Kết quả bóng đá trận LAUTP vs KJP, 23:00 ngày 12/08/2026
Kolmonen (Phần Lan) · 23:00 ngày 12/08/2026
LAUTP 0 Hiệp 1 - HT 0-0 1
KJP
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 1
Diễn biến trận đấu
| LAUTP | Phút | |
| 9' | ⚽ 0 - 1 | |
| HT 0-0 | ||
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 9 |
| Thắng | 1 | 1 | 2 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 1 |
| Bại | 2 | 2 | 6 | 4 |
| Ghi bàn | 8 | 4 | 17 | 16 |
| Mất bàn | 9 | 5 | 26 | 14 |
| Điểm | 3 | 3 | 8 | 13 |
Chủ = LAUTP · Khách = KJP
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| LAUTP | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (20%) | Thắng/Thắng | 3 (33%) |
| 2 (20%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 1 (11%) |
| 2 (20%) | Hòa/Hòa | 1 (11%) |
| 1 (10%) | Hòa/Bại | 1 (11%) |
| 3 (30%) | Bại/Bại | 3 (33%) |
Thành tích đối đầu (3 trận)
LAUTP 0 (0%)Hòa 1 (33%)KJP 2 (67%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 1 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/05/26 | KJP | 2-2 (2-2) | LAUTP | - | - | H |
| 08/08/25 | LAUTP | 0-2 (0-0) | KJP | - | - | B |
| 29/06/24 | LAUTP | 1-2 (1-2) | KJP | - | - | B |
Thành tích gần đây — LAUTP
BBTBBBBHHT
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 17/26 (10 trận) Châu Á: 2/2/6 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/08/26 | MiPK | 4-0 (1-0) | LAUTP | - | - | B |
| 29/07/26 | LAUTP | 2-3 (2-0) | MP II | - | - | B |
| 24/06/26 | LAUTP | 6-2 (3-1) | Kumu STPS | - | - | T |
| 17/06/26 | LAUTP | 2-5 (0-2) | HAPK | - | - | B |
| 10/06/26 | Kultsu Lappeenranta | 3-0 (1-0) | LAUTP | - | - | B |
| 04/06/26 | LAUTP | 1-3 (1-0) | PeKa | - | - | B |
| 29/05/26 | KoPa | 2-0 (0-0) | LAUTP | - | - | B |
| 14/05/26 | KJP | 2-2 (2-2) | LAUTP | - | - | H |
| 06/05/26 | LAUTP | 2-2 (0-0) | MiPK | - | - | H |
| 29/04/26 | MP II | 0-2 (0-2) | LAUTP | - | - | T |
| 26/09/25 | LAUTP | 1-0 (0-0) | KoPa | - | - | T |
| 19/09/25 | LAUTP | 2-3 (1-1) | Kultsu Lappeenranta | - | - | B |
| 05/09/25 | LAUTP | 2-2 (1-2) | MP II | - | - | H |
| 22/08/25 | LAUTP | 2-4 (2-3) | Union Plaani | - | - | B |
| 08/08/25 | LAUTP | 0-2 (0-0) | KJP | - | - | B |
| 25/07/25 | LAUTP | 0-4 (0-2) | MiPK | - | - | B |
| 02/07/25 | LAUTP | 2-1 (0-0) | Edustus IPS | - | - | T |
| 19/06/25 | Kultsu Lappeenranta | 1-0 (1-0) | LAUTP | - | - | B |
| 11/06/25 | LAUTP | 3-0 (2-0) | STPS | - | - | T |
| 04/06/25 | MP II | 1-0 (0-0) | LAUTP | - | - | B |
Thành tích gần đây — KJP
BBTBTBTHTT
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 17/14 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/07/26 | Edustus IPS | 3-2 (1-1) | KJP | - | - | B |
| 25/07/26 | KJP | 0-2 (0-1) | Hauppauge | - | - | B |
| 02/07/26 | KJP | 2-0 (1-0) | PeKa | - | - | T |
| 17/06/26 | KJP | 1-3 (0-2) | MiPK | - | - | B |
| 11/06/26 | LAUTP II | 0-1 (0-0) | KJP | - | - | T |
| 28/05/26 | Kultsu Lappeenranta | 3-1 (2-1) | KJP | - | - | B |
| 22/05/26 | KJP | 4-0 (2-0) | KoPa | - | - | T |
| 14/05/26 | KJP | 2-2 (2-2) | LAUTP | - | - | H |
| 06/05/26 | MP II | 1-3 (0-2) | KJP | - | - | T |
| 06/09/25 | KJP | 1-0 (1-0) | KoPa | - | - | T |
| 22/08/25 | MiPK | 6-1 (3-0) | KJP | - | - | B |
| 08/08/25 | LAUTP | 0-2 (0-0) | KJP | - | - | T |
| 04/07/25 | MP II | 2-1 (0-1) | KJP | - | - | B |
| 06/06/25 | KoPa | 3-6 (3-2) | KJP | - | - | T |
| 16/05/25 | Edustus IPS | 3-2 (1-0) | KJP | - | - | B |
| 04/05/25 | Kultsu Lappeenranta | 3-7 (0-5) | KJP | - | - | T |
| 23/08/24 | LaPa | 5-2 (2-2) | KJP | - | - | B |
| 16/08/24 | PeKa | 4-1 (2-0) | KJP | - | - | B |
| 02/08/24 | MiPK | 2-0 (2-0) | KJP | - | - | B |
| 29/06/24 | LAUTP | 1-2 (1-2) | KJP | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
11
Phạt góc (HT)
11
Sút bóng
10
Tấn công
24
Tấn công nguy hiểm
21
Sút ngoài cầu môn
10
Đá phạt trực tiếp
11
TL kiểm soát bóng
13%87%
TL kiểm soát bóng (HT)
13%87%
Quả ném biên
24
So Sánh Sức Mạnh
42 58
40% So Sánh Đối đầu 60%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B2T2 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B2T2 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.5 Bàn2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
LAUTP (10 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 2.60 bàn/trận
KJP (9 trận)
Ghi 1.78 bàn/trậnMất 1.56 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| LAUTP | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 2.50 | 3.70 | 1.90 | 0.71 | 4.25 | 0.63 | 0.69 | -0.25 | 0.64 |
| Live | 4.00 ↑ | 4.10 ↑ | 1.40 ↓ | 0.67 ↓ | 4.75 | 0.66 ↑ | 0.58 ↓ | -0.25 | 0.76 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.68 | 3.95 | 2.02 | 0.91 | 4.25 | 0.89 | 0.97 | -0.25 | 0.83 |
| Live | 4.50 ↑ | 4.60 ↑ | 1.47 ↓ | 0.86 ↓ | 4.75 | 0.94 ↑ | 0.84 ↓ | -0.25 | 0.96 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.35 | 3.90 | 2.40 | 1.07 | 4.50 | 0.62 | - | - | - |
| Live | 4.60 ↑ | 4.90 ↑ | 1.50 ↓ | 0.53 ↓ | 4.50 | 1.25 ↑ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.30 | 3.95 | 2.36 | 0.73 | 3.75 | 0.92 | - | - | - |
| Live | 4.57 ↑ | 4.80 ↑ | 1.49 ↓ | 0.73 | 4.75 | 0.91 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.71 | 3.95 | 1.96 | 0.92 | 4.25 | 0.84 | 0.93 | -0.25 | 0.83 |
| Live | 4.50 ↑ | 4.60 ↑ | 1.47 ↓ | 0.86 ↓ | 4.75 | 0.94 ↑ | 0.84 ↓ | -0.25 | 0.96 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.40 | 3.70 | 2.15 | 0.96 | 4.00 | 0.80 | 0.95 | -0.25 | 0.81 |
| Live | 4.13 ↑ | 4.06 ↑ | 1.51 ↓ | 0.89 ↓ | 4.75 | 0.87 ↑ | 0.95 | 0.00 | 0.81 | |
| Wewbet | Sớm | 2.24 | 3.85 | 2.22 | 0.89 | 4.00 | 0.79 | 0.81 | 0.00 | 0.87 |
| Live | 4.28 ↑ | 4.76 ↑ | 1.49 ↓ | 0.86 ↓ | 4.00 | 0.82 ↑ | 0.83 ↑ | -0.25 | 0.95 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.70 | 3.90 | 2.05 | 0.50 | 3.50 | 1.45 | - | - | - |
| Live | 4.60 ↑ | 4.40 ↑ | 1.44 ↓ | 0.50 | 3.50 | 1.45 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.25 | 3.80 | 2.30 | 0.67 | 3.75 | 0.86 | 0.74 | 0.00 | 0.78 |
| Live | 4.60 ↑ | 4.70 ↑ | 1.50 ↓ | 0.78 ↑ | 4.75 | 0.86 | 0.76 ↑ | -0.25 | 0.88 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.33 | 3.60 | 2.39 | 0.93 | 4.00 | 0.78 | 0.83 | 0.00 | 0.88 |
| Live | 4.62 ↑ | 4.45 ↑ | 1.48 ↓ | 0.88 ↓ | 4.75 | 0.86 ↑ | 0.79 ↓ | -0.25 | 0.94 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.65 | 3.90 | 2.05 | 1.10 | 4.50 | 0.63 | - | - | - |
| Live | 4.80 ↑ | 4.50 ↑ | 1.43 ↓ | 0.70 ↓ | 4.50 | 0.98 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.30 | 4.40 | 2.30 | 0.64 | 3.50 | 1.12 | 0.85 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 4.40 ↑ | 5.08 ↑ | 1.53 ↓ | 0.78 ↑ | 4.75 | 0.98 ↓ | 0.82 ↓ | -0.25 | 0.92 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.25 | 4.20 | 2.30 | 0.95 | 4.00 | 0.85 | 0.85 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 4.33 ↑ | 5.00 ↑ | 1.50 ↓ | 0.85 ↓ | 4.75 | 0.95 ↑ | 0.83 ↓ | -0.25 | 0.98 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.30 | 3.75 | 2.30 | 0.60 | 3.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 4.20 ↑ | 4.33 ↑ | 1.44 ↓ | 0.65 ↑ | 4.50 | 1.00 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| LAUTP | 0 | 0 | 0 | 1 |
| KJP | 0 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).