Kết quả bóng đá trận LBK vs Virkia, 23:00 ngày 13/08/2026
Kolmonen (Phần Lan) · 23:00 ngày 13/08/2026
LBK Sắp đá --:--:--
Virkia
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 15°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 2 | 4 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Bại | 0 | 1 | 6 | 4 |
| Ghi bàn | 10 | 6 | 18 | 17 |
| Mất bàn | 5 | 4 | 23 | 17 |
| Điểm | 9 | 6 | 12 | 16 |
Chủ = LBK · Khách = Virkia
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| LBK | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (18%) | Thắng/Thắng | 4 (36%) |
| 1 (9%) | Hòa/Thắng | 2 (18%) |
| 2 (18%) | Hòa/Bại | 1 (9%) |
| 1 (9%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (9%) |
| 5 (45%) | Bại/Bại | 3 (27%) |
Thành tích gần đây — LBK
TTTBBTBBBB
Thắng 4 (40%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 18/23 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | LBK | 3-1 (1-1) | KPV/Akatemia | - | - | T |
| 30/07/26 | VPV Pallo-Veikot | 2-3 (2-1) | LBK | - | - | T |
| 22/07/26 | LBK | 4-2 (2-0) | SJK-j Apollo | - | - | T |
| 16/07/26 | SIF | 2-0 (2-0) | LBK | - | - | B |
| 02/07/26 | YPA Ylivieska | 4-1 (3-1) | LBK | - | - | B |
| 25/06/26 | LBK | 5-0 (4-0) | NIK | - | - | T |
| 04/06/26 | LBK | 0-5 (0-0) | Kiisto Vaasa | - | - | B |
| 27/05/26 | LBK | 1-2 (0-2) | Sporting Kristina | - | - | B |
| 07/05/26 | LBK | 1-3 (1-2) | VPV Pallo-Veikot | - | - | B |
| 03/05/26 | SJK-j Apollo | 2-0 (0-0) | LBK | - | - | B |
| 23/04/26 | LBK | 1-4 (1-2) | SIF | - | - | B |
| 20/09/25 | LBK | 0-2 (0-0) | SIF | - | - | B |
| 11/09/25 | Saaripotku | 3-1 (2-0) | LBK | - | - | B |
| 06/09/25 | LBK | 1-3 (0-1) | Kiisto Vaasa | - | - | B |
| 21/08/25 | YPA Ylivieska | 4-3 (2-2) | LBK | - | - | B |
| 16/08/25 | LBK | 3-1 (2-0) | Sporting Kristina | - | - | T |
| 07/08/25 | VPV Pallo-Veikot | 3-2 (2-1) | LBK | - | - | B |
| 31/07/25 | LBK | 0-4 (0-2) | KPV/Akatemia | - | - | B |
| 24/07/25 | SJK-j Apollo | 0-2 (0-1) | LBK | - | - | T |
| 17/07/25 | LBK | 2-1 (1-0) | FF Jaro II | - | - | T |
Thành tích gần đây — Virkia
TTBBTHTBTB
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 17/17 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Virkia | 2-1 (1-0) | NIK | - | - | T |
| 29/07/26 | KPV/Akatemia | 2-4 (0-1) | Virkia | - | - | T |
| 16/07/26 | VPV Pallo-Veikot | 1-0 (1-0) | Virkia | - | - | B |
| 29/06/26 | VIFK | 3-1 (1-0) | Virkia | - | - | B |
| 24/06/26 | Virkia | 1-0 (0-0) | SJK-j Apollo | - | - | T |
| 17/06/26 | Virkia | 3-3 (1-2) | Kiisto Vaasa | - | - | H |
| 11/06/26 | SIF | 0-3 (0-2) | Virkia | - | - | T |
| 06/06/26 | Virkia | 0-2 (0-1) | Sporting Kristina | - | - | B |
| 28/05/26 | YPA Ylivieska | 1-2 (1-1) | Virkia | - | - | T |
| 29/04/26 | Virkia | 1-4 (1-1) | JS Hercules | - | - | B |
| 11/04/26 | LappBK | 1-8 (0-6) | Virkia | - | - | T |
| 13/04/25 | Virkia | 2-5 (1-3) | GBK Kokkola | - | - | B |
| 16/04/24 | Virkia | 1-7 (0-2) | AC Oulu | - | - | B |
| 19/08/21 | VPS Vaasa-J | 4-2 (0-1) | Virkia | - | - | B |
| 14/08/21 | Virkia | 1-6 (1-2) | Nykarleby IK | - | - | B |
| 07/08/21 | Virkia | 3-3 (0-2) | VPV Pallo-Veikot | - | - | H |
| 31/07/21 | Virkia | 0-2 (0-0) | Sporting Kristina | - | - | B |
| 21/07/21 | Virkia | 1-2 (1-1) | Kiisto Vaasa | - | - | B |
| 16/07/21 | Idrottsklubben Myran | 5-2 (2-2) | Virkia | - | - | B |
| 11/07/21 | KPV/Akatemia | 4-0 (3-0) | Virkia | - | - | B |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
51 49
56% So Sánh Đối đầu 44%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
LBK (11 trận)
Ghi 1.73 bàn/trậnMất 2.45 bàn/trận
Virkia (11 trận)
Ghi 2.27 bàn/trậnMất 1.64 bàn/trận
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| LBK | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.20 | 4.80 | 1.72 | 0.88 | 4.00 | 0.81 | 0.83 | -0.75 | 0.93 |
| Live | 3.20 | 4.80 | 1.72 | 0.88 | 4.00 | 0.81 | 0.83 | -0.75 | 0.93 | |
| Interwetten | Sớm | 3.45 | 4.40 | 1.75 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 4.10 ↑ | 4.50 ↑ | 1.57 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 3.35 | 4.10 | 1.76 | 0.73 | 3.75 | 0.92 | - | - | - |
| Live | 4.20 ↑ | 4.60 ↑ | 1.56 ↓ | 0.88 ↑ | 4.00 | 0.79 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 3.21 | 4.00 | 1.68 | 0.80 | 3.75 | 0.88 | 0.82 | -0.75 | 0.86 |
| Live | 3.21 | 4.00 | 1.68 | 0.80 | 3.75 | 0.88 | 0.81 ↓ | -0.75 | 0.87 ↑ | |
| 18Bet | Sớm | 3.20 | 4.20 | 1.71 | 0.81 | 4.00 | 0.71 | 0.70 | -0.75 | 0.83 |
| Live | 4.30 ↑ | 4.60 ↑ | 1.53 ↓ | 0.84 ↑ | 4.00 | 0.81 ↑ | 0.88 ↑ | -1.00 | 0.77 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 4.43 | 4.54 | 1.47 | 0.81 | 4.00 | 0.91 | 0.86 | -1.25 | 0.85 |
| Live | 4.02 ↓ | 4.34 ↓ | 1.54 ↑ | 0.83 ↑ | 4.00 | 0.88 ↓ | 0.93 ↑ | -1.00 | 0.79 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 3.32 | 4.80 | 1.72 | 0.65 | 3.50 | 1.10 | 1.28 | -0.25 | 0.56 |
| Live | 4.75 ↑ | 4.45 ↓ | 1.50 ↓ | 1.00 ↑ | 4.25 | 0.65 ↓ | 1.10 ↓ | -0.75 | 0.64 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.30 | 4.75 | 1.67 | 0.95 | 4.00 | 0.85 | 0.95 | -0.75 | 0.85 |
| Live | 4.50 ↑ | 5.25 ↑ | 1.42 ↓ | 0.93 ↓ | 4.00 | 0.88 ↑ | 0.98 ↑ | -1.25 | 0.83 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 3.10 | 4.75 | 1.73 | 0.57 | 3.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 4.40 ↑ | 4.00 ↓ | 1.53 ↓ | 1.20 ↑ | 4.50 | 0.57 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| LBK | -3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Virkia | +3/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).