Kết quả bóng đá trận Le Mans vs Toulouse, 01:45 ngày 17/10/2026
Ligue 1 (Pháp) · 01:45 ngày 17/10/2026
Le Mans 0 Kết thúc HT 0-0 3
Toulouse
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Địa điểm: Leon-Bollee Stade Nhiệt độ: 14℃~15℃
Diễn biến trận đấu
| Le Mans | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| 46' | ⚽ 0 - 1 | |
| 46' | ⚽ 0 - 2 Russell-Rowe J. (Kiến tạo: Aron Donnum) | |
| 49' | Russell-Rowe J. | |
| 59' | ⚽ 0 - 3 Donnum A. | |
| ▲ Calodat L. ▼ | 61' ⇄ | |
| ▲ Brahimi B. ▼ | 61' ⇄ | |
| ▲ Diallo H. ▼ | 61' ⇄ | |
| 64' ⇄ | ▲ Vossah A. ▼ | |
| ▲ Rayan Bamba ▼ | 69' ⇄ | |
| 75' | 📺 Tengstedt C. VAR | |
| 76' ⇄ | ▲ J.Vignolo ▼ | |
| ▲ N.Boissé ▼ | 77' ⇄ | |
| 77' ⇄ | ▲ J.Vignolo ▼ | |
| 85' ⇄ | ▲ S.Koumbassa ▼ | |
| 87' | ⚽ 0 - 4 Tengstedt C. (Kiến tạo: Cristhian Casseres Jr) | |
| Sidibe D. | 90' | |
| Yohou S. | 90' | |
| FT 0-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 1 | 3 |
| Hòa | 0 | 1 | 4 | 3 |
| Bại | 3 | 0 | 5 | 4 |
| Ghi bàn | 2 | 8 | 11 | 14 |
| Mất bàn | 8 | 4 | 18 | 16 |
| Điểm | 0 | 7 | 7 | 12 |
Chủ = Le Mans · Khách = Toulouse
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Le Mans | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (21%) | Thắng/Thắng | 1 (8%) |
| 2 (14%) | Thắng/Hòa | 1 (8%) |
| 1 (7%) | Hòa/Thắng | 3 (25%) |
| 3 (21%) | Hòa/Hòa | 1 (8%) |
| 1 (7%) | Hòa/Bại | 2 (17%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (17%) |
| 4 (29%) | Bại/Bại | 2 (17%) |
Bảng xếp hạng
Le Mans
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 1 | 3 | 3 | 10 | 15 | 6 | 16 |
| Sân nhà | 4 | 1 | 2 | 1 | 6 | 8 | 5 | 10 |
| Sân khách | 3 | 0 | 1 | 2 | 4 | 7 | 1 | 17 |
Toulouse
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 2 | 3 | 2 | 12 | 11 | 9 | 11 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 5 | 3 | 15 |
| Sân khách | 4 | 1 | 3 | 0 | 9 | 6 | 6 | 3 |
Đội hình
Le Mans
Toulouse
98Nicolas Kocik5Voyer H.17Yohou S.19Sidibe D.29Bretelle L.10Vercruysse J.18Buades L.23D.Traoré76Larouci Y.14Mafouta L.25Gueye D.16G.Restes2Nicolaisen R.3McKenzie M.12Tape C.22Messali R.14N. Sigur23Casseres C.8T.Jørgensen15Donnum A.20Tengstedt C.13Russell-Rowe J.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 3142
- 5Voyer H.
- 10Vercruysse J.
- 14Mafouta L.
- 17Yohou S.🟨 Thẻ vàng 90'
- 18Buades L.
- 19Sidibe D.🟨 Thẻ vàng 90'
- 23D.Traoré
- 25Gueye D.
- 29Bretelle L.
- 76Larouci Y.
- 98Nicolas Kocik
Khách · 4231
- 2Nicolaisen R.
- 3McKenzie M.
- 8T.Jørgensen
- 12Tape C.
- 13Russell-Rowe J.⚽ Ghi bàn 46' · 🟨 Thẻ vàng 49'
- 14N. Sigur
- 15Donnum A.⚽ Ghi bàn 59' · 🎯 Kiến tạo 46'
- 16G.Restes
- 20Tengstedt C.⚽ Ghi bàn 87'
- 22Messali R.
- 23Casseres C.🎯 Kiến tạo 87'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
22
Thẻ vàng
21
Sút bóng
1113
Sút cầu môn
15
Sút ngoài cầu môn
67
Cản bóng
41
TL kiểm soát bóng
53%47%
Chuyền bóng
566529
TL chuyền bóng thành công
87%85%
Phạm lỗi
159
Việt vị
03
Cứu thua
21
Quả ném biên
1714
Chuyền dài
2922
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Le Mans (24 trận)
Ghi 1.42 bàn/trậnMất 1.71 bàn/trận
Toulouse (19 trận)
Ghi 1.42 bàn/trậnMất 1.63 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 3 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Le Mans | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1985 | Thành lập | 1937-1-1 |
| Leon-Bollee Stade | Sân nhà | Toulouse Stadium |
| 16600 | Sức chứa | 36508 |
| Patrick Videira | HLV | Jens Berthel Askou |
| Le Mans | Khu vực | Toulouse |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.57 | 3.63 | 2.23 | 0.93 | 2.75 | 0.87 | 0.81 | -0.25 | 1.03 |
| Live | 2.71 ↑ | 3.62 ↓ | 2.13 ↓ | 1.48 ↑ | 2.50 | 0.30 ↓ | 0.74 ↓ | 0.00 | 1.08 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 3.20 | 3.50 | 2.15 | 0.96 | 2.75 | 0.83 | 0.86 | -0.25 | 0.95 |
| Live | 304.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.02 ↓ | 7.10 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.78 ↓ | 0.00 | 1.16 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.90 | 3.40 | 2.20 | 0.96 | 2.75 | 0.85 | 0.86 | -0.25 | 0.95 |
| Live | 91.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.40 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | 0.76 ↓ | 0.00 | 1.12 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.78 | 3.40 | 2.17 | 1.00 | 2.75 | 0.86 | 0.88 | -0.25 | 1.00 |
| Live | 300.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.09 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 8.33 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.05 | 3.55 | 2.30 | 0.73 | 2.50 | 1.05 | 1.15 | 0.00 | 0.63 |
| Live | 100.00 ↑ | 27.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 1.20 ↑ | 0.00 | 0.60 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 2.78 | 3.40 | 2.17 | 1.00 | 2.75 | 0.86 | 0.88 | -0.25 | 1.00 |
| Live | 300.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.09 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 8.33 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Crown | Sớm | 3.05 | 3.55 | 2.28 | 0.99 | 2.75 | 0.88 | 0.89 | -0.25 | 0.99 |
| Live | 26.00 ↑ | 18.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.25 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.89 | 3.31 | 2.20 | 1.00 | 2.75 | 0.88 | 0.90 | -0.25 | 1.00 |
| Live | 75.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.03 ↓ | 10.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.89 ↓ | 0.00 | 1.03 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.00 | 3.60 | 2.25 | 0.73 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 126.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.00 ↑ | 2.50 | 0.33 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.50 | 3.70 | 1.95 | 0.83 | 2.75 | 0.94 | 0.83 | -0.50 | 0.94 |
| Live | 401.00 ↑ | 32.00 ↑ | 1.01 ↓ | 16.07 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 17.84 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 3.59 | 3.80 | 2.11 | 0.74 | 2.50 | 1.27 | 1.62 | 0.00 | 0.58 |
| Live | 301.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.93 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 0.76 ↓ | 0.00 | 1.14 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.40 | 3.60 | 2.00 | 0.88 | 2.75 | 0.98 | 0.80 | -0.50 | 1.05 |
| Live | 301.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.90 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | 1.70 ↑ | 0.00 | 0.48 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Le Mans | -1/2 | 0 | 0 | 1 |
| Toulouse | +1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).