Kết quả bóng đá trận Lawsohtun SC vs Sohryngkham, 14:30 ngày 19/08/2026
Shillong Ngoại hạng Ấn Độ · 14:30 ngày 19/08/2026
Lawsohtun SC 5 Kết thúc HT 2-0 0
Sohryngkham
🟨 2 - 2 🟥 1 - 0 ⛳ 8 - 4
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 24°C
Diễn biến trận đấu
| Lawsohtun SC | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 38' | |
| 2 - 0 ⚽ | 42' | |
| 45+4' | ||
| 45+6' | ||
| HT 2-0 | ||
| 3 - 0 ⚽ | 47' | |
| 4 - 0 ⚽ | 50' | |
| 75' | ||
| 87' | ||
| 90+3' | ||
| 5 - 0 ⚽ | 90+5' | |
| FT 5-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 5 | 4 |
| Thắng | 1 | 1 | 3 | 2 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 | 0 |
| Bại | 1 | 2 | 1 | 2 |
| Ghi bàn | 8 | 2 | 17 | 4 |
| Mất bàn | 4 | 8 | 4 | 9 |
| Điểm | 4 | 3 | 10 | 6 |
Chủ = Lawsohtun SC · Khách = Sohryngkham
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Lawsohtun SC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (60%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 1 (50%) |
| 1 (20%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (20%) | Bại/Bại | 1 (50%) |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
84
Phạt góc (HT)
61
Thẻ vàng
22
Sút bóng
89
Sút cầu môn
54
Tấn công
166173
Tấn công nguy hiểm
79108
Sút ngoài cầu môn
35
TL kiểm soát bóng
63%37%
TL kiểm soát bóng (HT)
58%42%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Lawsohtun SC (5 trận)
Ghi 3.40 bàn/trậnMất 0.80 bàn/trận
Sohryngkham (4 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 2.25 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 5 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Lawsohtun SC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.94 | 4.00 | 2.90 | 0.93 | 3.25 | 0.83 | 0.83 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 1.15 ↓ | 7.10 ↑ | 11.00 ↑ | 0.95 ↑ | 5.75 | 0.79 ↓ | 1.00 ↑ | 0.00 | 0.80 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.05 | 4.00 | 2.88 | 0.92 | 3.25 | 0.73 | 0.77 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 29.00 ↑ | 2.77 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.13 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.05 | 3.70 | 2.95 | 1.10 | 3.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 12.00 ↑ | 55.00 ↑ | 2.60 ↑ | 4.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.06 | 3.70 | 3.00 | 0.90 | 3.25 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 11.98 ↑ | 71.54 ↑ | 2.54 ↑ | 4.50 | 0.23 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.03 | 3.49 | 2.65 | 0.94 | 3.25 | 0.74 | 0.81 | 0.25 | 0.87 |
| Live | 1.02 ↓ | 4.55 ↑ | 10.10 ↑ | 1.07 ↑ | 5.25 | 0.51 ↓ | 0.61 ↓ | 0.00 | 0.97 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.05 | 3.80 | 2.75 | 0.48 | 2.50 | 1.50 | - | - | - |
| Live | 1.91 ↓ | 3.90 ↑ | 2.70 ↓ | 0.53 ↑ | 2.50 | 1.25 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.00 | 3.80 | 2.75 | 0.71 | 3.00 | 0.90 | 0.75 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 1.20 ↓ | 5.00 ↑ | 6.50 ↑ | 0.66 ↓ | 4.00 | 0.70 ↓ | 0.60 ↓ | 0.50 | 0.77 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.05 | 3.80 | 2.70 | 1.20 | 3.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 1.93 ↓ | 3.90 ↑ | 2.70 | 0.58 ↓ | 3.50 | 1.15 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.07 | 3.90 | 2.84 | 1.22 | 3.50 | 0.59 | 0.61 | 0.00 | 1.18 |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 23.00 ↑ | 3.82 ↑ | 4.50 | 0.16 ↓ | 0.56 ↓ | 0.00 | 1.33 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.00 | 3.80 | 2.75 | 0.95 | 3.25 | 0.85 | 0.85 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 51.00 ↑ | 4.25 ↑ | 4.50 | 0.16 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.35 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.00 | 3.80 | 2.75 | 1.10 | 3.50 | 0.62 | - | - | - |
| Live | 1.30 ↓ | 4.80 ↑ | 6.00 ↑ | 1.10 | 3.50 | 0.60 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.