Kết quả bóng đá trận LASK Linz vs SV Ried, 00:30 ngày 15/08/2026
Bundesliga (Áo) · 00:30 ngày 15/08/2026
LASK Linz 4 Kết thúc HT 3-1 1
SV Ried
🟨 0 - 3 🟥 1 - 0 ⛳ 6 - 0
Địa điểm: Raiffeisen Arena Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 25°C
Diễn biến trận đấu
| LASK Linz | Phút | |
| 8' | ⚽ 0 - 1 Niama Sissoko(Assists:Stefan Schwab) (Kiến tạo: Stefan Schwab) | |
| Samuel Oluwabukunmi Adeniran(Assists:Moses Usor) (Kiến tạo: Moses Usor) 1 - 1 ⚽ | 10' | |
| Moses Usor(Assists:Andres Andrade) (Kiến tạo: Andres Andrade) 2 - 1 ⚽ | 18' | |
| Samuel Oluwabukunmi Adeniran(Assists:Melayro Bogarde) (Kiến tạo: Melayro Bogarde) 3 - 1 ⚽ | 27' | |
| HT 3-1 | ||
| ▲ Alessandro Schopf ▼ Sascha Horvath | 46' ⇄ | |
| ▲ Christoph Lang ▼ Samuel Oluwabukunmi Adeniran | 55' ⇄ | |
| Christoph Lang(Assists:Moses Usor) (Kiến tạo: Moses Usor) 4 - 1 ⚽ | 57' | |
| ▲ Florian Flecker ▼ Melayro Bogarde | 63' ⇄ | |
| ▲ Krystof Danek ▼ Moses Usor | 63' ⇄ | |
| 65' ⇄ | ▲ Martin Rasner ▼ Stefan Schwab | |
| 65' ⇄ | ▲ Joris Boguo ▼ Evan Eghosa Aisowieren | |
| 65' ⇄ | ▲ Jonas Mayer ▼ Niama Sissoko | |
| 70' | Lukas Malicsek | |
| 73' | Samuel Chukwudi | |
| Robert Ljubicic | 74' | |
| 79' ⇄ | ▲ Tino Kusanovic ▼ Oliver Sorg | |
| ▲ Nael Kane ▼ Kasper Poul Molgaard Jorgensen | 83' ⇄ | |
| 85' ⇄ | ▲ Tobias Lund Jensen ▼ Dejan Radonjic | |
| 90+2' | Joris Boguo | |
| FT 4-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 6 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 3 |
| Bại | 1 | 2 | 4 | 4 |
| Ghi bàn | 6 | 3 | 24 | 17 |
| Mất bàn | 4 | 6 | 10 | 19 |
| Điểm | 6 | 3 | 18 | 12 |
Chủ = LASK Linz · Khách = SV Ried
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| LASK Linz | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (50%) | Thắng/Thắng | 5 (31%) |
| 3 (19%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 2 (13%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 3 (19%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (6%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (6%) |
| 5 (31%) | Bại/Bại | 4 (25%) |
Bảng xếp hạng
LASK Linz
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 10 | 6 | 3 | 1 | 24 | 12 | 39 | 1 |
| Sân nhà | 5 | 3 | 2 | 0 | 10 | 4 | 11 | 1 |
| Sân khách | 5 | 3 | 1 | 1 | 14 | 8 | 10 | 2 |
| 6 gần | 6 | 4 | 0 | 2 | 15 | 4 | - | - |
SV Ried
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 8 | 4 | 10 | 26 | 30 | 28 | 9 |
| Sân nhà | 11 | 4 | 3 | 4 | 12 | 13 | 15 | 10 |
| Sân khách | 11 | 4 | 1 | 6 | 14 | 17 | 13 | 7 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 11 | 9 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
LASK Linz 3 (15%)Hòa 9 (45%)SV Ried 8 (40%)
Châu Á: Ăn 6 / Hòa 3 / Thua 11 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 1 / Xỉu 14
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/03/26 | SV Ried | 1-1 (0-0) | LASK Linz | 0 | 2.25 | H |
| 14/02/26 | SV Ried | 1-1 (1-0) | LASK Linz | -0.25 | 2.5 | H |
| 30/08/25 | LASK Linz | 1-3 (0-2) | SV Ried | +0.75 | 2.75 | B |
| 21/03/25 | LASK Linz | 1-1 (1-0) | SV Ried | - | - | H |
| 18/02/23 | SV Ried | 1-1 (1-0) | LASK Linz | +0.75 | 2.75 | H |
| 04/09/22 | LASK Linz | 1-1 (1-0) | SV Ried | +1.25 | 2.75 | H |
| 14/05/22 | SV Ried | 1-1 (1-0) | LASK Linz | +0.25 | 2.75 | H |
| 02/04/22 | LASK Linz | 0-2 (0-2) | SV Ried | +1 | 2.75 | B |
| 05/12/21 | LASK Linz | 1-0 (1-0) | SV Ried | +0.75 | 3 | T |
| 29/08/21 | SV Ried | 1-0 (1-0) | LASK Linz | +1 | 3 | B |
| 14/03/21 | SV Ried | 0-3 (0-1) | LASK Linz | +1.25 | 3 | T |
| 06/12/20 | LASK Linz | 3-0 (2-0) | SV Ried | +2 | 3.5 | T |
| 25/10/17 | SV Ried | 4-1 (2-0) | LASK Linz | +0.25 | 3 | B |
| 18/04/13 | SV Ried | 1-1 (1-0) | LASK Linz | -1.25 | 2.75 | H |
| 30/04/11 | LASK Linz | 1-1 (1-1) | SV Ried | -0.5 | 2.5 | H |
| 19/02/11 | SV Ried | 2-0 (1-0) | LASK Linz | -1.25 | 2.75 | B |
| 10/11/10 | LASK Linz | 0-1 (0-1) | SV Ried | -0.5 | 2.75 | B |
| 30/10/10 | LASK Linz | 0-3 (0-2) | SV Ried | 0 | 2.75 | B |
| 31/07/10 | SV Ried | 1-0 (0-0) | LASK Linz | -0.75 | 3 | B |
| 03/04/10 | SV Ried | 2-2 (2-1) | LASK Linz | -0.5 | 2.75 | H |
Thành tích gần đây — LASK Linz
TTTTBBBTTT
Thắng 7 (70%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 29/6 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/08/26 | Austria Wien | 0-2 (0-0) | LASK Linz | +0.25 | 2.5 | T |
| 01/08/26 | LASK Linz | 3-0 (2-0) | Grazer AK | +0.75 | 2.75 | T |
| 25/07/26 | SC Kalsdorf | 0-7 (0-1) | LASK Linz | - | - | T |
| 18/07/26 | LASK Linz | 2-0 (0-0) | Fortuna Dusseldorf | +0.75 | 3 | T |
| 15/07/26 | LASK Linz | 1-2 (0-1) | Fenerbahce | -1 | 3.25 | B |
| 09/07/26 | Ingolstadt | 2-0 (1-0) | LASK Linz | - | - | B |
| 03/07/26 | Dynamo Kyiv | 2-0 (1-0) | LASK Linz | - | - | B |
| 27/06/26 | WSC Hertha Wels | 0-5 (0-2) | LASK Linz | +2 | 3.75 | T |
| 24/06/26 | Bad Schallerbach | 0-6 (0-4) | LASK Linz | - | - | T |
| 17/05/26 | Austria Wien | 0-3 (0-1) | LASK Linz | +0.25 | 2.5 | T |
| 10/05/26 | LASK Linz | 2-1 (2-0) | Red Bull Salzburg | 0 | 3.25 | T |
| 05/05/26 | LASK Linz | 3-1 (0-1) | Rapid Wien | +0.5 | 2.75 | T |
| 01/05/26 | LASK Linz | 2-2 (1-2) | Rheindorf Altach | +0.75 | 2.5 | H |
| 26/04/26 | TSV Hartberg | 1-5 (0-2) | LASK Linz | +0.75 | 2.75 | T |
| 23/04/26 | Sturm Graz | 1-1 (0-0) | LASK Linz | 0 | 2.75 | H |
| 19/04/26 | LASK Linz | 1-1 (0-1) | Sturm Graz | +0.25 | 2.75 | H |
| 11/04/26 | Red Bull Salzburg | 2-3 (1-1) | LASK Linz | -0.75 | 3 | T |
| 05/04/26 | LASK Linz | 4-1 (4-1) | Austria Wien | +0.5 | 2.5 | T |
| 22/03/26 | Rapid Wien | 4-2 (2-1) | LASK Linz | 0 | 2.5 | B |
| 19/03/26 | SV Ried | 1-1 (0-0) | LASK Linz | 0 | 2.25 | H |
Thành tích gần đây — SV Ried
BHTBTHBHBT
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 17/19 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | SV Ried | 1-2 (0-1) | Rapid Wien | -0.25 | 2.25 | B |
| 02/08/26 | Austria Lustenau | 1-1 (1-1) | SV Ried | 0 | 2.25 | H |
| 24/07/26 | FC Dornbirn 1913 | 1-5 (0-2) | SV Ried | - | - | T |
| 18/07/26 | Mlada Boleslav | 4-0 (0-0) | SV Ried | - | - | B |
| 17/07/26 | SV Ried | 3-0 (1-0) | Rot-Weiss Essen | - | - | T |
| 10/07/26 | SV Ried | 1-1 (0-0) | Istanbul Basaksehir | - | - | H |
| 03/07/26 | SV Ried | 2-4 (2-2) | Jahn Regensburg | - | - | B |
| 26/06/26 | SV Ried | 2-2 (0-2) | SV Austria Salzburg | +1.25 | 3.5 | H |
| 25/05/26 | Rapid Wien | 3-0 (1-0) | SV Ried | -0.25 | 2.5 | B |
| 23/05/26 | SV Ried | 2-1 (1-0) | Rapid Wien | +0.25 | 2.5 | T |
| 19/05/26 | SV Ried | 2-1 (0-0) | Wolfsberger AC | +0.25 | 2.5 | T |
| 16/05/26 | Rheindorf Altach | 2-0 (1-0) | SV Ried | -0.5 | 2.25 | B |
| 09/05/26 | SV Ried | 0-1 (0-1) | Wolfsberger AC | +0.25 | 2.5 | B |
| 02/05/26 | SV Ried | 2-0 (1-0) | FC Blau Weiss Linz | +0.25 | 2.5 | T |
| 25/04/26 | WSG Swarovski Tirol | 1-0 (0-0) | SV Ried | 0 | 2.25 | B |
| 22/04/26 | SV Ried | 2-1 (2-0) | Grazer AK | +0.25 | 2.25 | T |
| 18/04/26 | Grazer AK | 1-1 (0-0) | SV Ried | 0 | 2.25 | H |
| 11/04/26 | Wolfsberger AC | 0-0 (0-0) | SV Ried | 0 | 2.5 | H |
| 04/04/26 | SV Ried | 3-2 (0-1) | Rheindorf Altach | +0.25 | 2.25 | T |
| 27/03/26 | SV Ried | 2-1 (0-1) | WSC Hertha Wels | - | - | T |
Đội hình
LASK Linz
SV Ried
1Lukas Jungwirth4Xavier Mbuyamba16Andres Andrade43Alemao2George Bello6Melayro Bogarde10Robert Ljubicic20Kasper Poul Molgaard Jorgensen30CSascha Horvath7Samuel Oluwabukunmi Adeniran8Moses Usor1CAndreas Leitner5Dejan Radonjic28Samuel Chukwudi30Oliver Steurer4Lukas Malicsek6Moegamat Yusuf Maart7Oliver Sorg22Stefan Schwab12Ante Bajic47Evan Eghosa Aisowieren9Niama Sissoko
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 352
- 1Lukas Jungwirth6.6
- 2George Bello6.2
- 4Xavier Mbuyamba7.1
- 6Melayro Bogarde🎯 Kiến tạo 27' · ▼ Rời sân 63'8.2
- 7Samuel Oluwabukunmi Adeniran⚽ Ghi bàn 10' · ⚽ Ghi bàn 27' · ▼ Rời sân 55'8.5
- 8Moses Usor⚽ Ghi bàn 18' · 🎯 Kiến tạo 10' · 🎯 Kiến tạo 57' · ▼ Rời sân 63'9.2
- 10Robert Ljubicic🟥 Thẻ đỏ 74'4.4
- 16Andres Andrade🎯 Kiến tạo 18'8.6
- 20Kasper Poul Molgaard Jorgensen▼ Rời sân 83'6.5
- 30Sascha Horvath C▼ Rời sân 46'6.3
- 43Alemao7.3
Khách · 3421
- 1Andreas Leitner C6
- 4Lukas Malicsek🟨 Thẻ vàng 70'5.3
- 5Dejan Radonjic▼ Rời sân 85'5.6
- 6Moegamat Yusuf Maart6.2
- 7Oliver Sorg▼ Rời sân 79'5.7
- 9Niama Sissoko⚽ Ghi bàn 8' · ▼ Rời sân 65'7.2
- 12Ante Bajic6.1
- 22Stefan Schwab🎯 Kiến tạo 8' · ▼ Rời sân 65'6.7
- 28Samuel Chukwudi🟨 Thẻ vàng 73'6.2
- 30Oliver Steurer6.5
- 47Evan Eghosa Aisowieren▼ Rời sân 65'6.4
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
60
Phạt góc (HT)
30
Thẻ vàng
03
Sút bóng
146
Sút cầu môn
72
Tấn công
8791
Tấn công nguy hiểm
7667
Sút ngoài cầu môn
54
Cản bóng
20
Đá phạt trực tiếp
146
TL kiểm soát bóng
50%50%
TL kiểm soát bóng (HT)
52%48%
Chuyền bóng
399395
TL chuyền bóng thành công
83%82%
Phạm lỗi
614
Việt vị
10
Cứu thua
14
Tắc bóng
1110
Quả ném biên
1622
Cắt bóng
1411
Tạt bóng thành công
51
Chuyền dài
3415
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.120.8
Cơ hội rõ rệt
61
So Sánh Sức Mạnh
65 35
83% So Sánh Đối đầu 17%
Thành tích
Tất cả
T3 H9 B8T8 H9 B3
Chủ khách tương đồng
T2 H3 B4T4 H3 B2
Ghi
Tất cả
1 Bàn1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.9 Bàn1.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
LASK Linz (30 trận)
Ghi 2.40 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
SV Ried (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
LASK Linz (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UO
SV Ried (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (50%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
LASK Linz
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8Moses Usor Trung phong | 9.2 | 1 | 2 | 3/2 | 11/16 | 1 | |
| 16Andres Andrade Trung vệ | 8.6 | 1 | 1/0 | 43/49 | 4 | ||
| 7Samuel Oluwabukunmi Adeniran Trung phong | 8.5 | 2 | 2/2 | 7/8 | 0 | ||
| 6Melayro Bogarde Tiền vệ phòng ngự | 8.2 | 1 | 0/0 | 25/29 | 2 | ||
| 43Alemao Trung vệ | 7.3 | 1/0 | 47/56 | 5 | |||
| 4Xavier Mbuyamba Trung vệ | 7.1 | 1/1 | 48/57 | 5 | |||
| 1Lukas Jungwirth Thủ môn | 6.6 | 0/0 | 23/31 | 0 | |||
| 20Kasper Poul Molgaard Jorgensen Hậu vệ phải | 6.5 | 2/1 | 21/26 | 3 | |||
| 30Sascha Horvath Tiền vệ trung tâm | 6.3 | 0/0 | 13/20 | 0 | |||
| 2George Bello Hậu vệ trái | 6.2 | 0/0 | 21/25 | 1 | |||
| 10Robert Ljubicic Tiền vệ trung tâm | 4.4 | 1/0 | 23/28 | 0 | 🟥 | ||
| 27Christoph Lang (dự bị) Tiền vệ tấn công | 8.1 | 1 | 1/1 | 10/11 | 0 | ||
| 9Krystof Danek (dự bị) Tiền vệ tấn công | 7 | 0/0 | 9/11 | 1 | |||
| 18Alessandro Schopf (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 1/0 | 20/22 | 1 | |||
| 29Florian Flecker (dự bị) Tiền vệ phải | 6.6 | 1/0 | 6/6 | 0 | |||
| 45Nael Kane (dự bị) Tiền đạo | - | 0/0 | 3/3 | 1 |
SV Ried
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9Niama Sissoko Trung phong | 7.2 | 1 | 2/1 | 11/15 | 2 | ||
| 22Stefan Schwab Tiền vệ trung tâm | 6.7 | 1 | 1/0 | 18/27 | 1 | ||
| 30Oliver Steurer Trung vệ | 6.5 | 0/0 | 42/51 | 5 | |||
| 47Evan Eghosa Aisowieren Tiền vệ tấn công | 6.4 | 1/0 | 8/9 | 1 | |||
| 6Moegamat Yusuf Maart Tiền vệ trung tâm | 6.2 | 0/0 | 46/52 | 0 | |||
| 28Samuel Chukwudi Trung vệ | 6.2 | 0/0 | 52/55 | 0 | 🟨 | ||
| 12Ante Bajic Tiền vệ phải | 6.1 | 1/0 | 14/21 | 1 | |||
| 1Andreas Leitner Thủ môn | 6 | 0/0 | 32/41 | 0 | |||
| 7Oliver Sorg Hậu vệ trái | 5.7 | 0/0 | 17/26 | 1 | |||
| 5Dejan Radonjic Trung vệ | 5.6 | 1/1 | 24/26 | 1 | |||
| 4Lukas Malicsek Tiền vệ phòng ngự | 5.3 | 0/0 | 27/31 | 2 | 🟨 | ||
| 8Martin Rasner (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.4 | 0/0 | 13/15 | 2 | |||
| 26Jonas Mayer (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.4 | 0/0 | 7/11 | 2 | |||
| 21Tino Kusanovic (dự bị) Trung phong | 6.3 | 0/0 | 3/4 | 0 | |||
| 15Joris Boguo (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.1 | 0/0 | 6/9 | 2 | 🟨 | ||
| 19Tobias Lund Jensen (dự bị) Tiền đạo cánh phải | - | 0/0 | 2/3 | 1 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| LASK Linz | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1908 | Thành lập | 1912-5-5 |
| Raiffeisen Arena | Sân nhà | Keine Sorgen Arena |
| 18000 | Sức chứa | 7000 |
| DIETMAR KUHBAUER | HLV | Mario Despotovic |
| Linz | Khu vực | Ried im Innkreis |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.48 | 4.05 | 4.80 | 0.87 | 2.75 | 0.85 | 0.93 | 1.00 | 0.85 |
| Live | 1.38 ↓ | 4.50 ↑ | 5.50 ↑ | 1.00 ↑ | 3.25 | 0.72 ↓ | 1.02 ↑ | 1.50 | 0.76 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.57 | 4.00 | 5.40 | 0.96 | 2.75 | 0.85 | 1.05 | 1.00 | 0.78 |
| Live | 1.02 ↓ | 51.00 ↑ | 201.00 ↑ | 5.20 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 1.15 ↑ | 0.00 | 0.73 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.53 | 4.10 | 5.50 | 0.92 | 2.75 | 0.91 | 0.95 | 1.00 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 56.00 ↑ | 46.00 ↑ | 3.15 ↑ | 5.50 | 0.22 ↓ | 1.12 ↑ | 0.00 | 0.71 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.55 | 4.05 | 5.30 | 0.95 | 2.75 | 0.89 | 0.97 | 1.00 | 0.89 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 80.00 ↑ | 7.14 ↑ | 5.50 | 0.04 ↓ | 0.05 ↓ | -0.25 | 6.66 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.50 | 4.40 | 6.25 | 0.63 | 2.50 | 1.20 | 0.75 | 1.00 | 0.97 |
| Live | 1.02 ↓ | 16.00 ↑ | 90.00 ↑ | 3.80 ↑ | 5.50 | 0.12 ↓ | 0.73 ↓ | 1.00 | 1.05 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.46 | 4.20 | 6.00 | 0.76 | 2.75 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 12.46 ↑ | 67.08 ↑ | 5.58 ↑ | 5.50 | 0.09 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.55 | 4.05 | 5.30 | 0.95 | 2.75 | 0.89 | 0.97 | 1.00 | 0.89 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 80.00 ↑ | 8.33 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 0.05 ↓ | -0.25 | 6.66 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.58 | 4.15 | 4.90 | 0.91 | 2.75 | 0.89 | 1.00 | 1.00 | 0.82 |
| Live | 1.01 ↓ | 17.50 ↑ | 31.00 ↑ | 7.14 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 0.03 ↓ | -0.25 | 6.66 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.58 | 3.78 | 4.87 | 1.00 | 2.75 | 0.88 | 1.11 | 1.00 | 0.80 |
| Live | 1.02 ↓ | 12.00 ↑ | 60.00 ↑ | 6.25 ↑ | 5.50 | 0.08 ↓ | 1.17 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.44 | 4.13 | 5.45 | 0.82 | 2.75 | 1.04 | 1.06 | 1.25 | 0.82 |
| Live | 1.16 ↓ | 6.45 ↑ | 16.60 ↑ | 7.65 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 8.30 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.44 | 4.00 | 5.75 | 0.61 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 71.00 ↑ | 0.03 ↓ | 2.50 | 8.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.47 | 4.20 | 6.00 | 0.92 | 3.00 | 0.81 | 0.81 | 1.00 | 0.92 |
| Live | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 62.00 ↑ | 13.18 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.64 | 3.96 | 4.91 | 0.98 | 2.75 | 0.83 | 0.83 | 0.75 | 1.00 |
| Live | 1.17 ↓ | 6.74 ↑ | 19.11 ↑ | 4.25 ↑ | 5.50 | 0.17 ↓ | 1.09 ↑ | 0.00 | 0.77 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.42 | 4.10 | 5.40 | 0.72 | 2.75 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 1.39 ↓ | 4.25 ↑ | 5.50 ↑ | 1.08 ↑ | 3.25 | 0.66 ↓ | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 1.49 | 4.20 | 6.25 | 0.62 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 126.00 ↑ | 451.00 ↑ | 0.68 ↑ | 5.50 | 1.05 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.51 | 4.30 | 6.07 | 0.65 | 2.50 | 1.15 | 1.22 | 1.50 | 0.59 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 201.00 ↑ | 4.60 ↑ | 5.50 | 0.16 ↓ | 1.09 ↓ | 0.00 | 0.78 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 1.57 | 4.00 | 5.00 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.52 ↓ | 4.00 | 5.50 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.45 | 4.20 | 6.00 | 0.83 | 2.75 | 0.98 | 0.78 | 1.00 | 1.03 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 201.00 ↑ | 5.80 ↑ | 5.50 | 0.11 ↓ | 1.08 ↑ | 0.00 | 0.73 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.44 | 4.00 | 6.00 | 0.62 | 2.50 | 1.15 | 1.38 | 1.50 | 0.55 |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 7.50 ↑ | 5.50 | 0.06 ↓ | 1.15 ↓ | 1.50 | 0.65 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.