Kết quả bóng đá trận Leatherhead vs Dorking, 21:00 ngày 11/07/2026

Club Friendly (Quốc tế) · 21:00 ngày 11/07/2026
Leatherhead
3 Kết thúc HT 1-2 2
Dorking
🟨 0 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 1 - 5
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 31°C

Diễn biến trận đấu

Leatherhead Phút Dorking
14'
Nathan Hogan 1 - 0 15'
34' 1 - 1 George Nikaj
37' 1 - 2 George Nikaj
HT 1-2
Igozouln A. 2 - 2 53'
Marcel Barrington 3 - 2 84'
FT 3-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 21 73
Hòa 00 11
Bại 12 26
Ghi bàn 85 2513
Mất bàn 57 1219
Điểm 63 2210

Chủ = Leatherhead · Khách = Dorking

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Leatherhead (11)Hiệp 1 / Cả trậnDorking (56)
6 (55%)Thắng/Thắng17 (30%)
1 (9%)Thắng/Hòa5 (9%)
1 (9%)Thắng/Bại1 (2%)
1 (9%)Hòa/Thắng7 (13%)
0 (0%)Hòa/Hòa4 (7%)
0 (0%)Hòa/Bại6 (11%)
1 (9%)Bại/Thắng4 (7%)
0 (0%)Bại/Hòa3 (5%)
1 (9%)Bại/Bại9 (16%)

Thành tích đối đầu (12 trận)

Leatherhead 2 (17%)Hòa 1 (8%)Dorking 9 (75%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 1 / Thua 9 Tài/Xỉu: Tài 11 / Hòa 0 / Xỉu 1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF16/07/25Dorking5-1 (3-0)Leatherhead---B
INT CF13/07/24Leatherhead1-4 (0-2)Dorking---B
INT CF12/07/23Dorking5-4 (4-1)Leatherhead---B
INT CF23/07/22Leatherhead3-2 (1-2)Dorking---T
INT CF17/07/21Dorking4-0 (3-0)Leatherhead8-3--B
INT CF31/08/20Leatherhead0-2 (0-2)Dorking4-6-0.753.25B
ENG FAT23/11/19Leatherhead0-3 (0-1)Dorking---B
INT CF20/07/19Dorking2-1 (1-0)Leatherhead2-8--B
ENG RYM22/04/19Leatherhead0-3 (0-1)Dorking---B
ENG RYM29/12/18Dorking2-0 (0-0)Leatherhead5-5--B
ENG RYM28/03/18Dorking1-1 (1-1)Leatherhead3-5--H
ENG RYM17/03/18Leatherhead1-0 (0-0)Dorking---T

Thành tích gần đây — Leatherhead

TBTTTHTTBT
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 26/10 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 9/1/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ENG RL102/04/26Leatherhead3-0 (2-0)Kingstonian18-4+13T
ENG FAT10/01/26Leatherhead2-3 (2-0)Horsham--0.52.75B
ENG FAT13/12/25Leatherhead3-2 (2-1)Harrow Borough-+13T
ENG SD103/12/25Leatherhead5-2 (2-2)Southall FC4-5+1.253T
ENG FAT15/11/25Leatherhead2-0 (2-0)Hampton Richmond Borough---T
ENG FAT25/10/25Leatherhead1-1 (1-0)Canvey Island---H
ENG FAT04/10/25Leatherhead4-1 (2-1)Ramsgate---T
ENG FAT20/09/25Leatherhead2-0 (1-0)Kingstonian---T
ENG SD117/09/25Leatherhead0-1 (0-1)Hartley Wintney7-1--B
ENG FAT06/09/25Leatherhead4-0 (2-0)Raynes Park Vale---T
ENG RL130/08/25Bognor Regis Town0-2 (0-1)Leatherhead0-6--T
INT CF19/07/25Leatherhead2-2 (1-2)Tonbridge Angels1-7-1.253.25H
INT CF16/07/25Dorking5-1 (3-0)Leatherhead---B
ENG SD119/03/25Hanworth Villa0-1 (0-0)Leatherhead3-302.75T
ENG SD105/03/25Leatherhead1-0 (0-0)Guernsey9-1--T
ENG SD105/02/25Leatherhead1-2 (1-0)Westfields3-3+0.753B
ENG SD128/12/24Leatherhead2-1 (1-0)Southall FC9-8+0.52.75T
ENG SD124/12/24Binfield2-2 (1-1)Leatherhead4-1+0.253.25H
Vel C17/12/24Carshalton Athletic FC1-1 (1-1)Leatherhead7-0-0.52.75H
ENG SD109/11/24Ashford Town2-2 (1-0)Leatherhead4-5--H

Thành tích gần đây — Dorking

TBTHBBBBTH
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 13/18 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 6/1/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF04/07/26Bognor Regis Town0-1 (0-0)Dorking---T
ENG NLS02/05/26Torquay United4-2 (2-0)Dorking7-803.25B
ENG NLS30/04/26Dorking2-0 (2-0)Maidenhead United8-3+0.252.75T
ENG NLS25/04/26Weston Super Mare1-1 (0-1)Dorking5-902.75H
ENG NLS18/04/26Dorking1-3 (0-1)Bath City11-2+1.753B
ENG NLS11/04/26AFC Totton2-1 (0-0)Dorking2-6+0.753B
ENG NLS06/04/26Dorking1-2 (0-0)Worthing5-3-0.253.25B
ENG NLS03/04/26Horsham3-0 (1-0)Dorking2-8+0.252.75B
ENG NLS28/03/26Dorking2-1 (0-1)Hemel Hempstead Town3-3+0.52.5T
ENG NLS25/03/26Torquay United2-2 (0-1)Dorking8-2-0.253H
ENG NLS21/03/26Maidenhead United2-0 (1-0)Dorking8-6-0.252.5B
ENG NLS18/03/26Enfield Town2-4 (0-2)Dorking5-5+0.52.75T
ENG NLS14/03/26Dorking3-1 (0-1)Ebbsfleet United10-9+0.252.5T
ENG NLS11/03/26Dorking1-1 (0-0)Chelmsford City0-402.75H
ENG NLS07/03/26Dagenham Redbridge1-0 (0-0)Dorking5-202.75B
ENG NLS28/02/26Dorking1-1 (0-0)Chesham United4-8+12.75H
ENG NLS25/02/26Eastbourne Borough1-2 (0-1)Dorking2-1+0.53T
ENG NLS21/02/26Maidstone United1-1 (0-1)Dorking9-4+0.252.5H
ENG NLS18/02/26Dorking1-0 (0-0)Hornchurch3-3+0.52.75T
ENG NLS14/02/26Dorking5-3 (2-3)Farnborough Town13-3+1.253T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
1
5
Phạt góc (HT)
0
3
Thẻ vàng
0
1
Sút bóng
7
13
Sút cầu môn
3
6
Tấn công
74
88
Tấn công nguy hiểm
34
39
Sút ngoài cầu môn
4
7
Đá phạt trực tiếp
16
15
TL kiểm soát bóng
35%
65%
TL kiểm soát bóng (HT)
32%
68%
Việt vị
4
3
Quả ném biên
21
32
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

60 40
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T2 H1 B9
T9 H1 B2
Chủ khách tương đồng
T2 H0 B4
T4 H0 B2
Ghi
Tất cả
1 Bàn
2.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.8 Bàn
2.3 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Leatherhead (11 trận)
Ghi 2.64 bàn/trậnMất 1.09 bàn/trận
Dorking (30 trận)
Ghi 1.77 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 2 — Khách thắng
Cả trận (FT)3 - 2 — Chủ thắng
Hiệp 22 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Leatherhead (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 1 (100%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
V

Dorking (48 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 23 (48%)Hòa 2 (4%)Bại 23 (48%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 23 (48%)Hòa 3 (6%)Xỉu 22 (46%)
6 trận gần — Châu Á:
LWVLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUOVU

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
LeatherheadDorking

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
LeatherheadDorking

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

74
Thắng 2+
44
Thắng 1
55
Hòa
33
Thua 1
14
Thua 2+
LeatherheadDorking

Thông tin đội bóng

Leatherhead Thông tin Dorking
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
VcbetSớm4.754.201.550.863.250.880.80-1.000.91
Live18.00 ↑6.00 ↑1.14 ↓0.95 ↑4.500.76 ↓0.80-0.500.89 ↓
10BETSớm4.304.501.630.833.250.87---
Live4.304.20 ↓1.67 ↑0.85 ↑3.250.85 ↓---
CrownSớm3.604.051.600.933.500.770.90-0.750.80
Live14.00 ↑5.60 ↑1.14 ↓0.77 ↓4.251.05 ↑0.82 ↓-0.501.02 ↑
LadbrokesSớm3.904.201.600.402.501.70---
Live11.00 ↑4.80 ↑1.20 ↓0.07 ↓2.505.50 ↑---
18BetSớm4.104.801.580.813.250.920.76-1.000.97
Live15.00 ↑6.50 ↑1.16 ↓1.00 ↑4.500.75 ↓0.82 ↑-0.500.92 ↓
PinnacleSớm4.303.991.550.873.250.830.81-1.000.90
Live4.79 ↑2.45 ↓2.00 ↑0.78 ↓5.250.96 ↑0.74 ↓-0.501.00 ↑
BwinSớm3.904.201.601.003.500.68---
Live12.50 ↑4.80 ↑1.21 ↓0.80 ↓4.500.85 ↑---
1xBetSớm4.224.751.550.913.500.800.48-1.501.46
Live15.10 ↑6.55 ↑1.18 ↓1.01 ↑4.500.800.85 ↑-0.500.95 ↓
Bet 365Sớm3.754.751.570.853.250.950.83-1.000.98
Live5.00 ↑2.75 ↓1.95 ↑1.00 ↑4.500.80 ↓0.88 ↑-0.500.93 ↓
William HillSớm4.333.901.621.103.500.65---
Live13.00 ↑4.80 ↑1.22 ↓0.95 ↓4.500.73 ↑---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.