Kết quả bóng đá trận LASK Linz vs Grazer AK, 00:30 ngày 01/08/2026
Bundesliga (Áo) · 00:30 ngày 01/08/2026
LASK Linz 3 Kết thúc HT 2-0 0
Grazer AK
🟨 0 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 2
Địa điểm: Raiffeisen Arena Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 27°C
Tường thuật trực tiếp
LASK Linz
Grazer AK
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Sebastian Gishamer
🎯 Dứt điểm - Sascha Horvath (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Samuel Oluwabukunmi Adeniran (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Kasper Poul Molgaard Jorgensen (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Samuel Oluwabukunmi Adeniran (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Christoph Lang (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Kasper Poul Molgaard Jorgensen (đánh đầu) — chệch khung thành
⚽ BÀN THẮNG - Samuel Oluwabukunmi Adeniran 1-0, kiến tạo: Kasper Poul Molgaard Jorgensen
🎯 Dứt điểm - Andres Andrade (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Samuel Oluwabukunmi Adeniran (đánh đầu) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Krystof Danek (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Sascha Horvath (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Christoph Lang (chân phải) — chệch khung thành
28'
🟨 Thẻ vàng - Donovan Pines
⚽ BÀN THẮNG - Penalty - Samuel Oluwabukunmi Adeniran 2-0
🎯 Dứt điểm - Samuel Oluwabukunmi Adeniran (chân trái) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Christoph Lang (chân trái) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Samuel Oluwabukunmi Adeniran (đánh đầu) — chệch khung thành
42'
⛳ Phạt góc
42'
🎯 Dứt điểm - Liam Hermesh (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Robert Ljubicic (chân trái) — bị cản phá
⏸ Hết hiệp 1 (2-0)
🎯 Dứt điểm - Krystof Danek (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Sascha Horvath (chân trái) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Samuel Oluwabukunmi Adeniran (chân trái) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Andres Andrade (đánh đầu) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Alessandro Schopf, ra Krystof Danek
🔁 Thay người: vào Moses Usor, ra Samuel Oluwabukunmi Adeniran
🔁 Thay người: vào Melayro Bogarde, ra Robert Ljubicic
🎯 Dứt điểm - Samuel Oluwabukunmi Adeniran (chân trái) — chệch khung thành
71'
🔁 Thay người: vào Anthony Smits, ra Daniel Maderner
71'
🔁 Thay người: vào Anderson dos Santos Gomes, ra Liam Hermesh
72'
🟨 Thẻ vàng - Leon Klassen
🎯 Dứt điểm - Melayro Bogarde (chân phải) — bị chặn
75'
⛳ Phạt góc
77'
🎯 Dứt điểm - Alexander Hofleitner (đánh đầu) — bị cản phá
⚽ BÀN THẮNG - Christoph Lang 3-0, kiến tạo: Melayro Bogarde
🎯 Dứt điểm - Christoph Lang (chân phải) — vào lưới
80'
🔁 Thay người: vào Mark Grosse, ra Christian Lichtenberger
🔁 Thay người: vào Nael Kane, ra Christoph Lang
87'
🔁 Thay người: vào Petar Markovic, ra Yannick Oberleitner
🔁 Thay người: vào Junior Yvan Nyabeye Dibango, ra George Bello
🎯 Dứt điểm - Moses Usor (chân trái) — chệch khung thành
90+1'
🎯 Dứt điểm - Anthony Smits (đánh đầu) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
⏹ Kết thúc trận đấu (3-0)
Diễn biến trận đấu
| LASK Linz | Phút | |
| Samuel Oluwabukunmi Adeniran(Assists:Kasper Poul Molgaard Jorgensen) (Kiến tạo: Kasper Poul Molgaard Jorgensen) 1 - 0 ⚽ | 20' | |
| 28' | Donovan Pines | |
| Samuel Oluwabukunmi Adeniran 2 - 0 ⚽ | 29' | |
| HT 2-0 | ||
| ▲ Alessandro Schopf ▼ Krystof Danek | 67' ⇄ | |
| ▲ Moses Usor ▼ Samuel Oluwabukunmi Adeniran | 67' ⇄ | |
| ▲ Melayro Bogarde ▼ Robert Ljubicic | 67' ⇄ | |
| 71' ⇄ | ▲ Anthony Smits ▼ Daniel Maderner | |
| 71' ⇄ | ▲ Anderson dos Santos Gomes ▼ Liam Hermesh | |
| 72' | Leon Klassen | |
| Christoph Lang(Assists:Melayro Bogarde) (Kiến tạo: Melayro Bogarde) 3 - 0 ⚽ | 79' | |
| 80' ⇄ | ▲ Mark Grosse ▼ Christian Lichtenberger | |
| ▲ Nael Kane ▼ Christoph Lang | 81' ⇄ | |
| 87' ⇄ | ▲ Petar Markovic ▼ Yannick Oberleitner | |
| ▲ Junior Yvan Nyabeye Dibango ▼ George Bello | 87' ⇄ | |
| FT 3-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 6 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Bại | 1 | 2 | 4 | 6 |
| Ghi bàn | 6 | 2 | 24 | 11 |
| Mất bàn | 4 | 10 | 10 | 25 |
| Điểm | 6 | 3 | 18 | 10 |
Chủ = LASK Linz · Khách = Grazer AK
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| LASK Linz | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (50%) | Thắng/Thắng | 4 (25%) |
| 3 (19%) | Hòa/Thắng | 2 (13%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 2 (13%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (6%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (6%) |
| 5 (31%) | Bại/Bại | 6 (38%) |
Bảng xếp hạng
LASK Linz
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 10 | 6 | 3 | 1 | 24 | 12 | 39 | 1 |
| Sân nhà | 5 | 3 | 2 | 0 | 10 | 4 | 11 | 1 |
| Sân khách | 5 | 3 | 1 | 1 | 14 | 8 | 10 | 2 |
| 6 gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 15 | 6 | - | - |
Grazer AK
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 4 | 8 | 10 | 22 | 36 | 20 | 11 |
| Sân nhà | 11 | 3 | 5 | 3 | 15 | 16 | 14 | 11 |
| Sân khách | 11 | 1 | 3 | 7 | 7 | 20 | 6 | 11 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 9 | 12 | - | - |
Thành tích đối đầu (8 trận)
LASK Linz 5 (63%)Hòa 1 (13%)Grazer AK 2 (25%)
Châu Á: Ăn 6 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 0 / Xỉu 4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/12/25 | Grazer AK | 1-2 (1-2) | LASK Linz | +0.5 | 2.5 | T |
| 25/10/25 | LASK Linz | 1-0 (0-0) | Grazer AK | +0.75 | 2.5 | T |
| 17/05/25 | Grazer AK | 1-0 (0-0) | LASK Linz | +0.25 | 2.75 | B |
| 05/04/25 | LASK Linz | 1-0 (0-0) | Grazer AK | +1 | 2.75 | T |
| 16/02/25 | Grazer AK | 0-0 (0-0) | LASK Linz | +0.25 | 2.5 | H |
| 21/09/24 | LASK Linz | 4-2 (2-1) | Grazer AK | +1 | 2.75 | T |
| 15/01/22 | LASK Linz | 7-1 (1-1) | Grazer AK | - | - | T |
| 18/01/07 | Grazer AK | 4-0 (1-0) | LASK Linz | -0.25 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — LASK Linz
TTBBBTTTTT
Thắng 7 (70%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 29/8 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | SC Kalsdorf | 0-7 (0-1) | LASK Linz | - | - | T |
| 18/07/26 | LASK Linz | 2-0 (0-0) | Fortuna Dusseldorf | +0.75 | 3 | T |
| 15/07/26 | LASK Linz | 1-2 (0-1) | Fenerbahce | -1 | 3.25 | B |
| 09/07/26 | Ingolstadt | 2-0 (1-0) | LASK Linz | - | - | B |
| 03/07/26 | Dynamo Kyiv | 2-0 (1-0) | LASK Linz | - | - | B |
| 27/06/26 | WSC Hertha Wels | 0-5 (0-2) | LASK Linz | +2 | 3.75 | T |
| 24/06/26 | Bad Schallerbach | 0-6 (0-4) | LASK Linz | - | - | T |
| 17/05/26 | Austria Wien | 0-3 (0-1) | LASK Linz | +0.25 | 2.5 | T |
| 10/05/26 | LASK Linz | 2-1 (2-0) | Red Bull Salzburg | 0 | 3.25 | T |
| 05/05/26 | LASK Linz | 3-1 (0-1) | Rapid Wien | +0.5 | 2.75 | T |
| 01/05/26 | LASK Linz | 2-2 (1-2) | Rheindorf Altach | +0.75 | 2.5 | H |
| 26/04/26 | TSV Hartberg | 1-5 (0-2) | LASK Linz | +0.75 | 2.75 | T |
| 23/04/26 | Sturm Graz | 1-1 (0-0) | LASK Linz | 0 | 2.75 | H |
| 19/04/26 | LASK Linz | 1-1 (0-1) | Sturm Graz | +0.25 | 2.75 | H |
| 11/04/26 | Red Bull Salzburg | 2-3 (1-1) | LASK Linz | -0.75 | 3 | T |
| 05/04/26 | LASK Linz | 4-1 (4-1) | Austria Wien | +0.5 | 2.5 | T |
| 22/03/26 | Rapid Wien | 4-2 (2-1) | LASK Linz | 0 | 2.5 | B |
| 19/03/26 | SV Ried | 1-1 (0-0) | LASK Linz | 0 | 2.25 | H |
| 14/03/26 | LASK Linz | 0-0 (0-0) | TSV Hartberg | +0.75 | 2.75 | H |
| 08/03/26 | LASK Linz | 3-1 (1-1) | Wolfsberger AC | +0.5 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — Grazer AK
TBTBBHTHTB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 18/15 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | SR Donaufeld Wien | 0-4 (0-1) | Grazer AK | +1.75 | 3.5 | T |
| 18/07/26 | Dynamo Dresden | 5-0 (2-0) | Grazer AK | - | - | B |
| 11/07/26 | Grazer AK | 1-0 (0-0) | Kapfenberg | +1.5 | 3.25 | T |
| 07/07/26 | Grazer AK | 2-4 (1-1) | First Wien 1894 | +0.75 | 3 | B |
| 24/06/26 | Grazer AK | 0-1 (0-1) | Slovan Bratislava | -0.25 | 2.75 | B |
| 19/06/26 | Grazer AK | 2-2 (1-1) | Gyori ETO | +0.25 | 3 | H |
| 16/05/26 | FC Blau Weiss Linz | 0-3 (0-1) | Grazer AK | -0.25 | 2.25 | T |
| 09/05/26 | Grazer AK | 2-2 (0-1) | Rheindorf Altach | +0.25 | 2.25 | H |
| 02/05/26 | Grazer AK | 4-0 (2-0) | WSG Swarovski Tirol | +0.25 | 2.5 | T |
| 25/04/26 | Wolfsberger AC | 1-0 (0-0) | Grazer AK | -0.25 | 2.5 | B |
| 22/04/26 | SV Ried | 2-1 (2-0) | Grazer AK | -0.25 | 2.25 | B |
| 18/04/26 | Grazer AK | 1-1 (0-0) | SV Ried | 0 | 2.25 | H |
| 11/04/26 | Rheindorf Altach | 1-0 (0-0) | Grazer AK | -0.25 | 2 | B |
| 04/04/26 | Grazer AK | 2-1 (1-0) | FC Blau Weiss Linz | +0.25 | 2.25 | T |
| 26/03/26 | Grazer AK | 2-0 (1-0) | Kapfenberg | +1.25 | 2.75 | T |
| 21/03/26 | WSG Swarovski Tirol | 1-5 (1-2) | Grazer AK | -0.25 | 2.25 | T |
| 14/03/26 | Grazer AK | 2-0 (1-0) | Wolfsberger AC | 0 | 2.5 | T |
| 08/03/26 | WSG Swarovski Tirol | 2-0 (2-0) | Grazer AK | -0.25 | 2.25 | B |
| 01/03/26 | Grazer AK | 2-1 (2-0) | SV Ried | 0 | 2.25 | T |
| 21/02/26 | TSV Hartberg | 1-0 (0-0) | Grazer AK | -0.25 | 2.25 | B |
Đội hình
LASK Linz
Grazer AK
1Lukas Jungwirth4Xavier Mbuyamba16Andres Andrade43Alemao10Robert Ljubicic2George Bello9Krystof Danek20Kasper Poul Molgaard Jorgensen30CSascha Horvath7Samuel Oluwabukunmi Adeniran27Christoph Lang23Cican Stankovic2Donovan Pines27Yannick Oberleitner82Beres Owusu6Liam Hermesh32Leon Klassen34Peter Michorl48Matthias Gragger10Christian Lichtenberger9CDaniel Maderner25Alexander Hofleitner
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 3142
- 1Lukas Jungwirth7.4
- 2George Bello▼ Rời sân 87'6.7
- 4Xavier Mbuyamba7.6
- 7Samuel Oluwabukunmi Adeniran⚽ Ghi bàn 20' · ⚽ Ghi bàn 29' · ▼ Rời sân 67'8.7
- 9Krystof Danek▼ Rời sân 67'7.3
- 10Robert Ljubicic▼ Rời sân 67'7.9
- 16Andres Andrade8.6
- 20Kasper Poul Molgaard Jorgensen🎯 Kiến tạo 20'7.5
- 27Christoph Lang⚽ Ghi bàn 79' · ▼ Rời sân 81'7.8
- 30Sascha Horvath C7.6
- 43Alemao7.9
Khách · 3412
- 2Donovan Pines🟨 Thẻ vàng 28'6.3
- 6Liam Hermesh▼ Rời sân 71'5.2
- 9Daniel Maderner C▼ Rời sân 71'5.7
- 10Christian Lichtenberger▼ Rời sân 80'6
- 23Cican Stankovic7.5
- 25Alexander Hofleitner6.9
- 27Yannick Oberleitner▼ Rời sân 87'5.5
- 32Leon Klassen🟨 Thẻ vàng 72'5.5
- 34Peter Michorl5.4
- 48Matthias Gragger6.2
- 82Beres Owusu6.4
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
62
Phạt góc (HT)
31
Thẻ vàng
02
Sút bóng
233
Sút cầu môn
91
Tấn công
12462
Tấn công nguy hiểm
7320
Sút ngoài cầu môn
112
Cản bóng
30
Đá phạt trực tiếp
1212
TL kiểm soát bóng
59%41%
TL kiểm soát bóng (HT)
60%40%
Chuyền bóng
548387
TL chuyền bóng thành công
88%79%
Phạm lỗi
1212
Việt vị
42
Cứu thua
16
Tắc bóng
88
Quả ném biên
1415
Cắt bóng
109
Tạt bóng thành công
51
Chuyền dài
3718
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.460.95
Cơ hội rõ rệt
41
So Sánh Sức Mạnh
58 42
63% So Sánh Đối đầu 37%
Thành tích
Tất cả
T5 H1 B2T2 H1 B5
Chủ khách tương đồng
T4 H0 B0T0 H0 B4
Ghi
Tất cả
1.9 Bàn1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
3.3 Bàn0.8 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
LASK Linz (30 trận)
Ghi 2.40 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Grazer AK (30 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
LASK Linz
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7Samuel Oluwabukunmi Adeniran Trung phong | 8.7 | 2 | 7/3 | 18/20 | 0 | ||
| 16Andres Andrade Trung vệ | 8.6 | 2/2 | 70/79 | 4 | |||
| 10Robert Ljubicic Tiền vệ trung tâm | 7.9 | 1/1 | 51/53 | 0 | |||
| 43Alemao Trung vệ | 7.9 | 0/0 | 64/70 | 4 | |||
| 27Christoph Lang Tiền vệ tấn công | 7.8 | 1 | 4/3 | 23/26 | 0 | ||
| 30Sascha Horvath Tiền vệ trung tâm | 7.6 | 3/1 | 57/66 | 2 | |||
| 4Xavier Mbuyamba Trung vệ | 7.6 | 0/0 | 55/63 | 2 | |||
| 20Kasper Poul Molgaard Jorgensen Hậu vệ phải | 7.5 | 1 | 2/0 | 27/36 | 2 | ||
| 1Lukas Jungwirth Thủ môn | 7.4 | 0/0 | 16/21 | 0 | |||
| 9Krystof Danek Tiền vệ tấn công | 7.3 | 2/0 | 24/29 | 1 | |||
| 2George Bello Hậu vệ trái | 6.7 | 0/0 | 40/44 | 1 | |||
| 6Melayro Bogarde (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 7.5 | 1 | 1/0 | 15/17 | 2 | ||
| 8Moses Usor (dự bị) Trung phong | 6.7 | 1/0 | 7/7 | 0 | |||
| 18Alessandro Schopf (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 0/0 | 12/13 | 0 | |||
| 25Junior Yvan Nyabeye Dibango (dự bị) Hậu vệ trái | - | 0/0 | 1/1 | 1 | |||
| 45Nael Kane (dự bị) Tiền đạo | - | 0/0 | 2/6 | 0 |
Grazer AK
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23Cican Stankovic Thủ môn | 7.5 | 0/0 | 21/30 | 0 | |||
| 25Alexander Hofleitner Trung phong | 6.9 | 1/1 | 5/14 | 0 | |||
| 82Beres Owusu Trung vệ | 6.4 | 0/0 | 38/45 | 3 | |||
| 2Donovan Pines Trung vệ | 6.3 | 0/0 | 44/49 | 2 | 🟨 | ||
| 48Matthias Gragger Hậu vệ trái | 6.2 | 0/0 | 15/19 | 3 | |||
| 10Christian Lichtenberger Tiền vệ tấn công | 6 | 0/0 | 23/25 | 2 | |||
| 9Daniel Maderner Trung phong | 5.7 | 1/0 | 4/11 | 2 | |||
| 32Leon Klassen Hậu vệ trái | 5.5 | 0/0 | 31/37 | 2 | 🟨 | ||
| 27Yannick Oberleitner Trung vệ | 5.5 | 0/0 | 53/63 | 1 | |||
| 34Peter Michorl Tiền vệ trung tâm | 5.4 | 0/0 | 39/49 | 0 | |||
| 6Liam Hermesh Tiền vệ phòng ngự | 5.2 | 1/0 | 28/35 | 0 | |||
| 28Anderson dos Santos Gomes (dự bị) Hậu vệ phải | 6.3 | 0/0 | 1/6 | 0 | |||
| 7Anthony Smits (dự bị) Trung phong | 6.3 | 1/0 | 2/3 | 1 | |||
| 11Mark Grosse (dự bị) Tiền vệ tấn công | - | 0/0 | 1/1 | 0 | |||
| 72Petar Markovic (dự bị) Trung vệ | - | 0/0 | 0/0 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| LASK Linz | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1908 | Thành lập | 1902-8-18 |
| Raiffeisen Arena | Sân nhà | |
| 18000 | Sức chứa | 0 |
| DIETMAR KUHBAUER | HLV | Ferdinand Feldhofer |
| Linz | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.58 | 3.78 | 4.35 | 0.94 | 2.75 | 0.78 | 0.78 | 0.75 | 1.00 |
| Live | 1.46 ↓ | 4.00 ↑ | 5.20 ↑ | 0.98 ↑ | 3.00 | 0.74 ↓ | 0.86 ↑ | 1.00 | 0.92 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.64 | 3.70 | 4.70 | 1.00 | 2.75 | 0.84 | 0.86 | 0.75 | 0.97 |
| Live | 1.02 ↓ | 27.00 ↑ | 106.00 ↑ | 5.50 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 4.30 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.62 | 3.80 | 5.00 | 1.02 | 2.75 | 0.82 | 0.82 | 0.75 | 1.02 |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 67.00 ↑ | 3.30 ↑ | 3.50 | 0.21 ↓ | 0.26 ↓ | 0.00 | 2.85 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.65 | 3.85 | 4.65 | 0.99 | 2.75 | 0.85 | 0.86 | 0.75 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 150.00 ↑ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 6.66 ↑ | 0.25 | 0.07 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.65 | 4.00 | 5.00 | 0.77 | 2.50 | 1.00 | 1.05 | 1.00 | 0.70 |
| Live | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 100.00 ↑ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 0.95 ↓ | 1.00 | 0.77 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.57 | 3.70 | 4.90 | 0.72 | 2.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 30.08 ↑ | 100.00 ↑ | 8.04 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.65 | 3.85 | 4.65 | 0.99 | 2.75 | 0.85 | 0.86 | 0.75 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 150.00 ↑ | 11.11 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.32 ↓ | 0.00 | 2.50 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.67 | 3.90 | 4.45 | 1.01 | 2.75 | 0.85 | 0.86 | 0.75 | 1.02 |
| Live | 1.01 ↓ | 17.50 ↑ | 29.00 ↑ | 6.25 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 6.66 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.63 | 3.68 | 4.58 | 1.03 | 2.75 | 0.85 | 0.90 | 0.75 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 14.00 ↑ | 65.00 ↑ | 6.66 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.32 ↓ | 0.00 | 2.50 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.60 | 3.67 | 4.53 | 1.01 | 2.75 | 0.81 | 0.82 | 0.75 | 1.02 |
| Live | 1.12 ↓ | 7.25 ↑ | 19.30 ↑ | 6.25 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 5.00 ↑ | 0.25 | 0.10 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.57 | 3.60 | 4.80 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 67.00 ↑ | 0.83 ↑ | 2.50 | 0.80 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.61 | 3.80 | 5.00 | 0.81 | 2.50 | 0.92 | 0.74 | 0.75 | 1.01 |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 301.00 ↑ | 11.51 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.63 | 3.94 | 5.01 | 0.81 | 2.50 | 1.00 | 0.81 | 0.75 | 1.01 |
| Live | 1.14 ↓ | 7.48 ↑ | 21.11 ↑ | 4.22 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | 0.29 ↓ | 0.00 | 2.63 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.51 | 3.90 | 4.65 | 0.76 | 2.75 | 0.94 | 0.77 | 0.75 | 1.00 |
| Live | 1.00 ↓ | 18.00 ↑ | 200.00 ↑ | 3.30 ↑ | 3.75 | 0.16 ↓ | 1.97 ↑ | 3.25 | 0.35 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.61 | 3.80 | 5.25 | 0.77 | 2.50 | 0.93 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 46.00 ↑ | 176.00 ↑ | 0.82 ↑ | 2.50 | 0.88 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.66 | 3.90 | 5.00 | 0.78 | 2.50 | 0.97 | 0.80 | 0.75 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 301.00 ↑ | 5.33 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 2.17 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.62 | 3.80 | 5.00 | 1.00 | 2.75 | 0.80 | 0.80 | 0.75 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 301.00 ↑ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 2.30 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.62 | 3.60 | 5.00 | 0.75 | 2.50 | 1.00 | 0.78 | 0.75 | 0.87 |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 6.00 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 0.55 ↓ | 0.50 | 1.30 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.