Kết quả bóng đá trận Le Puy Foot 43 Auvergne vs Dijon, 22:00 ngày 11/07/2026

Club Friendly (Quốc tế) · 22:00 ngày 11/07/2026
Le Puy Foot 43 Auvergne
1 Kết thúc HT 0-1 1
Dijon
🟨 0 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 2 - 3
Thời tiết: Isilated T-Stoms Nhiệt độ: 20°C

Diễn biến trận đấu

Le Puy Foot 43 Auvergne Phút Dijon
FT 1-1
1 - 1 73'
54'
HT 0-1
45+4' 0 - 1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 02 26
Hòa 21 52
Bại 10 32
Ghi bàn 46 1315
Mất bàn 54 1510
Điểm 27 1120

Chủ = Le Puy Foot 43 Auvergne · Khách = Dijon

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Le Puy Foot 43 Auvergne (38)Hiệp 1 / Cả trậnDijon (33)
10 (26%)Thắng/Thắng13 (39%)
1 (3%)Thắng/Hòa2 (6%)
5 (13%)Hòa/Thắng4 (12%)
8 (21%)Hòa/Hòa9 (27%)
4 (11%)Hòa/Bại0 (0%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (3%)
5 (13%)Bại/Hòa1 (3%)
5 (13%)Bại/Bại3 (9%)

Thành tích đối đầu (4 trận)

Le Puy Foot 43 Auvergne 0 (0%)Hòa 1 (25%)Dijon 3 (75%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FRA D310/05/26Le Puy Foot 43 Auvergne1-2 (0-1)Dijon9-2-0.252.5B
FRA D317/01/26Dijon2-0 (0-0)Le Puy Foot 43 Auvergne8-2-0.252.25B
INT CF09/07/25Dijon0-0 (0-0)Le Puy Foot 43 Auvergne4-2-0.252.5H
INT CF19/07/17Le Puy Foot 43 Auvergne0-2 (0-1)Dijon0-6--B

Thành tích gần đây — Le Puy Foot 43 Auvergne

HBBHHBTHTT
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 13/14 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 7/1/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FRA D316/05/26Sochaux2-2 (2-0)Le Puy Foot 43 Auvergne5-3-0.752.5H
FRA D310/05/26Le Puy Foot 43 Auvergne1-2 (0-1)Dijon9-2-0.252.5B
FRA D302/05/26Fleury Merogis U.S.4-0 (3-0)Le Puy Foot 43 Auvergne5-8-0.252.5B
FRA D325/04/26Le Puy Foot 43 Auvergne2-2 (1-1)Versailles 781-8+0.252.25H
FRA D318/04/26Quevilly0-0 (0-0)Le Puy Foot 43 Auvergne2-6+0.252.25H
FRA D311/04/26Le Puy Foot 43 Auvergne1-2 (1-1)Aubagne8-4+0.752.5B
FRA D304/04/26Concarneau0-3 (0-2)Le Puy Foot 43 Auvergne6-002.25T
INT CF27/03/26Clermont0-0 (0-0)Le Puy Foot 43 Auvergne---H
FRA D321/03/26Villefranche2-3 (0-3)Le Puy Foot 43 Auvergne6-0+0.252.25T
FRA D314/03/26Le Puy Foot 43 Auvergne1-0 (1-0)Caen3-2+0.252.25T
FRA D307/03/26Paris 13 Atletico0-1 (0-1)Le Puy Foot 43 Auvergne9-5+0.252.25T
FRA D328/02/26Le Puy Foot 43 Auvergne1-1 (1-1)Stade Briochin7-1+12.5H
FRA D321/02/26FC Rouen1-1 (1-1)Le Puy Foot 43 Auvergne8-4-0.252H
FRA D314/02/26Le Puy Foot 43 Auvergne1-1 (0-1)Orleans US 457-3+0.52.25H
FRA D307/02/26Bourg Peronnas1-0 (1-0)Le Puy Foot 43 Auvergne7-7+0.52.25B
FRA D331/01/26Chateauroux0-2 (0-0)Le Puy Foot 43 Auvergne5-7+0.252.25T
FRA D324/01/26Le Puy Foot 43 Auvergne3-0 (1-0)Valenciennes6-2+0.252.25T
FRA D317/01/26Dijon2-0 (0-0)Le Puy Foot 43 Auvergne8-2-0.252.25B
FRAC11/01/26Le Puy Foot 43 Auvergne0-0 (0-0)Reims6-4-0.52.5H
FRAC21/12/25Le Puy Foot 43 Auvergne1-0 (0-0)Bordeaux4-2+0.252T

Thành tích gần đây — Dijon

TTBTHTBTTT
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 16/10 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FRA D316/05/26Dijon3-2 (1-0)Orleans US 454-4+0.752.75T
FRA D310/05/26Le Puy Foot 43 Auvergne1-2 (0-1)Dijon9-2+0.252.5T
FRA D301/05/26Dijon1-2 (1-2)Chateauroux4-2+1.252.75B
FRA D325/04/26Valenciennes0-1 (0-0)Dijon5-3+0.52.25T
FRA D318/04/26Dijon0-0 (0-0)Sochaux3-7+0.252.5H
FRA D311/04/26Dijon2-0 (1-0)Bourg Peronnas7-1+1.52.5T
FRA D304/04/26Fleury Merogis U.S.3-1 (2-1)Dijon1-6+0.252.25B
FRA D328/03/26Dijon3-1 (0-1)Versailles 785-1+0.752.25T
FRA D320/03/26Quevilly0-1 (0-1)Dijon3-3+0.752T
FRA D314/03/26Dijon2-1 (1-0)Aubagne5-2+12.5T
FRA D307/03/26Concarneau1-1 (0-1)Dijon3-4+0.252.25H
FRA D321/02/26Villefranche1-2 (0-1)Dijon3-4+0.52.25T
FRA D314/02/26Dijon3-3 (0-1)Caen8-2+0.752.25H
FRA D307/02/26Paris 13 Atletico1-4 (0-2)Dijon4-5+0.52.25T
FRA D331/01/26Dijon0-0 (0-0)Stade Briochin12-6+1.252.5H
FRA D325/01/26FC Rouen0-0 (0-0)Dijon6-302H
FRA D317/01/26Dijon2-0 (0-0)Le Puy Foot 43 Auvergne8-2+0.252.25T
FRA D313/12/25Chateauroux0-0 (0-0)Dijon6-2+0.52.25H
FRA D306/12/25Dijon4-1 (2-0)Valenciennes4-2+0.52.25T
FRA D322/11/25Sochaux0-1 (0-0)Dijon2-502T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
2
3
Phạt góc (HT)
1
2
Thẻ vàng
0
1
Sút bóng
4
5
Sút cầu môn
1
2
Tấn công
84
111
Tấn công nguy hiểm
42
59
Sút ngoài cầu môn
3
3
TL kiểm soát bóng
47%
53%
TL kiểm soát bóng (HT)
44%
56%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

40 60
33% So Sánh Đối đầu 67%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B3
T3 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B2
T2 H0 B0
Ghi
Tất cả
0.3 Bàn
1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.5 Bàn
2 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Le Puy Foot 43 Auvergne (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 0.90 bàn/trận
Dijon (30 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 0.80 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)1 - 1 — Hòa
Hiệp 21 - 0

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Le Puy Foot 43 AuvergneDijon

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Le Puy Foot 43 AuvergneDijon

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

35
Thắng 2+
47
Thắng 1
86
Hòa
31
Thua 1
21
Thua 2+
Le Puy Foot 43 AuvergneDijon

Thông tin đội bóng

Le Puy Foot 43 Auvergne Thông tin Dijon
Thành lập 1998
Sân nhà Stade Gaston Gerard
0 Sức chứa 7900
Stephane Dief HLV Baptiste Ridira
Khu vực Dijon
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
VcbetSớm3.903.501.800.842.500.900.92-0.500.79
Live9.00 ↑1.45 ↓3.40 ↑1.24 ↑2.500.58 ↓0.55 ↓-0.251.27 ↑
Mansion88Sớm3.503.351.860.892.500.870.90-0.500.86
Live8.10 ↑1.47 ↓3.17 ↑1.29 ↑2.500.59 ↓0.58 ↓-0.251.35 ↑
InterwettenSớm3.703.451.850.802.500.85---
Live6.75 ↑1.50 ↓3.40 ↑1.20 ↑2.500.53 ↓---
10BETSớm3.853.651.860.812.500.90---
Live7.30 ↑1.54 ↓3.42 ↑1.20 ↑2.500.65 ↓---
12betSớm3.503.351.860.892.500.870.90-0.500.86
Live8.10 ↑1.47 ↓3.17 ↑1.29 ↑2.500.59 ↓0.58 ↓-0.251.35 ↑
CrownSớm3.353.301.820.842.500.860.88-0.500.82
Live6.30 ↑1.45 ↓3.65 ↑1.28 ↑2.500.58 ↓0.47 ↓-0.251.53 ↑
SbobetSớm3.423.111.860.912.500.850.90-0.500.86
Live6.20 ↑1.47 ↓3.52 ↑1.35 ↑2.500.56 ↓0.58 ↓-0.251.35 ↑
WewbetSớm3.843.421.840.902.500.900.98-0.500.84
Live7.20 ↑1.50 ↓3.40 ↑1.21 ↑2.500.62 ↓0.54 ↓-0.251.38 ↑
LadbrokesSớm3.603.401.850.802.500.91---
Live6.00 ↑1.48 ↓3.40 ↑1.25 ↑2.500.53 ↓---
18BetSớm3.903.501.880.822.500.910.89-0.500.84
Live7.00 ↑1.53 ↓3.45 ↑1.22 ↑2.500.61 ↓0.52 ↓-0.251.42 ↑
PinnacleSớm3.693.321.810.842.500.870.90-0.500.81
Live6.32 ↑1.49 ↓3.49 ↑1.26 ↑2.500.58 ↓0.48 ↓-0.251.50 ↑
BwinSớm3.603.401.830.782.500.90---
Live6.00 ↑1.47 ↓3.50 ↑1.10 ↑2.500.62 ↓---
1xBetSớm3.893.641.870.842.500.930.66-0.751.04
Live7.03 ↑1.58 ↓3.42 ↑0.67 ↓2.251.21 ↑0.57 ↓-0.251.41 ↑
Bet 365Sớm3.753.401.800.852.500.950.95-0.500.85
Live7.00 ↑1.57 ↓3.50 ↑1.25 ↑2.500.63 ↓0.53 ↓-0.251.43 ↑
William HillSớm3.803.301.830.852.500.85---
Live6.50 ↑1.50 ↓3.20 ↑1.15 ↑2.500.62 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.