Kết quả bóng đá trận Lausanne Sports vs Thun, 22:30 ngày 01/11/2026
Super League (Thụy Sĩ) · 22:30 ngày 01/11/2026
Lausanne Sports 4 Kết thúc HT 2-1 5
Thun
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 9 - 4
Nhiệt độ: 5℃~6℃
Diễn biến trận đấu
| Lausanne Sports | Phút | |
| 8' | Mambwa O. | |
| 12' | ⚽ 0 - 1 Dursun F. (Kiến tạo: Brighton Labeau) | |
| Poaty M. | 27' | |
| K.Sow | 30' | |
| HT 2-1 | ||
| FT 4-5 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 0 | 4 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 1 |
| Bại | 2 | 1 | 8 | 5 |
| Ghi bàn | 5 | 10 | 8 | 19 |
| Mất bàn | 7 | 8 | 20 | 20 |
| Điểm | 1 | 6 | 2 | 13 |
Chủ = Lausanne Sports · Khách = Thun
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Lausanne Sports | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (19%) | Thắng/Thắng | 8 (32%) |
| 1 (5%) | Thắng/Hòa | 3 (12%) |
| 2 (10%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 3 (14%) | Hòa/Thắng | 1 (4%) |
| 2 (10%) | Hòa/Hòa | 2 (8%) |
| 3 (14%) | Hòa/Bại | 4 (16%) |
| 1 (5%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (19%) | Bại/Bại | 7 (28%) |
Bảng xếp hạng
Lausanne Sports
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 1 | 2 | 2 | 6 | 7 | 5 | 8 |
| Sân nhà | 3 | 0 | 2 | 1 | 5 | 6 | 2 | 10 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3 | 6 |
Thun
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 2 | 0 | 2 | 9 | 14 | 6 | 6 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 6 | 0 | 12 |
| Sân khách | 3 | 2 | 0 | 1 | 9 | 8 | 6 | 3 |
Đội hình
Lausanne Sports
Thun
90M. Mastil4É.Youté Kinkoué31Cozza N.71K.Sow2Soppy B.10Custodio O.18Poaty M.29Blin A.9Molebe E.11Butler-Oyedeji N.78Janneh O.1Steffen N.2Mambwa O.19Bamert J.23Burki M.47Fehr F.13Nassim Zoukit14Kait M.15Kristal P.70Reichmuth N.9Dursun F.96Labeau B.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 343
- 2Soppy B.
- 4É.Youté Kinkoué
- 9Molebe E.
- 10Custodio O.
- 11Butler-Oyedeji N.
- 18Poaty M.🟨 Thẻ vàng 27'
- 29Blin A.
- 31Cozza N.
- 71K.Sow🟥 Thẻ đỏ 30'
- 78Janneh O.
- 90M. Mastil
Khách · 442
- 1Steffen N.
- 2Mambwa O.🟨 Thẻ vàng 8'
- 9Dursun F.⚽ Ghi bàn 12'
- 13Nassim Zoukit
- 14Kait M.
- 15Kristal P.
- 19Bamert J.
- 23Burki M.
- 47Fehr F.
- 70Reichmuth N.
- 96Labeau B.🎯 Kiến tạo 12'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
31
Thẻ vàng
11
Sút bóng
33
Sút cầu môn
01
Sút ngoài cầu môn
32
TL kiểm soát bóng
55%45%
Chuyền bóng
11995
TL chuyền bóng thành công
81%80%
Phạm lỗi
86
Việt vị
01
Quả ném biên
86
Chuyền dài
514
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Lausanne Sports (26 trận)
Ghi 1.85 bàn/trậnMất 1.42 bàn/trận
Thun (30 trận)
Ghi 2.17 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 5 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 4 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Lausanne Sports | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1896 | Thành lập | 1898 |
| Stade Olympique de la Pontaise | Sân nhà | Arena Thun |
| 15800 | Sức chứa | 7250 |
| Luka Elsner | HLV | Gian-Luca Privitelli |
| Lausanne | Khu vực | Thun |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.30 | 3.82 | 2.33 | 0.78 | 3.00 | 0.94 | 0.87 | 0.00 | 0.91 |
| Live | 2.30 | 3.65 ↓ | 2.40 ↑ | 0.84 ↑ | 3.00 | 0.88 ↓ | 0.79 ↓ | 0.00 | 0.99 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.50 | 3.60 | 2.60 | 0.96 | 3.25 | 0.79 | 0.87 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.06 ↓ | 12.00 ↑ | 4.90 ↑ | 8.50 | 0.18 ↓ | 1.08 ↑ | 0.00 | 0.72 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.40 | 3.60 | 2.50 | 0.80 | 3.00 | 1.00 | 0.87 | 0.00 | 0.92 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.06 ↓ | 12.00 ↑ | 2.70 ↑ | 8.50 | 0.25 ↓ | 1.02 ↑ | 0.00 | 0.72 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.46 | 3.65 | 2.51 | 0.86 | 3.00 | 1.00 | 0.92 | 0.00 | 0.96 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.09 ↓ | 9.40 ↑ | 5.26 ↑ | 8.50 | 0.11 ↓ | 1.31 ↑ | 0.00 | 0.66 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.55 | 3.60 | 2.60 | 1.15 | 3.50 | 0.67 | 0.85 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 14.00 ↑ | 1.09 ↓ | 11.00 ↑ | 5.00 ↑ | 8.50 | 0.09 ↓ | 0.77 ↓ | 0.00 | 0.95 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 2.46 | 3.65 | 2.51 | 0.86 | 3.00 | 1.00 | 0.92 | 0.00 | 0.96 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.09 ↓ | 9.40 ↑ | 5.26 ↑ | 8.50 | 0.11 ↓ | 1.31 ↑ | 0.00 | 0.66 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.42 | 3.85 | 2.45 | 0.85 | 3.00 | 0.95 | 0.90 | 0.00 | 0.92 |
| Live | 11.50 ↑ | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 6.66 ↑ | 8.50 | 0.03 ↓ | 0.03 ↓ | -0.25 | 6.66 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.41 | 3.38 | 2.43 | 0.88 | 3.00 | 0.98 | 0.93 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.09 ↓ | 10.00 ↑ | 5.00 ↑ | 8.50 | 0.10 ↓ | 1.17 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.37 | 3.60 | 2.40 | 0.44 | 2.50 | 1.60 | - | - | - |
| Live | 11.00 ↑ | 1.08 ↓ | 9.00 ↑ | 0.18 ↓ | 2.50 | 3.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.55 | 3.50 | 2.45 | 0.96 | 3.25 | 0.79 | 0.90 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 13.50 ↑ | 1.12 ↓ | 9.50 ↑ | 9.14 ↑ | 8.75 | 0.04 ↓ | 1.25 ↑ | 0.00 | 0.62 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.50 | 3.70 | 2.55 | 0.97 | 3.25 | 0.79 | 0.85 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 6.83 ↑ | 1.40 ↓ | 4.81 ↑ | 1.96 ↑ | 8.50 | 0.40 ↓ | 1.23 ↑ | 0.00 | 0.66 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.35 | 3.75 | 2.45 | 0.80 | 3.00 | 1.00 | 0.88 | 0.00 | 0.93 |
| Live | 7.00 ↑ | 1.33 ↓ | 6.00 ↑ | 2.00 ↑ | 8.50 | 0.38 ↓ | 1.08 ↑ | 0.00 | 0.73 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Lausanne Sports | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Thun | 0 | 3 | 1 | 3 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).