Kết quả bóng đá trận Leatherhead vs Hanworth Villa, 21:00 ngày 03/10/2026
Cúp FA Anh · 21:00 ngày 03/10/2026
Leatherhead 1 Kết thúc HT 0-0 0
Hanworth Villa
🟨 3 - 1 🟥 0 - 1 ⛳ 2 - 9
Nhiệt độ: 16℃~17℃
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 4 | 6 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 1 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 3 |
| Ghi bàn | 4 | 4 | 16 | 17 |
| Mất bàn | 6 | 3 | 17 | 9 |
| Điểm | 4 | 6 | 15 | 19 |
Chủ = Leatherhead · Khách = Hanworth Villa
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Leatherhead | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (25%) | Thắng/Thắng | 8 (57%) |
| 2 (17%) | Hòa/Thắng | 1 (7%) |
| 2 (17%) | Hòa/Hòa | 1 (7%) |
| 1 (8%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (8%) | Bại/Thắng | 2 (14%) |
| 1 (8%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (17%) | Bại/Bại | 2 (14%) |
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Leatherhead (24 trận)
Ghi 2.13 bàn/trậnMất 1.38 bàn/trận
Hanworth Villa (25 trận)
Ghi 1.96 bàn/trậnMất 0.84 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Leatherhead | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 2.25 | 3.60 | 2.70 | 0.95 | 3.00 | 0.88 | 1.04 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 2.30 ↑ | 3.40 ↓ | 2.50 ↓ | 0.94 ↓ | 3.00 | 0.89 ↑ | 0.82 ↓ | 0.00 | 1.02 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.35 | 3.85 | 2.75 | 1.20 | 3.50 | 0.60 | 0.70 | 0.00 | 1.05 |
| Live | 2.25 ↓ | 3.60 ↓ | 2.65 ↓ | 1.30 ↑ | 3.50 | 0.55 ↓ | 0.70 | 0.00 | 1.05 | |
| Crown | Sớm | 2.28 | 3.80 | 2.51 | 0.81 | 3.00 | 0.95 | 0.79 | 0.00 | 0.97 |
| Live | 2.28 | 3.80 | 2.51 | 0.81 | 3.00 | 0.95 | 0.79 | 0.00 | 0.97 | |
| 18Bet | Sớm | 2.25 | 3.70 | 2.65 | 0.81 | 3.00 | 0.92 | 0.74 | 0.00 | 1.01 |
| Live | 2.35 ↑ | 3.80 ↑ | 2.65 | 0.81 | 3.00 | 0.95 ↑ | 1.04 ↑ | 0.25 | 0.74 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.29 | 3.75 | 2.71 | 1.25 | 3.50 | 0.57 | 0.70 | 0.00 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 101.00 ↑ | 4.62 ↑ | 1.50 | 0.12 ↓ | 0.59 ↓ | 0.00 | 1.37 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.20 | 3.60 | 2.60 | 0.80 | 3.00 | 1.00 | 1.03 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 101.00 ↑ | 7.40 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.35 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Leatherhead | +1/4 | 2 | 0 | 1 |
| Hanworth Villa | -1/4 | 1 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).