Kết quả bóng đá trận Lecce vs AS Roma, 23:30 ngày 31/08/2026

Serie A (Ý) · 23:30 ngày 31/08/2026
Lecce
0 Kết thúc HT 0-3 4
AS Roma
🟨 1 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 2 - 1
Địa điểm: Stadio Via del Mare Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 30℃~31℃

Tường thuật trực tiếp

LecceAS Roma
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Daniele Chiffi
4'
⚽ BÀN THẮNG - Donyell Malen 0-1
4'
🎯 Dứt điểm - Donyell Malen (chân phải) — vào lưới
⛳ Phạt góc
7'
🎯 Dứt điểm - Willem Geubbels (đánh đầu) — chệch khung thành
7'
9'
🟨 Thẻ vàng - Donyell Malen
12'
🎯 Dứt điểm - Matìas Soulè Malvano (chân trái) — bị cản phá
15'
🚩 Việt vị
17'
⛳ Phạt góc
17'
🚩 Việt vị
23'
⚽ BÀN THẮNG - Donyell Malen 0-2, kiến tạo: Wesley Vinicius
23'
🎯 Dứt điểm - Donyell Malen (chân phải) — vào lưới
25'
⚽ BÀN THẮNG - Matìas Soulè Malvano 0-3
25'
🎯 Dứt điểm - Matìas Soulè Malvano (chân trái) — bị cản phá
25'
🎯 Dứt điểm - Matìas Soulè Malvano (chân trái) — vào lưới
30'
🚩 Việt vị
32'
🎯 Dứt điểm - Donyell Malen (chân phải) — bị cản phá
33'
🚩 Việt vị
35'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Willem Geubbels (chân phải) — bị cản phá
38'
40'
🎯 Dứt điểm - Matìas Soulè Malvano (chân phải) — chệch khung thành
44'
🎯 Dứt điểm - Paulo Dybala (chân trái) — bị cản phá
45+2'
🎯 Dứt điểm - Donyell Malen (chân phải) — chệch khung thành
⏸ Hết hiệp 1 (0-3)
🔁 Thay người: vào Konan Ignace Jocelyn N’dri, ra Tiago Gabriel
46'
🔁 Thay người: vào Youssef Maleh, ra Olaf Gorter
46'
50'
🎯 Dứt điểm - Donyell Malen (chân trái) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Nikola Stulic, ra Willem Geubbels
54'
🎯 Dứt điểm - Konan Ignace Jocelyn N’dri (chân trái) — chệch khung thành
56'
🎯 Dứt điểm - Santiago Pierotti (chân phải) — bị cản phá
58'
58'
🎯 Dứt điểm - Wesley Vinicius (chân phải) — chệch khung thành
59'
🚩 Việt vị
60'
🔁 Thay người: vào Nahuel Molina, ra Wesley Vinicius
60'
🔁 Thay người: vào Rodrigo Mora, ra Matìas Soulè Malvano
⛳ Phạt góc
61'
🎯 Dứt điểm - Kialonda Gaspar Other Body Part (sút) — bị cản phá
61'
62'
🎯 Dứt điểm - Paulo Dybala (chân trái) — chệch khung thành
63'
🚩 Việt vị
65'
⚽ BÀN THẮNG - Rodrigo Mora 0-4, kiến tạo: Gianluca Mancini
65'
🎯 Dứt điểm - Rodrigo Mora (chân phải) — vào lưới
67'
🔁 Thay người: vào Niccolo Pisilli, ra Manu Kone
67'
🔁 Thay người: vào Santiago Castro, ra Donyell Malen
🔁 Thay người: vào Amar Ahmed Fatah, ra Santiago Pierotti
72'
🔁 Thay người: vào Ivan Ilic, ra Oumar Ngom
72'
75'
🎯 Dứt điểm - Paulo Dybala (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Youssef Maleh (chân trái) — chệch khung thành
77'
77'
🎯 Dứt điểm - Santiago Castro (chân trái) — chệch khung thành
84'
🔁 Thay người: vào Marten de Roon, ra Paulo Dybala
🎯 Dứt điểm - Konan Ignace Jocelyn N’dri (chân trái) — chệch khung thành
88'
🟨 Thẻ vàng - Ivan Ilic
90'
90'
🚩 Việt vị
90+2'
🚩 Việt vị
⏹ Kết thúc trận đấu (0-4)

Diễn biến trận đấu

Lecce Phút AS Roma
3'📺 Emanuele Lulli(Reason:Goal cancelled) VAR
3'📺 Lulli E. VAR
4'⚽ 0 - 1 Donyell Malen
4'⚽ 0 - 2 Malen D.
9' Donyell Malen
9' Malen D.
23'⚽ 0 - 3 Donyell Malen(Assists:Wesley Vinicius) (Kiến tạo: Wesley Vinicius)
23'⚽ 0 - 4
23'⚽ 0 - 5 Malen D. (Kiến tạo: Wesley Vinicius)
25'⚽ 0 - 6 Matìas Soulè Malvano
25'⚽ 0 - 7 Soule M.
HT 0-3
▲ Konan Ignace Jocelyn N’dri ▼ Tiago Gabriel46' ⇄
▲ Youssef Maleh ▼ Olaf Gorter46' ⇄
▲ Maleh Y. ▼ 46' ⇄
▲ Ndri K. ▼ 46' ⇄
▲ Nikola Stulic ▼ Willem Geubbels54' ⇄
▲ Stulic N. ▼ 54' ⇄
60' ⇄▲ Nahuel Molina ▼ Wesley Vinicius
60' ⇄▲ Rodrigo Mora ▼ Matìas Soulè Malvano
65'⚽ 0 - 8 Rodrigo Mora(Assists:Gianluca Mancini) (Kiến tạo: Gianluca Mancini)
66'📺 VAR
67' ⇄▲ Niccolo Pisilli ▼ Manu Kone
67' ⇄▲ Santiago Castro ▼ Donyell Malen
▲ Amar Ahmed Fatah ▼ Santiago Pierotti72' ⇄
▲ Ivan Ilic ▼ Oumar Ngom72' ⇄
84' ⇄▲ Marten de Roon ▼ Paulo Dybala
Ivan Ilic 90'
FT 0-4

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 108
Thắng 12 53
Hòa 01 12
Bại 20 43
Ghi bàn 210 1320
Mất bàn 62 1416
Điểm 37 1611

Chủ = Lecce · Khách = AS Roma

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Lecce (8)Hiệp 1 / Cả trậnAS Roma (7)
2 (25%)Thắng/Thắng3 (43%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (14%)
2 (25%)Hòa/Thắng0 (0%)
0 (0%)Hòa/Hòa1 (14%)
1 (13%)Hòa/Bại0 (0%)
1 (13%)Bại/Hòa0 (0%)
2 (25%)Bại/Bại2 (29%)

Bảng xếp hạng

Lecce

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng210124313
Sân nhà100104020
Sân khách11002035
6 gần6312107--

AS Roma

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng22008061
Sân nhà11004032
Sân khách11004032
6 gần62221413--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Lecce 1 (5%)Hòa 4 (20%)AS Roma 15 (75%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 19 Tài/Xỉu: Tài 12 / Hòa 0 / Xỉu 8
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ITA D123/03/26AS Roma1-0 (0-0)Lecce10-2-1.252.5B
ITA D107/01/26Lecce0-2 (0-1)AS Roma2-2-0.752.25B
ITA D130/03/25Lecce0-1 (0-0)AS Roma6-6-0.52.25B
ITA D108/12/24AS Roma4-1 (1-1)Lecce8-1-12.5B
ITA D101/04/24Lecce0-0 (0-0)AS Roma8-4-0.52.5H
ITA D106/11/23AS Roma2-1 (0-0)Lecce5-2-12.25B
ITA D112/02/23Lecce1-1 (1-1)AS Roma3-7-0.52.25H
ITA D110/10/22AS Roma2-1 (1-1)Lecce13-4-1.252.5B
ITA Cup21/01/22AS Roma3-1 (1-1)Lecce5-1-1.52.75B
ITA D124/02/20AS Roma4-0 (2-0)Lecce6-4-1.53.5B
ITA D129/09/19Lecce0-1 (0-0)AS Roma4-11-13.25B
ITA D107/04/12Lecce4-2 (2-0)AS Roma--0.252.5T
ITA D121/11/11AS Roma2-1 (1-0)Lecce--1.252.75B
ITA D105/03/11Lecce1-2 (0-1)AS Roma--0.52.5B
ITA D130/10/10AS Roma2-0 (0-0)Lecce--1.252.75B
ITA D119/04/09AS Roma3-2 (2-1)Lecce--1.252.75B
ITA D123/11/08Lecce0-3 (0-2)AS Roma--0.52.25B
ITA D109/04/06AS Roma3-1 (2-0)Lecce--1.252.5B
ITA D105/12/05Lecce2-2 (0-2)AS Roma--0.252.5H
ITA D103/02/05Lecce1-1 (0-0)AS Roma--0.252.75H

Thành tích gần đây — Lecce

TBTTHBTTTB
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 15/10 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 3/0/7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ITA D123/08/26Venezia0-2 (0-0)Lecce5-3-0.252.25T
ITA Cup18/08/26Palermo2-0 (2-0)Lecce2-802.5B
INT CF09/08/26Lecce1-0 (1-0)AC Monopoli6-1+1.252.75T
INT CF29/07/26Lecce5-2 (3-1)Bistrica---T
INT CF25/07/26Lecce2-2 (0-1)Istra 1961 Pula6-2+0.52.75H
INT CF22/07/26Lecce0-1 (0-0)FC Politehnica Timisoara10-2+23B
INT CF19/07/26Szombathelyi Haladas0-1 (0-0)Lecce2-9+34.25T
ITA D125/05/26Lecce1-0 (1-0)Genoa1-6+0.752.25T
ITA D118/05/26Sassuolo2-3 (1-2)Lecce2-802.5T
ITA D110/05/26Lecce0-1 (0-1)Juventus1-7-12.5B
ITA D102/05/26Pisa1-2 (0-0)Lecce6-102T
ITA D126/04/26Verona0-0 (0-0)Lecce2-4-0.252H
ITA D121/04/26Lecce1-1 (0-1)Fiorentina5-2-0.252.25H
ITA D112/04/26Bologna2-0 (1-0)Lecce8-6-0.752.25B
ITA D106/04/26Lecce0-3 (0-1)Atalanta2-5-0.752.5B
ITA D123/03/26AS Roma1-0 (0-0)Lecce10-2-1.252.5B
ITA D115/03/26Napoli2-1 (0-1)Lecce7-7-1.252.25B
ITA D108/03/26Lecce2-1 (2-0)Cremonese4-4+0.252T
ITA D128/02/26Como3-1 (3-1)Lecce5-1-1.252.5B
ITA D122/02/26Lecce0-2 (0-0)Inter Milan2-10-1.252.5B

Thành tích gần đây — AS Roma

THBTBHTTTT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 25/15 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 7/1/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ITA D125/08/26AS Roma4-0 (1-0)Fiorentina2-3+12.5T
INT CF15/08/26Borussia Dortmund2-2 (2-2)AS Roma5-3-0.253.25H
INT CF08/08/26Brighton Hove Albion3-0 (2-0)AS Roma4-5-0.253B
INT CF05/08/26Newport County1-4 (0-1)AS Roma3-6+2.753.5T
INT CF01/08/26Cardiff City4-1 (3-0)AS Roma7-5+0.752.75B
INT CF26/07/26Cannes AS3-3 (0-2)AS Roma5-3+2.253.5H
ITA D125/05/26Verona0-2 (0-0)AS Roma6-6+1.52.5T
ITA D117/05/26AS Roma2-0 (1-0)Lazio8-3+12.5T
ITA D110/05/26Parma2-3 (0-1)AS Roma3-6+0.752.25T
ITA D105/05/26AS Roma4-0 (3-0)Fiorentina4-5+0.752.5T
ITA D125/04/26Bologna0-2 (0-2)AS Roma7-702.25T
ITA D119/04/26AS Roma1-1 (1-1)Atalanta7-6+0.252.5H
ITA D111/04/26AS Roma3-0 (2-0)Pisa1-3+1.252.5T
ITA D106/04/26Inter Milan5-2 (2-1)AS Roma7-4-0.752.5B
ITA D123/03/26AS Roma1-0 (0-0)Lecce10-2+1.252.5T
UEFA EL20/03/26AS Roma3-3 (1-2)Bologna7-3+0.752.25H
ITA D116/03/26Como2-1 (0-1)AS Roma7-1-0.252.25B
UEFA EL13/03/26Bologna1-1 (0-0)AS Roma7-302H
ITA D109/03/26Genoa2-1 (0-0)AS Roma3-6+0.52B
ITA D102/03/26AS Roma3-3 (1-0)Juventus4-102.25H

Đội hình

LecceAS Roma
30CWladimiro Falcone4Kialonda Gaspar5Jamil Siebert44Tiago Gabriel3Corrie Ndaba17Danilo Veiga28Olaf Gorter29Lassana Coulibaly79Oumar Ngom50Santiago Pierotti69Willem Geubbels99Mile Svilar22Mario Hermoso Canseco23Gianluca Mancini87Daniele Ghilardi4CBryan Cristante17Manu Kone43Wesley Vinicius77Emanuele Lulli18Matìas Soulè Malvano21Paulo Dybala14Donyell Malen

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 352
Khách · 3421

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
2
1
Phạt góc (HT)
1
1
Thẻ vàng
1
1
Sút bóng
7
15
Sút cầu môn
3
8
Tấn công
80
136
Tấn công nguy hiểm
31
62
Sút ngoài cầu môn
4
7
Đá phạt trực tiếp
8
9
TL kiểm soát bóng
36%
64%
TL kiểm soát bóng (HT)
33%
67%
Chuyền bóng
375
680
TL chuyền bóng thành công
78%
88%
Phạm lỗi
9
8
Việt vị
0
9
Cứu thua
4
2
Tắc bóng
8
18
Quả ném biên
18
8
Cắt bóng
8
14
Tạt bóng thành công
2
0
Chuyền dài
7
19
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.74
3.35
Cơ hội rõ rệt
2
7
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

45 55
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T1 H4 B15
T15 H4 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H4 B5
T5 H4 B1
Ghi
Tất cả
0.9 Bàn
2.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.9 Bàn
1.5 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Lecce (10 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
AS Roma (8 trận)
Ghi 2.50 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 3 — Khách thắng
Cả trận (FT)0 - 4 — Khách thắng
Hiệp 20 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Lecce (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U

AS Roma (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
10
2 Bàn
00
3 Bàn
01
4+ Bàn
01
B.thắng H1
23
B.thắng H2
LecceAS Roma

Chi tiết về HT/FT

01
T/T
00
T/H
00
T/B
10
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
LecceAS Roma

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

27
Thắng 2+
62
Thắng 1
36
Hòa
42
Thua 1
53
Thua 2+
LecceAS Roma

Lecce

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
50Santiago Pierotti
Tiền đạo cánh phải
6.411/121/264
44Tiago Gabriel
Trung vệ
6.230/011/124
5Jamil Siebert
Trung vệ
6.080/021/294
28Olaf Gorter
Tiền vệ phòng ngự
5.770/08/120
30Wladimiro Falcone
Thủ môn
5.750/012/320
69Willem Geubbels
Trung phong
5.672/17/90
3Corrie Ndaba
Hậu vệ trái
5.620/026/301
79Oumar Ngom
Tiền vệ phòng ngự
5.620/031/362
29Lassana Coulibaly
Tiền vệ trung tâm
5.590/034/400
17Danilo Veiga
Hậu vệ phải
5.370/028/353
4Kialonda Gaspar
Trung vệ
5.351/138/455
7Amar Ahmed Fatah (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.720/02/30
20Ivan Ilic (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
5.980/018/180🟨
14Youssef Maleh (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
5.961/021/250
9Nikola Stulic (dự bị)
Trung phong
5.880/010/110
11Konan Ignace Jocelyn N’dri (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
5.722/05/121

AS Roma

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
14Donyell Malen
Trung phong
8.325/313/172🟨
22Mario Hermoso Canseco
Trung vệ
8.050/084/9210
21Paulo Dybala
Hộ công
7.983/163/731
18Matìas Soulè Malvano
Tiền đạo cánh phải
7.9614/334/411
23Gianluca Mancini
Trung vệ
7.7210/064/674
87Daniele Ghilardi
Trung vệ
7.720/054/615
43Wesley Vinicius
Hậu vệ phải
7.5711/030/384
77Emanuele Lulli
Hậu vệ
7.530/044/504
17Manu Kone
Tiền vệ trung tâm
7.280/050/551
4Bryan Cristante
Tiền vệ phòng ngự
7.270/060/685
99Mile Svilar
Thủ môn
70/028/351
86Rodrigo Mora (dự bị)
Tiền vệ tấn công
7.511/118/222
20Nahuel Molina (dự bị)
Hậu vệ phải
6.610/021/253
61Niccolo Pisilli (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.250/023/242
15Marten de Roon (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.160/07/91
9Santiago Castro (dự bị)
Trung phong
6.051/03/31

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Lecce Thông tin AS Roma
1908 Thành lập 1927-7-22
Stadio Via del Mare Sân nhà Stadio Olimpico
51894 Sức chứa 73261
Eusebio di Francesco HLV Gian Piero Gasperini
Lecce Khu vực Rome
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm5.103.501.701.022.250.820.90-0.750.93
Live201.00 ↑51.00 ↑1.03 ↓7.10 ↑4.500.04 ↓0.01 ↓-0.255.50 ↑
VcbetSớm6.503.751.530.922.250.960.85-1.001.04
Live56.00 ↑46.00 ↑1.01 ↓3.30 ↑4.500.21 ↓1.98 ↑0.000.44 ↓
Mansion88Sớm4.953.401.711.052.250.810.91-0.750.97
Live80.00 ↑18.00 ↑1.02 ↓10.00 ↑4.500.03 ↓0.07 ↓-0.256.66 ↑
InterwettenSớm5.503.501.731.252.500.601.10-0.500.73
Live45.00 ↑17.00 ↑1.02 ↓7.00 ↑4.500.04 ↓1.05 ↓-1.000.70 ↓
10BETSớm5.203.401.700.982.250.77---
Live100.00 ↑21.07 ↑1.02 ↓6.15 ↑4.500.07 ↓---
12betSớm4.903.401.721.052.250.810.91-0.750.97
Live80.00 ↑18.00 ↑1.02 ↓10.00 ↑4.500.03 ↓0.07 ↓-0.256.66 ↑
CrownSớm5.103.751.721.022.250.840.93-0.750.95
Live41.00 ↑20.00 ↑1.03 ↓7.69 ↑4.500.02 ↓0.02 ↓-0.257.69 ↑
SbobetSớm4.843.371.671.042.250.840.93-0.750.97
Live60.00 ↑17.00 ↑1.03 ↓5.55 ↑4.500.10 ↓0.14 ↓-0.254.54 ↑
WewbetSớm5.203.581.721.032.250.830.92-0.750.96
Live82.00 ↑17.70 ↑1.02 ↓5.25 ↑4.500.09 ↓0.06 ↓-0.256.25 ↑
LadbrokesSớm5.253.501.701.252.500.57---
Live151.00 ↑71.00 ↑1.01 ↓0.09 ↓2.505.50 ↑---
18BetSớm5.253.451.680.982.250.790.88-0.750.88
Live351.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓11.76 ↑4.500.02 ↓0.01 ↓-0.5017.65 ↑
PinnacleSớm5.223.521.691.032.250.790.89-0.750.93
Live24.30 ↑7.12 ↑1.16 ↓4.03 ↑4.500.19 ↓1.69 ↑0.000.50 ↓
HK Jockey ClubSớm7.004.101.340.852.500.851.08-1.000.71
Live17.00 ↑6.20 ↑1.10 ↓5.60 ↑4.750.06 ↓0.37 ↓-4.251.88 ↑
BwinSớm5.253.501.711.252.500.58---
Live276.00 ↑101.00 ↑1.01 ↓1.00 ↓4.500.70 ↑---
1xBetSớm5.563.611.791.082.250.870.52-1.251.80
Live151.00 ↑51.00 ↑1.00 ↓6.62 ↑4.500.09 ↓1.74 ↑0.000.50 ↓
SNAISớm5.253.601.70------
Live7.50 ↑4.25 ↑1.47 ↓------
Bet 365Sớm5.253.401.701.052.250.800.90-0.750.95
Live201.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓8.50 ↑4.500.07 ↓1.70 ↑0.000.48 ↓
William HillSớm5.003.301.731.252.500.620.82-0.750.96
Live151.00 ↑151.00 ↑1.01 ↓5.50 ↑4.500.11 ↓0.71 ↓-1.250.93 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp -3/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Lecce-3/4Chưa có trận cùng mức
AS Roma+3/4001

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).