Kết quả bóng đá trận Le Mans vs Le Havre, 23:00 ngày 15/08/2026

Club Friendly (Quốc tế) · 23:00 ngày 15/08/2026
Le Mans
0 Kết thúc HT 0-1 1
Le Havre
🟨 2 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 3 - 4
Địa điểm: Leon-Bollee Stade Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 22℃~23℃

Diễn biến trận đấu

Le Mans Phút Le Havre
29'⚽ 0 - 1 Fode Doucoure(Assists:Rassoul Ndiaye) (Kiến tạo: Rassoul Ndiaye)
HT 0-1
Noa Boisse 61'
84'
90'
FT 0-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 12
Hòa 00 52
Bại 22 46
Ghi bàn 48 1213
Mất bàn 65 1613
Điểm 33 88

Chủ = Le Mans · Khách = Le Havre

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Le Mans (13)Hiệp 1 / Cả trậnLe Havre (12)
3 (23%)Thắng/Thắng1 (8%)
2 (15%)Thắng/Hòa0 (0%)
1 (8%)Hòa/Thắng0 (0%)
3 (23%)Hòa/Hòa3 (25%)
0 (0%)Hòa/Bại3 (25%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (8%)
4 (31%)Bại/Bại4 (33%)

Thành tích đối đầu (17 trận)

Le Mans 8 (47%)Hòa 4 (24%)Le Havre 5 (29%)
Châu Á: Ăn 8 / Hòa 3 / Thua 6 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 0 / Xỉu 9
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF19/07/25Le Mans1-0 (1-0)Le Havre2-7--T
FRA D204/12/19Le Havre2-0 (1-0)Le Mans4-3-0.752.5B
FRA D211/05/13Le Mans0-4 (0-1)Le Havre-+0.252.5B
FRA D215/12/12Le Havre1-0 (0-0)Le Mans--0.52.25B
FRA D218/02/12Le Mans3-1 (1-0)Le Havre-+0.252.25T
FRA D221/09/11Le Havre1-1 (1-0)Le Mans--0.52.25H
FRA D219/04/11Le Mans1-0 (0-0)Le Havre-+0.252T
FRA D230/10/10Le Havre1-1 (0-1)Le Mans-02.25H
FRA LC31/07/10Le Havre1-1 (0-1)Le Mans-02.25H
FRA D101/03/09Le Mans2-0 (0-0)Le Havre-+0.52.25T
FRAC25/01/09Le Havre0-0 (0-0)Le Mans-02.25H
FRA D105/10/08Le Havre1-2 (1-0)Le Mans-02T
INT CF26/07/08Le Mans2-0 (2-0)Le Havre---T
INT CF18/07/06Le Mans1-3 (1-1)Le Havre-+0.52.25B
FRA D229/01/05Le Havre0-1 (0-1)Le Mans-02.25T
FRA LC10/11/04Le Havre4-1 (3-1)Le Mans---B
FRA D204/09/04Le Mans1-0 (0-0)Le Havre---T

Thành tích gần đây — Le Mans

HHTTTBTHHT
Thắng 5 (50%)Hòa 4 (40%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 15/9 (10 trận) Châu Á: 7/3/0 T/X: 4/1/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF08/08/26Le Mans0-0 (0-0)Saumur OL---H
INT CF08/08/26Le Mans1-1 (1-0)UNFP---H
INT CF01/08/26Angers2-3 (0-2)Le Mans---T
INT CF25/07/26Le Mans1-0 (0-0)Nantes6-6-0.252.5T
INT CF22/07/26Le Mans3-1 (3-0)Versailles 787-5+12.5T
INT CF18/07/26Le Mans2-3 (1-3)La Roche VF8-1+1.253B
FRA D210/05/26Bastia0-2 (0-1)Le Mans2-3+0.252.25T
FRA D203/05/26Le Mans1-1 (1-1)Reims3-202.5H
FRA D225/04/26Grenoble1-1 (1-1)Le Mans1-4+0.52.5H
FRA D218/04/26Le Mans1-0 (0-0)Clermont6-4+0.752.75T
FRA D211/04/26Boulogne0-0 (0-0)Le Mans2-7+0.252H
FRA D207/04/26Le Mans4-0 (2-0)Pau FC6-3+0.52.5T
FRA D221/03/26Amiens3-4 (2-3)Le Mans1-7+0.52.25T
FRA D214/03/26Nancy2-4 (1-1)Le Mans4-702.25T
FRA D207/03/26Le Mans3-0 (2-0)FC Annecy6-5+0.252.25T
FRA D228/02/26Red Star FC 930-0 (0-0)Le Mans6-4-0.252.25H
FRA D224/02/26Le Mans1-1 (1-0)Guingamp3-402.25H
FRA D214/02/26Montpellier4-2 (1-1)Le Mans4-6-0.252.25B
FRA D207/02/26Le Mans1-1 (0-0)Stade Lavallois MFC10-4+0.752H
FRAC04/02/26Reims3-0 (1-0)Le Mans2-4-0.52.25B

Thành tích gần đây — Le Havre

BBHTBTBHHH
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 14/15 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF09/08/26Real Oviedo3-2 (2-2)Le Havre4-6-0.252.5B
INT CF05/08/26Ipswich Town1-0 (0-0)Le Havre3-3-0.52.75B
INT CF31/07/26Stade Lavallois MFC1-1 (1-1)Le Havre---H
INT CF25/07/26Le Havre2-1 (0-1)Red Star FC 93---T
INT CF17/07/26Le Havre1-2 (1-2)Amiens---B
FRA D118/05/26Lorient0-2 (0-1)Le Havre5-102.5T
FRA D111/05/26Le Havre0-1 (0-0)Marseille3-0-0.752.75B
FRA D103/05/26Lille1-1 (1-1)Le Havre14-5-1.252.5H
FRA D126/04/26Le Havre4-4 (2-2)Metz6-4+0.52.5H
FRA D119/04/26Angers1-1 (1-1)Le Havre4-302.25H
FRA D112/04/26Nice1-1 (0-1)Le Havre5-2-0.52.5H
FRA D105/04/26Le Havre1-1 (1-1)AJ Auxerre5-5+0.252.25H
FRA D122/03/26Paris FC3-2 (2-0)Le Havre9-5-0.52.25B
FRA D115/03/26Le Havre0-0 (0-0)Lyon2-2-0.52.5H
FRA D108/03/26Stade Brestois2-0 (1-0)Le Havre1-3-0.52.25B
FRA D101/03/26Le Havre0-1 (0-1)Paris Saint Germain (PSG)3-3-1.753.25B
FRA D122/02/26Nantes2-0 (2-0)Le Havre5-6-0.252.25B
FRA D115/02/26Le Havre2-1 (1-1)Toulouse1-10-0.252.25T
FRA D108/02/26Le Havre2-1 (1-1)Strasbourg9-3-0.52.5T
FRA D131/01/26Lens1-0 (1-0)Le Havre4-3-1.252.75B

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
4
Phạt góc (HT)
0
4
Thẻ vàng
2
1
Sút bóng
17
5
Sút cầu môn
7
3
Tấn công
81
59
Tấn công nguy hiểm
55
34
Sút ngoài cầu môn
10
2
Đá phạt trực tiếp
12
14
TL kiểm soát bóng
62%
38%
TL kiểm soát bóng (HT)
42%
58%
Việt vị
1
3
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

65 35
83% So Sánh Đối đầu 17%
Thành tích
Tất cả
T8 H4 B5
T5 H4 B8
Chủ khách tương đồng
T6 H0 B2
T2 H0 B6
Ghi
Tất cả
1.1 Bàn
1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.4 Bàn
1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Le Mans (23 trận)
Ghi 1.48 bàn/trậnMất 1.65 bàn/trận
Le Havre (15 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)0 - 1 — Khách thắng
Hiệp 20 - 0

Thời gian ghi bàn

01
0 Bàn
10
1 Bàn
11
2 Bàn
10
3 Bàn
00
4+ Bàn
42
B.thắng H1
20
B.thắng H2
Le MansLe Havre

Chi tiết về HT/FT

10
T/T
00
T/H
00
T/B
10
H/T
00
H/H
02
H/B
00
B/T
00
B/H
10
B/B
Le MansLe Havre

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

51
Thắng 2+
43
Thắng 1
87
Hòa
17
Thua 1
22
Thua 2+
Le MansLe Havre

Thông tin đội bóng

Le Mans Thông tin Le Havre
1985 Thành lập 1872
Leon-Bollee Stade Sân nhà Stade Oceane
16600 Sức chứa 16382
Patrick Videira HLV Didier Digard
Le Mans Khu vực Le Havre
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.703.402.450.902.750.851.010.000.77
Live51.00 ↑9.00 ↑1.08 ↓5.00 ↑1.500.04 ↓0.39 ↓0.001.80 ↑
VcbetSớm2.603.602.300.743.000.940.970.000.75
Live2.50 ↓3.40 ↓2.50 ↑0.92 ↑2.750.82 ↓0.84 ↓0.000.86 ↑
Mansion88Sớm2.543.352.340.942.750.881.000.000.84
Live87.00 ↑5.30 ↑1.11 ↓3.57 ↑1.500.19 ↓0.57 ↓0.001.49 ↑
InterwettenSớm2.653.302.400.652.501.05---
Live100.00 ↑7.00 ↑1.07 ↓3.80 ↑1.500.10 ↓---
10BETSớm2.653.852.270.883.250.82---
Live100.00 ↑6.62 ↑1.09 ↓3.32 ↑1.500.21 ↓---
12betSớm2.543.352.340.942.750.881.000.000.84
Live209.00 ↑6.40 ↑1.07 ↓10.00 ↑1.500.02 ↓0.57 ↓0.001.49 ↑
CrownSớm2.483.602.280.923.000.880.990.000.83
Live36.00 ↑10.50 ↑1.04 ↓4.54 ↑1.500.10 ↓0.59 ↓0.001.40 ↑
SbobetSớm2.653.212.310.972.750.851.050.000.79
Live38.00 ↑5.50 ↑1.11 ↓7.69 ↑1.500.03 ↓0.60 ↓0.001.42 ↑
WewbetSớm2.523.592.370.873.000.890.970.000.81
Live2.50 ↓3.33 ↓2.52 ↑5.85 ↑1.500.01 ↓0.54 ↓0.001.38 ↑
LadbrokesSớm2.503.502.300.552.501.30---
Live2.502.90 ↓2.45 ↑1.15 ↑2.500.57 ↓---
18BetSớm2.603.702.300.803.000.910.990.000.73
Live57.00 ↑14.00 ↑1.01 ↓8.76 ↑1.500.03 ↓0.56 ↓0.001.33 ↑
PinnacleSớm2.543.442.460.843.000.940.930.000.86
Live30.91 ↑5.54 ↑1.17 ↓2.82 ↑1.500.25 ↓0.51 ↓0.001.52 ↑
BwinSớm2.503.502.300.532.501.30---
Live67.00 ↑9.50 ↑1.05 ↓0.80 ↑1.500.83 ↓---
1xBetSớm2.453.852.201.203.500.570.930.000.74
Live81.00 ↑13.00 ↑1.04 ↓4.90 ↑1.500.11 ↓0.57 ↓0.001.41 ↑
Bet 365Sớm2.553.702.200.903.250.900.78-0.251.03
Live151.00 ↑19.00 ↑1.02 ↓4.25 ↑1.500.16 ↓0.45 ↓0.001.68 ↑
William HillSớm2.603.302.380.552.501.30---
Live151.00 ↑23.00 ↑1.01 ↓14.00 ↑1.500.03 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp -1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Le Mans-1/4200
Le Havre+1/4100

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).