303.500.55---
Live1.15 ↓6.00 ↑21.00 ↑1.25 ↓3.500.57 ↑---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.