Kết quả bóng đá trận Lecce vs AS Roma, 23:30 ngày 31/08/2026
Serie A (Ý) · 23:30 ngày 31/08/2026
Lecce 0 Kết thúc HT 0-3 4
AS Roma
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 1
Địa điểm: Stadio Via del Mare Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 30℃~31℃
Tường thuật trực tiếp
Lecce
AS Roma
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Daniele Chiffi
4'
⚽ BÀN THẮNG - Donyell Malen 0-1
4'
🎯 Dứt điểm - Donyell Malen (chân phải) — vào lưới
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Willem Geubbels (đánh đầu) — chệch khung thành
9'
🟨 Thẻ vàng - Donyell Malen
12'
🎯 Dứt điểm - Matìas Soulè Malvano (chân trái) — bị cản phá
15'
🚩 Việt vị
17'
⛳ Phạt góc
17'
🚩 Việt vị
23'
⚽ BÀN THẮNG - Donyell Malen 0-2, kiến tạo: Wesley Vinicius
23'
🎯 Dứt điểm - Donyell Malen (chân phải) — vào lưới
25'
⚽ BÀN THẮNG - Matìas Soulè Malvano 0-3
25'
🎯 Dứt điểm - Matìas Soulè Malvano (chân trái) — bị cản phá
25'
🎯 Dứt điểm - Matìas Soulè Malvano (chân trái) — vào lưới
30'
🚩 Việt vị
32'
🎯 Dứt điểm - Donyell Malen (chân phải) — bị cản phá
33'
🚩 Việt vị
35'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Willem Geubbels (chân phải) — bị cản phá
40'
🎯 Dứt điểm - Matìas Soulè Malvano (chân phải) — chệch khung thành
44'
🎯 Dứt điểm - Paulo Dybala (chân trái) — bị cản phá
45+2'
🎯 Dứt điểm - Donyell Malen (chân phải) — chệch khung thành
⏸ Hết hiệp 1 (0-3)
🔁 Thay người: vào Konan Ignace Jocelyn N’dri, ra Tiago Gabriel
🔁 Thay người: vào Youssef Maleh, ra Olaf Gorter
50'
🎯 Dứt điểm - Donyell Malen (chân trái) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Nikola Stulic, ra Willem Geubbels
🎯 Dứt điểm - Konan Ignace Jocelyn N’dri (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Santiago Pierotti (chân phải) — bị cản phá
58'
🎯 Dứt điểm - Wesley Vinicius (chân phải) — chệch khung thành
59'
🚩 Việt vị
60'
🔁 Thay người: vào Nahuel Molina, ra Wesley Vinicius
60'
🔁 Thay người: vào Rodrigo Mora, ra Matìas Soulè Malvano
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Kialonda Gaspar Other Body Part (sút) — bị cản phá
62'
🎯 Dứt điểm - Paulo Dybala (chân trái) — chệch khung thành
63'
🚩 Việt vị
65'
⚽ BÀN THẮNG - Rodrigo Mora 0-4, kiến tạo: Gianluca Mancini
65'
🎯 Dứt điểm - Rodrigo Mora (chân phải) — vào lưới
67'
🔁 Thay người: vào Niccolo Pisilli, ra Manu Kone
67'
🔁 Thay người: vào Santiago Castro, ra Donyell Malen
🔁 Thay người: vào Amar Ahmed Fatah, ra Santiago Pierotti
🔁 Thay người: vào Ivan Ilic, ra Oumar Ngom
75'
🎯 Dứt điểm - Paulo Dybala (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Youssef Maleh (chân trái) — chệch khung thành
77'
🎯 Dứt điểm - Santiago Castro (chân trái) — chệch khung thành
84'
🔁 Thay người: vào Marten de Roon, ra Paulo Dybala
🎯 Dứt điểm - Konan Ignace Jocelyn N’dri (chân trái) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Ivan Ilic
90'
🚩 Việt vị
90+2'
🚩 Việt vị
⏹ Kết thúc trận đấu (0-4)
Diễn biến trận đấu
| Lecce | Phút | |
| 3' | 📺 Emanuele Lulli(Reason:Goal cancelled) VAR | |
| 3' | 📺 Lulli E. VAR | |
| 4' | ⚽ 0 - 1 Donyell Malen | |
| 4' | ⚽ 0 - 2 Malen D. | |
| 9' | Donyell Malen | |
| 9' | Malen D. | |
| 23' | ⚽ 0 - 3 Donyell Malen(Assists:Wesley Vinicius) (Kiến tạo: Wesley Vinicius) | |
| 23' | ⚽ 0 - 4 | |
| 23' | ⚽ 0 - 5 Malen D. (Kiến tạo: Wesley Vinicius) | |
| 25' | ⚽ 0 - 6 Matìas Soulè Malvano | |
| 25' | ⚽ 0 - 7 Soule M. | |
| HT 0-3 | ||
| ▲ Konan Ignace Jocelyn N’dri ▼ Tiago Gabriel | 46' ⇄ | |
| ▲ Youssef Maleh ▼ Olaf Gorter | 46' ⇄ | |
| ▲ Maleh Y. ▼ | 46' ⇄ | |
| ▲ Ndri K. ▼ | 46' ⇄ | |
| ▲ Nikola Stulic ▼ Willem Geubbels | 54' ⇄ | |
| ▲ Stulic N. ▼ | 54' ⇄ | |
| 60' ⇄ | ▲ Nahuel Molina ▼ Wesley Vinicius | |
| 60' ⇄ | ▲ Rodrigo Mora ▼ Matìas Soulè Malvano | |
| 65' | ⚽ 0 - 8 Rodrigo Mora(Assists:Gianluca Mancini) (Kiến tạo: Gianluca Mancini) | |
| 66' | 📺 VAR | |
| 67' ⇄ | ▲ Niccolo Pisilli ▼ Manu Kone | |
| 67' ⇄ | ▲ Santiago Castro ▼ Donyell Malen | |
| ▲ Amar Ahmed Fatah ▼ Santiago Pierotti | 72' ⇄ | |
| ▲ Ivan Ilic ▼ Oumar Ngom | 72' ⇄ | |
| 84' ⇄ | ▲ Marten de Roon ▼ Paulo Dybala | |
| Ivan Ilic | 90' | |
| FT 0-4 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 8 |
| Thắng | 1 | 2 | 5 | 3 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 2 |
| Bại | 2 | 0 | 4 | 3 |
| Ghi bàn | 2 | 10 | 13 | 20 |
| Mất bàn | 6 | 2 | 14 | 16 |
| Điểm | 3 | 7 | 16 | 11 |
Chủ = Lecce · Khách = AS Roma
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Lecce | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (25%) | Thắng/Thắng | 3 (43%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (14%) |
| 2 (25%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (14%) |
| 1 (13%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (13%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (25%) | Bại/Bại | 2 (29%) |
Bảng xếp hạng
Lecce
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 4 | 3 | 13 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 4 | 0 | 20 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 5 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 | 7 | - | - |
AS Roma
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 2 | 0 | 0 | 8 | 0 | 6 | 1 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 4 | 0 | 3 | 2 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 4 | 0 | 3 | 2 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 14 | 13 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Lecce 1 (5%)Hòa 4 (20%)AS Roma 15 (75%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 19 Tài/Xỉu: Tài 12 / Hòa 0 / Xỉu 8
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/03/26 | AS Roma | 1-0 (0-0) | Lecce | -1.25 | 2.5 | B |
| 07/01/26 | Lecce | 0-2 (0-1) | AS Roma | -0.75 | 2.25 | B |
| 30/03/25 | Lecce | 0-1 (0-0) | AS Roma | -0.5 | 2.25 | B |
| 08/12/24 | AS Roma | 4-1 (1-1) | Lecce | -1 | 2.5 | B |
| 01/04/24 | Lecce | 0-0 (0-0) | AS Roma | -0.5 | 2.5 | H |
| 06/11/23 | AS Roma | 2-1 (0-0) | Lecce | -1 | 2.25 | B |
| 12/02/23 | Lecce | 1-1 (1-1) | AS Roma | -0.5 | 2.25 | H |
| 10/10/22 | AS Roma | 2-1 (1-1) | Lecce | -1.25 | 2.5 | B |
| 21/01/22 | AS Roma | 3-1 (1-1) | Lecce | -1.5 | 2.75 | B |
| 24/02/20 | AS Roma | 4-0 (2-0) | Lecce | -1.5 | 3.5 | B |
| 29/09/19 | Lecce | 0-1 (0-0) | AS Roma | -1 | 3.25 | B |
| 07/04/12 | Lecce | 4-2 (2-0) | AS Roma | -0.25 | 2.5 | T |
| 21/11/11 | AS Roma | 2-1 (1-0) | Lecce | -1.25 | 2.75 | B |
| 05/03/11 | Lecce | 1-2 (0-1) | AS Roma | -0.5 | 2.5 | B |
| 30/10/10 | AS Roma | 2-0 (0-0) | Lecce | -1.25 | 2.75 | B |
| 19/04/09 | AS Roma | 3-2 (2-1) | Lecce | -1.25 | 2.75 | B |
| 23/11/08 | Lecce | 0-3 (0-2) | AS Roma | -0.5 | 2.25 | B |
| 09/04/06 | AS Roma | 3-1 (2-0) | Lecce | -1.25 | 2.5 | B |
| 05/12/05 | Lecce | 2-2 (0-2) | AS Roma | -0.25 | 2.5 | H |
| 03/02/05 | Lecce | 1-1 (0-0) | AS Roma | -0.25 | 2.75 | H |
Thành tích gần đây — Lecce
TBTTHBTTTB
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 15/10 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 3/0/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | Venezia | 0-2 (0-0) | Lecce | -0.25 | 2.25 | T |
| 18/08/26 | Palermo | 2-0 (2-0) | Lecce | 0 | 2.5 | B |
| 09/08/26 | Lecce | 1-0 (1-0) | AC Monopoli | +1.25 | 2.75 | T |
| 29/07/26 | Lecce | 5-2 (3-1) | Bistrica | - | - | T |
| 25/07/26 | Lecce | 2-2 (0-1) | Istra 1961 Pula | +0.5 | 2.75 | H |
| 22/07/26 | Lecce | 0-1 (0-0) | FC Politehnica Timisoara | +2 | 3 | B |
| 19/07/26 | Szombathelyi Haladas | 0-1 (0-0) | Lecce | +3 | 4.25 | T |
| 25/05/26 | Lecce | 1-0 (1-0) | Genoa | +0.75 | 2.25 | T |
| 18/05/26 | Sassuolo | 2-3 (1-2) | Lecce | 0 | 2.5 | T |
| 10/05/26 | Lecce | 0-1 (0-1) | Juventus | -1 | 2.5 | B |
| 02/05/26 | Pisa | 1-2 (0-0) | Lecce | 0 | 2 | T |
| 26/04/26 | Verona | 0-0 (0-0) | Lecce | -0.25 | 2 | H |
| 21/04/26 | Lecce | 1-1 (0-1) | Fiorentina | -0.25 | 2.25 | H |
| 12/04/26 | Bologna | 2-0 (1-0) | Lecce | -0.75 | 2.25 | B |
| 06/04/26 | Lecce | 0-3 (0-1) | Atalanta | -0.75 | 2.5 | B |
| 23/03/26 | AS Roma | 1-0 (0-0) | Lecce | -1.25 | 2.5 | B |
| 15/03/26 | Napoli | 2-1 (0-1) | Lecce | -1.25 | 2.25 | B |
| 08/03/26 | Lecce | 2-1 (2-0) | Cremonese | +0.25 | 2 | T |
| 28/02/26 | Como | 3-1 (3-1) | Lecce | -1.25 | 2.5 | B |
| 22/02/26 | Lecce | 0-2 (0-0) | Inter Milan | -1.25 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — AS Roma
THBTBHTTTT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 25/15 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/08/26 | AS Roma | 4-0 (1-0) | Fiorentina | +1 | 2.5 | T |
| 15/08/26 | Borussia Dortmund | 2-2 (2-2) | AS Roma | -0.25 | 3.25 | H |
| 08/08/26 | Brighton Hove Albion | 3-0 (2-0) | AS Roma | -0.25 | 3 | B |
| 05/08/26 | Newport County | 1-4 (0-1) | AS Roma | +2.75 | 3.5 | T |
| 01/08/26 | Cardiff City | 4-1 (3-0) | AS Roma | +0.75 | 2.75 | B |
| 26/07/26 | Cannes AS | 3-3 (0-2) | AS Roma | +2.25 | 3.5 | H |
| 25/05/26 | Verona | 0-2 (0-0) | AS Roma | +1.5 | 2.5 | T |
| 17/05/26 | AS Roma | 2-0 (1-0) | Lazio | +1 | 2.5 | T |
| 10/05/26 | Parma | 2-3 (0-1) | AS Roma | +0.75 | 2.25 | T |
| 05/05/26 | AS Roma | 4-0 (3-0) | Fiorentina | +0.75 | 2.5 | T |
| 25/04/26 | Bologna | 0-2 (0-2) | AS Roma | 0 | 2.25 | T |
| 19/04/26 | AS Roma | 1-1 (1-1) | Atalanta | +0.25 | 2.5 | H |
| 11/04/26 | AS Roma | 3-0 (2-0) | Pisa | +1.25 | 2.5 | T |
| 06/04/26 | Inter Milan | 5-2 (2-1) | AS Roma | -0.75 | 2.5 | B |
| 23/03/26 | AS Roma | 1-0 (0-0) | Lecce | +1.25 | 2.5 | T |
| 20/03/26 | AS Roma | 3-3 (1-2) | Bologna | +0.75 | 2.25 | H |
| 16/03/26 | Como | 2-1 (0-1) | AS Roma | -0.25 | 2.25 | B |
| 13/03/26 | Bologna | 1-1 (0-0) | AS Roma | 0 | 2 | H |
| 09/03/26 | Genoa | 2-1 (0-0) | AS Roma | +0.5 | 2 | B |
| 02/03/26 | AS Roma | 3-3 (1-0) | Juventus | 0 | 2.25 | H |
Đội hình
Lecce
AS Roma
30CWladimiro Falcone4Kialonda Gaspar5Jamil Siebert44Tiago Gabriel3Corrie Ndaba17Danilo Veiga28Olaf Gorter29Lassana Coulibaly79Oumar Ngom50Santiago Pierotti69Willem Geubbels99Mile Svilar22Mario Hermoso Canseco23Gianluca Mancini87Daniele Ghilardi4CBryan Cristante17Manu Kone43Wesley Vinicius77Emanuele Lulli18Matìas Soulè Malvano21Paulo Dybala14Donyell Malen
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 352
- 3Corrie Ndaba5.62
- 4Kialonda Gaspar5.35
- 5Jamil Siebert6.08
- 17Danilo Veiga5.37
- 28Olaf Gorter▼ Rời sân 46'5.77
- 29Lassana Coulibaly5.59
- 30Wladimiro Falcone C5.75
- 44Tiago Gabriel▼ Rời sân 46'6.23
- 50Santiago Pierotti▼ Rời sân 72'6.41
- 69Willem Geubbels▼ Rời sân 54'5.67
- 79Oumar Ngom▼ Rời sân 72'5.62
Khách · 3421
- 4Bryan Cristante C7.27
- 14Donyell Malen⚽ Ghi bàn 4' · ⚽ Ghi bàn 4' · ⚽ Ghi bàn 23' · ⚽ Ghi bàn 23' · 🟨 Thẻ vàng 9' · 🟨 Thẻ vàng 9' · ▼ Rời sân 67'8.3
- 17Manu Kone▼ Rời sân 67'7.28
- 18Matìas Soulè Malvano⚽ Ghi bàn 25' · ⚽ Ghi bàn 25' · ▼ Rời sân 60'7.96
- 21Paulo Dybala▼ Rời sân 84'7.98
- 22Mario Hermoso Canseco8.05
- 23Gianluca Mancini🎯 Kiến tạo 65'7.72
- 43Wesley Vinicius🎯 Kiến tạo 23' · 🎯 Kiến tạo 23' · ▼ Rời sân 60'7.57
- 77Emanuele Lulli7.53
- 87Daniele Ghilardi7.72
- 99Mile Svilar7
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
21
Phạt góc (HT)
11
Thẻ vàng
11
Sút bóng
715
Sút cầu môn
38
Tấn công
80136
Tấn công nguy hiểm
3162
Sút ngoài cầu môn
47
Đá phạt trực tiếp
89
TL kiểm soát bóng
36%64%
TL kiểm soát bóng (HT)
33%67%
Chuyền bóng
375680
TL chuyền bóng thành công
78%88%
Phạm lỗi
98
Việt vị
09
Cứu thua
42
Tắc bóng
818
Quả ném biên
188
Cắt bóng
814
Tạt bóng thành công
20
Chuyền dài
719
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.743.35
Cơ hội rõ rệt
27
So Sánh Sức Mạnh
45 55
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T1 H4 B15T15 H4 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H4 B5T5 H4 B1
Ghi
Tất cả
0.9 Bàn2.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.9 Bàn1.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Lecce (10 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
AS Roma (8 trận)
Ghi 2.50 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 3 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 4 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Lecce (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
AS Roma (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Lecce
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 50Santiago Pierotti Tiền đạo cánh phải | 6.41 | 1/1 | 21/26 | 4 | |||
| 44Tiago Gabriel Trung vệ | 6.23 | 0/0 | 11/12 | 4 | |||
| 5Jamil Siebert Trung vệ | 6.08 | 0/0 | 21/29 | 4 | |||
| 28Olaf Gorter Tiền vệ phòng ngự | 5.77 | 0/0 | 8/12 | 0 | |||
| 30Wladimiro Falcone Thủ môn | 5.75 | 0/0 | 12/32 | 0 | |||
| 69Willem Geubbels Trung phong | 5.67 | 2/1 | 7/9 | 0 | |||
| 3Corrie Ndaba Hậu vệ trái | 5.62 | 0/0 | 26/30 | 1 | |||
| 79Oumar Ngom Tiền vệ phòng ngự | 5.62 | 0/0 | 31/36 | 2 | |||
| 29Lassana Coulibaly Tiền vệ trung tâm | 5.59 | 0/0 | 34/40 | 0 | |||
| 17Danilo Veiga Hậu vệ phải | 5.37 | 0/0 | 28/35 | 3 | |||
| 4Kialonda Gaspar Trung vệ | 5.35 | 1/1 | 38/45 | 5 | |||
| 7Amar Ahmed Fatah (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.72 | 0/0 | 2/3 | 0 | |||
| 20Ivan Ilic (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 5.98 | 0/0 | 18/18 | 0 | 🟨 | ||
| 14Youssef Maleh (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 5.96 | 1/0 | 21/25 | 0 | |||
| 9Nikola Stulic (dự bị) Trung phong | 5.88 | 0/0 | 10/11 | 0 | |||
| 11Konan Ignace Jocelyn N’dri (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 5.72 | 2/0 | 5/12 | 1 |
AS Roma
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14Donyell Malen Trung phong | 8.3 | 2 | 5/3 | 13/17 | 2 | 🟨 | |
| 22Mario Hermoso Canseco Trung vệ | 8.05 | 0/0 | 84/92 | 10 | |||
| 21Paulo Dybala Hộ công | 7.98 | 3/1 | 63/73 | 1 | |||
| 18Matìas Soulè Malvano Tiền đạo cánh phải | 7.96 | 1 | 4/3 | 34/41 | 1 | ||
| 23Gianluca Mancini Trung vệ | 7.72 | 1 | 0/0 | 64/67 | 4 | ||
| 87Daniele Ghilardi Trung vệ | 7.72 | 0/0 | 54/61 | 5 | |||
| 43Wesley Vinicius Hậu vệ phải | 7.57 | 1 | 1/0 | 30/38 | 4 | ||
| 77Emanuele Lulli Hậu vệ | 7.53 | 0/0 | 44/50 | 4 | |||
| 17Manu Kone Tiền vệ trung tâm | 7.28 | 0/0 | 50/55 | 1 | |||
| 4Bryan Cristante Tiền vệ phòng ngự | 7.27 | 0/0 | 60/68 | 5 | |||
| 99Mile Svilar Thủ môn | 7 | 0/0 | 28/35 | 1 | |||
| 86Rodrigo Mora (dự bị) Tiền vệ tấn công | 7.5 | 1 | 1/1 | 18/22 | 2 | ||
| 20Nahuel Molina (dự bị) Hậu vệ phải | 6.61 | 0/0 | 21/25 | 3 | |||
| 61Niccolo Pisilli (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.25 | 0/0 | 23/24 | 2 | |||
| 15Marten de Roon (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.16 | 0/0 | 7/9 | 1 | |||
| 9Santiago Castro (dự bị) Trung phong | 6.05 | 1/0 | 3/3 | 1 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Lecce | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1908 | Thành lập | 1927-7-22 |
| Stadio Via del Mare | Sân nhà | Stadio Olimpico |
| 51894 | Sức chứa | 73261 |
| Eusebio di Francesco | HLV | Gian Piero Gasperini |
| Lecce | Khu vực | Rome |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 5.10 | 3.50 | 1.70 | 1.02 | 2.25 | 0.82 | 0.90 | -0.75 | 0.93 |
| Live | 201.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.03 ↓ | 7.10 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 5.50 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 6.50 | 3.75 | 1.53 | 0.92 | 2.25 | 0.96 | 0.85 | -1.00 | 1.04 |
| Live | 56.00 ↑ | 46.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.30 ↑ | 4.50 | 0.21 ↓ | 1.98 ↑ | 0.00 | 0.44 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 4.95 | 3.40 | 1.71 | 1.05 | 2.25 | 0.81 | 0.91 | -0.75 | 0.97 |
| Live | 80.00 ↑ | 18.00 ↑ | 1.02 ↓ | 10.00 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.07 ↓ | -0.25 | 6.66 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 5.50 | 3.50 | 1.73 | 1.25 | 2.50 | 0.60 | 1.10 | -0.50 | 0.73 |
| Live | 45.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 7.00 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 1.05 ↓ | -1.00 | 0.70 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 5.20 | 3.40 | 1.70 | 0.98 | 2.25 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 21.07 ↑ | 1.02 ↓ | 6.15 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 4.90 | 3.40 | 1.72 | 1.05 | 2.25 | 0.81 | 0.91 | -0.75 | 0.97 |
| Live | 80.00 ↑ | 18.00 ↑ | 1.02 ↓ | 10.00 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.07 ↓ | -0.25 | 6.66 ↑ | |
| Crown | Sớm | 5.10 | 3.75 | 1.72 | 1.02 | 2.25 | 0.84 | 0.93 | -0.75 | 0.95 |
| Live | 41.00 ↑ | 20.00 ↑ | 1.03 ↓ | 7.69 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 7.69 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 4.84 | 3.37 | 1.67 | 1.04 | 2.25 | 0.84 | 0.93 | -0.75 | 0.97 |
| Live | 60.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.03 ↓ | 5.55 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | 0.14 ↓ | -0.25 | 4.54 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 5.20 | 3.58 | 1.72 | 1.03 | 2.25 | 0.83 | 0.92 | -0.75 | 0.96 |
| Live | 82.00 ↑ | 17.70 ↑ | 1.02 ↓ | 5.25 ↑ | 4.50 | 0.09 ↓ | 0.06 ↓ | -0.25 | 6.25 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 5.25 | 3.50 | 1.70 | 1.25 | 2.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 71.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.09 ↓ | 2.50 | 5.50 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 5.25 | 3.45 | 1.68 | 0.98 | 2.25 | 0.79 | 0.88 | -0.75 | 0.88 |
| Live | 351.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 11.76 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 17.65 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 5.22 | 3.52 | 1.69 | 1.03 | 2.25 | 0.79 | 0.89 | -0.75 | 0.93 |
| Live | 24.30 ↑ | 7.12 ↑ | 1.16 ↓ | 4.03 ↑ | 4.50 | 0.19 ↓ | 1.69 ↑ | 0.00 | 0.50 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 7.00 | 4.10 | 1.34 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 1.08 | -1.00 | 0.71 |
| Live | 17.00 ↑ | 6.20 ↑ | 1.10 ↓ | 5.60 ↑ | 4.75 | 0.06 ↓ | 0.37 ↓ | -4.25 | 1.88 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 5.25 | 3.50 | 1.71 | 1.25 | 2.50 | 0.58 | - | - | - |
| Live | 276.00 ↑ | 101.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.00 ↓ | 4.50 | 0.70 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 5.56 | 3.61 | 1.79 | 1.08 | 2.25 | 0.87 | 0.52 | -1.25 | 1.80 |
| Live | 151.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 6.62 ↑ | 4.50 | 0.09 ↓ | 1.74 ↑ | 0.00 | 0.50 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 5.25 | 3.60 | 1.70 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 7.50 ↑ | 4.25 ↑ | 1.47 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 5.25 | 3.40 | 1.70 | 1.05 | 2.25 | 0.80 | 0.90 | -0.75 | 0.95 |
| Live | 201.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.50 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 1.70 ↑ | 0.00 | 0.48 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 5.00 | 3.30 | 1.73 | 1.25 | 2.50 | 0.62 | 0.82 | -0.75 | 0.96 |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.50 ↑ | 4.50 | 0.11 ↓ | 0.71 ↓ | -1.25 | 0.93 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Lecce | -3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| AS Roma | +3/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).