Kết quả bóng đá trận Leamington vs Worcester City, 21:00 ngày 29/08/2026
Southern League Central Hạng Anh · 21:00 ngày 29/08/2026
Leamington 1 Kết thúc HT 1-0 1
Worcester City
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 19°C
Diễn biến trận đấu
| Leamington | Phút | |
| Kyle Finn 1 - 0 ⚽ | 1' | |
| HT 1-0 | ||
| 69' | ⚽ 1 - 1 Brandon Smalley | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 1 | 4 |
| Hòa | 1 | 2 | 4 | 4 |
| Bại | 1 | 0 | 5 | 2 |
| Ghi bàn | 7 | 5 | 11 | 11 |
| Mất bàn | 5 | 3 | 18 | 9 |
| Điểm | 4 | 5 | 7 | 16 |
Chủ = Leamington · Khách = Worcester City
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Leamington | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (23%) | Thắng/Thắng | 1 (8%) |
| 1 (8%) | Thắng/Hòa | 1 (8%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (8%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 1 (8%) |
| 3 (23%) | Hòa/Hòa | 3 (23%) |
| 2 (15%) | Hòa/Bại | 1 (8%) |
| 1 (8%) | Bại/Hòa | 2 (15%) |
| 3 (23%) | Bại/Bại | 3 (23%) |
Bảng xếp hạng
Leamington
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 0 | 2 | 3 | 4 | 10 | 2 | 21 |
| Sân nhà | 3 | 0 | 2 | 1 | 2 | 3 | 2 | 18 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 7 | 0 | 20 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 8 | 13 | - | - |
Worcester City
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 | 8 | 5 | 16 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3 | 15 |
| Sân khách | 4 | 0 | 2 | 2 | 4 | 7 | 2 | 15 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 5 | 7 | - | - |
Thành tích đối đầu (7 trận)
Leamington 2 (29%)Hòa 3 (43%)Worcester City 2 (29%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 1 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 0 / Xỉu 3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/11/14 | Worcester City | 2-1 (0-0) | Leamington | -0.5 | 2.75 | B |
| 01/11/14 | Leamington | 2-2 (2-1) | Worcester City | +0.25 | 2.75 | H |
| 15/10/14 | Worcester City | 2-0 (1-0) | Leamington | -0.25 | 2.75 | B |
| 11/10/14 | Leamington | 1-1 (0-1) | Worcester City | +0.25 | 2.75 | H |
| 05/04/14 | Leamington | 1-0 (1-0) | Worcester City | +0.25 | 2.5 | T |
| 13/11/13 | Worcester City | 0-3 (0-2) | Leamington | 0 | 2.5 | T |
| 11/08/12 | Leamington | 2-2 (1-1) | Worcester City | - | - | H |
Thành tích gần đây — Leamington
BBHBTBHHTB
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 14/20 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Bury Town | 3-0 (2-0) | Leamington | - | - | B |
| 15/08/26 | Leamington | 0-1 (0-0) | Kettering Town | - | - | B |
| 12/08/26 | Leamington | 1-1 (0-0) | Anstey Nomads | - | - | H |
| 08/08/26 | Real Bedford | 4-2 (1-1) | Leamington | - | - | B |
| 01/08/26 | Leamington | 3-1 (1-0) | Yate Town | +0.5 | 2.75 | T |
| 18/07/26 | Leamington | 2-3 (0-2) | Coventry U21 | - | - | B |
| 15/07/26 | Leamington | 2-2 (1-2) | Buckley Town | -0.5 | 2.75 | H |
| 11/07/26 | Leamington | 0-0 (0-0) | Walsall | -1.5 | 3 | H |
| 08/07/26 | Sutton Coldfield Town | 1-3 (0-2) | Leamington | +1 | 3.75 | T |
| 25/04/26 | Buxton FC | 4-1 (2-1) | Leamington | -1.75 | 3 | B |
| 18/04/26 | Leamington | 2-3 (1-1) | Kidderminster Harriers | -1.5 | 2.75 | B |
| 11/04/26 | Southport FC | 1-2 (1-2) | Leamington | -1.25 | 2.75 | T |
| 06/04/26 | Leamington | 1-2 (1-0) | Alfreton Town | 0 | 2.25 | B |
| 03/04/26 | Bedford Town | 3-1 (1-1) | Leamington | -1 | 2.75 | B |
| 28/03/26 | Leamington | 4-2 (2-1) | Peterborough Sports | -0.5 | 2.5 | T |
| 25/03/26 | Leamington | 2-5 (0-4) | Kings Lynn | -0.75 | 2.5 | B |
| 21/03/26 | Leamington | 1-2 (1-0) | Scarborough | -0.75 | 2.5 | B |
| 18/03/26 | Leamington | 0-1 (0-1) | Buxton FC | -1 | 2.75 | B |
| 14/03/26 | Darlington | 1-0 (0-0) | Leamington | -1.5 | 3 | B |
| 11/03/26 | Hereford FC | 5-1 (2-1) | Leamington | -1.25 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — Worcester City
TBBHTBHHHB
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 12/15 (10 trận) Châu Á: 3/3/4 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Worcester City | 1-0 (1-0) | Stamford | - | - | T |
| 15/08/26 | Leighton Town | 2-1 (0-1) | Worcester City | - | - | B |
| 12/08/26 | Alvechurch | 3-1 (1-1) | Worcester City | - | - | B |
| 08/08/26 | Stratford Town | 1-1 (1-0) | Worcester City | - | - | H |
| 01/08/26 | Worcester City | 1-0 (0-0) | Merthyr Town | - | - | T |
| 15/07/26 | Evesham United | 1-0 (1-0) | Worcester City | +0.5 | 2.75 | B |
| 11/07/26 | Worcester City | 0-0 (0-0) | Malvern Town | +0.75 | 2.75 | H |
| 25/04/26 | Worcester City | 4-4 (0-2) | Spalding United | - | - | H |
| 18/04/26 | Worcester City | 2-2 (1-0) | St Ives Town | - | - | H |
| 11/04/26 | Kettering Town | 2-1 (1-1) | Worcester City | - | - | B |
| 06/04/26 | Worcester City | 3-1 (1-1) | Redditch United | - | - | T |
| 03/04/26 | Bury Town | 1-1 (0-0) | Worcester City | - | - | H |
| 28/03/26 | Worcester City | 1-0 (0-0) | Needham Market | - | - | T |
| 21/03/26 | Leiston FC | 1-0 (1-0) | Worcester City | - | - | B |
| 18/03/26 | Real Bedford | 0-0 (0-0) | Worcester City | - | - | H |
| 14/03/26 | Worcester City | 2-1 (1-1) | Barwell | - | - | T |
| 07/03/26 | Harborough Town | 1-0 (1-0) | Worcester City | - | - | B |
| 04/03/26 | Bishop's Stortford | 1-2 (0-0) | Worcester City | - | - | T |
| 28/02/26 | Royston Town | 0-2 (0-1) | Worcester City | - | - | T |
| 21/02/26 | Bromsgrove Sporting FC | 0-1 (0-0) | Worcester City | - | - | T |
So Sánh Sức Mạnh
41 59
40% So Sánh Đối đầu 60%
Thành tích
Tất cả
T2 H3 B2T2 H3 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H3 B0T0 H3 B1
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.5 Bàn1.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Leamington (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 2.07 bàn/trận
Worcester City (30 trận)
Ghi 1.13 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Leamington | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | St George's Lane | |
| 0 | Sức chứa | 4749 |
| HLV | ||
| Khu vực | worcester |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 2.00 | 3.00 | 2.70 | 0.72 | 2.75 | 0.62 | - | - | - |
| Live | 1.95 ↓ | 3.10 ↑ | 2.75 ↑ | 0.72 | 2.75 | 0.62 | - | - | - | |
| Interwetten | Sớm | 2.25 | 3.30 | 2.80 | 0.70 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 2.20 ↓ | 3.25 ↓ | 2.95 ↑ | 0.70 | 2.50 | 0.95 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.15 | 3.15 | 2.65 | 0.85 | 2.75 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 2.14 ↓ | 3.20 ↑ | 2.80 ↑ | 0.87 ↑ | 2.75 | 0.77 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.28 | 3.40 | 2.75 | 0.93 | 2.75 | 0.83 | 0.98 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 2.14 ↓ | 3.42 ↑ | 2.97 ↑ | 0.95 ↑ | 2.75 | 0.81 ↓ | 0.87 ↓ | 0.25 | 0.91 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.25 | 3.25 | 2.75 | 0.73 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 2.15 ↓ | 3.30 ↑ | 2.87 ↑ | 0.73 | 2.50 | 1.00 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.15 | 3.30 | 2.70 | 0.83 | 2.75 | 0.70 | 0.82 | 0.25 | 0.70 |
| Live | 2.10 ↓ | 3.45 ↑ | 3.00 ↑ | 0.88 ↑ | 2.75 | 0.76 ↑ | 0.81 ↓ | 0.25 | 0.83 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.82 | 3.42 | 2.19 | 0.93 | 2.75 | 0.83 | 0.83 | -0.25 | 0.93 |
| Live | 2.15 ↓ | 3.33 ↓ | 2.94 ↑ | 0.95 ↑ | 2.75 | 0.81 ↓ | 0.89 ↑ | 0.25 | 0.86 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.20 | 3.25 | 2.75 | 0.72 | 2.50 | 0.98 | - | - | - |
| Live | 2.20 | 3.10 ↓ | 2.90 ↑ | 0.72 | 2.50 | 0.98 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.28 | 3.50 | 2.87 | 0.73 | 2.50 | 1.00 | 0.96 | 0.25 | 0.76 |
| Live | 2.14 ↓ | 3.54 ↑ | 3.13 ↑ | 0.98 ↑ | 2.75 | 0.83 ↓ | 0.83 ↓ | 0.25 | 0.98 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.20 | 3.40 | 2.75 | 0.95 | 2.75 | 0.85 | 1.00 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 2.05 ↓ | 3.40 | 3.00 ↑ | 0.98 ↑ | 2.75 | 0.83 ↓ | 0.83 ↓ | 0.25 | 0.98 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.25 | 3.00 | 2.80 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 2.20 ↓ | 3.00 | 2.90 ↑ | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Leamington | +1/4 | 0 | 0 | 1 |
| Worcester City | -1/4 | 1 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).