Kết quả bóng đá trận Leatherhead vs Maldon Tiptree, 21:00 ngày 22/08/2026
Ryman(Isthmian) League Ngoại hạng Anh · 21:00 ngày 22/08/2026
Leatherhead 1 Kết thúc HT 0-1 4
Maldon Tiptree
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 22°C
Diễn biến trận đấu
| Leatherhead | Phút | |
| 45+1' | ⚽ 0 - 1 Ibby Akanbi | |
| HT 0-1 | ||
| Anas Igozouln 1 - 1 ⚽ | 50' | |
| 77' | ⚽ 1 - 2 Addy T. | |
| 89' | ⚽ 1 - 3 Chaynie Fage-Burgin | |
| 90+1' | ⚽ 2 - 3 (phản lưới) | |
| FT 1-4 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 6 | 6 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 0 |
| Bại | 1 | 1 | 2 | 4 |
| Ghi bàn | 7 | 6 | 24 | 16 |
| Mất bàn | 7 | 3 | 18 | 17 |
| Điểm | 4 | 6 | 20 | 18 |
Chủ = Leatherhead · Khách = Maldon Tiptree
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Leatherhead | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (43%) | Thắng/Thắng | 6 (55%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 1 (9%) |
| 1 (14%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 2 (18%) |
| 1 (14%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (14%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (14%) | Bại/Bại | 2 (18%) |
Bảng xếp hạng
Leatherhead
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 2 | 1 | 1 | 9 | 8 | 7 | 8 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 5 | 5 | 3 | 11 |
| Sân khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 3 | 4 | 5 |
| 6 gần | 6 | 4 | 2 | 0 | 15 | 9 | - | - |
Maldon Tiptree
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 | 9 | 6 | 12 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 2 | 3 | 15 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 7 | 3 | 10 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 5 | 14 | - | - |
Thành tích gần đây — Leatherhead
HTTHTTTBTT
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 28/16 (10 trận) Châu Á: 7/2/1 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Burgess Hill Town | 2-2 (1-1) | Leatherhead | - | - | H |
| 12/08/26 | Leatherhead | 4-1 (4-0) | Welling United | - | - | T |
| 08/08/26 | Ramsgate | 1-2 (1-2) | Leatherhead | - | - | T |
| 25/07/26 | Leatherhead | 1-1 (0-1) | Ashford Town | - | - | H |
| 15/07/26 | Abbey Rangers | 2-3 (2-3) | Leatherhead | - | - | T |
| 11/07/26 | Leatherhead | 3-2 (1-2) | Dorking | -0.75 | 3.5 | T |
| 02/04/26 | Leatherhead | 3-0 (2-0) | Kingstonian | +1 | 3 | T |
| 10/01/26 | Leatherhead | 2-3 (2-0) | Horsham | -0.5 | 2.75 | B |
| 13/12/25 | Leatherhead | 3-2 (2-1) | Harrow Borough | +1 | 3 | T |
| 03/12/25 | Leatherhead | 5-2 (2-2) | Southall FC | +1.25 | 3 | T |
| 15/11/25 | Leatherhead | 2-0 (2-0) | Hampton Richmond Borough | - | - | T |
| 25/10/25 | Leatherhead | 1-1 (1-0) | Canvey Island | - | - | H |
| 04/10/25 | Leatherhead | 4-1 (2-1) | Ramsgate | - | - | T |
| 20/09/25 | Leatherhead | 2-0 (1-0) | Kingstonian | - | - | T |
| 17/09/25 | Leatherhead | 0-1 (0-1) | Hartley Wintney | - | - | B |
| 06/09/25 | Leatherhead | 4-0 (2-0) | Raynes Park Vale | - | - | T |
| 30/08/25 | Bognor Regis Town | 0-2 (0-1) | Leatherhead | - | - | T |
| 19/07/25 | Leatherhead | 2-2 (1-2) | Tonbridge Angels | -1.25 | 3.25 | H |
| 16/07/25 | Dorking | 5-1 (3-0) | Leatherhead | - | - | B |
| 19/03/25 | Hanworth Villa | 0-1 (0-0) | Leatherhead | 0 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — Maldon Tiptree
BTBHBTTTTB
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 13/17 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Maldon Tiptree | 1-2 (1-1) | Dartford | - | - | B |
| 12/08/26 | Maldon Tiptree | 1-0 (0-0) | Aveley | - | - | T |
| 08/08/26 | Dulwich Hamlet | 6-0 (5-0) | Maldon Tiptree | - | - | B |
| 26/11/25 | Lowestoft Town | 1-1 (0-0) | Maldon Tiptree | - | - | H |
| 02/11/25 | Port Vale | 5-1 (4-1) | Maldon Tiptree | -1.75 | 3 | B |
| 11/10/25 | Maldon Tiptree | 1-0 (1-0) | Flackwell Heath | +1 | 3 | T |
| 27/09/25 | Waltham Abbey | 2-4 (0-2) | Maldon Tiptree | - | - | T |
| 17/09/25 | Cambridge City | 0-2 (0-1) | Maldon Tiptree | - | - | T |
| 13/09/25 | Maldon Tiptree | 2-0 (2-0) | Stanway Rovers | - | - | T |
| 06/09/25 | Maldon Tiptree | 0-1 (0-0) | AFC Dunstable | - | - | B |
| 30/08/25 | Maldon Tiptree | 2-0 (1-0) | Canvey Island | - | - | T |
| 16/08/25 | Hadley | 1-2 (0-1) | Maldon Tiptree | - | - | T |
| 30/07/25 | Canvey Island | 0-0 (0-0) | Maldon Tiptree | -0.25 | 2.75 | H |
| 16/07/25 | Maldon Tiptree | 1-4 (1-3) | Chelmsford City | - | - | B |
| 12/07/25 | Maldon Tiptree | 0-3 (0-2) | Colchester United | - | - | B |
| 19/04/25 | Felixstowe Walton United | 1-0 (0-0) | Maldon Tiptree | -1.5 | 3 | B |
| 05/02/25 | Walthamstow | 3-1 (1-1) | Maldon Tiptree | -0.75 | 3 | B |
| 01/02/25 | Redbridge | 2-3 (1-1) | Maldon Tiptree | - | - | T |
| 25/01/25 | Maldon Tiptree | 0-2 (0-0) | Mildenhall Town | - | - | B |
| 22/01/25 | Bury Town | 1-1 (1-0) | Maldon Tiptree | - | - | H |
So Sánh Sức Mạnh
64 36
69% So Sánh Đối đầu 31%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Leatherhead (17 trận)
Ghi 2.47 bàn/trậnMất 1.35 bàn/trận
Maldon Tiptree (11 trận)
Ghi 1.64 bàn/trậnMất 1.64 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 4 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 3 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Leatherhead | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 1.50 | 4.30 | 5.25 | 1.10 | 3.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 1.65 ↑ | 4.20 ↓ | 3.80 ↓ | 1.20 ↑ | 3.50 | 0.55 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.44 | 3.95 | 4.70 | 0.87 | 3.25 | 0.74 | - | - | - |
| Live | 1.63 ↑ | 4.00 ↑ | 3.70 ↓ | 0.74 ↓ | 3.00 | 0.90 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.48 | 4.22 | 4.86 | 0.97 | 3.25 | 0.77 | 0.78 | 1.00 | 0.96 |
| Live | 1.64 ↑ | 3.87 ↓ | 3.99 ↓ | 0.81 ↓ | 3.00 | 0.93 ↑ | 0.81 ↑ | 0.75 | 0.93 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.65 | 4.40 | 3.60 | 0.48 | 2.50 | 1.45 | - | - | - |
| Live | 1.65 | 4.40 | 3.60 | 0.48 | 2.50 | 1.45 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.46 | 4.10 | 4.80 | 0.76 | 3.25 | 0.76 | 0.71 | 1.00 | 0.81 |
| Live | 1.60 ↑ | 4.40 ↑ | 3.90 ↓ | 0.76 | 3.00 | 0.85 ↑ | 0.71 | 0.75 | 0.90 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.38 | 5.28 | 5.14 | 0.97 | 3.25 | 0.79 | 0.81 | 1.25 | 0.94 |
| Live | 1.65 ↑ | 4.92 ↓ | 3.36 ↓ | 0.83 ↓ | 3.00 | 0.93 ↑ | 0.81 | 0.75 | 0.94 | |
| Bwin | Sớm | 1.63 | 4.40 | 3.60 | 1.25 | 3.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 1.63 | 4.40 | 3.60 | 1.25 | 3.50 | 0.57 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.54 | 4.30 | 5.14 | 1.18 | 3.50 | 0.60 | 0.63 | 0.75 | 1.13 |
| Live | 1.58 ↑ | 4.70 ↑ | 3.93 ↓ | 1.03 ↓ | 3.25 | 0.69 ↑ | 0.72 ↑ | 0.75 | 0.91 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.44 | 4.10 | 5.25 | 1.00 | 3.25 | 0.80 | 1.00 | 1.25 | 0.80 |
| Live | 1.60 ↑ | 3.90 ↓ | 4.20 ↓ | 1.00 | 3.25 | 0.80 | 0.98 ↓ | 1.00 | 0.83 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.62 | 4.33 | 3.60 | 1.30 | 3.50 | 0.53 | - | - | - |
| Live | 1.62 | 4.33 | 3.60 | 1.30 | 3.50 | 0.53 | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.