Kết quả bóng đá trận Le Havre vs AJ Auxerre, 22:15 ngày 18/10/2026
Ligue 1 (Pháp) · 22:15 ngày 18/10/2026
Le Havre 1 Kết thúc HT 0-1 3
AJ Auxerre
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Địa điểm: Stade Oceane Nhiệt độ: 10℃~11℃
Diễn biến trận đấu
| Le Havre | Phút | |
| 40' | ⚽ 0 - 1 Danny Namaso (Kiến tạo: Kevin Danois) | |
| 43' | Akpa C. | |
| HT 0-1 | ||
| FT 1-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 2 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 1 |
| Bại | 2 | 1 | 6 | 4 |
| Ghi bàn | 7 | 8 | 14 | 17 |
| Mất bàn | 5 | 8 | 15 | 21 |
| Điểm | 3 | 6 | 8 | 16 |
Chủ = Le Havre · Khách = AJ Auxerre
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Le Havre | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (8%) | Thắng/Thắng | 2 (17%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (8%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (8%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 2 (17%) |
| 3 (23%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (23%) | Hòa/Bại | 2 (17%) |
| 1 (8%) | Bại/Thắng | 1 (8%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (8%) |
| 5 (38%) | Bại/Bại | 2 (17%) |
Bảng xếp hạng
Le Havre
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 0 | 2 | 5 | 5 | 11 | 2 | 18 |
| Sân nhà | 4 | 0 | 1 | 3 | 2 | 6 | 1 | 17 |
| Sân khách | 3 | 0 | 1 | 2 | 3 | 5 | 1 | 16 |
AJ Auxerre
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 3 | 0 | 4 | 11 | 17 | 9 | 12 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 0 | 1 | 4 | 4 | 6 | 9 |
| Sân khách | 4 | 1 | 0 | 3 | 7 | 13 | 3 | 15 |
Đội hình
Le Havre
AJ Auxerre
93Gallon G.5Touba A.6J.Mwanga20Ouziad D.97M. Lamine N'Diaye7Richardson A.14Ndiaye R.26S.Ebonog9Maja J.25Samatta M.30Sota Nakamura23Diop M.4Tuanzebe A.15Makosso C.20Diomande S.5K.Danois22Oppegard F.27L.Sy46A.Piedfort9Archer C.10Danny Namaso77Zossou A.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
Khách · 343
- 4Tuanzebe A.
- 5K.Danois🎯 Kiến tạo 40'
- 9Archer C.
- 10Danny Namaso⚽ Ghi bàn 40'
- 15Makosso C.
- 20Diomande S.
- 22Oppegard F.
- 23Diop M.
- 27L.Sy
- 46A.Piedfort
- 77Zossou A.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
33
Thẻ vàng
01
Sút bóng
95
Sút cầu môn
43
Sút ngoài cầu môn
22
Cản bóng
30
TL kiểm soát bóng
50%50%
Chuyền bóng
194201
TL chuyền bóng thành công
83%88%
Phạm lỗi
412
Việt vị
01
Cứu thua
23
Quả ném biên
1012
Chuyền dài
1313
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Le Havre (16 trận)
Ghi 1.19 bàn/trậnMất 1.44 bàn/trận
AJ Auxerre (15 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 1.87 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 2 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Le Havre | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1872 | Thành lập | 1905 |
| Stade Oceane | Sân nhà | Abbe-Deschamps |
| 16382 | Sức chứa | 23493 |
| Didier Digard | HLV | Will Still |
| Le Havre | Khu vực | Auxerre |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.28 | 3.48 | 2.58 | 0.88 | 2.50 | 0.92 | 0.80 | 0.00 | 1.04 |
| Live | 2.20 ↓ | 3.55 ↑ | 2.67 ↑ | 0.80 ↓ | 2.50 | 1.00 ↑ | 1.00 ↑ | 0.25 | 0.84 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.37 | 3.40 | 2.90 | 0.86 | 2.50 | 0.93 | 1.09 | 0.25 | 0.75 |
| Live | 455.00 ↑ | 52.00 ↑ | 1.02 ↓ | 7.10 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.74 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.38 | 3.30 | 2.75 | 0.88 | 2.50 | 0.92 | 0.78 | 0.00 | 1.06 |
| Live | 91.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.55 ↑ | 4.50 | 0.19 ↓ | 0.76 ↓ | 0.00 | 1.13 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.31 | 3.30 | 2.69 | 0.90 | 2.50 | 0.96 | 1.11 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 300.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 6.66 ↑ | 0.25 | 0.07 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.50 | 3.40 | 2.85 | 0.85 | 2.50 | 0.90 | 0.75 | 0.00 | 0.97 |
| Live | 100.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.15 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 2.31 | 3.30 | 2.69 | 0.90 | 2.50 | 0.96 | 1.11 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 300.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.33 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 1.11 | 0.00 | 0.82 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.41 | 3.55 | 2.84 | 0.90 | 2.50 | 0.96 | 1.09 | 0.25 | 0.79 |
| Live | 26.00 ↑ | 18.50 ↑ | 1.01 ↓ | 7.69 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.38 | 3.19 | 2.71 | 0.93 | 2.50 | 0.95 | 0.83 | 0.00 | 1.07 |
| Live | 16.50 ↑ | 4.51 ↑ | 1.25 ↓ | 9.09 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.11 ↓ | 0.00 | 5.26 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.37 | 3.40 | 2.80 | 0.83 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.36 ↓ | 2.50 | 1.80 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.30 | 3.30 | 3.00 | 0.87 | 2.50 | 0.89 | 0.98 | 0.25 | 0.79 |
| Live | 501.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 15.53 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 17.65 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.43 | 3.48 | 3.16 | 0.97 | 2.50 | 0.97 | 0.75 | 0.00 | 1.26 |
| Live | 425.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 7.50 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 0.76 ↑ | 0.00 | 1.14 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.30 | 3.30 | 3.00 | 0.98 | 2.50 | 0.88 | 1.03 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 451.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.75 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 1.13 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Le Havre | +1/4 | 2 | 0 | 0 |
| AJ Auxerre | -1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).