Kết quả bóng đá trận LASK Linz vs Rheindorf Altach, 00:30 ngày 30/08/2026
Bundesliga (Áo) · 00:30 ngày 30/08/2026
LASK Linz 3 Kết thúc HT 2-0 0
Rheindorf Altach
🟨 2 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 0
Địa điểm: Raiffeisen Arena Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 22℃~23℃
Diễn biến trận đấu
| LASK Linz | Phút | |
| Christoph Lang(Assists:Sascha Horvath) (Kiến tạo: Sascha Horvath) 1 - 0 ⚽ | 3' | |
| Lang C. (Kiến tạo: Sascha Horvath) 2 - 0 ⚽ | 3' | |
| Christoph Lang(Assists:Alemao) (Kiến tạo: Alemao) 3 - 0 ⚽ | 19' | |
| Lang C. (Kiến tạo: Alemao) 4 - 0 ⚽ | 19' | |
| HT 2-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Yann Massombo ▼ Marko Raguz | |
| 47' | Ousmane Diawara | |
| Xavier Mbuyamba | 50' | |
| 53' | Vesel Demaku | |
| 54' | Patrick Greil | |
| Alemao | 55' | |
| 62' ⇄ | ▲ Srdjan Hrstic ▼ Ousmane Diawara | |
| ▲ Melayro Bogarde ▼ Sascha Horvath | 64' ⇄ | |
| ▲ Florian Flecker ▼ Kasper Poul Molgaard Jorgensen | 64' ⇄ | |
| ▲ Miguel Freckleton ▼ Alemao | 64' ⇄ | |
| 66' | Filip Milojevic | |
| ▲ Junior Yvan Nyabeye Dibango ▼ George Bello | 72' ⇄ | |
| 77' ⇄ | ▲ Rodney Elongo-Yombo ▼ Patrick Greil | |
| 78' ⇄ | ▲ Yanis Eisschill ▼ Vesel Demaku | |
| ▲ Nael Kane ▼ Moses Usor | 81' ⇄ | |
| Florian Flecker(Assists:Krystof Danek) (Kiến tạo: Krystof Danek) 5 - 0 ⚽ | 89' | |
| FT 3-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 7 | 4 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 | 0 |
| Bại | 1 | 2 | 2 | 6 |
| Ghi bàn | 6 | 8 | 28 | 16 |
| Mất bàn | 6 | 4 | 12 | 13 |
| Điểm | 4 | 3 | 22 | 12 |
Chủ = LASK Linz · Khách = Rheindorf Altach
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| LASK Linz | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 10 (48%) | Thắng/Thắng | 5 (28%) |
| 1 (5%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (19%) | Hòa/Thắng | 3 (17%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (6%) |
| 1 (5%) | Hòa/Bại | 2 (11%) |
| 5 (24%) | Bại/Bại | 7 (39%) |
Bảng xếp hạng
LASK Linz
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 10 | 6 | 3 | 1 | 24 | 12 | 39 | 1 |
| Sân nhà | 5 | 3 | 2 | 0 | 10 | 4 | 11 | 1 |
| Sân khách | 5 | 3 | 1 | 1 | 14 | 8 | 10 | 2 |
| 6 gần | 6 | 5 | 0 | 1 | 20 | 5 | - | - |
Rheindorf Altach
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 7 | 8 | 7 | 22 | 23 | 29 | 8 |
| Sân nhà | 11 | 5 | 5 | 1 | 14 | 10 | 20 | 2 |
| Sân khách | 11 | 2 | 3 | 6 | 8 | 13 | 9 | 10 |
| 6 gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 8 | 6 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
LASK Linz 13 (65%)Hòa 4 (20%)Rheindorf Altach 3 (15%)
Châu Á: Ăn 16 / Hòa 2 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 0 / Xỉu 14
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/05/26 | LASK Linz | 2-2 (1-2) | Rheindorf Altach | +0.75 | 2.5 | H |
| 09/11/25 | LASK Linz | 1-0 (1-0) | Rheindorf Altach | +0.5 | 2.5 | T |
| 13/09/25 | Rheindorf Altach | 1-0 (1-0) | LASK Linz | 0 | 2.5 | B |
| 24/05/25 | LASK Linz | 0-0 (0-0) | Rheindorf Altach | 0 | 2.5 | H |
| 29/03/25 | Rheindorf Altach | 0-2 (0-1) | LASK Linz | +0.25 | 2.5 | T |
| 10/11/24 | Rheindorf Altach | 1-2 (0-0) | LASK Linz | +0.25 | 2.5 | T |
| 10/08/24 | LASK Linz | 1-2 (1-1) | Rheindorf Altach | +0.75 | 2.5 | B |
| 03/03/24 | Rheindorf Altach | 0-0 (0-0) | LASK Linz | +0.5 | 2.5 | H |
| 08/10/23 | LASK Linz | 1-0 (0-0) | Rheindorf Altach | +1 | 2.75 | T |
| 12/02/23 | Rheindorf Altach | 0-1 (0-1) | LASK Linz | +0.75 | 2.75 | T |
| 28/08/22 | LASK Linz | 4-1 (1-0) | Rheindorf Altach | +1.25 | 3 | T |
| 23/04/22 | LASK Linz | 2-1 (2-0) | Rheindorf Altach | +1.25 | 2.75 | T |
| 16/04/22 | Rheindorf Altach | 0-0 (0-0) | LASK Linz | +0.75 | 2.5 | H |
| 24/10/21 | LASK Linz | 0-1 (0-0) | Rheindorf Altach | +1 | 2.75 | B |
| 24/07/21 | Rheindorf Altach | 0-1 (0-1) | LASK Linz | +0.75 | 2.75 | T |
| 06/03/21 | Rheindorf Altach | 0-1 (0-1) | LASK Linz | +1.25 | 2.75 | T |
| 29/11/20 | LASK Linz | 3-0 (0-0) | Rheindorf Altach | +1.75 | 3.25 | T |
| 31/10/19 | LASK Linz | 3-1 (3-0) | Rheindorf Altach | +1.75 | 3.5 | T |
| 27/10/19 | Rheindorf Altach | 0-1 (0-1) | LASK Linz | +1 | 2.75 | T |
| 28/07/19 | LASK Linz | 2-0 (1-0) | Rheindorf Altach | +1 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — LASK Linz
TBTTTTTBBB
Thắng 6 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 23/11 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/08/26 | LASK Linz | 4-1 (1-1) | Celtic FC | +0.5 | 3 | T |
| 20/08/26 | Celtic FC | 3-0 (2-0) | LASK Linz | -0.75 | 2.5 | B |
| 15/08/26 | LASK Linz | 4-1 (3-1) | SV Ried | +1 | 2.75 | T |
| 10/08/26 | Austria Wien | 0-2 (0-0) | LASK Linz | +0.25 | 2.5 | T |
| 01/08/26 | LASK Linz | 3-0 (2-0) | Grazer AK | +0.75 | 2.75 | T |
| 25/07/26 | SC Kalsdorf | 0-7 (0-1) | LASK Linz | - | - | T |
| 18/07/26 | LASK Linz | 2-0 (0-0) | Fortuna Dusseldorf | +0.75 | 3 | T |
| 15/07/26 | LASK Linz | 1-2 (0-1) | Fenerbahce | -1 | 3.25 | B |
| 09/07/26 | Ingolstadt | 2-0 (1-0) | LASK Linz | - | - | B |
| 03/07/26 | Dynamo Kyiv | 2-0 (1-0) | LASK Linz | - | - | B |
| 27/06/26 | WSC Hertha Wels | 0-5 (0-2) | LASK Linz | +2 | 3.75 | T |
| 24/06/26 | Bad Schallerbach | 0-6 (0-4) | LASK Linz | - | - | T |
| 17/05/26 | Austria Wien | 0-3 (0-1) | LASK Linz | +0.25 | 2.5 | T |
| 10/05/26 | LASK Linz | 2-1 (2-0) | Red Bull Salzburg | 0 | 3.25 | T |
| 05/05/26 | LASK Linz | 3-1 (0-1) | Rapid Wien | +0.5 | 2.75 | T |
| 01/05/26 | LASK Linz | 2-2 (1-2) | Rheindorf Altach | +0.75 | 2.5 | H |
| 26/04/26 | TSV Hartberg | 1-5 (0-2) | LASK Linz | +0.75 | 2.75 | T |
| 23/04/26 | Sturm Graz | 1-1 (0-0) | LASK Linz | 0 | 2.75 | H |
| 19/04/26 | LASK Linz | 1-1 (0-1) | Sturm Graz | +0.25 | 2.75 | H |
| 11/04/26 | Red Bull Salzburg | 2-3 (1-1) | LASK Linz | -0.75 | 3 | T |
Thành tích gần đây — Rheindorf Altach
BBTBTTTBBT
Thắng 5 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 16/11 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Rheindorf Altach | 1-2 (0-1) | TSV Hartberg | +0.5 | 2.5 | B |
| 16/08/26 | Sturm Graz | 1-0 (0-0) | Rheindorf Altach | -0.75 | 2.5 | B |
| 08/08/26 | Rheindorf Altach | 3-1 (1-1) | WSG Swarovski Tirol | +0.5 | 2.25 | T |
| 03/08/26 | Rapid Wien | 1-0 (1-0) | Rheindorf Altach | -0.5 | 2.5 | B |
| 25/07/26 | SV Leobendorf | 0-1 (0-0) | Rheindorf Altach | +1.75 | 3.25 | T |
| 18/07/26 | Rheindorf Altach | 3-1 (2-1) | Grasshopper | - | - | T |
| 10/07/26 | Rheindorf Altach | 1-0 (1-0) | Vaduz | - | - | T |
| 04/07/26 | Rheindorf Altach | 1-2 (0-1) | Heidenheimer | -0.75 | 3 | B |
| 27/06/26 | St. Gallen | 3-2 (2-1) | Rheindorf Altach | -0.75 | 2.75 | B |
| 20/06/26 | FC Horbranz | 0-4 (0-2) | Rheindorf Altach | - | - | T |
| 16/05/26 | Rheindorf Altach | 2-0 (1-0) | SV Ried | +0.5 | 2.25 | T |
| 09/05/26 | Grazer AK | 2-2 (0-1) | Rheindorf Altach | -0.25 | 2.25 | H |
| 04/05/26 | Rheindorf Altach | 1-4 (1-2) | Wolfsberger AC | +0.25 | 2.5 | B |
| 01/05/26 | LASK Linz | 2-2 (1-2) | Rheindorf Altach | -0.75 | 2.5 | H |
| 25/04/26 | FC Blau Weiss Linz | 3-0 (0-0) | Rheindorf Altach | -0.25 | 2.25 | B |
| 21/04/26 | Rheindorf Altach | 0-0 (0-0) | WSG Swarovski Tirol | +0.25 | 2.25 | H |
| 18/04/26 | WSG Swarovski Tirol | 2-2 (1-2) | Rheindorf Altach | -0.25 | 2.25 | H |
| 11/04/26 | Rheindorf Altach | 1-0 (0-0) | Grazer AK | +0.25 | 2 | T |
| 04/04/26 | SV Ried | 3-2 (0-1) | Rheindorf Altach | -0.25 | 2.25 | B |
| 21/03/26 | Wolfsberger AC | 1-1 (1-1) | Rheindorf Altach | -0.25 | 2.25 | H |
Đội hình
LASK Linz
Rheindorf Altach
1Lukas Jungwirth2George Bello4Xavier Mbuyamba16Andres Andrade20Kasper Poul Molgaard Jorgensen43Alemao9Krystof Danek18Alessandro Schopf30CSascha Horvath8Moses Usor27Christoph Lang1Dejan Stojanovic16Rassa Rahmani17Lukas Jager27Filip Milojevic6CVesel Demaku8Mike Steven Bahre29Niklas Niehoff37Benjamin Bockle9Marko Raguz10Ousmane Diawara18Patrick Greil
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 532
- 1Lukas Jungwirth7.2
- 2George Bello▼ Rời sân 72'7.8
- 4Xavier Mbuyamba🟨 Thẻ vàng 50'7.4
- 8Moses Usor▼ Rời sân 81'7
- 9Krystof Danek🎯 Kiến tạo 89'7.6
- 16Andres Andrade7.8
- 18Alessandro Schopf8.2
- 20Kasper Poul Molgaard Jorgensen▼ Rời sân 64'6.9
- 27Christoph Lang⚽ Ghi bàn 3' · ⚽ Ghi bàn 3' · ⚽ Ghi bàn 19' · ⚽ Ghi bàn 19'9.4
- 30Sascha Horvath C🎯 Kiến tạo 3' · 🎯 Kiến tạo 3' · ▼ Rời sân 64'7.7
- 43Alemao🎯 Kiến tạo 19' · 🎯 Kiến tạo 19' · 🟨 Thẻ vàng 55' · ▼ Rời sân 64'7.8
Khách · 343
- 1Dejan Stojanovic7.1
- 6Vesel Demaku C🟨 Thẻ vàng 53' · ▼ Rời sân 78'6.7
- 8Mike Steven Bahre6.4
- 9Marko Raguz▼ Rời sân 46'6.2
- 10Ousmane Diawara🟨 Thẻ vàng 47' · ▼ Rời sân 62'5.4
- 16Rassa Rahmani6.3
- 17Lukas Jager5.4
- 18Patrick Greil🟨 Thẻ vàng 54' · ▼ Rời sân 77'6.2
- 27Filip Milojevic🟨 Thẻ vàng 66'6.1
- 29Niklas Niehoff5.7
- 37Benjamin Bockle6.5
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
40
Phạt góc (HT)
20
Thẻ vàng
24
Sút bóng
227
Sút cầu môn
112
Tấn công
8070
Tấn công nguy hiểm
4127
Sút ngoài cầu môn
65
Cản bóng
50
Đá phạt trực tiếp
159
TL kiểm soát bóng
58%42%
TL kiểm soát bóng (HT)
58%42%
Chuyền bóng
527385
TL chuyền bóng thành công
87%78%
Phạm lỗi
915
Cứu thua
28
Tắc bóng
119
Quả ném biên
1826
Cắt bóng
85
Tạt bóng thành công
70
Chuyền dài
3820
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.880.28
Cơ hội rõ rệt
52
So Sánh Sức Mạnh
65 35
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T13 H4 B3T3 H4 B13
Chủ khách tương đồng
T7 H2 B2T2 H2 B7
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn0.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.7 Bàn0.7 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
LASK Linz (30 trận)
Ghi 2.63 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Rheindorf Altach (30 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
LASK Linz (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
WWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUO
Rheindorf Altach (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (25%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (75%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
LASK Linz
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27Christoph Lang Tiền vệ tấn công | 9.4 | 2 | 4/4 | 29/33 | 0 | ||
| 18Alessandro Schopf Tiền vệ trung tâm | 8.2 | 0/0 | 66/75 | 2 | |||
| 2George Bello Hậu vệ trái | 7.8 | 1/0 | 31/35 | 1 | |||
| 16Andres Andrade Trung vệ | 7.8 | 2/1 | 56/63 | 2 | |||
| 43Alemao Trung vệ | 7.8 | 1 | 0/0 | 39/46 | 4 | 🟨 | |
| 30Sascha Horvath Tiền vệ trung tâm | 7.7 | 1 | 0/0 | 36/39 | 1 | ||
| 9Krystof Danek Tiền vệ tấn công | 7.6 | 1 | 3/2 | 30/36 | 0 | ||
| 4Xavier Mbuyamba Trung vệ | 7.4 | 1/0 | 49/55 | 1 | 🟨 | ||
| 1Lukas Jungwirth Thủ môn | 7.2 | 0/0 | 21/29 | 0 | |||
| 8Moses Usor Trung phong | 7 | 5/1 | 9/11 | 2 | |||
| 20Kasper Poul Molgaard Jorgensen Hậu vệ phải | 6.9 | 2/0 | 25/33 | 0 | |||
| 29Florian Flecker (dự bị) Tiền vệ phải | 8 | 1 | 2/1 | 7/7 | 1 | ||
| 6Melayro Bogarde (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 7.2 | 0/0 | 21/23 | 3 | |||
| 3Miguel Freckleton (dự bị) Trung vệ | 6.7 | 0/0 | 22/24 | 1 | |||
| 25Junior Yvan Nyabeye Dibango (dự bị) Hậu vệ trái | 6.6 | 0/0 | 13/13 | 0 | |||
| 45Nael Kane (dự bị) Tiền đạo | - | 1/1 | 5/5 | 1 |
Rheindorf Altach
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1Dejan Stojanovic Thủ môn | 7.1 | 0/0 | 25/37 | 0 | |||
| 6Vesel Demaku Tiền vệ phòng ngự | 6.7 | 0/0 | 24/33 | 0 | 🟨 | ||
| 37Benjamin Bockle Hậu vệ trái | 6.5 | 0/0 | 18/22 | 1 | |||
| 8Mike Steven Bahre Tiền vệ trung tâm | 6.4 | 0/0 | 44/51 | 2 | |||
| 16Rassa Rahmani Trung vệ | 6.3 | 1/1 | 32/35 | 1 | |||
| 9Marko Raguz Trung phong | 6.2 | 0/0 | 11/14 | 0 | |||
| 18Patrick Greil Tiền đạo cánh trái | 6.2 | 2/1 | 17/23 | 1 | 🟨 | ||
| 27Filip Milojevic Trung vệ | 6.1 | 0/0 | 43/47 | 3 | 🟨 | ||
| 29Niklas Niehoff Tiền vệ phải | 5.7 | 1/0 | 19/29 | 1 | |||
| 17Lukas Jager Trung vệ | 5.4 | 0/0 | 46/55 | 1 | |||
| 10Ousmane Diawara Trung phong | 5.4 | 1/0 | 10/14 | 0 | 🟨 | ||
| 19Srdjan Hrstic (dự bị) Trung phong | 6.3 | 1/0 | 6/8 | 0 | |||
| 22Yanis Eisschill (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.3 | 0/0 | 3/4 | 0 | |||
| 39Rodney Elongo-Yombo (dự bị) Tiền đạo | 6.2 | 1/0 | 1/4 | 0 | |||
| 28Yann Massombo (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6 | 0/0 | 6/12 | 1 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| LASK Linz | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1908 | Thành lập | 1929 |
| Raiffeisen Arena | Sân nhà | Cashpoint Arena |
| 18000 | Sức chứa | 8500 |
| DIETMAR KUHBAUER | HLV | Ognjen Zaric |
| Linz | Khu vực | Altach |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.37 | 4.45 | 5.90 | 0.73 | 2.75 | 0.99 | 0.96 | 1.25 | 0.82 |
| Live | 1.34 ↓ | 4.45 | 6.50 ↑ | 0.84 ↑ | 3.00 | 0.88 ↓ | 0.96 | 1.50 | 0.82 | |
| Easybets | Sớm | 1.41 | 4.80 | 7.10 | 0.83 | 2.75 | 0.97 | 0.93 | 1.25 | 0.87 |
| Live | 1.02 ↓ | 51.00 ↑ | 451.00 ↑ | 6.10 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.41 ↓ | 0.00 | 1.70 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.40 | 4.60 | 7.00 | 1.01 | 3.00 | 0.83 | 0.92 | 1.25 | 0.91 |
| Live | 1.01 ↓ | 46.00 ↑ | 71.00 ↑ | 3.40 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | 0.41 ↓ | 0.00 | 1.90 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.40 | 4.50 | 7.00 | 1.01 | 3.00 | 0.83 | 0.94 | 1.25 | 0.92 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.40 ↑ | 250.00 ↑ | 10.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.45 | 4.60 | 6.75 | 0.67 | 2.50 | 1.15 | 0.67 | 1.00 | 1.10 |
| Live | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 100.00 ↑ | 6.00 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.70 ↑ | 1.00 | 1.05 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.51 | 4.10 | 5.40 | 0.78 | 2.75 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 38.48 ↑ | 100.00 ↑ | 2.52 ↑ | 2.50 | 0.29 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.40 | 4.50 | 7.00 | 1.01 | 3.00 | 0.83 | 0.94 | 1.25 | 0.92 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.40 ↑ | 250.00 ↑ | 10.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 6.66 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.43 | 4.65 | 6.10 | 1.03 | 3.00 | 0.83 | 0.98 | 1.25 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 26.00 ↑ | 7.14 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 6.25 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.40 | 4.36 | 6.20 | 1.04 | 3.00 | 0.82 | 0.98 | 1.25 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.50 ↑ | 60.00 ↑ | 6.66 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 1.17 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.39 | 4.20 | 6.30 | 0.87 | 2.75 | 0.99 | 0.96 | 1.25 | 0.92 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.90 ↑ | 79.00 ↑ | 4.75 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 6.25 ↑ | 0.25 | 0.06 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.40 | 4.33 | 6.00 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 91.00 ↑ | 1.90 ↑ | 2.50 | 0.33 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.66 | 3.80 | 4.50 | 0.86 | 2.75 | 0.86 | 0.86 | 0.75 | 0.86 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 13.18 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.43 | 4.60 | 6.57 | 0.85 | 2.75 | 0.95 | 1.01 | 1.25 | 0.82 |
| Live | 1.12 ↓ | 8.57 ↑ | 25.18 ↑ | 3.52 ↑ | 3.50 | 0.22 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.84 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.38 | 4.35 | 5.50 | 0.95 | 3.25 | 0.75 | 1.00 | 1.25 | 0.77 |
| Live | 1.00 ↓ | 17.00 ↑ | 200.00 ↑ | 3.95 ↑ | 2.75 | 0.12 ↓ | 2.90 ↑ | 2.25 | 0.22 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.42 | 4.75 | 6.75 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 71.00 ↑ | 351.00 ↑ | 0.73 ↑ | 2.50 | 0.98 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.70 | 3.80 | 4.82 | 0.73 | 2.50 | 1.03 | 0.25 | 0.00 | 2.60 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 401.00 ↑ | 5.71 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 0.48 ↑ | 0.00 | 1.73 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 1.38 | 4.75 | 7.00 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.38 | 4.75 | 7.00 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.38 | 4.50 | 7.00 | 0.83 | 3.00 | 0.98 | 0.83 | 1.25 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 501.00 ↑ | 5.60 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.68 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.44 | 4.20 | 6.50 | 0.65 | 2.50 | 1.15 | 0.96 | 1.25 | 0.82 |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 5.50 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 0.75 ↓ | 1.25 | 0.90 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1 1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| LASK Linz | +1 1/4 | 1 | 0 | 0 |
| Rheindorf Altach | -1 1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).