Kết quả bóng đá trận Launceston City vs Hobart Zebras, 13:45 ngày 15/08/2026
TAS Ngoại hạng · 13:45 ngày 15/08/2026
Launceston City 1 Kết thúc HT 0-0 1
Hobart Zebras
🟨 3 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 5
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 14°C
Diễn biến trận đấu
| Launceston City | Phút | |
| 42' | ||
| HT 0-0 | ||
| 1 - 0 ⚽ | 47' | |
| 73' | ||
| 78' | ||
| 80' | ||
| 85' | ⚽ 1 - 1 | |
| 90+4' | ||
| ❌ Đá hỏng penalty | 120+3' | |
| 2 - 1 ⚽ | 120+4' | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 4 | 3 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 4 |
| Bại | 2 | 1 | 4 | 3 |
| Ghi bàn | 1 | 3 | 13 | 16 |
| Mất bàn | 12 | 4 | 22 | 17 |
| Điểm | 1 | 4 | 14 | 13 |
Chủ = Launceston City · Khách = Hobart Zebras
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Launceston City | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (20%) | Thắng/Thắng | 5 (24%) |
| 1 (5%) | Thắng/Bại | 1 (5%) |
| 6 (30%) | Hòa/Thắng | 3 (14%) |
| 2 (10%) | Hòa/Hòa | 3 (14%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (5%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 7 (35%) | Bại/Bại | 7 (33%) |
Bảng xếp hạng
Launceston City
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 18 | 10 | 1 | 7 | 40 | 36 | 31 | 4 |
| Sân nhà | 9 | 5 | 0 | 4 | 18 | 20 | 15 | 4 |
| Sân khách | 9 | 5 | 1 | 3 | 22 | 16 | 16 | 4 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 8 | 15 | - | - |
Hobart Zebras
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 18 | 8 | 3 | 7 | 30 | 29 | 27 | 5 |
| Sân nhà | 9 | 4 | 1 | 4 | 14 | 15 | 13 | 7 |
| Sân khách | 9 | 4 | 2 | 3 | 16 | 14 | 14 | 5 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 10 | 10 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Launceston City 12 (60%)Hòa 3 (15%)Hobart Zebras 5 (25%)
Châu Á: Ăn 14 / Hòa 0 / Thua 6 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 0 / Xỉu 11
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/07/26 | Hobart Zebras | 1-2 (0-2) | Launceston City | +0.25 | 3.75 | T |
| 18/04/26 | Launceston City | 2-0 (2-0) | Hobart Zebras | +2 | 4.25 | T |
| 02/08/25 | Launceston City | 12-3 (5-1) | Hobart Zebras | +4.25 | 5.25 | T |
| 31/05/25 | Hobart Zebras | 0-3 (0-2) | Launceston City | - | - | T |
| 22/03/25 | Launceston City | 3-0 (1-0) | Hobart Zebras | +1.5 | 3.5 | T |
| 24/08/24 | Hobart Zebras | 2-2 (0-2) | Launceston City | +1 | 3.5 | H |
| 29/06/24 | Hobart Zebras | 1-1 (1-0) | Launceston City | +0.5 | 3.5 | H |
| 20/04/24 | Launceston City | 2-1 (2-1) | Hobart Zebras | - | - | T |
| 26/08/23 | Launceston City | 0-3 (0-0) | Hobart Zebras | +0.5 | 3.75 | B |
| 01/07/23 | Launceston City | 3-1 (2-0) | Hobart Zebras | - | - | T |
| 29/04/23 | Launceston City | 1-2 (1-1) | Hobart Zebras | - | - | B |
| 22/04/23 | Hobart Zebras | 2-1 (0-1) | Launceston City | -0.25 | 4 | B |
| 23/07/22 | Hobart Zebras | 0-3 (0-1) | Launceston City | -0.25 | 3.5 | T |
| 21/05/22 | Hobart Zebras | 1-1 (1-0) | Launceston City | +0.25 | 3.5 | H |
| 19/03/22 | Launceston City | 4-3 (2-1) | Hobart Zebras | -0.25 | 3.5 | T |
| 04/09/21 | Hobart Zebras | 4-1 (0-0) | Launceston City | -0.25 | 3.5 | B |
| 07/08/21 | Launceston City | 2-0 (1-0) | Hobart Zebras | 0 | 3.25 | T |
| 10/07/21 | Launceston City | 2-0 (2-0) | Hobart Zebras | 0 | 3.5 | T |
| 27/02/21 | Hobart Zebras | 2-3 (2-1) | Launceston City | -1.75 | 3.75 | T |
| 24/10/20 | Hobart Zebras | 2-0 (0-0) | Launceston City | -0.25 | 4 | B |
Thành tích gần đây — Launceston City
BBHTBTTTTB
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 15/20 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Devonport City | 6-0 (3-0) | Launceston City | -1 | 4 | B |
| 01/08/26 | South Hobart | 3-1 (2-1) | Launceston City | -1.75 | 3.75 | B |
| 25/07/26 | Riverside Olympic | 0-0 (0-0) | Launceston City | - | - | H |
| 22/07/26 | Launceston City | 4-2 (2-1) | LAN Thurston | +2.75 | 4.25 | T |
| 18/07/26 | Launceston City | 1-3 (1-2) | Kingborough Lions | -0.75 | 3.5 | B |
| 11/07/26 | Hobart Zebras | 1-2 (0-2) | Launceston City | +0.25 | 3.75 | T |
| 28/06/26 | Launceston City | 1-0 (0-0) | South East United FC | +2.75 | 4.5 | T |
| 14/06/26 | Ulverstone FC | 1-3 (0-0) | Launceston City | - | - | T |
| 30/05/26 | Glenorchy Knights FC | 1-2 (0-0) | Launceston City | +0.25 | 3.75 | T |
| 24/05/26 | Launceston City | 1-3 (0-1) | Devonport City | -0.75 | 3.75 | B |
| 09/05/26 | Launceston City | 1-8 (0-2) | South Hobart | - | - | B |
| 02/05/26 | Kingborough Lions | 2-1 (1-0) | Launceston City | - | - | B |
| 18/04/26 | Launceston City | 2-0 (2-0) | Hobart Zebras | +2 | 4.25 | T |
| 10/04/26 | LAN Thurston | 1-7 (0-6) | Launceston City | +3.25 | 5 | T |
| 28/03/26 | South East United FC | 1-6 (1-1) | Launceston City | - | - | T |
| 20/03/26 | Launceston City | 2-3 (2-1) | Riverside Olympic | +1.25 | 3.75 | B |
| 14/03/26 | Launceston City | 4-0 (0-0) | Ulverstone FC | - | - | T |
| 07/03/26 | Launceston City | 2-1 (0-0) | Glenorchy Knights FC | -1 | 3.75 | T |
| 06/09/25 | Riverside Olympic | 1-2 (1-1) | Launceston City | +2.5 | 4.5 | T |
| 30/08/25 | Launceston City | 3-1 (1-1) | Glenorchy Knights FC | - | - | T |
Thành tích gần đây — Hobart Zebras
BTTBHHHBTB
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 15/20 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 4/3/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Kingborough Lions | 3-1 (1-0) | Hobart Zebras | -1.25 | 4 | B |
| 02/08/26 | Hobart Zebras | 1-0 (1-0) | Ulverstone FC | - | - | T |
| 18/07/26 | Riverside Olympic | 2-4 (2-2) | Hobart Zebras | 0 | 3.5 | T |
| 11/07/26 | Hobart Zebras | 1-2 (0-2) | Launceston City | -0.25 | 3.75 | B |
| 04/07/26 | Glenorchy Knights FC | 2-2 (2-1) | Hobart Zebras | 0 | 3.5 | H |
| 27/06/26 | Hobart Zebras | 1-1 (0-0) | LAN Thurston | +2 | 4 | H |
| 20/06/26 | Devonport City | 2-2 (1-1) | Hobart Zebras | -1.75 | 4 | H |
| 13/06/26 | Hobart Zebras | 1-3 (0-1) | South Hobart | -2.25 | 4 | B |
| 31/05/26 | Hobart Zebras | 2-1 (1-1) | South East United FC | +1 | 3.75 | T |
| 23/05/26 | Hobart Zebras | 0-4 (0-2) | Kingborough Lions | -1 | 3.75 | B |
| 10/05/26 | Ulverstone FC | 0-4 (0-3) | Hobart Zebras | - | - | T |
| 02/05/26 | Hobart Zebras | 4-0 (2-0) | Riverside Olympic | -0.25 | 3.5 | T |
| 25/04/26 | Devonport City | 3-0 (2-0) | Hobart Zebras | - | - | B |
| 18/04/26 | Launceston City | 2-0 (2-0) | Hobart Zebras | -2 | 4.25 | B |
| 11/04/26 | Hobart Zebras | 2-0 (0-0) | Glenorchy Knights FC | -0.75 | 3.75 | T |
| 28/03/26 | LAN Thurston | 0-1 (0-1) | Hobart Zebras | +0.5 | 4 | T |
| 21/03/26 | Hobart Zebras | 2-4 (0-2) | Devonport City | -1.75 | 4.75 | B |
| 15/03/26 | South Hobart | 2-0 (0-0) | Hobart Zebras | - | - | B |
| 08/03/26 | South East United FC | 1-2 (0-1) | Hobart Zebras | - | - | T |
| 06/09/25 | Kingborough Lions | 4-1 (1-0) | Hobart Zebras | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
35
Phạt góc (HT)
13
Thẻ vàng
32
Sút bóng
1720
Sút cầu môn
610
Tấn công
208174
Tấn công nguy hiểm
8783
Sút ngoài cầu môn
1110
Đá phạt trực tiếp
1210
TL kiểm soát bóng
53%47%
TL kiểm soát bóng (HT)
60%40%
Việt vị
02
Quả ném biên
3729
So Sánh Sức Mạnh
57 43
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T12 H3 B5T5 H3 B12
Chủ khách tương đồng
T8 H0 B2T2 H0 B8
Ghi
Tất cả
2.4 Bàn1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
3.1 Bàn1.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Launceston City (20 trận)
Ghi 2.05 bàn/trậnMất 2.10 bàn/trận
Hobart Zebras (21 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 1.71 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Launceston City (12 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (33%)Hòa 1 (8%)Bại 7 (58%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (58%)Hòa 0 (0%)Xỉu 5 (42%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOOUU
Hobart Zebras (14 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (43%)Hòa 3 (21%)Bại 5 (36%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (36%)Hòa 3 (21%)Xỉu 6 (43%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLVLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VOUOUV
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Launceston City | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.83 | 3.60 | 2.84 | 0.76 | 3.75 | 0.86 | 0.83 | 0.50 | 0.87 |
| Live | 1.83 | 3.60 | 2.84 | 1.20 ↑ | 1.50 | 0.40 ↓ | 0.82 ↓ | 0.00 | 0.86 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.78 | 4.20 | 2.90 | 0.82 | 3.50 | 0.95 | 0.85 | 0.50 | 0.92 |
| Live | 8.50 ↑ | 1.14 ↓ | 9.00 ↑ | 4.60 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 0.79 ↓ | 0.00 | 1.04 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.79 | 3.90 | 3.30 | 0.84 | 3.75 | 0.90 | 0.86 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.03 ↓ | 13.00 ↑ | 6.66 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.91 ↑ | 0.00 | 0.93 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.83 | 4.20 | 3.30 | 0.65 | 3.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 6.25 ↑ | 1.22 ↓ | 7.50 ↑ | 2.60 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.80 | 4.00 | 3.15 | 0.76 | 3.75 | 0.88 | - | - | - |
| Live | 6.74 ↑ | 1.21 ↓ | 7.78 ↑ | 2.49 ↑ | 2.50 | 0.23 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.79 | 3.90 | 3.30 | 0.84 | 3.75 | 0.90 | 0.86 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.03 ↓ | 13.00 ↑ | 6.66 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.91 ↑ | 0.00 | 0.93 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.83 | 3.51 | 2.94 | 0.76 | 3.50 | 1.02 | 0.83 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 6.60 ↑ | 1.20 ↓ | 7.00 ↑ | 2.77 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | 0.84 ↑ | 0.00 | 1.00 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.84 | 3.95 | 3.11 | 0.86 | 3.50 | 0.88 | 0.84 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 8.55 ↑ | 1.14 ↓ | 9.25 ↑ | 3.22 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | 0.81 ↓ | 0.00 | 1.01 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.83 | 3.80 | 3.25 | 0.25 | 2.50 | 2.50 | - | - | - |
| Live | 8.00 ↑ | 1.11 ↓ | 9.00 ↑ | 3.80 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.95 | 4.10 | 2.65 | 0.74 | 3.75 | 0.79 | 0.80 | 0.50 | 0.72 |
| Live | 12.50 ↑ | 1.06 ↓ | 13.50 ↑ | 6.14 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.79 ↓ | 0.00 | 0.85 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.86 | 3.94 | 2.98 | 0.89 | 3.75 | 0.82 | 0.87 | 0.50 | 0.84 |
| Live | 8.82 ↑ | 1.11 ↓ | 8.89 ↑ | 2.47 ↑ | 2.50 | 0.26 ↓ | 0.84 ↓ | 0.00 | 0.86 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.85 | 3.90 | 3.30 | 0.63 | 3.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 8.50 ↑ | 1.12 ↓ | 10.00 ↑ | 0.85 ↑ | 1.50 | 0.78 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.02 | 4.20 | 2.74 | 0.29 | 2.50 | 2.50 | 0.79 | 0.25 | 0.94 |
| Live | 14.10 ↑ | 1.07 ↓ | 16.00 ↑ | 5.11 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 1.11 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.00 | 4.20 | 2.70 | 0.85 | 3.75 | 0.95 | 0.83 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.05 ↓ | 12.00 ↑ | 4.50 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | 0.78 ↓ | 0.00 | 1.03 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.85 | 3.80 | 3.25 | 0.70 | 3.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 101.00 ↑ | 1.01 ↓ | 101.00 ↑ | 20.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.