Kết quả bóng đá trận LBK vs Virkia, 23:00 ngày 13/08/2026
Kolmonen (Phần Lan) · 23:00 ngày 13/08/2026
LBK 2 Kết thúc HT 0-0 1
Virkia
🟨 1 - 3 🟥 0 - 1 ⛳ 4 - 5
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 14°C
Diễn biến trận đấu
| LBK | Phút | |
| Kevin Björkström | 2' | |
| 42' | Paavo Kivisaari | |
| HT 0-0 | ||
| Vidar Vasara 1 - 0 ⚽ | 63' | |
| 72' | ⚽ 1 - 1 Jaakko Takala | |
| 80' | Roni Reinikainen | |
| 86' | Niklas Huhtala | |
| Joel Häggblom 2 - 1 ⚽ | 90+3' | |
| 90+4' | Pekka Reinilä | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 6 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Bại | 1 | 3 | 4 | 6 |
| Ghi bàn | 7 | 5 | 23 | 17 |
| Mất bàn | 4 | 20 | 20 | 32 |
| Điểm | 6 | 0 | 18 | 10 |
Chủ = LBK · Khách = Virkia
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| LBK | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (17%) | Thắng/Thắng | 4 (31%) |
| 2 (17%) | Hòa/Thắng | 2 (15%) |
| 2 (17%) | Hòa/Bại | 2 (15%) |
| 1 (8%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (8%) |
| 5 (42%) | Bại/Bại | 4 (31%) |
Thành tích gần đây — LBK
TTTBBTBBBB
Thắng 4 (40%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 18/23 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | LBK | 3-1 (1-1) | KPV/Akatemia | - | - | T |
| 30/07/26 | VPV Pallo-Veikot | 2-3 (2-1) | LBK | - | - | T |
| 22/07/26 | LBK | 4-2 (2-0) | SJK-j Apollo | - | - | T |
| 16/07/26 | SIF | 2-0 (2-0) | LBK | - | - | B |
| 02/07/26 | YPA Ylivieska | 4-1 (3-1) | LBK | - | - | B |
| 25/06/26 | LBK | 5-0 (4-0) | NIK | - | - | T |
| 04/06/26 | LBK | 0-5 (0-0) | Kiisto Vaasa | - | - | B |
| 27/05/26 | LBK | 1-2 (0-2) | Sporting Kristina | - | - | B |
| 07/05/26 | LBK | 1-3 (1-2) | VPV Pallo-Veikot | - | - | B |
| 03/05/26 | SJK-j Apollo | 2-0 (0-0) | LBK | - | - | B |
| 23/04/26 | LBK | 1-4 (1-2) | SIF | - | - | B |
| 20/09/25 | LBK | 0-2 (0-0) | SIF | - | - | B |
| 11/09/25 | Saaripotku | 3-1 (2-0) | LBK | - | - | B |
| 06/09/25 | LBK | 1-3 (0-1) | Kiisto Vaasa | - | - | B |
| 21/08/25 | YPA Ylivieska | 4-3 (2-2) | LBK | - | - | B |
| 16/08/25 | LBK | 3-1 (2-0) | Sporting Kristina | - | - | T |
| 07/08/25 | VPV Pallo-Veikot | 3-2 (2-1) | LBK | - | - | B |
| 31/07/25 | LBK | 0-4 (0-2) | KPV/Akatemia | - | - | B |
| 24/07/25 | SJK-j Apollo | 0-2 (0-1) | LBK | - | - | T |
| 17/07/25 | LBK | 2-1 (1-0) | FF Jaro II | - | - | T |
Thành tích gần đây — Virkia
TTBBTHTBTB
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 17/17 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Virkia | 2-1 (1-0) | NIK | - | - | T |
| 29/07/26 | KPV/Akatemia | 2-4 (0-1) | Virkia | - | - | T |
| 16/07/26 | VPV Pallo-Veikot | 1-0 (1-0) | Virkia | - | - | B |
| 29/06/26 | VIFK | 3-1 (1-0) | Virkia | - | - | B |
| 24/06/26 | Virkia | 1-0 (0-0) | SJK-j Apollo | - | - | T |
| 17/06/26 | Virkia | 3-3 (1-2) | Kiisto Vaasa | - | - | H |
| 11/06/26 | SIF | 0-3 (0-2) | Virkia | - | - | T |
| 06/06/26 | Virkia | 0-2 (0-1) | Sporting Kristina | - | - | B |
| 28/05/26 | YPA Ylivieska | 1-2 (1-1) | Virkia | - | - | T |
| 29/04/26 | Virkia | 1-4 (1-1) | JS Hercules | - | - | B |
| 11/04/26 | LappBK | 1-8 (0-6) | Virkia | - | - | T |
| 13/04/25 | Virkia | 2-5 (1-3) | GBK Kokkola | - | - | B |
| 16/04/24 | Virkia | 1-7 (0-2) | AC Oulu | - | - | B |
| 19/08/21 | VPS Vaasa-J | 4-2 (0-1) | Virkia | - | - | B |
| 14/08/21 | Virkia | 1-6 (1-2) | Nykarleby IK | - | - | B |
| 07/08/21 | Virkia | 3-3 (0-2) | VPV Pallo-Veikot | - | - | H |
| 31/07/21 | Virkia | 0-2 (0-0) | Sporting Kristina | - | - | B |
| 21/07/21 | Virkia | 1-2 (1-1) | Kiisto Vaasa | - | - | B |
| 16/07/21 | Idrottsklubben Myran | 5-2 (2-2) | Virkia | - | - | B |
| 11/07/21 | KPV/Akatemia | 4-0 (3-0) | Virkia | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
45
Phạt góc (HT)
22
Thẻ vàng
13
So Sánh Sức Mạnh
51 49
56% So Sánh Đối đầu 44%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
LBK (14 trận)
Ghi 1.86 bàn/trậnMất 2.21 bàn/trận
Virkia (15 trận)
Ghi 2.07 bàn/trậnMất 2.67 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| LBK | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.20 | 4.80 | 1.72 | 0.88 | 4.00 | 0.81 | 0.83 | -0.75 | 0.93 |
| Live | 2.22 ↓ | 4.00 ↓ | 2.50 ↑ | 1.02 ↑ | 4.00 | 0.74 ↓ | 0.80 ↓ | 0.00 | 0.96 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.10 | 3.70 | 2.20 | 0.69 | 4.25 | 0.64 | 0.66 | 0.25 | 0.68 |
| Live | 7.50 ↑ | 1.05 ↓ | 9.00 ↑ | 0.86 ↑ | 2.50 | 0.51 ↓ | 0.49 ↓ | 0.00 | 0.89 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.24 | 3.75 | 2.46 | 0.81 | 3.75 | 0.99 | 0.81 | 0.00 | 0.99 |
| Live | 4.85 ↑ | 1.42 ↓ | 4.75 ↑ | 4.54 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 1.07 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 3.45 | 4.40 | 1.75 | 1.07 | 4.50 | 0.62 | - | - | - |
| Live | 13.00 ↑ | 1.06 ↓ | 15.00 ↑ | 5.40 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 3.35 | 4.10 | 1.76 | 0.73 | 3.75 | 0.92 | - | - | - |
| Live | 1.90 ↓ | 4.20 ↑ | 3.00 ↑ | 0.90 ↑ | 4.25 | 0.77 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.06 | 3.95 | 2.63 | 0.93 | 4.25 | 0.83 | 0.85 | 0.25 | 0.91 |
| Live | 7.80 ↑ | 1.13 ↓ | 9.40 ↑ | 4.54 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 1.07 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.13 | 3.75 | 2.40 | 1.14 | 4.25 | 0.63 | 0.88 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 4.43 ↑ | 1.38 ↓ | 4.88 ↑ | 4.00 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.59 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 3.21 | 4.00 | 1.68 | 0.80 | 3.75 | 0.88 | 0.82 | -0.75 | 0.86 |
| Live | 7.20 ↑ | 1.16 ↓ | 8.75 ↑ | 4.15 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.71 ↓ | 0.00 | 1.07 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.30 | 3.90 | 2.37 | 0.48 | 3.50 | 1.45 | - | - | - |
| Live | 2.00 ↓ | 3.90 | 2.75 ↑ | 0.48 | 3.50 | 1.45 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.20 | 4.20 | 1.71 | 0.81 | 4.00 | 0.71 | 0.70 | -0.75 | 0.83 |
| Live | 16.00 ↑ | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 8.49 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 4.43 | 4.54 | 1.47 | 0.81 | 4.00 | 0.91 | 0.86 | -1.25 | 0.85 |
| Live | 6.63 ↑ | 1.18 ↓ | 7.61 ↑ | 2.33 ↑ | 2.50 | 0.27 ↓ | 0.69 ↓ | 0.00 | 1.03 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.30 | 3.80 | 2.35 | 1.10 | 4.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 2.00 ↓ | 3.90 ↑ | 2.75 ↑ | 1.10 | 4.50 | 0.65 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.32 | 4.80 | 1.72 | 0.65 | 3.50 | 1.10 | 1.28 | -0.25 | 0.56 |
| Live | 7.55 ↑ | 1.22 ↓ | 7.75 ↑ | 5.99 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.00 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.30 | 4.75 | 1.67 | 0.95 | 4.00 | 0.85 | 0.95 | -0.75 | 0.85 |
| Live | 2.35 ↓ | 4.33 ↓ | 2.25 ↑ | 0.93 ↓ | 4.25 | 0.88 ↑ | 1.03 ↑ | 0.25 | 0.78 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 3.10 | 4.75 | 1.73 | 0.57 | 3.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 151.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| LBK | -3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Virkia | +3/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).