Kết quả bóng đá trận Lazio vs Mantova, 02:15 ngày 17/08/2026

Coppa Italia · 02:15 ngày 17/08/2026
Lazio
0 Kết thúc HT 0-0 2
Mantova
🟨 3 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 7 - 3
Địa điểm: Stadio Olimpico Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 28℃~29℃

Tường thuật trực tiếp

LazioMantova
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Giuseppe Mucera
🎯 Dứt điểm - Boulaye Dia (chân phải) — bị cản phá
4'
🎯 Dứt điểm - Matteo Cancellieri (chân trái) — chệch khung thành
4'
🎯 Dứt điểm - Fisayo Dele-Bashiru (chân trái) — bị chặn
4'
7'
Phạt góc
7'
🎯 Dứt điểm - Fahem Benaissa-Yahia (đánh đầu) — bị chặn
7'
🎯 Dứt điểm - Fahem Benaissa-Yahia (chân phải) — bị cản phá
10'
🎯 Dứt điểm - Ettore Gliozzi (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Kenneth Taylor (chân trái) — chệch khung thành
11'
Phạt góc
14'
🎯 Dứt điểm - Oliver Nielsen (đánh đầu) — chệch khung thành
14'
15'
🎯 Dứt điểm - Francesco Ruocco (chân phải) — bị cản phá
17'
🎯 Dứt điểm - Francesco Ruocco (chân phải) — bị cản phá
21'
🟨 Thẻ vàng - Bodin Tomasevic
21'
🎯 Dứt điểm - Ettore Gliozzi (chân phải) — bị cản phá
🟨 Thẻ vàng - Nicolo Rovella
25'
🎯 Dứt điểm - Matteo Cancellieri (chân trái) — bị chặn
32'
🎯 Dứt điểm - Fisayo Dele-Bashiru (chân phải) — bị cản phá
33'
34'
🎯 Dứt điểm - Jonathan Silva (chân trái) — bị chặn
35'
Phạt góc
38'
🎯 Dứt điểm - Alessio Castellini (chân phải) — bị chặn
38'
🎯 Dứt điểm - Rares Ilie (đánh đầu) — bị cản phá
39'
Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Nicolo Rovella (chân phải) — chệch khung thành
44'
45'
🎯 Dứt điểm - Francesco Ruocco (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Matteo Cancellieri (đánh đầu) — chệch khung thành
45+2'
Hết hiệp 1 (0-0)
🎯 Dứt điểm - Fisayo Dele-Bashiru (chân phải) — chệch khung thành
53'
Phạt góc
55'
🎯 Dứt điểm - Matteo Cancellieri (chân trái) — bị chặn
55'
🟨 Thẻ vàng - Fisayo Dele-Bashiru
56'
56'
🔁 Thay người: vào Davide Bragantini, ra Rares Ilie
56'
🔁 Thay người: vào Andrea Meroni, ra Bodin Tomasevic
56'
🔁 Thay người: vào Ismale Cajazzo, ra Jonathan Silva
🔁 Thay người: vào Luca Pellegrini, ra Alfonso Pedraza Sag
64'
Phạt góc
64'
🎯 Dứt điểm - Matteo Cancellieri (chân trái) — bị chặn
64'
🎯 Dứt điểm - Matteo Cancellieri (chân trái) — chệch khung thành
67'
🎯 Dứt điểm - Kenneth Taylor (chân phải) — chệch khung thành
69'
🔁 Thay người: vào Davide Frattesi, ra Fisayo Dele-Bashiru
71'
🔁 Thay người: vào Petar Ratkov, ra Boulaye Dia
71'
🎯 Dứt điểm - Matteo Cancellieri (đánh đầu) — chệch khung thành
73'
74'
🔁 Thay người: vào Jean-Pierre Longonda, ra Lorenzo Ignacchiti
75'
BÀN THẮNG - Francesco Ruocco 0-1, kiến tạo: Davide Bragantini
75'
🎯 Dứt điểm - Francesco Ruocco (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Kenneth Taylor (chân trái) — bị chặn
78'
🟨 Thẻ vàng - Matteo Cancellieri
79'
🔁 Thay người: vào Reda Belahyane, ra Nicolo Rovella
79'
🔁 Thay người: vào Tijjani Noslin, ra Matteo Cancellieri
79'
Phạt góc
81'
🎯 Dứt điểm - Danilho Doekhi (đánh đầu) — chệch khung thành
81'
🎯 Dứt điểm - Tijjani Noslin (chân phải) — bị chặn
85'
85'
🔁 Thay người: vào David Wieser, ra Fahem Benaissa-Yahia
Phạt góc
88'
🎯 Dứt điểm - Tijjani Noslin (đánh đầu) — chệch khung thành
88'
Phạt góc
90'
🎯 Dứt điểm - Mattia Zaccagni (đánh đầu) — chệch khung thành
90'
🎯 Dứt điểm - Kenneth Taylor (chân phải) — bị cản phá
90+4'
Phạt góc
90+6'
90+6'
VAR Decision - Goal awarded - Ismale Cajazzo
90+6'
BÀN THẮNG - Ismale Cajazzo 0-2, kiến tạo: David Wieser
90+6'
🎯 Dứt điểm - Ismale Cajazzo (chân phải) — vào lưới
Kết thúc trận đấu (0-2)

Diễn biến trận đấu

Lazio Phút Mantova
21' Bodin Tomasevic
Nicolo Rovella 25'
HT 0-0
Fisayo Dele-Bashiru 56'
56' ▲ Davide Bragantini ▼ Rares Ilie
56' ▲ Andrea Meroni ▼ Bodin Tomasevic
56' ▲ Ismale Cajazzo ▼ Jonathan Silva
▲ Luca Pellegrini ▼ Alfonso Pedraza Sag64'
▲ Davide Frattesi ▼ Fisayo Dele-Bashiru71'
▲ Petar Ratkov ▼ Boulaye Dia71'
74' ▲ Jean-Pierre Longonda ▼ Lorenzo Ignacchiti
75' 0 - 1 Francesco Ruocco(Assists:Davide Bragantini) (Kiến tạo: Davide Bragantini)
Matteo Cancellieri 79'
▲ Reda Belahyane ▼ Nicolo Rovella79'
▲ Tijjani Noslin ▼ Matteo Cancellieri79'
85' ▲ David Wieser ▼ Fahem Benaissa-Yahia
90+6' 0 - 2 Ismale Cajazzo(Assists:David Wieser) (Kiến tạo: David Wieser)
90+6'📺 Ismale Cajazzo(Reason:Goal awarded) VAR
FT 0-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 22 67
Hòa 00 20
Bại 11 23
Ghi bàn 27 1924
Mất bàn 27 1218
Điểm 66 2021

Chủ = Lazio · Khách = Mantova

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Lazio (7)Hiệp 1 / Cả trậnMantova (7)
3 (43%)Thắng/Thắng2 (29%)
3 (43%)Hòa/Thắng3 (43%)
1 (14%)Hòa/Bại1 (14%)
0 (0%)Bại/Bại1 (14%)

Thành tích đối đầu (1 trận)

Lazio 1 (100%)Hòa 0 (0%)Mantova 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 0 / Xỉu 1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF27/07/19Lazio4-0 (3-0)Mantova5-2+4.255.25T

Thành tích gần đây — Lazio

TTTTTBBBTH
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 21/17 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF10/08/26Frosinone1-2 (1-1)Lazio2-4+0.252.75T
INT CF05/08/26Lazio4-0 (2-0)AS Ostia Mare12-2+45.25T
INT CF03/08/26Ascoli1-2 (0-0)Lazio2-8+1.53.75T
INT CF01/08/26Lazio6-3 (3-1)Avellino5-5+0.752.75T
ITA D124/05/26Lazio2-1 (2-1)Pisa5-1+12.75T
ITA D117/05/26AS Roma2-0 (1-0)Lazio8-3-12.5B
ITA Cup14/05/26Lazio0-2 (0-2)Inter Milan1-3-12.5B
ITA D109/05/26Lazio0-3 (0-2)Inter Milan5-1-0.752.75B
ITA D104/05/26Cremonese1-2 (1-0)Lazio3-3+0.252.25T
ITA D128/04/26Lazio3-3 (0-1)Udinese4-5+0.52.25H
ITA Cup23/04/26Atalanta1-1 (0-0)Lazio6-5-0.752.5H
ITA D118/04/26Napoli0-2 (0-1)Lazio12-0-0.752.25T
ITA D114/04/26Fiorentina1-0 (1-0)Lazio5-6-0.252.25B
ITA D105/04/26Lazio1-1 (0-1)Parma7-2+0.52.25H
ITA D122/03/26Bologna0-2 (0-0)Lazio2-1-0.252T
ITA D116/03/26Lazio1-0 (1-0)AC Milan1-10-0.52.25T
ITA D110/03/26Lazio2-1 (1-1)Sassuolo1-6+0.252.25T
ITA Cup05/03/26Lazio2-2 (0-0)Atalanta1-3-0.252.25H
ITA D102/03/26Torino2-0 (1-0)Lazio6-902B
ITA D122/02/26Cagliari0-0 (0-0)Lazio3-6+0.252.25H

Thành tích gần đây — Mantova

BTTBTTBTTB
Thắng 6 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 19/15 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF10/08/26Mantova0-1 (0-0)Athletic Carpi6-1+1.253B
INT CF06/08/26Legnago Salus1-3 (0-0)Mantova0-8+1.753T
INT CF30/07/26Mantova6-2 (2-0)ASD Alcione6-1+12.75T
ITA D209/05/26Frosinone5-0 (2-0)Mantova8-3-13B
ITA D201/05/26Mantova3-2 (2-0)Monza0-7-0.52.5T
ITA D225/04/26SudTirol0-3 (0-2)Mantova2-2-0.252.25T
ITA D218/04/26Mantova0-2 (0-0)Avellino10-2+0.252.25B
ITA D212/04/26Spezia0-2 (0-1)Mantova6-0-0.252.5T
ITA D206/04/26Mantova1-0 (0-0)ACD Virtus Entella4-2+0.52.25T
ITA D222/03/26Modena2-1 (1-0)Mantova1-4-0.752.5B
ITA D218/03/26Mantova3-0 (1-0)Cesena5-3+0.252.5T
ITA D214/03/26Empoli2-2 (0-2)Mantova9-4-0.52.5H
ITA D208/03/26Mantova2-0 (2-0)Juve Stabia6-102.25T
ITA D205/03/26Palermo2-1 (2-0)Mantova9-2-12.75B
ITA D201/03/26Mantova1-1 (1-0)Carrarese6-9+0.252.5H
ITA D221/02/26Mantova2-1 (0-1)Sampdoria6-502.25T
ITA D214/02/26Catanzaro2-0 (2-0)Mantova2-11-0.52.5B
ITA D211/02/26A.C. Reggiana 19191-0 (1-0)Mantova5-302.25B
ITA D207/02/26Mantova2-1 (1-1)Bari7-1+0.252.25T
ITA D231/01/26Pescara2-2 (1-1)Mantova4-602.75H

Đội hình

LazioMantova
35Christos Mandas5Danilho Doekhi23Alfonso Pedraza Sag25Oliver Nielsen77Adam Marusic6Nicolo Rovella7Fisayo Dele-Bashiru24Kenneth Taylor10CMattia Zaccagni19Boulaye Dia22Matteo Cancellieri22Francesco Bardi5Bodin Tomasevic27Alessio Castellini29Stefano Cella21CSimone Trimboli25Lorenzo Ignacchiti41Jonathan Silva50Fahem Benaissa-Yahia8Rares Ilie19Francesco Ruocco9Ettore Gliozzi

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 433
Khách · 3421

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
7
3
Phạt góc (HT)
1
3
Thẻ vàng
3
1
Sút bóng
21
12
Sút cầu môn
3
7
Tấn công
125
56
Tấn công nguy hiểm
54
14
Sút ngoài cầu môn
12
2
Cản bóng
6
3
Đá phạt trực tiếp
13
14
TL kiểm soát bóng
70%
30%
TL kiểm soát bóng (HT)
70%
30%
Chuyền bóng
636
278
TL chuyền bóng thành công
86%
75%
Phạm lỗi
14
13
Việt vị
1
4
Cứu thua
5
3
Tắc bóng
3
9
Quả ném biên
23
13
Cắt bóng
8
14
Tạt bóng thành công
8
3
Chuyền dài
6
21
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.2
2.28
Cơ hội rõ rệt
4
2
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

53 47
63% So Sánh Đối đầu 37%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0
T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0
T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
4 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
4 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Lazio (12 trận)
Ghi 1.75 bàn/trậnMất 1.08 bàn/trận
Mantova (30 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 2 — Khách thắng
Hiệp 20 - 2

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
LazioMantova

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
LazioMantova

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

46
Thắng 2+
64
Thắng 1
53
Hòa
14
Thua 1
43
Thua 2+
LazioMantova

Lazio

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
77Adam Marusic
Hậu vệ
7.70/041/491
25Oliver Nielsen
Hậu vệ
7.31/089/1001
35Christos Mandas
Thủ môn
7.10/035/430
6Nicolo Rovella
Tiền vệ
7.11/088/952🟨
7Fisayo Dele-Bashiru
Tiền vệ
73/131/330🟨
10Mattia Zaccagni
Tiền vệ
6.91/030/441
24Kenneth Taylor
Tiền vệ
6.84/164/721
5Danilho Doekhi
Hậu vệ
6.41/063/680
23Alfonso Pedraza Sag
Hậu vệ
6.30/022/262
22Matteo Cancellieri
Tiền đạo
6.37/016/211🟨
19Boulaye Dia
Tiền đạo
6.11/123/271
14Tijjani Noslin (dự bị)
Tiền đạo
7.42/010/131
3Luca Pellegrini (dự bị)
Hậu vệ
6.60/016/210
21Reda Belahyane (dự bị)
Tiền vệ
6.60/013/130
16Davide Frattesi (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.50/05/60
20Petar Ratkov (dự bị)
Tiền đạo
6.50/04/51

Mantova

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
19Francesco Ruocco
Tiền vệ tấn công
7.814/312/152
27Alessio Castellini
Trung vệ
7.51/036/484
22Francesco Bardi
Thủ môn
7.40/015/310
50Fahem Benaissa-Yahia
Hậu vệ trái
72/114/194
8Rares Ilie
Tiền vệ tấn công
6.81/111/150
21Simone Trimboli
Tiền vệ trung tâm
6.70/023/251
29Stefano Cella
Trung vệ
6.50/027/281
41Jonathan Silva
Tiền vệ tấn công
6.51/012/162
25Lorenzo Ignacchiti
Tiền vệ trung tâm
6.40/012/182
5Bodin Tomasevic
Trung vệ
6.40/010/140🟨
9Ettore Gliozzi
Trung phong
6.32/110/160
30Davide Bragantini (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
8.320/010/123
11Ismale Cajazzo (dự bị)
Tiền vệ phải
7.711/15/63
13Andrea Meroni (dự bị)
Trung vệ
6.40/09/111
6Jean-Pierre Longonda (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.10/02/30
10David Wieser (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
-0/01/10

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Lazio Thông tin Mantova
1900 Thành lập 1911
Rome Stadio Olimpico Sân nhà Stadio Danilo Martelli
73000 Sức chứa 14844
Gennaro Ivan Gattuso HLV Francesco Modesto
Rome Khu vực Mantova
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.234.507.000.812.750.810.941.500.76
Live1.234.507.001.08 ↑1.500.52 ↓0.940.250.74 ↓
EasybetsSớm1.324.808.300.892.750.890.981.500.80
Live42.00 ↑5.70 ↑1.14 ↓3.50 ↑1.500.12 ↓2.20 ↑0.250.34 ↓
VcbetSớm1.255.2510.000.862.750.950.881.500.93
Live111.00 ↑7.50 ↑1.05 ↓1.94 ↑1.500.37 ↓1.57 ↑0.250.46 ↓
Mansion88Sớm1.324.807.400.902.750.900.981.500.82
Live177.00 ↑7.00 ↑1.07 ↓8.33 ↑1.500.05 ↓4.76 ↑0.250.13 ↓
InterwettenSớm1.305.5010.000.652.501.100.801.500.90
Live100.00 ↑11.00 ↑1.04 ↓9.00 ↑2.500.02 ↓0.801.500.90
10BETSớm1.285.6010.000.832.750.92---
Live100.00 ↑7.39 ↑1.06 ↓5.52 ↑1.500.09 ↓---
12betSớm1.324.807.400.902.750.900.981.500.82
Live163.00 ↑6.80 ↑1.08 ↓8.33 ↑1.500.05 ↓4.34 ↑0.250.15 ↓
CrownSớm1.275.108.700.902.750.900.881.500.94
Live101.00 ↑8.20 ↑1.01 ↓6.25 ↑1.500.02 ↓6.66 ↑0.250.03 ↓
SbobetSớm1.314.457.400.922.750.901.041.500.80
Live250.00 ↑7.10 ↑1.06 ↓10.00 ↑1.500.02 ↓0.15 ↓0.004.34 ↑
WewbetSớm1.304.718.500.852.750.910.921.500.86
Live21.00 ↑3.96 ↓1.32 ↓6.25 ↑1.500.06 ↓0.01 ↓-0.259.00 ↑
LadbrokesSớm1.305.0010.000.652.501.10---
Live71.00 ↑11.00 ↑1.04 ↓14.00 ↑2.500.01 ↓---
18BetSớm1.285.009.500.822.750.930.871.500.87
Live150.00 ↑14.50 ↑1.01 ↓11.58 ↑1.500.02 ↓13.49 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.285.409.220.852.750.940.881.500.93
Live28.79 ↑4.77 ↓1.22 ↓4.17 ↑1.500.17 ↓2.63 ↑0.250.28 ↓
HK Jockey ClubSớm1.125.8013.500.772.750.93---
Live1.15 ↑5.60 ↓10.50 ↓0.74 ↓2.750.97 ↑---
BwinSớm1.304.809.750.632.501.10---
Live126.00 ↑16.00 ↑1.02 ↓0.98 ↑1.500.71 ↓---
1xBetSớm1.285.409.500.662.501.140.831.500.91
Live468.00 ↑13.00 ↑1.04 ↓4.52 ↑1.500.13 ↓0.22 ↓0.003.33 ↑
SNAISớm1.285.5011.00------
Live1.285.5011.00------
Bet 365Sớm1.255.009.000.852.750.950.881.500.93
Live501.00 ↑13.00 ↑1.04 ↓6.00 ↑1.500.10 ↓0.22 ↓0.003.15 ↑
William HillSớm1.305.009.000.652.501.150.761.250.96
Live151.00 ↑151.00 ↑1.01 ↓33.00 ↑1.500.01 ↓0.85 ↑1.500.85 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.