Kết quả bóng đá trận Launceston United (W) vs Devonport Strikers (W), 11:30 ngày 29/08/2026
Tasmania Super League Nữ (Úc) · 11:30 ngày 29/08/2026
Launceston United (W) 0 Kết thúc HT 0-2 5
Devonport Strikers (W)
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 9
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 19°C
Diễn biến trận đấu
| Launceston United (W) | Phút | |
| 31' | ⚽ 0 - 1 | |
| 31' | ⚽ 0 - 2 | |
| 42' | ⚽ 0 - 3 | |
| 42' | ⚽ 0 - 4 | |
| HT 0-2 | ||
| 49' | ⚽ 0 - 5 | |
| 49' | ⚽ 0 - 6 | |
| 68' | ⚽ 0 - 7 | |
| 68' | ⚽ 0 - 8 | |
| 80' | ⚽ 0 - 9 | |
| 80' | ⚽ 0 - 10 | |
| FT 0-5 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 3 | 3 | 9 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 | 0 |
| Bại | 1 | 0 | 6 | 1 |
| Ghi bàn | 8 | 21 | 20 | 42 |
| Mất bàn | 6 | 2 | 27 | 6 |
| Điểm | 4 | 9 | 10 | 27 |
Chủ = Launceston United (W) · Khách = Devonport Strikers (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Launceston United (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (29%) | Thắng/Thắng | 14 (88%) |
| 1 (5%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 1 (6%) |
| 1 (5%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (10%) | Hòa/Bại | 1 (6%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 10 (48%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
49
Phạt góc (HT)
37
Sút bóng
819
Sút cầu môn
413
Tấn công
6085
Tấn công nguy hiểm
4699
Sút ngoài cầu môn
46
TL kiểm soát bóng
40%60%
TL kiểm soát bóng (HT)
43%57%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Launceston United (W) (21 trận)
Ghi 2.62 bàn/trậnMất 2.57 bàn/trận
Devonport Strikers (W) (16 trận)
Ghi 4.13 bàn/trậnMất 0.56 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 5 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 3 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Launceston United (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 21.00 | 9.50 | 1.09 | 0.94 | 4.25 | 0.87 | 0.84 | -3.00 | 0.99 |
| Live | 51.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.02 ↓ | 2.50 ↑ | 5.50 | 0.26 ↓ | 0.49 ↓ | -0.25 | 1.60 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 11.00 | 6.00 | 1.06 | 0.70 | 4.50 | 0.63 | 0.69 | -2.75 | 0.64 |
| Live | 17.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.01 ↓ | 0.82 ↑ | 5.50 | 0.54 ↓ | 0.34 ↓ | -0.25 | 1.20 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 20.00 | 7.10 | 1.08 | 0.91 | 4.25 | 0.91 | 0.83 | -3.00 | 1.01 |
| Live | 60.00 ↑ | 8.80 ↑ | 1.01 ↓ | 1.69 ↑ | 5.50 | 0.41 ↓ | 0.64 ↓ | -0.25 | 1.25 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 18.00 | 9.00 | 1.09 | 0.90 | 4.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 23.00 ↑ | 8.25 ↓ | 1.10 ↑ | 1.95 ↑ | 5.50 | 0.33 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 14.00 | 7.00 | 1.07 | 0.75 | 4.25 | 0.89 | - | - | - |
| Live | 46.05 ↑ | 10.70 ↑ | 1.01 ↓ | 1.86 ↑ | 5.50 | 0.33 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 20.00 | 7.10 | 1.08 | 0.82 | 4.25 | 0.94 | 0.82 | -3.00 | 0.94 |
| Live | 60.00 ↑ | 8.80 ↑ | 1.01 ↓ | 1.61 ↑ | 5.50 | 0.44 ↓ | 0.65 ↓ | -0.25 | 1.23 ↑ | |
| Crown | Sớm | 14.00 | 9.10 | 1.03 | 0.83 | 4.25 | 0.87 | 0.80 | -3.00 | 0.90 |
| Live | 13.00 ↓ | 11.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.50 ↑ | 5.50 | 0.10 ↓ | 0.19 ↓ | -0.25 | 2.04 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 22.00 | 7.95 | 1.05 | 0.84 | 4.25 | 0.86 | 0.80 | -3.00 | 0.90 |
| Live | 41.00 ↑ | 7.95 | 1.01 ↓ | 1.66 ↑ | 5.50 | 0.40 ↓ | 0.64 ↓ | -0.25 | 1.21 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 13.00 | 9.50 | 1.09 | 0.44 | 3.50 | 1.50 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.44 | 3.50 | 1.60 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 17.00 | 9.50 | 1.04 | 0.72 | 4.25 | 0.85 | 0.81 | -2.50 | 0.76 |
| Live | 14.50 ↓ | 11.00 ↑ | 1.06 ↑ | 0.78 ↑ | 4.25 | 0.86 ↑ | 0.78 ↓ | -3.00 | 0.86 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 14.47 | 12.86 | 1.04 | 0.83 | 4.25 | 0.85 | 0.78 | -3.00 | 0.90 |
| Live | 14.53 ↑ | 14.17 ↑ | 1.04 | 0.79 ↓ | 4.25 | 0.92 ↑ | 0.82 ↑ | -3.00 | 0.89 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 14.50 | 9.50 | 1.09 | 0.98 | 4.50 | 0.72 | - | - | - |
| Live | 226.00 ↑ | 81.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.10 ↑ | 5.50 | 0.30 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 17.00 | 10.00 | 1.07 | 0.95 | 4.50 | 0.85 | 1.08 | -2.50 | 0.64 |
| Live | 21.00 ↑ | 22.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.33 ↑ | 5.50 | 0.30 ↓ | 0.50 ↓ | -0.25 | 1.50 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 17.00 | 10.00 | 1.07 | 0.95 | 4.50 | 0.85 | 0.93 | -3.00 | 0.88 |
| Live | 51.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.00 ↑ | 5.50 | 0.38 ↓ | 0.60 ↓ | -0.25 | 1.30 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 11.00 | 7.50 | 1.13 | 1.00 | 4.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 22.00 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.