Kết quả bóng đá trận Le Havre vs Angers, 01:45 ngày 13/09/2026
Ligue 1 (Pháp) · 01:45 ngày 13/09/2026
Le Havre 0 Kết thúc HT 0-0 0
Angers
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 0
Địa điểm: Stade Oceane Nhiệt độ: 19℃~20℃
Diễn biến trận đấu
| Le Havre | Phút | |
| 32' | Lefort J. | |
| HT 0-0 | ||
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 2 | 5 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 1 |
| Bại | 2 | 1 | 6 | 4 |
| Ghi bàn | 8 | 3 | 13 | 16 |
| Mất bàn | 5 | 5 | 13 | 17 |
| Điểm | 3 | 4 | 8 | 16 |
Chủ = Le Havre · Khách = Angers
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Le Havre | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (8%) | Thắng/Thắng | 3 (27%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 2 (18%) |
| 3 (25%) | Hòa/Hòa | 1 (9%) |
| 3 (25%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (8%) | Bại/Thắng | 1 (9%) |
| 4 (33%) | Bại/Bại | 4 (36%) |
Bảng xếp hạng
Le Havre
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 0 | 2 | 4 | 4 | 8 | 2 | 18 |
| Sân nhà | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 | 3 | 1 | 17 |
| Sân khách | 3 | 0 | 1 | 2 | 3 | 5 | 1 | 15 |
Angers
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 | 10 | 7 | 12 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 4 | 3 | 15 |
| Sân khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 6 | 4 | 8 |
Đội hình
Le Havre
Angers
93Gallon G.5Touba A.12Jelert E.15Seko A.7Richardson A.17K.Mizuta20Ouziad D.26S.Ebonog9Maja J.30Sota Nakamura25Samatta M.1Lopes A.2Arcus C.4Camara O.17Kalulu J.21Lefort J.8van den Boomen B.14Y.Belkhdim10Sbai A.18Allevinah J.36B.Diatta19El Ouazzani A.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 3421
Khách · 4231
- 1Lopes A.
- 2Arcus C.
- 4Camara O.
- 8van den Boomen B.
- 10Sbai A.
- 14Y.Belkhdim
- 17Kalulu J.
- 18Allevinah J.
- 19El Ouazzani A.
- 21Lefort J.🟨 Thẻ vàng 32'
- 36B.Diatta
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
23
Thẻ vàng
01
Sút bóng
104
Sút cầu môn
41
Sút ngoài cầu môn
40
Cản bóng
23
TL kiểm soát bóng
47%53%
Chuyền bóng
206229
TL chuyền bóng thành công
84%83%
Phạm lỗi
47
Việt vị
10
Cứu thua
14
Quả ném biên
717
Chuyền dài
1417
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Le Havre (15 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Angers (14 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Le Havre | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1872 | Thành lập | 1919 |
| Stade Oceane | Sân nhà | Jean-Bouin Stadium |
| 16382 | Sức chứa | 17000 |
| Didier Digard | HLV | Stephane Gilli |
| Le Havre | Khu vực | Angers |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.17 | 3.27 | 2.91 | 0.89 | 2.25 | 0.91 | 0.95 | 0.25 | 0.89 |
| Live | 2.30 ↑ | 3.62 ↑ | 2.50 ↓ | 1.58 ↑ | 0.50 | 0.20 ↓ | 1.08 ↑ | 0.00 | 0.74 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.20 | 3.20 | 3.20 | 0.97 | 2.25 | 0.89 | 0.93 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 24.00 ↑ | 1.02 ↓ | 24.00 ↑ | 7.10 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 1.03 ↑ | 0.00 | 0.88 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.15 | 3.13 | 3.25 | 0.93 | 2.25 | 0.88 | 0.88 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.07 ↓ | 15.00 ↑ | 4.40 ↑ | 0.50 | 0.17 ↓ | 0.98 ↑ | 0.00 | 0.87 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.15 | 3.20 | 3.20 | 0.96 | 2.25 | 0.90 | 0.92 | 0.25 | 0.96 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.04 ↓ | 17.00 ↑ | 11.11 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 0.07 ↓ | -0.25 | 6.66 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.15 | 3.30 | 3.50 | 1.15 | 2.50 | 0.65 | 1.15 | 0.50 | 0.67 |
| Live | 16.00 ↑ | 1.07 ↓ | 16.00 ↑ | 7.00 ↑ | 0.50 | 0.04 ↓ | 0.80 ↓ | 0.00 | 0.95 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.12 | 3.25 | 3.45 | 0.90 | 2.25 | 0.84 | - | - | - |
| Live | 2.15 ↑ | 3.25 | 3.40 ↓ | 0.90 | 2.25 | 0.84 | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.15 | 3.20 | 3.20 | 0.96 | 2.25 | 0.90 | 0.92 | 0.25 | 0.96 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.04 ↓ | 17.00 ↑ | 11.11 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 0.98 ↑ | 0.00 | 0.94 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.23 | 3.25 | 3.40 | 0.96 | 2.25 | 0.90 | 0.93 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 7.69 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 7.69 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.14 | 3.11 | 3.18 | 0.98 | 2.25 | 0.90 | 0.93 | 0.25 | 0.97 |
| Live | 11.50 ↑ | 1.10 ↓ | 11.50 ↑ | 7.69 ↑ | 0.50 | 0.05 ↓ | 1.05 ↑ | 0.00 | 0.87 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.16 | 3.35 | 3.40 | 0.95 | 2.25 | 0.91 | 0.89 | 0.25 | 0.99 |
| Live | 2.16 | 3.35 | 3.41 ↑ | 0.95 | 2.25 | 0.91 | 0.89 | 0.25 | 0.99 | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.15 | 3.30 | 3.40 | 1.15 | 2.50 | 0.61 | - | - | - |
| Live | 15.00 ↑ | 1.06 ↓ | 17.00 ↑ | 0.02 ↓ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.15 | 3.20 | 3.45 | 0.91 | 2.25 | 0.86 | 0.83 | 0.25 | 0.94 |
| Live | 33.00 ↑ | 1.01 ↓ | 22.00 ↑ | 16.07 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 17.84 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.18 | 3.23 | 3.41 | 0.92 | 2.25 | 0.88 | 0.88 | 0.25 | 0.94 |
| Live | 2.20 ↑ | 3.26 ↑ | 3.45 ↑ | 0.93 ↑ | 2.25 | 0.90 ↑ | 0.89 ↑ | 0.25 | 0.96 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.23 | 3.42 | 3.63 | 1.28 | 2.50 | 0.73 | 0.60 | 0.00 | 1.55 |
| Live | 26.00 ↑ | 1.02 ↓ | 23.00 ↑ | 7.32 ↑ | 0.50 | 0.08 ↓ | 1.00 ↑ | 0.00 | 0.89 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.10 | 3.20 | 3.40 | 0.95 | 2.25 | 0.90 | 0.88 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 9.50 ↑ | 0.50 | 0.05 ↓ | 1.00 ↑ | 0.00 | 0.85 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.15 | 3.20 | 3.30 | 1.25 | 2.50 | 0.62 | 0.85 | 0.25 | 0.92 |
| Live | 2.15 | 3.10 ↓ | 3.30 | 1.25 | 2.50 | 0.62 | 0.85 | 0.25 | 0.92 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Le Havre | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
| Angers | -1/4 | 2 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).