Kết quả bóng đá trận Le Mans vs Lorient, 01:45 ngày 20/09/2026
Ligue 1 (Pháp) · 01:45 ngày 20/09/2026
Le Mans 2 Kết thúc HT 1-0 1
Lorient
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Địa điểm: Leon-Bollee Stade Nhiệt độ: 22℃~23℃
Diễn biến trận đấu
| Le Mans | Phút | |
| Bourabaa A. (Kiến tạo: Rayan Bamba) 1 - 0 ⚽ | 3' | |
| 11' | Makengo J. | |
| 17' ⇄ | ▲ Le Bris T. ▼ | |
| 19' | Kouassi A. | |
| HT 1-0 | ||
| Diallo H. | 51' | |
| Sidibe D. 2 - 0 ⚽ | 57' | |
| Diallo H. (Kiến tạo: Lucas Bretelle) 3 - 0 ⚽ | 57' | |
| ▲ Calodat L. ▼ | 58' ⇄ | |
| ▲ Gueye D. ▼ | 59' ⇄ | |
| 61' | Avom | |
| 65' ⇄ | ▲ S.Faye ▼ | |
| 65' ⇄ | ▲ Kone M. ▼ | |
| ▲ Rabillard A. ▼ | 72' ⇄ | |
| ▲ Lauray A. ▼ | 72' ⇄ | |
| Sidibe D. | 75' | |
| 75' ⇄ | ▲ Jensen I. ▼ | |
| 75' ⇄ | ▲ N.Obaretin ▼ | |
| Bourabaa A. | 78' | |
| 79' | ⚽ 3 - 1 Jensen I. (Kiến tạo: Arsene Kouassi) | |
| ▲ Brahimi B. ▼ | 85' ⇄ | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 1 | 4 |
| Hòa | 0 | 1 | 5 | 2 |
| Bại | 2 | 1 | 4 | 4 |
| Ghi bàn | 4 | 4 | 12 | 15 |
| Mất bàn | 6 | 4 | 16 | 13 |
| Điểm | 3 | 4 | 8 | 14 |
Chủ = Le Mans · Khách = Lorient
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Le Mans | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (23%) | Thắng/Thắng | 4 (33%) |
| 2 (15%) | Thắng/Hòa | 1 (8%) |
| 1 (8%) | Hòa/Thắng | 2 (17%) |
| 3 (23%) | Hòa/Hòa | 1 (8%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (8%) |
| 4 (31%) | Bại/Bại | 3 (25%) |
Bảng xếp hạng
Le Mans
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 1 | 3 | 2 | 10 | 12 | 6 | 14 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 2 | 0 | 6 | 5 | 5 | 9 |
| Sân khách | 3 | 0 | 1 | 2 | 4 | 7 | 1 | 16 |
Lorient
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 2 | 2 | 2 | 6 | 6 | 8 | 8 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 4 | 4 | 12 |
| Sân khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 2 | 2 | 4 | 7 |
Đội hình
Le Mans
Lorient
98Nicolas Kocik5Voyer H.17Yohou S.19Sidibe D.29Bretelle L.10Vercruysse J.11Bourabaa A.26Rayan Bamba76Larouci Y.1314Mafouta L.38Mvogo Y.3Talbi M.20D.Sylla32Adjei N.8N.Cadiou43Kouassi A.62Avom77P.Katseris17Makengo J.33Bernardeau G.18Balde I.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 3142
- 5Voyer H.
- 10Vercruysse J.
- 11Bourabaa A.⚽ Ghi bàn 3' · 🟨 Thẻ vàng 78'
- 13
- 14Mafouta L.
- 17Yohou S.
- 19Sidibe D.⚽ Ghi bàn 57' · 🟨 Thẻ vàng 75'
- 26Rayan Bamba🎯 Kiến tạo 3'
- 29Bretelle L.🎯 Kiến tạo 57'
- 76Larouci Y.
- 98Nicolas Kocik
Khách · 3421
- 3Talbi M.
- 8N.Cadiou
- 17Makengo J.🟨 Thẻ vàng 11'
- 18Balde I.
- 20D.Sylla
- 32Adjei N.
- 33Bernardeau G.
- 38Mvogo Y.
- 43Kouassi A.🎯 Kiến tạo 79' · 🟨 Thẻ vàng 19'
- 62Avom🟨 Thẻ vàng 61'
- 77P.Katseris
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
13
Thẻ vàng
33
Sút bóng
119
Sút cầu môn
72
Sút ngoài cầu môn
36
Cản bóng
11
TL kiểm soát bóng
51%49%
Chuyền bóng
475448
TL chuyền bóng thành công
81%81%
Phạm lỗi
1515
Việt vị
01
Cứu thua
15
Quả ném biên
1619
Chuyền dài
4023
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Le Mans (23 trận)
Ghi 1.48 bàn/trậnMất 1.65 bàn/trận
Lorient (17 trận)
Ghi 1.82 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Le Mans | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1985 | Thành lập | 1926 |
| Leon-Bollee Stade | Sân nhà | du Moustoir Stade |
| 16600 | Sức chứa | 19010 |
| Patrick Videira | HLV | Alexandre Dujeux |
| Le Mans | Khu vực | Lorient |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.53 | 3.55 | 2.30 | 0.80 | 2.50 | 1.00 | 0.76 | -0.25 | 1.08 |
| Live | 2.63 ↑ | 3.33 ↓ | 2.32 ↑ | 0.78 ↓ | 2.25 | 1.02 ↑ | 1.04 ↑ | 0.00 | 0.80 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.90 | 3.30 | 2.43 | 0.82 | 2.50 | 0.97 | 0.76 | -0.25 | 1.07 |
| Live | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 461.00 ↑ | 6.70 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 1.37 ↑ | 0.00 | 0.69 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.75 | 3.40 | 2.30 | 0.83 | 2.50 | 0.99 | 0.76 | -0.25 | 1.07 |
| Live | 1.03 ↓ | 10.50 ↑ | 251.00 ↑ | 2.75 ↑ | 3.50 | 0.26 ↓ | 1.26 ↑ | 0.00 | 0.67 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.82 | 3.35 | 2.35 | 0.88 | 2.50 | 0.98 | 0.78 | -0.25 | 1.11 |
| Live | 1.05 ↓ | 8.20 ↑ | 300.00 ↑ | 10.00 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 1.07 ↑ | 0.00 | 0.85 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.90 | 3.35 | 2.45 | 0.80 | 2.50 | 0.97 | 1.05 | 0.00 | 0.73 |
| Live | 1.02 ↓ | 16.00 ↑ | 100.00 ↑ | 7.00 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 1.00 ↓ | 0.00 | 0.73 | |
| 12bet | Sớm | 2.82 | 3.35 | 2.35 | 0.88 | 2.50 | 0.98 | 0.78 | -0.25 | 1.11 |
| Live | 1.03 ↓ | 9.40 ↑ | 300.00 ↑ | 10.00 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 1.05 ↑ | 0.00 | 0.87 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.84 | 3.55 | 2.41 | 0.87 | 2.50 | 0.99 | 0.79 | -0.25 | 1.09 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 101.00 ↑ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 7.69 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.71 | 3.23 | 2.36 | 0.88 | 2.50 | 1.00 | 1.08 | 0.00 | 0.82 |
| Live | 1.04 ↓ | 8.80 ↑ | 235.00 ↑ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 1.40 ↑ | 0.00 | 0.63 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.00 | 3.30 | 2.37 | 1.00 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 126.00 ↑ | 1.00 | 2.50 | 0.73 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.00 | 3.20 | 2.35 | 0.98 | 2.50 | 0.79 | 0.78 | -0.25 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 15.89 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 17.65 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 3.16 | 3.43 | 2.46 | 1.08 | 2.50 | 0.87 | 1.23 | 0.00 | 0.77 |
| Live | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 473.00 ↑ | 6.62 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 1.45 ↑ | 0.00 | 0.61 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.00 | 3.30 | 2.35 | 1.03 | 2.50 | 0.83 | 0.80 | -0.25 | 1.05 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 501.00 ↑ | 7.25 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 1.35 ↑ | 0.00 | 0.63 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Le Mans | -1/4 | 1 | 0 | 1 |
| Lorient | +1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).