Kết quả bóng đá trận LASK Linz vs Rheindorf Altach, 00:30 ngày 30/08/2026

Bundesliga (Áo) · 00:30 ngày 30/08/2026
LASK Linz
3 Kết thúc HT 2-0 0
Rheindorf Altach
🟨 2 - 4   🟥 0 - 0   ⛳ 4 - 0
Địa điểm: Raiffeisen Arena Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 22℃~23℃

Diễn biến trận đấu

LASK Linz Phút Rheindorf Altach
Christoph Lang(Assists:Sascha Horvath) (Kiến tạo: Sascha Horvath) 1 - 0 ⚽3'
Lang C. (Kiến tạo: Sascha Horvath) 2 - 0 ⚽3'
Christoph Lang(Assists:Alemao) (Kiến tạo: Alemao) 3 - 0 ⚽19'
Lang C. (Kiến tạo: Alemao) 4 - 0 ⚽19'
HT 2-0
46' ⇄▲ Yann Massombo ▼ Marko Raguz
47' Ousmane Diawara
Xavier Mbuyamba 50'
53' Vesel Demaku
54' Patrick Greil
Alemao 55'
62' ⇄▲ Srdjan Hrstic ▼ Ousmane Diawara
▲ Melayro Bogarde ▼ Sascha Horvath64' ⇄
▲ Florian Flecker ▼ Kasper Poul Molgaard Jorgensen64' ⇄
▲ Miguel Freckleton ▼ Alemao64' ⇄
66' Filip Milojevic
▲ Junior Yvan Nyabeye Dibango ▼ George Bello72' ⇄
77' ⇄▲ Rodney Elongo-Yombo ▼ Patrick Greil
78' ⇄▲ Yanis Eisschill ▼ Vesel Demaku
▲ Nael Kane ▼ Moses Usor81' ⇄
Florian Flecker(Assists:Krystof Danek) (Kiến tạo: Krystof Danek) 5 - 0 ⚽89'
FT 3-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 74
Hòa 10 10
Bại 12 26
Ghi bàn 68 2816
Mất bàn 64 1213
Điểm 43 2212

Chủ = LASK Linz · Khách = Rheindorf Altach

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

LASK Linz (21)Hiệp 1 / Cả trậnRheindorf Altach (18)
10 (48%)Thắng/Thắng5 (28%)
1 (5%)Thắng/Hòa0 (0%)
4 (19%)Hòa/Thắng3 (17%)
0 (0%)Hòa/Hòa1 (6%)
1 (5%)Hòa/Bại2 (11%)
5 (24%)Bại/Bại7 (39%)

Bảng xếp hạng

LASK Linz

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng106312412391
Sân nhà5320104111
Sân khách5311148102
6 gần6501205--

Rheindorf Altach

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng227872223298
Sân nhà115511410202
Sân khách11236813910
6 gần630386--

Thành tích đối đầu (20 trận)

LASK Linz 13 (65%)Hòa 4 (20%)Rheindorf Altach 3 (15%)
Châu Á: Ăn 16 / Hòa 2 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 0 / Xỉu 14
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
AUT CUP01/05/26LASK Linz2-2 (1-2)Rheindorf Altach1-8+0.752.5H
AUT D109/11/25LASK Linz1-0 (1-0)Rheindorf Altach4-7+0.52.5T
AUT D113/09/25Rheindorf Altach1-0 (1-0)LASK Linz9-602.5B
AUT D124/05/25LASK Linz0-0 (0-0)Rheindorf Altach7-402.5H
AUT D129/03/25Rheindorf Altach0-2 (0-1)LASK Linz7-1+0.252.5T
AUT D110/11/24Rheindorf Altach1-2 (0-0)LASK Linz5-5+0.252.5T
AUT D110/08/24LASK Linz1-2 (1-1)Rheindorf Altach6-1+0.752.5B
AUT D103/03/24Rheindorf Altach0-0 (0-0)LASK Linz9-2+0.52.5H
AUT D108/10/23LASK Linz1-0 (0-0)Rheindorf Altach10-9+12.75T
AUT D112/02/23Rheindorf Altach0-1 (0-1)LASK Linz6-5+0.752.75T
AUT D128/08/22LASK Linz4-1 (1-0)Rheindorf Altach10-3+1.253T
AUT D123/04/22LASK Linz2-1 (2-0)Rheindorf Altach3-4+1.252.75T
AUT D116/04/22Rheindorf Altach0-0 (0-0)LASK Linz4-10+0.752.5H
AUT D124/10/21LASK Linz0-1 (0-0)Rheindorf Altach9-3+12.75B
AUT D124/07/21Rheindorf Altach0-1 (0-1)LASK Linz1-10+0.752.75T
AUT D106/03/21Rheindorf Altach0-1 (0-1)LASK Linz11-4+1.252.75T
AUT D129/11/20LASK Linz3-0 (0-0)Rheindorf Altach19-0+1.753.25T
AUT CUP31/10/19LASK Linz3-1 (3-0)Rheindorf Altach3-1+1.753.5T
AUT D127/10/19Rheindorf Altach0-1 (0-1)LASK Linz2-10+12.75T
AUT D128/07/19LASK Linz2-0 (1-0)Rheindorf Altach8-4+12.5T

Thành tích gần đây — LASK Linz

TBTTTTTBBB
Thắng 6 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 23/11 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA CL26/08/26LASK Linz4-1 (1-1)Celtic FC8-3+0.53T
UEFA CL20/08/26Celtic FC3-0 (2-0)LASK Linz8-3-0.752.5B
AUT D115/08/26LASK Linz4-1 (3-1)SV Ried6-0+12.75T
AUT D110/08/26Austria Wien0-2 (0-0)LASK Linz1-11+0.252.5T
AUT D101/08/26LASK Linz3-0 (2-0)Grazer AK6-2+0.752.75T
AUT CUP25/07/26SC Kalsdorf0-7 (0-1)LASK Linz1-8--T
INT CF18/07/26LASK Linz2-0 (0-0)Fortuna Dusseldorf6-2+0.753T
INT CF15/07/26LASK Linz1-2 (0-1)Fenerbahce0-8-13.25B
INT CF09/07/26Ingolstadt2-0 (1-0)LASK Linz---B
INT CF03/07/26Dynamo Kyiv2-0 (1-0)LASK Linz---B
INT CF27/06/26WSC Hertha Wels0-5 (0-2)LASK Linz1-9+23.75T
INT CF24/06/26Bad Schallerbach0-6 (0-4)LASK Linz---T
AUT D117/05/26Austria Wien0-3 (0-1)LASK Linz8-5+0.252.5T
AUT D110/05/26LASK Linz2-1 (2-0)Red Bull Salzburg4-503.25T
AUT D105/05/26LASK Linz3-1 (0-1)Rapid Wien4-0+0.52.75T
AUT CUP01/05/26LASK Linz2-2 (1-2)Rheindorf Altach1-8+0.752.5H
AUT D126/04/26TSV Hartberg1-5 (0-2)LASK Linz6-2+0.752.75T
AUT D123/04/26Sturm Graz1-1 (0-0)LASK Linz7-502.75H
AUT D119/04/26LASK Linz1-1 (0-1)Sturm Graz7-2+0.252.75H
AUT D111/04/26Red Bull Salzburg2-3 (1-1)LASK Linz4-2-0.753T

Thành tích gần đây — Rheindorf Altach

BBTBTTTBBT
Thắng 5 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 16/11 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 6/1/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
AUT D122/08/26Rheindorf Altach1-2 (0-1)TSV Hartberg11-2+0.52.5B
AUT D116/08/26Sturm Graz1-0 (0-0)Rheindorf Altach12-7-0.752.5B
AUT D108/08/26Rheindorf Altach3-1 (1-1)WSG Swarovski Tirol3-5+0.52.25T
AUT D103/08/26Rapid Wien1-0 (1-0)Rheindorf Altach6-5-0.52.5B
AUT CUP25/07/26SV Leobendorf0-1 (0-0)Rheindorf Altach0-7+1.753.25T
INT CF18/07/26Rheindorf Altach3-1 (2-1)Grasshopper5-4--T
INT CF10/07/26Rheindorf Altach1-0 (1-0)Vaduz---T
INT CF04/07/26Rheindorf Altach1-2 (0-1)Heidenheimer3-3-0.753B
INT CF27/06/26St. Gallen3-2 (2-1)Rheindorf Altach5-3-0.752.75B
INT CF20/06/26FC Horbranz0-4 (0-2)Rheindorf Altach---T
AUT D116/05/26Rheindorf Altach2-0 (1-0)SV Ried4-4+0.52.25T
AUT D109/05/26Grazer AK2-2 (0-1)Rheindorf Altach6-2-0.252.25H
AUT D104/05/26Rheindorf Altach1-4 (1-2)Wolfsberger AC7-4+0.252.5B
AUT CUP01/05/26LASK Linz2-2 (1-2)Rheindorf Altach1-8-0.752.5H
AUT D125/04/26FC Blau Weiss Linz3-0 (0-0)Rheindorf Altach5-4-0.252.25B
AUT D121/04/26Rheindorf Altach0-0 (0-0)WSG Swarovski Tirol5-5+0.252.25H
AUT D118/04/26WSG Swarovski Tirol2-2 (1-2)Rheindorf Altach6-2-0.252.25H
AUT D111/04/26Rheindorf Altach1-0 (0-0)Grazer AK0-3+0.252T
AUT D104/04/26SV Ried3-2 (0-1)Rheindorf Altach5-1-0.252.25B
AUT D121/03/26Wolfsberger AC1-1 (1-1)Rheindorf Altach12-2-0.252.25H

Đội hình

LASK LinzRheindorf Altach
1Lukas Jungwirth2George Bello4Xavier Mbuyamba16Andres Andrade20Kasper Poul Molgaard Jorgensen43Alemao9Krystof Danek18Alessandro Schopf30CSascha Horvath8Moses Usor27Christoph Lang1Dejan Stojanovic16Rassa Rahmani17Lukas Jager27Filip Milojevic6CVesel Demaku8Mike Steven Bahre29Niklas Niehoff37Benjamin Bockle9Marko Raguz10Ousmane Diawara18Patrick Greil

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 532
Khách · 343

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
4
0
Phạt góc (HT)
2
0
Thẻ vàng
2
4
Sút bóng
22
7
Sút cầu môn
11
2
Tấn công
80
70
Tấn công nguy hiểm
41
27
Sút ngoài cầu môn
6
5
Cản bóng
5
0
Đá phạt trực tiếp
15
9
TL kiểm soát bóng
58%
42%
TL kiểm soát bóng (HT)
58%
42%
Chuyền bóng
527
385
TL chuyền bóng thành công
87%
78%
Phạm lỗi
9
15
Cứu thua
2
8
Tắc bóng
11
9
Quả ném biên
18
26
Cắt bóng
8
5
Tạt bóng thành công
7
0
Chuyền dài
38
20
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.88
0.28
Cơ hội rõ rệt
5
2
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

65 35
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T13 H4 B3
T3 H4 B13
Chủ khách tương đồng
T7 H2 B2
T2 H2 B7
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn
0.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.7 Bàn
0.7 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

LASK Linz (30 trận)
Ghi 2.63 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Rheindorf Altach (30 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)2 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)3 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

LASK Linz (3 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
WWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUO

Rheindorf Altach (4 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (25%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (75%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOU

Thời gian ghi bàn

02
0 Bàn
01
1 Bàn
10
2 Bàn
11
3 Bàn
10
4+ Bàn
51
B.thắng H1
43
B.thắng H2
LASK LinzRheindorf Altach

Chi tiết về HT/FT

20
T/T
00
T/H
00
T/B
11
H/T
00
H/H
01
H/B
00
B/T
00
B/H
02
B/B
LASK LinzRheindorf Altach

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

114
Thắng 2+
23
Thắng 1
35
Hòa
16
Thua 1
32
Thua 2+
LASK LinzRheindorf Altach

LASK Linz

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
27Christoph Lang
Tiền vệ tấn công
9.424/429/330
18Alessandro Schopf
Tiền vệ trung tâm
8.20/066/752
2George Bello
Hậu vệ trái
7.81/031/351
16Andres Andrade
Trung vệ
7.82/156/632
43Alemao
Trung vệ
7.810/039/464🟨
30Sascha Horvath
Tiền vệ trung tâm
7.710/036/391
9Krystof Danek
Tiền vệ tấn công
7.613/230/360
4Xavier Mbuyamba
Trung vệ
7.41/049/551🟨
1Lukas Jungwirth
Thủ môn
7.20/021/290
8Moses Usor
Trung phong
75/19/112
20Kasper Poul Molgaard Jorgensen
Hậu vệ phải
6.92/025/330
29Florian Flecker (dự bị)
Tiền vệ phải
812/17/71
6Melayro Bogarde (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
7.20/021/233
3Miguel Freckleton (dự bị)
Trung vệ
6.70/022/241
25Junior Yvan Nyabeye Dibango (dự bị)
Hậu vệ trái
6.60/013/130
45Nael Kane (dự bị)
Tiền đạo
-1/15/51

Rheindorf Altach

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
1Dejan Stojanovic
Thủ môn
7.10/025/370
6Vesel Demaku
Tiền vệ phòng ngự
6.70/024/330🟨
37Benjamin Bockle
Hậu vệ trái
6.50/018/221
8Mike Steven Bahre
Tiền vệ trung tâm
6.40/044/512
16Rassa Rahmani
Trung vệ
6.31/132/351
9Marko Raguz
Trung phong
6.20/011/140
18Patrick Greil
Tiền đạo cánh trái
6.22/117/231🟨
27Filip Milojevic
Trung vệ
6.10/043/473🟨
29Niklas Niehoff
Tiền vệ phải
5.71/019/291
17Lukas Jager
Trung vệ
5.40/046/551
10Ousmane Diawara
Trung phong
5.41/010/140🟨
19Srdjan Hrstic (dự bị)
Trung phong
6.31/06/80
22Yanis Eisschill (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.30/03/40
39Rodney Elongo-Yombo (dự bị)
Tiền đạo
6.21/01/40
28Yann Massombo (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
60/06/121

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

LASK Linz Thông tin Rheindorf Altach
1908 Thành lập 1929
Raiffeisen Arena Sân nhà Cashpoint Arena
18000 Sức chứa 8500
DIETMAR KUHBAUER HLV Ognjen Zaric
Linz Khu vực Altach
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.374.455.900.732.750.990.961.250.82
Live1.34 ↓4.456.50 ↑0.84 ↑3.000.88 ↓0.961.500.82
EasybetsSớm1.414.807.100.832.750.970.931.250.87
Live1.02 ↓51.00 ↑451.00 ↑6.10 ↑3.500.01 ↓0.41 ↓0.001.70 ↑
VcbetSớm1.404.607.001.013.000.830.921.250.91
Live1.01 ↓46.00 ↑71.00 ↑3.40 ↑3.500.20 ↓0.41 ↓0.001.90 ↑
Mansion88Sớm1.404.507.001.013.000.830.941.250.92
Live1.01 ↓9.40 ↑250.00 ↑10.00 ↑3.500.02 ↓7.14 ↑0.250.04 ↓
InterwettenSớm1.454.606.750.672.501.150.671.001.10
Live1.01 ↓17.00 ↑100.00 ↑6.00 ↑3.500.07 ↓0.70 ↑1.001.05 ↓
10BETSớm1.514.105.400.782.750.90---
Live1.01 ↓38.48 ↑100.00 ↑2.52 ↑2.500.29 ↓---
12betSớm1.404.507.001.013.000.830.941.250.92
Live1.01 ↓9.40 ↑250.00 ↑10.00 ↑3.500.02 ↓6.66 ↑0.250.05 ↓
CrownSớm1.434.656.101.033.000.830.981.250.90
Live1.01 ↓19.00 ↑26.00 ↑7.14 ↑3.500.02 ↓6.25 ↑0.250.04 ↓
SbobetSớm1.404.366.201.043.000.820.981.250.90
Live1.01 ↓11.50 ↑60.00 ↑6.66 ↑3.500.05 ↓0.75 ↓0.001.17 ↑
WewbetSớm1.394.206.300.872.750.990.961.250.92
Live1.01 ↓12.90 ↑79.00 ↑4.75 ↑3.500.11 ↓6.25 ↑0.250.06 ↓
LadbrokesSớm1.404.336.000.572.501.25---
Live1.01 ↓34.00 ↑91.00 ↑1.90 ↑2.500.33 ↓---
18BetSớm1.663.804.500.862.750.860.860.750.86
Live1.01 ↓34.00 ↑501.00 ↑13.18 ↑3.500.01 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.434.606.570.852.750.951.011.250.82
Live1.12 ↓8.57 ↑25.18 ↑3.52 ↑3.500.22 ↓0.45 ↓0.001.84 ↑
HK Jockey ClubSớm1.384.355.500.953.250.751.001.250.77
Live1.00 ↓17.00 ↑200.00 ↑3.95 ↑2.750.12 ↓2.90 ↑2.250.22 ↓
BwinSớm1.424.756.750.572.501.25---
Live1.01 ↓71.00 ↑351.00 ↑0.73 ↑2.500.98 ↓---
1xBetSớm1.703.804.820.732.501.030.250.002.60
Live1.00 ↓51.00 ↑401.00 ↑5.71 ↑3.500.10 ↓0.48 ↑0.001.73 ↓
SNAISớm1.384.757.00------
Live1.384.757.00------
Bet 365Sớm1.384.507.000.833.000.980.831.250.98
Live1.01 ↓51.00 ↑501.00 ↑5.60 ↑3.500.11 ↓0.45 ↓0.001.68 ↑
William HillSớm1.444.206.500.652.501.150.961.250.82
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑5.50 ↑3.500.10 ↓0.75 ↓1.250.90 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1 1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
LASK Linz+1 1/4100
Rheindorf Altach-1 1/4Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).