Kết quả bóng đá trận LD Sofala vs Ferrovario Lichinga, 19:45 ngày 17/08/2026
Championship (Mozambique) · 19:45 ngày 17/08/2026
LD Sofala 0 Kết thúc HT 0-1 1
Ferrovario Lichinga
🟨 0 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 5
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 24°C
Diễn biến trận đấu
| LD Sofala | Phút | |
| 33' | ||
| 33' | ||
| 38' | ⚽ 0 - 1 | |
| 45' | ||
| 45' | ||
| HT 0-1 | ||
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 2 | 4 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 3 |
| Bại | 2 | 1 | 6 | 3 |
| Ghi bàn | 3 | 2 | 6 | 7 |
| Mất bàn | 4 | 2 | 14 | 6 |
| Điểm | 3 | 4 | 8 | 15 |
Chủ = LD Sofala · Khách = Ferrovario Lichinga
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| LD Sofala | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 2 (15%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (8%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (8%) |
| 2 (20%) | Hòa/Thắng | 3 (23%) |
| 4 (40%) | Hòa/Hòa | 2 (15%) |
| 1 (10%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (8%) |
| 3 (30%) | Bại/Bại | 3 (23%) |
Thành tích gần đây — LD Sofala
BHBBTHH
Thắng 1 (14%)Hòa 3 (43%)Bại 3 (43%)
Ghi/Mất: 4/10 (7 trận) Châu Á: 1/3/3 T/X: 5/2/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | Vilankulo FC | 3-1 (1-1) | LD Sofala | - | - | B |
| 29/06/26 | LD Sofala | 0-0 (0-0) | Clube Ferroviário de Nacala | - | - | H |
| 21/06/26 | Black Bulls | 4-1 (1-0) | LD Sofala | - | - | B |
| 18/06/26 | Ferroviario Maputo | 2-0 (1-0) | LD Sofala | - | - | B |
| 24/05/26 | LD Sofala | 1-0 (0-0) | CD Maxaquene | - | - | T |
| 20/05/26 | LD Sofala | 1-1 (0-0) | Costa do Sol Maputo | - | - | H |
| 13/05/26 | LD Sofala | 0-0 (0-0) | UD Songo | - | - | H |
Thành tích gần đây — Ferrovario Lichinga
BTHBBTTHBT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 8/11 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/08/26 | Ferroviario Beira | 3-0 (1-0) | Ferrovario Lichinga | - | - | B |
| 10/08/26 | Ferrovario Lichinga | 1-0 (0-0) | Chingale de Tete | - | - | T |
| 07/08/26 | Ferrovario Lichinga | 1-1 (1-0) | UD Songo | - | - | H |
| 27/07/26 | Ferroviario Maputo | 2-0 (2-0) | Ferrovario Lichinga | - | - | B |
| 24/07/26 | Black Bulls | 1-0 (1-0) | Ferrovario Lichinga | - | - | B |
| 29/06/26 | Ferrovario Lichinga | 2-1 (0-1) | CD Maxaquene | - | - | T |
| 26/06/26 | Ferrovario Lichinga | 2-1 (2-1) | Costa do Sol Maputo | - | - | T |
| 20/06/26 | Clube Ferroviário de Nacala | 0-0 (0-0) | Ferrovario Lichinga | - | - | H |
| 17/06/26 | Ferroviario de Nampula | 2-1 (0-1) | Ferrovario Lichinga | - | - | B |
| 24/05/26 | Ferrovario Lichinga | 1-0 (0-0) | Baia de Pemba F.C | - | - | T |
| 02/05/26 | Vilankulo FC | 0-0 (0-0) | Ferrovario Lichinga | - | - | H |
| 26/11/25 | Black Bulls | 2-2 (2-1) | Ferrovario Lichinga | - | - | H |
| 03/11/25 | Ferrovario Lichinga | 5-3 (3-2) | Textafrica | - | - | T |
| 20/10/25 | Ferrovario Lichinga | 1-4 (1-2) | UD Songo | - | - | B |
| 03/09/25 | Ferrovario Lichinga | 3-0 (2-0) | Ferroviario de Nampula | - | - | T |
| 20/08/25 | Costa do Sol Maputo | 1-0 (1-0) | Ferrovario Lichinga | - | - | B |
| 17/08/25 | Ferrovario Lichinga | 2-2 (1-1) | Black Bulls | - | - | H |
| 10/08/25 | Baia de Pemba F.C | 2-2 (1-2) | Ferrovario Lichinga | - | - | H |
| 07/07/25 | Ferrovario Lichinga | 3-1 (0-0) | Desportivo de Nacala | - | - | T |
| 23/06/25 | Ferrovario Lichinga | 1-1 (0-0) | Vilankulo FC | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
75
Phạt góc (HT)
44
Thẻ vàng
02
Sút bóng
164
Sút cầu môn
21
Tấn công
121101
Tấn công nguy hiểm
12982
Sút ngoài cầu môn
143
Đá phạt trực tiếp
248
TL kiểm soát bóng
44%56%
TL kiểm soát bóng (HT)
42%58%
Quả ném biên
3326
So Sánh Sức Mạnh
44 56
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
LD Sofala (13 trận)
Ghi 0.62 bàn/trậnMất 1.15 bàn/trận
Ferrovario Lichinga (20 trận)
Ghi 0.75 bàn/trậnMất 0.70 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| LD Sofala | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.40 | 2.70 | 3.00 | 1.05 | 2.00 | 0.75 | 1.00 | 0.25 | 0.73 |
| Live | 52.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.05 ↓ | 4.90 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.50 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.45 | 2.75 | 3.10 | 0.91 | 1.75 | 0.86 | 1.07 | 0.25 | 0.69 |
| Live | 2.40 ↓ | 2.88 ↑ | 3.00 ↓ | 1.02 ↑ | 2.00 | 0.77 ↓ | 1.03 ↓ | 0.25 | 0.72 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.50 | 2.62 | 3.10 | 1.02 | 1.75 | 0.77 | 1.05 | 0.25 | 0.68 |
| Live | 81.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 2.77 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.41 ↓ | 0.00 | 1.31 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.55 | 2.50 | 3.20 | 0.65 | 1.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 95.00 ↑ | 6.75 ↑ | 1.07 ↓ | 4.50 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.50 | 2.60 | 3.15 | 0.89 | 1.75 | 0.79 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 7.76 ↑ | 1.06 ↓ | 4.14 ↑ | 1.50 | 0.11 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.44 | 2.52 | 2.94 | 0.86 | 1.75 | 0.82 | 1.02 | 0.25 | 0.66 |
| Live | 25.00 ↑ | 6.20 ↑ | 1.03 ↓ | 2.50 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.38 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.50 | 2.50 | 3.10 | 2.20 | 2.50 | 0.30 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.75 ↓ | 2.50 | 0.36 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.50 | 2.65 | 3.15 | 0.85 | 1.75 | 0.80 | 1.03 | 0.25 | 0.65 |
| Live | 2.50 | 2.65 | 3.15 | 0.84 ↓ | 1.75 | 0.80 | 1.02 ↓ | 0.25 | 0.65 | |
| Pinnacle | Sớm | 2.46 | 2.56 | 3.06 | 0.90 | 1.75 | 0.81 | 1.08 | 0.25 | 0.68 |
| Live | 2.47 ↑ | 2.61 ↑ | 3.10 ↑ | 0.89 ↓ | 1.75 | 0.85 ↑ | 1.08 | 0.25 | 0.70 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.50 | 2.45 | 3.10 | 0.66 | 1.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 201.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 10.50 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.65 | 2.75 | 2.80 | 0.64 | 1.50 | 1.12 | 0.80 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 75.00 ↑ | 12.90 ↑ | 1.01 ↓ | 5.46 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.50 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.55 | 2.70 | 2.80 | 0.93 | 1.75 | 0.88 | 0.80 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 151.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.50 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.50 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.50 | 2.50 | 3.00 | 0.67 | 1.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 101.00 ↑ | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| LD Sofala | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Ferrovario Lichinga | 0 | 1 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).