Kết quả bóng đá trận Latina Calcio U20 vs Bari Youth, 16:00 ngày 10/10/2026
League B Trẻ (Ý) · 16:00 ngày 10/10/2026
Latina Calcio U20 0 Kết thúc HT 0-0 0
Bari Youth
🟨 4 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 6
Diễn biến trận đấu
| Latina Calcio U20 | Phút | |
| 45' | ||
| HT 0-0 | ||
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 4 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 2 | 5 |
| Hòa | 1 | 3 | 1 | 4 |
| Bại | 1 | 0 | 1 | 1 |
| Ghi bàn | 6 | 3 | 10 | 19 |
| Mất bàn | 4 | 3 | 5 | 9 |
| Điểm | 4 | 3 | 7 | 19 |
Chủ = Latina Calcio U20 · Khách = Bari Youth
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Latina Calcio U20 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (67%) | Thắng/Thắng | 5 (14%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 3 (8%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 7 (19%) |
| 1 (33%) | Hòa/Hòa | 7 (19%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 5 (14%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (5%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 7 (19%) |
Bảng xếp hạng
Latina Calcio U20
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9 |
Bari Youth
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
34
Thẻ vàng
01
Sút bóng
73
Sút cầu môn
22
Sút ngoài cầu môn
51
TL kiểm soát bóng
45%55%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Latina Calcio U20 (4 trận)
Ghi 2.50 bàn/trậnMất 1.25 bàn/trận
Bari Youth (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Latina Calcio U20 | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.40 | 3.50 | 2.38 | 0.78 | 2.75 | 0.98 | 0.91 | 0.00 | 0.86 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.06 ↓ | 11.00 ↑ | 6.10 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 0.84 ↓ | 0.00 | 0.99 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.40 | 3.13 | 2.15 | 0.73 | 3.00 | 0.61 | 0.78 | 0.00 | 0.57 |
| Live | 7.00 ↑ | 1.09 ↓ | 7.50 ↑ | 2.35 ↑ | 0.50 | 0.11 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 0.74 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.50 | 3.60 | 2.45 | 0.60 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 2.55 ↑ | 3.55 ↓ | 2.30 ↓ | 0.60 | 2.50 | 1.10 | - | - | - | |
| Crown | Sớm | 2.62 | 3.60 | 2.27 | 0.96 | 3.00 | 0.80 | 0.75 | -0.25 | 1.01 |
| Live | 2.57 ↓ | 3.55 ↓ | 2.23 ↓ | 0.99 ↑ | 3.00 | 0.83 ↑ | 0.79 ↑ | -0.25 | 1.05 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.37 | 3.70 | 2.30 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 13.00 ↑ | 1.03 ↓ | 13.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.43 | 3.60 | 2.44 | 0.62 | 2.50 | 1.11 | 0.87 | 0.00 | 0.83 |
| Live | 16.20 ↑ | 1.05 ↓ | 16.20 ↑ | 4.81 ↑ | 0.50 | 0.10 ↓ | 0.82 ↓ | 0.00 | 0.93 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.40 | 3.60 | 2.38 | 0.80 | 2.75 | 1.00 | 0.93 | 0.00 | 0.88 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 13.00 ↑ | 7.75 ↑ | 0.50 | 0.08 ↓ | 0.83 ↓ | 0.00 | 0.98 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Latina Calcio U20 | 0 | 1 | 0 | 0 |
| Bari Youth | 0 | 0 | 1 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).