Kết quả bóng đá trận LASK Linz vs SV Ried, 00:30 ngày 15/08/2026

Bundesliga (Áo) · 00:30 ngày 15/08/2026
LASK Linz
4 Kết thúc HT 3-1 1
SV Ried
🟨 0 - 3   🟥 1 - 0   ⛳ 6 - 0
Địa điểm: Raiffeisen Arena Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 25°C

Diễn biến trận đấu

LASK Linz Phút SV Ried
8' 0 - 1 Niama Sissoko(Assists:Stefan Schwab) (Kiến tạo: Stefan Schwab)
Samuel Oluwabukunmi Adeniran(Assists:Moses Usor) (Kiến tạo: Moses Usor) 1 - 1 10'
Moses Usor(Assists:Andres Andrade) (Kiến tạo: Andres Andrade) 2 - 1 18'
Samuel Oluwabukunmi Adeniran(Assists:Melayro Bogarde) (Kiến tạo: Melayro Bogarde) 3 - 1 27'
HT 3-1
▲ Alessandro Schopf ▼ Sascha Horvath46'
▲ Christoph Lang ▼ Samuel Oluwabukunmi Adeniran55'
Christoph Lang(Assists:Moses Usor) (Kiến tạo: Moses Usor) 4 - 1 57'
▲ Florian Flecker ▼ Melayro Bogarde63'
▲ Krystof Danek ▼ Moses Usor63'
65' ▲ Martin Rasner ▼ Stefan Schwab
65' ▲ Joris Boguo ▼ Evan Eghosa Aisowieren
65' ▲ Jonas Mayer ▼ Niama Sissoko
70' Lukas Malicsek
73' Samuel Chukwudi
Robert Ljubicic 74'
79' ▲ Tino Kusanovic ▼ Oliver Sorg
▲ Nael Kane ▼ Kasper Poul Molgaard Jorgensen83'
85' ▲ Tobias Lund Jensen ▼ Dejan Radonjic
90+2' Joris Boguo
FT 4-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 21 63
Hòa 00 03
Bại 12 44
Ghi bàn 63 2417
Mất bàn 46 1019
Điểm 63 1812

Chủ = LASK Linz · Khách = SV Ried

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

LASK Linz (16)Hiệp 1 / Cả trậnSV Ried (16)
8 (50%)Thắng/Thắng5 (31%)
3 (19%)Hòa/Thắng0 (0%)
0 (0%)Hòa/Hòa2 (13%)
0 (0%)Hòa/Bại3 (19%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (6%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (6%)
5 (31%)Bại/Bại4 (25%)

Bảng xếp hạng

LASK Linz

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng106312412391
Sân nhà5320104111
Sân khách5311148102
6 gần6402154--

SV Ried

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2284102630289
Sân nhà1143412131510
Sân khách114161417137
6 gần6222119--

Thành tích đối đầu (20 trận)

LASK Linz 3 (15%)Hòa 9 (45%)SV Ried 8 (40%)
Châu Á: Ăn 6 / Hòa 3 / Thua 11 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 1 / Xỉu 14
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
AUT CUP19/03/26SV Ried1-1 (0-0)LASK Linz13-202.25H
AUT D114/02/26SV Ried1-1 (1-0)LASK Linz2-7-0.252.5H
AUT D130/08/25LASK Linz1-3 (0-2)SV Ried4-4+0.752.75B
INT CF21/03/25LASK Linz1-1 (1-0)SV Ried---H
AUT D118/02/23SV Ried1-1 (1-0)LASK Linz3-4+0.752.75H
AUT D104/09/22LASK Linz1-1 (1-0)SV Ried6-5+1.252.75H
AUT D114/05/22SV Ried1-1 (1-0)LASK Linz2-3+0.252.75H
AUT D102/04/22LASK Linz0-2 (0-2)SV Ried8-3+12.75B
AUT D105/12/21LASK Linz1-0 (1-0)SV Ried5-1+0.753T
AUT D129/08/21SV Ried1-0 (1-0)LASK Linz2-8+13B
AUT D114/03/21SV Ried0-3 (0-1)LASK Linz8-14+1.253T
AUT D106/12/20LASK Linz3-0 (2-0)SV Ried9-1+23.5T
AUT CUP25/10/17SV Ried4-1 (2-0)LASK Linz4-5+0.253B
AUT CUP18/04/13SV Ried1-1 (1-0)LASK Linz--1.252.75H
AUT D130/04/11LASK Linz1-1 (1-1)SV Ried--0.52.5H
AUT D119/02/11SV Ried2-0 (1-0)LASK Linz--1.252.75B
AUT CUP10/11/10LASK Linz0-1 (0-1)SV Ried--0.52.75B
AUT D130/10/10LASK Linz0-3 (0-2)SV Ried-02.75B
AUT D131/07/10SV Ried1-0 (0-0)LASK Linz--0.753B
AUT D103/04/10SV Ried2-2 (2-1)LASK Linz--0.52.75H

Thành tích gần đây — LASK Linz

TTTTBBBTTT
Thắng 7 (70%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 29/6 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
AUT D110/08/26Austria Wien0-2 (0-0)LASK Linz1-11+0.252.5T
AUT D101/08/26LASK Linz3-0 (2-0)Grazer AK6-2+0.752.75T
AUT CUP25/07/26SC Kalsdorf0-7 (0-1)LASK Linz1-8--T
INT CF18/07/26LASK Linz2-0 (0-0)Fortuna Dusseldorf6-2+0.753T
INT CF15/07/26LASK Linz1-2 (0-1)Fenerbahce0-8-13.25B
INT CF09/07/26Ingolstadt2-0 (1-0)LASK Linz---B
INT CF03/07/26Dynamo Kyiv2-0 (1-0)LASK Linz---B
INT CF27/06/26WSC Hertha Wels0-5 (0-2)LASK Linz1-9+23.75T
INT CF24/06/26Bad Schallerbach0-6 (0-4)LASK Linz---T
AUT D117/05/26Austria Wien0-3 (0-1)LASK Linz8-5+0.252.5T
AUT D110/05/26LASK Linz2-1 (2-0)Red Bull Salzburg4-503.25T
AUT D105/05/26LASK Linz3-1 (0-1)Rapid Wien4-0+0.52.75T
AUT CUP01/05/26LASK Linz2-2 (1-2)Rheindorf Altach1-8+0.752.5H
AUT D126/04/26TSV Hartberg1-5 (0-2)LASK Linz6-2+0.752.75T
AUT D123/04/26Sturm Graz1-1 (0-0)LASK Linz7-502.75H
AUT D119/04/26LASK Linz1-1 (0-1)Sturm Graz7-2+0.252.75H
AUT D111/04/26Red Bull Salzburg2-3 (1-1)LASK Linz4-2-0.753T
AUT D105/04/26LASK Linz4-1 (4-1)Austria Wien9-3+0.52.5T
AUT D122/03/26Rapid Wien4-2 (2-1)LASK Linz6-102.5B
AUT CUP19/03/26SV Ried1-1 (0-0)LASK Linz13-202.25H

Thành tích gần đây — SV Ried

BHTBTHBHBT
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 17/19 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 9/0/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
AUT D109/08/26SV Ried1-2 (0-1)Rapid Wien3-4-0.252.25B
AUT D102/08/26Austria Lustenau1-1 (1-1)SV Ried4-902.25H
AUT CUP24/07/26FC Dornbirn 19131-5 (0-2)SV Ried3-6--T
INT CF18/07/26Mlada Boleslav4-0 (0-0)SV Ried---B
INT CF17/07/26SV Ried3-0 (1-0)Rot-Weiss Essen---T
INT CF10/07/26SV Ried1-1 (0-0)Istanbul Basaksehir---H
INT CF03/07/26SV Ried2-4 (2-2)Jahn Regensburg---B
INT CF26/06/26SV Ried2-2 (0-2)SV Austria Salzburg3-1+1.253.5H
AUT D125/05/26Rapid Wien3-0 (1-0)SV Ried7-4-0.252.5B
AUT D123/05/26SV Ried2-1 (1-0)Rapid Wien4-5+0.252.5T
AUT D119/05/26SV Ried2-1 (0-0)Wolfsberger AC3-3+0.252.5T
AUT D116/05/26Rheindorf Altach2-0 (1-0)SV Ried4-4-0.52.25B
AUT D109/05/26SV Ried0-1 (0-1)Wolfsberger AC7-5+0.252.5B
AUT D102/05/26SV Ried2-0 (1-0)FC Blau Weiss Linz5-9+0.252.5T
AUT D125/04/26WSG Swarovski Tirol1-0 (0-0)SV Ried6-302.25B
AUT D122/04/26SV Ried2-1 (2-0)Grazer AK5-4+0.252.25T
AUT D118/04/26Grazer AK1-1 (0-0)SV Ried4-802.25H
AUT D111/04/26Wolfsberger AC0-0 (0-0)SV Ried7-502.5H
AUT D104/04/26SV Ried3-2 (0-1)Rheindorf Altach5-1+0.252.25T
INT CF27/03/26SV Ried2-1 (0-1)WSC Hertha Wels6-2--T

Đội hình

LASK LinzSV Ried
1Lukas Jungwirth4Xavier Mbuyamba16Andres Andrade43Alemao2George Bello6Melayro Bogarde10Robert Ljubicic20Kasper Poul Molgaard Jorgensen30CSascha Horvath7Samuel Oluwabukunmi Adeniran8Moses Usor1CAndreas Leitner5Dejan Radonjic28Samuel Chukwudi30Oliver Steurer4Lukas Malicsek6Moegamat Yusuf Maart7Oliver Sorg22Stefan Schwab12Ante Bajic47Evan Eghosa Aisowieren9Niama Sissoko

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 352
Khách · 3421

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
6
0
Phạt góc (HT)
3
0
Thẻ vàng
0
3
Sút bóng
14
6
Sút cầu môn
7
2
Tấn công
87
91
Tấn công nguy hiểm
76
67
Sút ngoài cầu môn
5
4
Cản bóng
2
0
Đá phạt trực tiếp
14
6
TL kiểm soát bóng
50%
50%
TL kiểm soát bóng (HT)
52%
48%
Chuyền bóng
399
395
TL chuyền bóng thành công
83%
82%
Phạm lỗi
6
14
Việt vị
1
0
Cứu thua
1
4
Tắc bóng
11
10
Quả ném biên
16
22
Cắt bóng
14
11
Tạt bóng thành công
5
1
Chuyền dài
34
15
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.12
0.8
Cơ hội rõ rệt
6
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

65 35
83% So Sánh Đối đầu 17%
Thành tích
Tất cả
T3 H9 B8
T8 H9 B3
Chủ khách tương đồng
T2 H3 B4
T4 H3 B2
Ghi
Tất cả
1 Bàn
1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.9 Bàn
1.3 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

LASK Linz (30 trận)
Ghi 2.40 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
SV Ried (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)3 - 1 — Chủ thắng
Cả trận (FT)4 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

LASK Linz (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UO

SV Ried (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (50%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OU

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
02
1 Bàn
10
2 Bàn
10
3 Bàn
00
4+ Bàn
21
B.thắng H1
31
B.thắng H2
LASK LinzSV Ried

Chi tiết về HT/FT

10
T/T
00
T/H
00
T/B
10
H/T
01
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
01
B/B
LASK LinzSV Ried

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

103
Thắng 2+
25
Thắng 1
45
Hòa
13
Thua 1
34
Thua 2+
LASK LinzSV Ried

LASK Linz

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
8Moses Usor
Trung phong
9.2123/211/161
16Andres Andrade
Trung vệ
8.611/043/494
7Samuel Oluwabukunmi Adeniran
Trung phong
8.522/27/80
6Melayro Bogarde
Tiền vệ phòng ngự
8.210/025/292
43Alemao
Trung vệ
7.31/047/565
4Xavier Mbuyamba
Trung vệ
7.11/148/575
1Lukas Jungwirth
Thủ môn
6.60/023/310
20Kasper Poul Molgaard Jorgensen
Hậu vệ phải
6.52/121/263
30Sascha Horvath
Tiền vệ trung tâm
6.30/013/200
2George Bello
Hậu vệ trái
6.20/021/251
10Robert Ljubicic
Tiền vệ trung tâm
4.41/023/280🟥
27Christoph Lang (dự bị)
Tiền vệ tấn công
8.111/110/110
9Krystof Danek (dự bị)
Tiền vệ tấn công
70/09/111
18Alessandro Schopf (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.61/020/221
29Florian Flecker (dự bị)
Tiền vệ phải
6.61/06/60
45Nael Kane (dự bị)
Tiền đạo
-0/03/31

SV Ried

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
9Niama Sissoko
Trung phong
7.212/111/152
22Stefan Schwab
Tiền vệ trung tâm
6.711/018/271
30Oliver Steurer
Trung vệ
6.50/042/515
47Evan Eghosa Aisowieren
Tiền vệ tấn công
6.41/08/91
6Moegamat Yusuf Maart
Tiền vệ trung tâm
6.20/046/520
28Samuel Chukwudi
Trung vệ
6.20/052/550🟨
12Ante Bajic
Tiền vệ phải
6.11/014/211
1Andreas Leitner
Thủ môn
60/032/410
7Oliver Sorg
Hậu vệ trái
5.70/017/261
5Dejan Radonjic
Trung vệ
5.61/124/261
4Lukas Malicsek
Tiền vệ phòng ngự
5.30/027/312🟨
8Martin Rasner (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.40/013/152
26Jonas Mayer (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.40/07/112
21Tino Kusanovic (dự bị)
Trung phong
6.30/03/40
15Joris Boguo (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.10/06/92🟨
19Tobias Lund Jensen (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
-0/02/31

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

LASK Linz Thông tin SV Ried
1908 Thành lập 1912-5-5
Raiffeisen Arena Sân nhà Keine Sorgen Arena
18000 Sức chứa 7000
DIETMAR KUHBAUER HLV Mario Despotovic
Linz Khu vực Ried im Innkreis
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.484.054.800.872.750.850.931.000.85
Live1.38 ↓4.50 ↑5.50 ↑1.00 ↑3.250.72 ↓1.02 ↑1.500.76 ↓
EasybetsSớm1.574.005.400.962.750.851.051.000.78
Live1.02 ↓51.00 ↑201.00 ↑5.20 ↑5.500.01 ↓1.15 ↑0.000.73 ↓
VcbetSớm1.534.105.500.922.750.910.951.000.88
Live1.01 ↓56.00 ↑46.00 ↑3.15 ↑5.500.22 ↓1.12 ↑0.000.71 ↓
Mansion88Sớm1.554.055.300.952.750.890.971.000.89
Live1.01 ↓13.00 ↑80.00 ↑7.14 ↑5.500.04 ↓0.05 ↓-0.256.66 ↑
InterwettenSớm1.504.406.250.632.501.200.751.000.97
Live1.02 ↓16.00 ↑90.00 ↑3.80 ↑5.500.12 ↓0.73 ↓1.001.05 ↑
10BETSớm1.464.206.000.762.750.91---
Live1.02 ↓12.46 ↑67.08 ↑5.58 ↑5.500.09 ↓---
12betSớm1.554.055.300.952.750.890.971.000.89
Live1.01 ↓13.00 ↑80.00 ↑8.33 ↑5.500.02 ↓0.05 ↓-0.256.66 ↑
CrownSớm1.584.154.900.912.750.891.001.000.82
Live1.01 ↓17.50 ↑31.00 ↑7.14 ↑5.500.02 ↓0.03 ↓-0.256.66 ↑
SbobetSớm1.583.784.871.002.750.881.111.000.80
Live1.02 ↓12.00 ↑60.00 ↑6.25 ↑5.500.08 ↓1.17 ↑0.000.75 ↓
WewbetSớm1.444.135.450.822.751.041.061.250.82
Live1.16 ↓6.45 ↑16.60 ↑7.65 ↑5.500.03 ↓8.30 ↑0.250.02 ↓
LadbrokesSớm1.444.005.750.612.501.15---
Live1.01 ↓34.00 ↑71.00 ↑0.03 ↓2.508.00 ↑---
18BetSớm1.474.206.000.923.000.810.811.000.92
Live1.01 ↓17.00 ↑62.00 ↑13.18 ↑5.500.01 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.643.964.910.982.750.830.830.751.00
Live1.17 ↓6.74 ↑19.11 ↑4.25 ↑5.500.17 ↓1.09 ↑0.000.77 ↓
HK Jockey ClubSớm1.424.105.400.722.751.00---
Live1.39 ↓4.25 ↑5.50 ↑1.08 ↑3.250.66 ↓---
BwinSớm1.494.206.250.622.501.15---
Live1.01 ↓126.00 ↑451.00 ↑0.68 ↑5.501.05 ↓---
1xBetSớm1.514.306.070.652.501.151.221.500.59
Live1.00 ↓51.00 ↑201.00 ↑4.60 ↑5.500.16 ↓1.09 ↓0.000.78 ↑
SNAISớm1.574.005.00------
Live1.52 ↓4.005.50 ↑------
Bet 365Sớm1.454.206.000.832.750.980.781.001.03
Live1.01 ↓51.00 ↑201.00 ↑5.80 ↑5.500.11 ↓1.08 ↑0.000.73 ↓
William HillSớm1.444.006.000.622.501.151.381.500.55
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑7.50 ↑5.500.06 ↓1.15 ↓1.500.65 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.