Kết quả bóng đá trận Lazio vs Mantova, 02:15 ngày 17/08/2026
Coppa Italia · 02:15 ngày 17/08/2026
Lazio 0 Kết thúc HT 0-0 2
Mantova
🟨 3 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 3
Địa điểm: Stadio Olimpico Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 28℃~29℃
Tường thuật trực tiếp
Lazio
Mantova
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Giuseppe Mucera
🎯 Dứt điểm - Boulaye Dia (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Matteo Cancellieri (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Fisayo Dele-Bashiru (chân trái) — bị chặn
7'
⛳ Phạt góc
7'
🎯 Dứt điểm - Fahem Benaissa-Yahia (đánh đầu) — bị chặn
7'
🎯 Dứt điểm - Fahem Benaissa-Yahia (chân phải) — bị cản phá
10'
🎯 Dứt điểm - Ettore Gliozzi (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Kenneth Taylor (chân trái) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Oliver Nielsen (đánh đầu) — chệch khung thành
15'
🎯 Dứt điểm - Francesco Ruocco (chân phải) — bị cản phá
17'
🎯 Dứt điểm - Francesco Ruocco (chân phải) — bị cản phá
21'
🟨 Thẻ vàng - Bodin Tomasevic
21'
🎯 Dứt điểm - Ettore Gliozzi (chân phải) — bị cản phá
🟨 Thẻ vàng - Nicolo Rovella
🎯 Dứt điểm - Matteo Cancellieri (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Fisayo Dele-Bashiru (chân phải) — bị cản phá
34'
🎯 Dứt điểm - Jonathan Silva (chân trái) — bị chặn
35'
⛳ Phạt góc
38'
🎯 Dứt điểm - Alessio Castellini (chân phải) — bị chặn
38'
🎯 Dứt điểm - Rares Ilie (đánh đầu) — bị cản phá
39'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Nicolo Rovella (chân phải) — chệch khung thành
45'
🎯 Dứt điểm - Francesco Ruocco (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Matteo Cancellieri (đánh đầu) — chệch khung thành
⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
🎯 Dứt điểm - Fisayo Dele-Bashiru (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Matteo Cancellieri (chân trái) — bị chặn
🟨 Thẻ vàng - Fisayo Dele-Bashiru
56'
🔁 Thay người: vào Davide Bragantini, ra Rares Ilie
56'
🔁 Thay người: vào Andrea Meroni, ra Bodin Tomasevic
56'
🔁 Thay người: vào Ismale Cajazzo, ra Jonathan Silva
🔁 Thay người: vào Luca Pellegrini, ra Alfonso Pedraza Sag
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Matteo Cancellieri (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Matteo Cancellieri (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Kenneth Taylor (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Davide Frattesi, ra Fisayo Dele-Bashiru
🔁 Thay người: vào Petar Ratkov, ra Boulaye Dia
🎯 Dứt điểm - Matteo Cancellieri (đánh đầu) — chệch khung thành
74'
🔁 Thay người: vào Jean-Pierre Longonda, ra Lorenzo Ignacchiti
75'
⚽ BÀN THẮNG - Francesco Ruocco 0-1, kiến tạo: Davide Bragantini
75'
🎯 Dứt điểm - Francesco Ruocco (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Kenneth Taylor (chân trái) — bị chặn
🟨 Thẻ vàng - Matteo Cancellieri
🔁 Thay người: vào Reda Belahyane, ra Nicolo Rovella
🔁 Thay người: vào Tijjani Noslin, ra Matteo Cancellieri
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Danilho Doekhi (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Tijjani Noslin (chân phải) — bị chặn
85'
🔁 Thay người: vào David Wieser, ra Fahem Benaissa-Yahia
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Tijjani Noslin (đánh đầu) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Mattia Zaccagni (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Kenneth Taylor (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
90+6'
VAR Decision - Goal awarded - Ismale Cajazzo
90+6'
⚽ BÀN THẮNG - Ismale Cajazzo 0-2, kiến tạo: David Wieser
90+6'
🎯 Dứt điểm - Ismale Cajazzo (chân phải) — vào lưới
⏹ Kết thúc trận đấu (0-2)
Diễn biến trận đấu
| Lazio | Phút | |
| 21' | Bodin Tomasevic | |
| Nicolo Rovella | 25' | |
| HT 0-0 | ||
| Fisayo Dele-Bashiru | 56' | |
| 56' ⇄ | ▲ Davide Bragantini ▼ Rares Ilie | |
| 56' ⇄ | ▲ Andrea Meroni ▼ Bodin Tomasevic | |
| 56' ⇄ | ▲ Ismale Cajazzo ▼ Jonathan Silva | |
| ▲ Luca Pellegrini ▼ Alfonso Pedraza Sag | 64' ⇄ | |
| ▲ Davide Frattesi ▼ Fisayo Dele-Bashiru | 71' ⇄ | |
| ▲ Petar Ratkov ▼ Boulaye Dia | 71' ⇄ | |
| 74' ⇄ | ▲ Jean-Pierre Longonda ▼ Lorenzo Ignacchiti | |
| 75' | ⚽ 0 - 1 Francesco Ruocco(Assists:Davide Bragantini) (Kiến tạo: Davide Bragantini) | |
| Matteo Cancellieri | 79' | |
| ▲ Reda Belahyane ▼ Nicolo Rovella | 79' ⇄ | |
| ▲ Tijjani Noslin ▼ Matteo Cancellieri | 79' ⇄ | |
| 85' ⇄ | ▲ David Wieser ▼ Fahem Benaissa-Yahia | |
| 90+6' | ⚽ 0 - 2 Ismale Cajazzo(Assists:David Wieser) (Kiến tạo: David Wieser) | |
| 90+6' | 📺 Ismale Cajazzo(Reason:Goal awarded) VAR | |
| FT 0-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 6 | 7 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 0 |
| Bại | 1 | 1 | 2 | 3 |
| Ghi bàn | 2 | 7 | 19 | 24 |
| Mất bàn | 2 | 7 | 12 | 18 |
| Điểm | 6 | 6 | 20 | 21 |
Chủ = Lazio · Khách = Mantova
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Lazio | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (43%) | Thắng/Thắng | 2 (29%) |
| 3 (43%) | Hòa/Thắng | 3 (43%) |
| 1 (14%) | Hòa/Bại | 1 (14%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 1 (14%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Lazio 1 (100%)Hòa 0 (0%)Mantova 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/07/19 | Lazio | 4-0 (3-0) | Mantova | +4.25 | 5.25 | T |
Thành tích gần đây — Lazio
TTTTTBBBTH
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 21/17 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/08/26 | Frosinone | 1-2 (1-1) | Lazio | +0.25 | 2.75 | T |
| 05/08/26 | Lazio | 4-0 (2-0) | AS Ostia Mare | +4 | 5.25 | T |
| 03/08/26 | Ascoli | 1-2 (0-0) | Lazio | +1.5 | 3.75 | T |
| 01/08/26 | Lazio | 6-3 (3-1) | Avellino | +0.75 | 2.75 | T |
| 24/05/26 | Lazio | 2-1 (2-1) | Pisa | +1 | 2.75 | T |
| 17/05/26 | AS Roma | 2-0 (1-0) | Lazio | -1 | 2.5 | B |
| 14/05/26 | Lazio | 0-2 (0-2) | Inter Milan | -1 | 2.5 | B |
| 09/05/26 | Lazio | 0-3 (0-2) | Inter Milan | -0.75 | 2.75 | B |
| 04/05/26 | Cremonese | 1-2 (1-0) | Lazio | +0.25 | 2.25 | T |
| 28/04/26 | Lazio | 3-3 (0-1) | Udinese | +0.5 | 2.25 | H |
| 23/04/26 | Atalanta | 1-1 (0-0) | Lazio | -0.75 | 2.5 | H |
| 18/04/26 | Napoli | 0-2 (0-1) | Lazio | -0.75 | 2.25 | T |
| 14/04/26 | Fiorentina | 1-0 (1-0) | Lazio | -0.25 | 2.25 | B |
| 05/04/26 | Lazio | 1-1 (0-1) | Parma | +0.5 | 2.25 | H |
| 22/03/26 | Bologna | 0-2 (0-0) | Lazio | -0.25 | 2 | T |
| 16/03/26 | Lazio | 1-0 (1-0) | AC Milan | -0.5 | 2.25 | T |
| 10/03/26 | Lazio | 2-1 (1-1) | Sassuolo | +0.25 | 2.25 | T |
| 05/03/26 | Lazio | 2-2 (0-0) | Atalanta | -0.25 | 2.25 | H |
| 02/03/26 | Torino | 2-0 (1-0) | Lazio | 0 | 2 | B |
| 22/02/26 | Cagliari | 0-0 (0-0) | Lazio | +0.25 | 2.25 | H |
Thành tích gần đây — Mantova
BTTBTTBTTB
Thắng 6 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 19/15 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/08/26 | Mantova | 0-1 (0-0) | Athletic Carpi | +1.25 | 3 | B |
| 06/08/26 | Legnago Salus | 1-3 (0-0) | Mantova | +1.75 | 3 | T |
| 30/07/26 | Mantova | 6-2 (2-0) | ASD Alcione | +1 | 2.75 | T |
| 09/05/26 | Frosinone | 5-0 (2-0) | Mantova | -1 | 3 | B |
| 01/05/26 | Mantova | 3-2 (2-0) | Monza | -0.5 | 2.5 | T |
| 25/04/26 | SudTirol | 0-3 (0-2) | Mantova | -0.25 | 2.25 | T |
| 18/04/26 | Mantova | 0-2 (0-0) | Avellino | +0.25 | 2.25 | B |
| 12/04/26 | Spezia | 0-2 (0-1) | Mantova | -0.25 | 2.5 | T |
| 06/04/26 | Mantova | 1-0 (0-0) | ACD Virtus Entella | +0.5 | 2.25 | T |
| 22/03/26 | Modena | 2-1 (1-0) | Mantova | -0.75 | 2.5 | B |
| 18/03/26 | Mantova | 3-0 (1-0) | Cesena | +0.25 | 2.5 | T |
| 14/03/26 | Empoli | 2-2 (0-2) | Mantova | -0.5 | 2.5 | H |
| 08/03/26 | Mantova | 2-0 (2-0) | Juve Stabia | 0 | 2.25 | T |
| 05/03/26 | Palermo | 2-1 (2-0) | Mantova | -1 | 2.75 | B |
| 01/03/26 | Mantova | 1-1 (1-0) | Carrarese | +0.25 | 2.5 | H |
| 21/02/26 | Mantova | 2-1 (0-1) | Sampdoria | 0 | 2.25 | T |
| 14/02/26 | Catanzaro | 2-0 (2-0) | Mantova | -0.5 | 2.5 | B |
| 11/02/26 | A.C. Reggiana 1919 | 1-0 (1-0) | Mantova | 0 | 2.25 | B |
| 07/02/26 | Mantova | 2-1 (1-1) | Bari | +0.25 | 2.25 | T |
| 31/01/26 | Pescara | 2-2 (1-1) | Mantova | 0 | 2.75 | H |
Đội hình
Lazio
Mantova
35Christos Mandas5Danilho Doekhi23Alfonso Pedraza Sag25Oliver Nielsen77Adam Marusic6Nicolo Rovella7Fisayo Dele-Bashiru24Kenneth Taylor10CMattia Zaccagni19Boulaye Dia22Matteo Cancellieri22Francesco Bardi5Bodin Tomasevic27Alessio Castellini29Stefano Cella21CSimone Trimboli25Lorenzo Ignacchiti41Jonathan Silva50Fahem Benaissa-Yahia8Rares Ilie19Francesco Ruocco9Ettore Gliozzi
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 5Danilho Doekhi6.4
- 6Nicolo Rovella🟨 Thẻ vàng 25' · ▼ Rời sân 79'7.1
- 7Fisayo Dele-Bashiru🟨 Thẻ vàng 56' · ▼ Rời sân 71'7
- 10Mattia Zaccagni C6.9
- 19Boulaye Dia▼ Rời sân 71'6.1
- 22Matteo Cancellieri🟨 Thẻ vàng 79' · ▼ Rời sân 79'6.3
- 23Alfonso Pedraza Sag▼ Rời sân 64'6.3
- 24Kenneth Taylor6.8
- 25Oliver Nielsen7.3
- 35Christos Mandas7.1
- 77Adam Marusic7.7
Khách · 3421
- 5Bodin Tomasevic🟨 Thẻ vàng 21' · ▼ Rời sân 56'6.4
- 8Rares Ilie▼ Rời sân 56'6.8
- 9Ettore Gliozzi6.3
- 19Francesco Ruocco⚽ Ghi bàn 75'7.8
- 21Simone Trimboli C6.7
- 22Francesco Bardi7.4
- 25Lorenzo Ignacchiti▼ Rời sân 74'6.4
- 27Alessio Castellini7.5
- 29Stefano Cella6.5
- 41Jonathan Silva▼ Rời sân 56'6.5
- 50Fahem Benaissa-Yahia▼ Rời sân 85'7
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
73
Phạt góc (HT)
13
Thẻ vàng
31
Sút bóng
2112
Sút cầu môn
37
Tấn công
12556
Tấn công nguy hiểm
5414
Sút ngoài cầu môn
122
Cản bóng
63
Đá phạt trực tiếp
1314
TL kiểm soát bóng
70%30%
TL kiểm soát bóng (HT)
70%30%
Chuyền bóng
636278
TL chuyền bóng thành công
86%75%
Phạm lỗi
1413
Việt vị
14
Cứu thua
53
Tắc bóng
39
Quả ném biên
2313
Cắt bóng
814
Tạt bóng thành công
83
Chuyền dài
621
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.22.28
Cơ hội rõ rệt
42
So Sánh Sức Mạnh
53 47
63% So Sánh Đối đầu 37%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
4 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
4 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Lazio (12 trận)
Ghi 1.75 bàn/trậnMất 1.08 bàn/trận
Mantova (30 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Lazio
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 77Adam Marusic Hậu vệ | 7.7 | 0/0 | 41/49 | 1 | |||
| 25Oliver Nielsen Hậu vệ | 7.3 | 1/0 | 89/100 | 1 | |||
| 35Christos Mandas Thủ môn | 7.1 | 0/0 | 35/43 | 0 | |||
| 6Nicolo Rovella Tiền vệ | 7.1 | 1/0 | 88/95 | 2 | 🟨 | ||
| 7Fisayo Dele-Bashiru Tiền vệ | 7 | 3/1 | 31/33 | 0 | 🟨 | ||
| 10Mattia Zaccagni Tiền vệ | 6.9 | 1/0 | 30/44 | 1 | |||
| 24Kenneth Taylor Tiền vệ | 6.8 | 4/1 | 64/72 | 1 | |||
| 5Danilho Doekhi Hậu vệ | 6.4 | 1/0 | 63/68 | 0 | |||
| 23Alfonso Pedraza Sag Hậu vệ | 6.3 | 0/0 | 22/26 | 2 | |||
| 22Matteo Cancellieri Tiền đạo | 6.3 | 7/0 | 16/21 | 1 | 🟨 | ||
| 19Boulaye Dia Tiền đạo | 6.1 | 1/1 | 23/27 | 1 | |||
| 14Tijjani Noslin (dự bị) Tiền đạo | 7.4 | 2/0 | 10/13 | 1 | |||
| 3Luca Pellegrini (dự bị) Hậu vệ | 6.6 | 0/0 | 16/21 | 0 | |||
| 21Reda Belahyane (dự bị) Tiền vệ | 6.6 | 0/0 | 13/13 | 0 | |||
| 16Davide Frattesi (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.5 | 0/0 | 5/6 | 0 | |||
| 20Petar Ratkov (dự bị) Tiền đạo | 6.5 | 0/0 | 4/5 | 1 |
Mantova
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19Francesco Ruocco Tiền vệ tấn công | 7.8 | 1 | 4/3 | 12/15 | 2 | ||
| 27Alessio Castellini Trung vệ | 7.5 | 1/0 | 36/48 | 4 | |||
| 22Francesco Bardi Thủ môn | 7.4 | 0/0 | 15/31 | 0 | |||
| 50Fahem Benaissa-Yahia Hậu vệ trái | 7 | 2/1 | 14/19 | 4 | |||
| 8Rares Ilie Tiền vệ tấn công | 6.8 | 1/1 | 11/15 | 0 | |||
| 21Simone Trimboli Tiền vệ trung tâm | 6.7 | 0/0 | 23/25 | 1 | |||
| 29Stefano Cella Trung vệ | 6.5 | 0/0 | 27/28 | 1 | |||
| 41Jonathan Silva Tiền vệ tấn công | 6.5 | 1/0 | 12/16 | 2 | |||
| 25Lorenzo Ignacchiti Tiền vệ trung tâm | 6.4 | 0/0 | 12/18 | 2 | |||
| 5Bodin Tomasevic Trung vệ | 6.4 | 0/0 | 10/14 | 0 | 🟨 | ||
| 9Ettore Gliozzi Trung phong | 6.3 | 2/1 | 10/16 | 0 | |||
| 30Davide Bragantini (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 8.3 | 2 | 0/0 | 10/12 | 3 | ||
| 11Ismale Cajazzo (dự bị) Tiền vệ phải | 7.7 | 1 | 1/1 | 5/6 | 3 | ||
| 13Andrea Meroni (dự bị) Trung vệ | 6.4 | 0/0 | 9/11 | 1 | |||
| 6Jean-Pierre Longonda (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.1 | 0/0 | 2/3 | 0 | |||
| 10David Wieser (dự bị) Tiền vệ trung tâm | - | 0/0 | 1/1 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Lazio | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1900 | Thành lập | 1911 |
| Rome Stadio Olimpico | Sân nhà | Stadio Danilo Martelli |
| 73000 | Sức chứa | 14844 |
| Gennaro Ivan Gattuso | HLV | Francesco Modesto |
| Rome | Khu vực | Mantova |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.23 | 4.50 | 7.00 | 0.81 | 2.75 | 0.81 | 0.94 | 1.50 | 0.76 |
| Live | 1.23 | 4.50 | 7.00 | 1.08 ↑ | 1.50 | 0.52 ↓ | 0.94 | 0.25 | 0.74 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.32 | 4.80 | 8.30 | 0.89 | 2.75 | 0.89 | 0.98 | 1.50 | 0.80 |
| Live | 42.00 ↑ | 5.70 ↑ | 1.14 ↓ | 3.50 ↑ | 1.50 | 0.12 ↓ | 2.20 ↑ | 0.25 | 0.34 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.25 | 5.25 | 10.00 | 0.86 | 2.75 | 0.95 | 0.88 | 1.50 | 0.93 |
| Live | 111.00 ↑ | 7.50 ↑ | 1.05 ↓ | 1.94 ↑ | 1.50 | 0.37 ↓ | 1.57 ↑ | 0.25 | 0.46 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.32 | 4.80 | 7.40 | 0.90 | 2.75 | 0.90 | 0.98 | 1.50 | 0.82 |
| Live | 177.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.07 ↓ | 8.33 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 4.76 ↑ | 0.25 | 0.13 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.30 | 5.50 | 10.00 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | 0.80 | 1.50 | 0.90 |
| Live | 100.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.04 ↓ | 9.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.80 | 1.50 | 0.90 | |
| 10BET | Sớm | 1.28 | 5.60 | 10.00 | 0.83 | 2.75 | 0.92 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 7.39 ↑ | 1.06 ↓ | 5.52 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.32 | 4.80 | 7.40 | 0.90 | 2.75 | 0.90 | 0.98 | 1.50 | 0.82 |
| Live | 163.00 ↑ | 6.80 ↑ | 1.08 ↓ | 8.33 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 4.34 ↑ | 0.25 | 0.15 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.27 | 5.10 | 8.70 | 0.90 | 2.75 | 0.90 | 0.88 | 1.50 | 0.94 |
| Live | 101.00 ↑ | 8.20 ↑ | 1.01 ↓ | 6.25 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 6.66 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.31 | 4.45 | 7.40 | 0.92 | 2.75 | 0.90 | 1.04 | 1.50 | 0.80 |
| Live | 250.00 ↑ | 7.10 ↑ | 1.06 ↓ | 10.00 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.15 ↓ | 0.00 | 4.34 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.30 | 4.71 | 8.50 | 0.85 | 2.75 | 0.91 | 0.92 | 1.50 | 0.86 |
| Live | 21.00 ↑ | 3.96 ↓ | 1.32 ↓ | 6.25 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 9.00 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.30 | 5.00 | 10.00 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 71.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.04 ↓ | 14.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.28 | 5.00 | 9.50 | 0.82 | 2.75 | 0.93 | 0.87 | 1.50 | 0.87 |
| Live | 150.00 ↑ | 14.50 ↑ | 1.01 ↓ | 11.58 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 13.49 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.28 | 5.40 | 9.22 | 0.85 | 2.75 | 0.94 | 0.88 | 1.50 | 0.93 |
| Live | 28.79 ↑ | 4.77 ↓ | 1.22 ↓ | 4.17 ↑ | 1.50 | 0.17 ↓ | 2.63 ↑ | 0.25 | 0.28 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.12 | 5.80 | 13.50 | 0.77 | 2.75 | 0.93 | - | - | - |
| Live | 1.15 ↑ | 5.60 ↓ | 10.50 ↓ | 0.74 ↓ | 2.75 | 0.97 ↑ | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 1.30 | 4.80 | 9.75 | 0.63 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 126.00 ↑ | 16.00 ↑ | 1.02 ↓ | 0.98 ↑ | 1.50 | 0.71 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.28 | 5.40 | 9.50 | 0.66 | 2.50 | 1.14 | 0.83 | 1.50 | 0.91 |
| Live | 468.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 4.52 ↑ | 1.50 | 0.13 ↓ | 0.22 ↓ | 0.00 | 3.33 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 1.28 | 5.50 | 11.00 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.28 | 5.50 | 11.00 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.25 | 5.00 | 9.00 | 0.85 | 2.75 | 0.95 | 0.88 | 1.50 | 0.93 |
| Live | 501.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 6.00 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 0.22 ↓ | 0.00 | 3.15 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.30 | 5.00 | 9.00 | 0.65 | 2.50 | 1.15 | 0.76 | 1.25 | 0.96 |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 33.00 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.85 ↑ | 1.50 | 0.85 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.