Kết quả bóng đá trận Le Mans vs Lens, 22:15 ngày 13/09/2026
Ligue 1 (Pháp) · 22:15 ngày 13/09/2026
Le Mans 2 Kết thúc HT 2-1 2
Lens
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 1
Địa điểm: Leon-Bollee Stade Nhiệt độ: 20℃~21℃
Diễn biến trận đấu
| Le Mans | Phút | |
| N.Boissé | 15' | |
| 20' | Cuisance M. | |
| Vercruysse J. | 28' | |
| Bourabaa A. 1 - 0 ⚽ | 32' | |
| 38' | Bulatovic A. | |
| Calodat L. (Kiến tạo: Adil Bourabaa) 2 - 0 ⚽ | 44' | |
| HT 2-1 | ||
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 1 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 5 | 1 |
| Bại | 2 | 1 | 4 | 4 |
| Ghi bàn | 4 | 5 | 12 | 17 |
| Mất bàn | 6 | 3 | 16 | 13 |
| Điểm | 3 | 6 | 8 | 16 |
Chủ = Le Mans · Khách = Lens
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Le Mans | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (23%) | Thắng/Thắng | 4 (29%) |
| 2 (15%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (7%) |
| 1 (8%) | Hòa/Thắng | 3 (21%) |
| 3 (23%) | Hòa/Hòa | 2 (14%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 2 (14%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (7%) |
| 4 (31%) | Bại/Bại | 1 (7%) |
Bảng xếp hạng
Le Mans
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 1 | 3 | 2 | 10 | 12 | 6 | 14 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 2 | 0 | 6 | 5 | 5 | 9 |
| Sân khách | 3 | 0 | 1 | 2 | 4 | 7 | 1 | 16 |
Lens
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 2 | 1 | 3 | 11 | 10 | 7 | 10 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 0 | 1 | 7 | 4 | 6 | 7 |
| Sân khách | 3 | 0 | 1 | 2 | 4 | 6 | 1 | 14 |
Đội hình
Le Mans
Lens
1Hatfout E.5Voyer H.15N.Boissé17Yohou S.29Bretelle L.10Vercruysse J.11Bourabaa A.22Calodat L.26Rayan Bamba14Mafouta L.25Gueye D.40R.Risser14Udol M.24Gradit J.32K.Antonio2Aguilar R.5Bulatovic A.22Skoras M.27Cuisance M.10Thauvin F.19Sima A.11Edouard O.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 3142
- 1Hatfout E.
- 5Voyer H.
- 10Vercruysse J.🟨 Thẻ vàng 28'
- 11Bourabaa A.⚽ Ghi bàn 32' · 🎯 Kiến tạo 44'
- 14Mafouta L.
- 15N.Boissé🟨 Thẻ vàng 15'
- 17Yohou S.
- 22Calodat L.⚽ Ghi bàn 44'
- 25Gueye D.
- 26Rayan Bamba
- 29Bretelle L.
Khách · 3421
- 2Aguilar R.
- 5Bulatovic A.🟨 Thẻ vàng 38'
- 10Thauvin F.
- 11Edouard O.
- 14Udol M.
- 19Sima A.
- 22Skoras M.
- 24Gradit J.
- 27Cuisance M.🟨 Thẻ vàng 20'
- 32K.Antonio
- 40R.Risser
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
25
Thẻ vàng
22
Sút bóng
86
Sút cầu môn
32
Sút ngoài cầu môn
32
Cản bóng
22
TL kiểm soát bóng
61%39%
Chuyền bóng
263164
TL chuyền bóng thành công
89%85%
Phạm lỗi
84
Việt vị
01
Cứu thua
11
Quả ném biên
126
Chuyền dài
169
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Le Mans (23 trận)
Ghi 1.48 bàn/trậnMất 1.65 bàn/trận
Lens (24 trận)
Ghi 2.13 bàn/trậnMất 1.25 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Le Mans | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1985 | Thành lập | 1906 |
| Leon-Bollee Stade | Sân nhà | Felix-Bollaert Stade |
| 16600 | Sức chứa | 41233 |
| Patrick Videira | HLV | Dino Toppmoller |
| Le Mans | Khu vực | Lens |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 4.75 | 4.20 | 1.51 | 0.82 | 2.75 | 0.98 | 0.82 | -1.00 | 1.02 |
| Live | 4.50 ↓ | 4.40 ↑ | 1.51 | 1.38 ↑ | 4.50 | 0.40 ↓ | 1.24 ↑ | 0.00 | 0.58 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 5.10 | 4.10 | 1.57 | 0.86 | 2.75 | 1.00 | 0.87 | -1.00 | 1.00 |
| Live | 34.00 ↑ | 1.05 ↓ | 21.00 ↑ | 6.70 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 1.49 ↑ | 0.00 | 0.60 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 5.25 | 4.00 | 1.55 | 0.84 | 2.75 | 0.97 | 0.82 | -1.00 | 1.00 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.05 ↓ | 15.00 ↑ | 2.80 ↑ | 4.50 | 0.25 ↓ | 1.41 ↑ | 0.00 | 0.60 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 4.90 | 4.05 | 1.61 | 0.86 | 2.75 | 1.00 | 0.83 | -1.00 | 1.05 |
| Live | 14.00 ↑ | 1.07 ↓ | 13.00 ↑ | 11.11 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.07 ↓ | -0.25 | 6.66 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 5.25 | 4.20 | 1.63 | 0.70 | 2.50 | 1.10 | 0.73 | -1.00 | 1.00 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.22 ↓ | 6.25 ↑ | 2.80 ↑ | 4.50 | 0.22 ↓ | 0.75 ↑ | -1.00 | 0.97 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 4.90 | 4.10 | 1.61 | 0.88 | 2.75 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 5.00 ↑ | 4.10 | 1.59 ↓ | 0.80 ↓ | 2.75 | 0.95 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 4.90 | 4.05 | 1.61 | 0.86 | 2.75 | 1.00 | 0.83 | -1.00 | 1.05 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.07 ↓ | 14.00 ↑ | 10.00 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.06 ↓ | -0.25 | 7.14 ↑ | |
| Crown | Sớm | 5.20 | 4.25 | 1.60 | 0.86 | 2.75 | 1.00 | 0.81 | -1.00 | 1.07 |
| Live | 23.00 ↑ | 1.02 ↓ | 18.00 ↑ | 7.14 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 7.14 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 4.98 | 3.94 | 1.54 | 0.88 | 2.75 | 1.00 | 0.88 | -1.00 | 1.02 |
| Live | 15.50 ↑ | 1.08 ↓ | 11.00 ↑ | 5.88 ↑ | 4.50 | 0.09 ↓ | 1.51 ↑ | 0.00 | 0.58 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 5.05 | 4.22 | 1.62 | 0.90 | 2.75 | 0.96 | 0.82 | -1.00 | 1.06 |
| Live | 5.05 | 4.26 ↑ | 1.62 | 0.85 ↓ | 2.75 | 1.01 ↑ | 0.83 ↑ | -1.00 | 1.05 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 5.25 | 4.00 | 1.60 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 29.00 ↑ | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 0.11 ↓ | 2.50 | 4.75 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 4.90 | 4.10 | 1.62 | 0.89 | 2.75 | 0.87 | 1.02 | -0.75 | 0.76 |
| Live | 22.00 ↑ | 1.01 ↓ | 33.00 ↑ | 15.89 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 17.65 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 5.05 | 4.05 | 1.61 | 0.93 | 2.75 | 0.88 | 1.06 | -0.75 | 0.78 |
| Live | 5.16 ↑ | 4.23 ↑ | 1.60 ↓ | 0.84 ↓ | 2.75 | 1.00 ↑ | 0.83 ↓ | -1.00 | 1.03 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 5.25 | 4.10 | 1.61 | 0.68 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 5.00 ↓ | 4.20 ↑ | 1.61 | 0.65 ↓ | 2.50 | 1.10 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 5.16 | 4.32 | 1.70 | 0.80 | 2.50 | 1.18 | 0.54 | -1.50 | 1.72 |
| Live | 23.00 ↑ | 1.09 ↓ | 12.20 ↑ | 4.42 ↑ | 4.50 | 0.18 ↓ | 1.55 ↑ | 0.00 | 0.57 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 4.80 | 4.00 | 1.60 | 0.95 | 2.75 | 0.90 | 0.80 | -1.00 | 1.05 |
| Live | 26.00 ↑ | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 6.60 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | 1.45 ↑ | 0.00 | 0.58 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 5.00 | 3.90 | 1.60 | 0.75 | 2.50 | 1.05 | 0.93 | -0.75 | 0.72 |
| Live | 5.00 | 4.00 ↑ | 1.60 | 0.67 ↓ | 2.50 | 1.20 ↑ | 0.70 ↓ | -1.00 | 0.94 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Le Mans | -1 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Lens | +1 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).