Kết quả bóng đá trận LASK Linz vs Grazer AK, 00:30 ngày 01/08/2026

Bundesliga (Áo) · 00:30 ngày 01/08/2026
LASK Linz
3 Kết thúc HT 2-0 0
Grazer AK
🟨 0 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 6 - 2
Địa điểm: Raiffeisen Arena Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 27°C

Tường thuật trực tiếp

LASK LinzGrazer AK
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Sebastian Gishamer
🎯 Dứt điểm - Sascha Horvath (chân trái) — bị chặn
4'
Phạt góc
7'
🎯 Dứt điểm - Samuel Oluwabukunmi Adeniran (chân trái) — bị cản phá
7'
🎯 Dứt điểm - Kasper Poul Molgaard Jorgensen (chân phải) — chệch khung thành
12'
🎯 Dứt điểm - Samuel Oluwabukunmi Adeniran (chân trái) — chệch khung thành
14'
🎯 Dứt điểm - Christoph Lang (chân phải) — chệch khung thành
15'
🎯 Dứt điểm - Kasper Poul Molgaard Jorgensen (đánh đầu) — chệch khung thành
19'
BÀN THẮNG - Samuel Oluwabukunmi Adeniran 1-0, kiến tạo: Kasper Poul Molgaard Jorgensen
20'
🎯 Dứt điểm - Andres Andrade (chân trái) — bị cản phá
20'
🎯 Dứt điểm - Samuel Oluwabukunmi Adeniran (đánh đầu) — vào lưới
20'
🎯 Dứt điểm - Krystof Danek (chân trái) — bị chặn
22'
🎯 Dứt điểm - Sascha Horvath (chân phải) — bị cản phá
22'
Phạt góc
23'
🎯 Dứt điểm - Christoph Lang (chân phải) — chệch khung thành
23'
28'
🟨 Thẻ vàng - Donovan Pines
BÀN THẮNG - Penalty - Samuel Oluwabukunmi Adeniran 2-0
29'
🎯 Dứt điểm - Samuel Oluwabukunmi Adeniran (chân trái) — vào lưới
29'
🎯 Dứt điểm - Christoph Lang (chân trái) — bị cản phá
31'
Phạt góc
40'
🎯 Dứt điểm - Samuel Oluwabukunmi Adeniran (đánh đầu) — chệch khung thành
40'
42'
Phạt góc
42'
🎯 Dứt điểm - Liam Hermesh (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Robert Ljubicic (chân trái) — bị cản phá
45+1'
Hết hiệp 1 (2-0)
🎯 Dứt điểm - Krystof Danek (chân phải) — chệch khung thành
47'
🎯 Dứt điểm - Sascha Horvath (chân trái) — chệch khung thành
51'
Phạt góc
52'
🎯 Dứt điểm - Samuel Oluwabukunmi Adeniran (chân trái) — chệch khung thành
54'
Phạt góc
57'
🎯 Dứt điểm - Andres Andrade (đánh đầu) — bị cản phá
57'
🔁 Thay người: vào Alessandro Schopf, ra Krystof Danek
67'
🔁 Thay người: vào Moses Usor, ra Samuel Oluwabukunmi Adeniran
67'
🔁 Thay người: vào Melayro Bogarde, ra Robert Ljubicic
67'
🎯 Dứt điểm - Samuel Oluwabukunmi Adeniran (chân trái) — chệch khung thành
67'
71'
🔁 Thay người: vào Anthony Smits, ra Daniel Maderner
71'
🔁 Thay người: vào Anderson dos Santos Gomes, ra Liam Hermesh
72'
🟨 Thẻ vàng - Leon Klassen
🎯 Dứt điểm - Melayro Bogarde (chân phải) — bị chặn
74'
75'
Phạt góc
77'
🎯 Dứt điểm - Alexander Hofleitner (đánh đầu) — bị cản phá
BÀN THẮNG - Christoph Lang 3-0, kiến tạo: Melayro Bogarde
79'
🎯 Dứt điểm - Christoph Lang (chân phải) — vào lưới
79'
80'
🔁 Thay người: vào Mark Grosse, ra Christian Lichtenberger
🔁 Thay người: vào Nael Kane, ra Christoph Lang
81'
87'
🔁 Thay người: vào Petar Markovic, ra Yannick Oberleitner
🔁 Thay người: vào Junior Yvan Nyabeye Dibango, ra George Bello
87'
🎯 Dứt điểm - Moses Usor (chân trái) — chệch khung thành
89'
90+1'
🎯 Dứt điểm - Anthony Smits (đánh đầu) — chệch khung thành
Phạt góc
90+4'
Kết thúc trận đấu (3-0)

Diễn biến trận đấu

LASK Linz Phút Grazer AK
Samuel Oluwabukunmi Adeniran(Assists:Kasper Poul Molgaard Jorgensen) (Kiến tạo: Kasper Poul Molgaard Jorgensen) 1 - 0 20'
28' Donovan Pines
Samuel Oluwabukunmi Adeniran 2 - 0 29'
HT 2-0
▲ Alessandro Schopf ▼ Krystof Danek67'
▲ Moses Usor ▼ Samuel Oluwabukunmi Adeniran67'
▲ Melayro Bogarde ▼ Robert Ljubicic67'
71' ▲ Anthony Smits ▼ Daniel Maderner
71' ▲ Anderson dos Santos Gomes ▼ Liam Hermesh
72' Leon Klassen
Christoph Lang(Assists:Melayro Bogarde) (Kiến tạo: Melayro Bogarde) 3 - 0 79'
80' ▲ Mark Grosse ▼ Christian Lichtenberger
▲ Nael Kane ▼ Christoph Lang81'
87' ▲ Petar Markovic ▼ Yannick Oberleitner
▲ Junior Yvan Nyabeye Dibango ▼ George Bello87'
FT 3-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 21 63
Hòa 00 01
Bại 12 46
Ghi bàn 62 2411
Mất bàn 410 1025
Điểm 63 1810

Chủ = LASK Linz · Khách = Grazer AK

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

LASK Linz (16)Hiệp 1 / Cả trậnGrazer AK (16)
8 (50%)Thắng/Thắng4 (25%)
3 (19%)Hòa/Thắng2 (13%)
0 (0%)Hòa/Hòa2 (13%)
0 (0%)Hòa/Bại1 (6%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (6%)
5 (31%)Bại/Bại6 (38%)

Bảng xếp hạng

LASK Linz

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng106312412391
Sân nhà5320104111
Sân khách5311148102
6 gần6303156--

Grazer AK

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng22481022362011
Sân nhà1135315161411
Sân khách11137720611
6 gần6213912--

Thành tích đối đầu (8 trận)

LASK Linz 5 (63%)Hòa 1 (13%)Grazer AK 2 (25%)
Châu Á: Ăn 6 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 0 / Xỉu 4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
AUT D113/12/25Grazer AK1-2 (1-2)LASK Linz8-7+0.52.5T
AUT D125/10/25LASK Linz1-0 (0-0)Grazer AK7-4+0.752.5T
AUT D117/05/25Grazer AK1-0 (0-0)LASK Linz4-4+0.252.75B
AUT D105/04/25LASK Linz1-0 (0-0)Grazer AK5-4+12.75T
AUT D116/02/25Grazer AK0-0 (0-0)LASK Linz4-4+0.252.5H
AUT D121/09/24LASK Linz4-2 (2-1)Grazer AK3-3+12.75T
INT CF15/01/22LASK Linz7-1 (1-1)Grazer AK---T
INT CF18/01/07Grazer AK4-0 (1-0)LASK Linz--0.252.5B

Thành tích gần đây — LASK Linz

TTBBBTTTTT
Thắng 7 (70%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 29/8 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
AUT CUP25/07/26SC Kalsdorf0-7 (0-1)LASK Linz1-8--T
INT CF18/07/26LASK Linz2-0 (0-0)Fortuna Dusseldorf6-2+0.753T
INT CF15/07/26LASK Linz1-2 (0-1)Fenerbahce0-8-13.25B
INT CF09/07/26Ingolstadt2-0 (1-0)LASK Linz---B
INT CF03/07/26Dynamo Kyiv2-0 (1-0)LASK Linz---B
INT CF27/06/26WSC Hertha Wels0-5 (0-2)LASK Linz1-9+23.75T
INT CF24/06/26Bad Schallerbach0-6 (0-4)LASK Linz---T
AUT D117/05/26Austria Wien0-3 (0-1)LASK Linz8-5+0.252.5T
AUT D110/05/26LASK Linz2-1 (2-0)Red Bull Salzburg4-503.25T
AUT D105/05/26LASK Linz3-1 (0-1)Rapid Wien4-0+0.52.75T
AUT CUP01/05/26LASK Linz2-2 (1-2)Rheindorf Altach1-8+0.752.5H
AUT D126/04/26TSV Hartberg1-5 (0-2)LASK Linz6-2+0.752.75T
AUT D123/04/26Sturm Graz1-1 (0-0)LASK Linz7-502.75H
AUT D119/04/26LASK Linz1-1 (0-1)Sturm Graz7-2+0.252.75H
AUT D111/04/26Red Bull Salzburg2-3 (1-1)LASK Linz4-2-0.753T
AUT D105/04/26LASK Linz4-1 (4-1)Austria Wien9-3+0.52.5T
AUT D122/03/26Rapid Wien4-2 (2-1)LASK Linz6-102.5B
AUT CUP19/03/26SV Ried1-1 (0-0)LASK Linz13-202.25H
AUT D114/03/26LASK Linz0-0 (0-0)TSV Hartberg12-2+0.752.75H
AUT D108/03/26LASK Linz3-1 (1-1)Wolfsberger AC2-6+0.52.75T

Thành tích gần đây — Grazer AK

TBTBBHTHTB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 18/15 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
AUT CUP25/07/26SR Donaufeld Wien0-4 (0-1)Grazer AK2-3+1.753.5T
INT CF18/07/26Dynamo Dresden5-0 (2-0)Grazer AK---B
INT CF11/07/26Grazer AK1-0 (0-0)Kapfenberg12-4+1.53.25T
INT CF07/07/26Grazer AK2-4 (1-1)First Wien 189410-1+0.753B
INT CF24/06/26Grazer AK0-1 (0-1)Slovan Bratislava2-6-0.252.75B
INT CF19/06/26Grazer AK2-2 (1-1)Gyori ETO2-4+0.253H
AUT D116/05/26FC Blau Weiss Linz0-3 (0-1)Grazer AK3-4-0.252.25T
AUT D109/05/26Grazer AK2-2 (0-1)Rheindorf Altach6-2+0.252.25H
AUT D102/05/26Grazer AK4-0 (2-0)WSG Swarovski Tirol4-5+0.252.5T
AUT D125/04/26Wolfsberger AC1-0 (0-0)Grazer AK5-8-0.252.5B
AUT D122/04/26SV Ried2-1 (2-0)Grazer AK5-4-0.252.25B
AUT D118/04/26Grazer AK1-1 (0-0)SV Ried4-802.25H
AUT D111/04/26Rheindorf Altach1-0 (0-0)Grazer AK0-3-0.252B
AUT D104/04/26Grazer AK2-1 (1-0)FC Blau Weiss Linz4-0+0.252.25T
INT CF26/03/26Grazer AK2-0 (1-0)Kapfenberg2-7+1.252.75T
AUT D121/03/26WSG Swarovski Tirol1-5 (1-2)Grazer AK0-5-0.252.25T
AUT D114/03/26Grazer AK2-0 (1-0)Wolfsberger AC5-202.5T
AUT D108/03/26WSG Swarovski Tirol2-0 (2-0)Grazer AK8-4-0.252.25B
AUT D101/03/26Grazer AK2-1 (2-0)SV Ried3-202.25T
AUT D121/02/26TSV Hartberg1-0 (0-0)Grazer AK5-5-0.252.25B

Đội hình

LASK LinzGrazer AK
1Lukas Jungwirth4Xavier Mbuyamba16Andres Andrade43Alemao10Robert Ljubicic2George Bello9Krystof Danek20Kasper Poul Molgaard Jorgensen30CSascha Horvath7Samuel Oluwabukunmi Adeniran27Christoph Lang23Cican Stankovic2Donovan Pines27Yannick Oberleitner82Beres Owusu6Liam Hermesh32Leon Klassen34Peter Michorl48Matthias Gragger10Christian Lichtenberger9CDaniel Maderner25Alexander Hofleitner

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 3142
Khách · 3412

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
6
2
Phạt góc (HT)
3
1
Thẻ vàng
0
2
Sút bóng
23
3
Sút cầu môn
9
1
Tấn công
124
62
Tấn công nguy hiểm
73
20
Sút ngoài cầu môn
11
2
Cản bóng
3
0
Đá phạt trực tiếp
12
12
TL kiểm soát bóng
59%
41%
TL kiểm soát bóng (HT)
60%
40%
Chuyền bóng
548
387
TL chuyền bóng thành công
88%
79%
Phạm lỗi
12
12
Việt vị
4
2
Cứu thua
1
6
Tắc bóng
8
8
Quả ném biên
14
15
Cắt bóng
10
9
Tạt bóng thành công
5
1
Chuyền dài
37
18
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.46
0.95
Cơ hội rõ rệt
4
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

58 42
63% So Sánh Đối đầu 37%
Thành tích
Tất cả
T5 H1 B2
T2 H1 B5
Chủ khách tương đồng
T4 H0 B0
T0 H0 B4
Ghi
Tất cả
1.9 Bàn
1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
3.3 Bàn
0.8 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

LASK Linz (30 trận)
Ghi 2.40 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Grazer AK (30 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)2 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)3 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
LASK LinzGrazer AK

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
LASK LinzGrazer AK

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

96
Thắng 2+
23
Thắng 1
53
Hòa
15
Thua 1
33
Thua 2+
LASK LinzGrazer AK

LASK Linz

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
7Samuel Oluwabukunmi Adeniran
Trung phong
8.727/318/200
16Andres Andrade
Trung vệ
8.62/270/794
10Robert Ljubicic
Tiền vệ trung tâm
7.91/151/530
43Alemao
Trung vệ
7.90/064/704
27Christoph Lang
Tiền vệ tấn công
7.814/323/260
30Sascha Horvath
Tiền vệ trung tâm
7.63/157/662
4Xavier Mbuyamba
Trung vệ
7.60/055/632
20Kasper Poul Molgaard Jorgensen
Hậu vệ phải
7.512/027/362
1Lukas Jungwirth
Thủ môn
7.40/016/210
9Krystof Danek
Tiền vệ tấn công
7.32/024/291
2George Bello
Hậu vệ trái
6.70/040/441
6Melayro Bogarde (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
7.511/015/172
8Moses Usor (dự bị)
Trung phong
6.71/07/70
18Alessandro Schopf (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.60/012/130
25Junior Yvan Nyabeye Dibango (dự bị)
Hậu vệ trái
-0/01/11
45Nael Kane (dự bị)
Tiền đạo
-0/02/60

Grazer AK

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
23Cican Stankovic
Thủ môn
7.50/021/300
25Alexander Hofleitner
Trung phong
6.91/15/140
82Beres Owusu
Trung vệ
6.40/038/453
2Donovan Pines
Trung vệ
6.30/044/492🟨
48Matthias Gragger
Hậu vệ trái
6.20/015/193
10Christian Lichtenberger
Tiền vệ tấn công
60/023/252
9Daniel Maderner
Trung phong
5.71/04/112
32Leon Klassen
Hậu vệ trái
5.50/031/372🟨
27Yannick Oberleitner
Trung vệ
5.50/053/631
34Peter Michorl
Tiền vệ trung tâm
5.40/039/490
6Liam Hermesh
Tiền vệ phòng ngự
5.21/028/350
28Anderson dos Santos Gomes (dự bị)
Hậu vệ phải
6.30/01/60
7Anthony Smits (dự bị)
Trung phong
6.31/02/31
11Mark Grosse (dự bị)
Tiền vệ tấn công
-0/01/10
72Petar Markovic (dự bị)
Trung vệ
-0/00/00

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

LASK Linz Thông tin Grazer AK
1908 Thành lập 1902-8-18
Raiffeisen Arena Sân nhà
18000 Sức chứa 0
DIETMAR KUHBAUER HLV Ferdinand Feldhofer
Linz Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.583.784.350.942.750.780.780.751.00
Live1.46 ↓4.00 ↑5.20 ↑0.98 ↑3.000.74 ↓0.86 ↑1.000.92 ↓
EasybetsSớm1.643.704.701.002.750.840.860.750.97
Live1.02 ↓27.00 ↑106.00 ↑5.50 ↑3.500.01 ↓4.30 ↑0.250.03 ↓
VcbetSớm1.623.805.001.022.750.820.820.751.02
Live1.01 ↓15.00 ↑67.00 ↑3.30 ↑3.500.21 ↓0.26 ↓0.002.85 ↑
Mansion88Sớm1.653.854.650.992.750.850.860.751.00
Live1.01 ↓12.00 ↑150.00 ↑7.69 ↑3.500.06 ↓6.66 ↑0.250.07 ↓
InterwettenSớm1.654.005.000.772.501.001.051.000.70
Live1.01 ↓17.00 ↑100.00 ↑5.00 ↑3.500.09 ↓0.95 ↓1.000.77 ↑
10BETSớm1.573.704.900.722.500.90---
Live1.01 ↓30.08 ↑100.00 ↑8.04 ↑3.500.04 ↓---
12betSớm1.653.854.650.992.750.850.860.751.00
Live1.01 ↓12.00 ↑150.00 ↑11.11 ↑3.500.02 ↓0.32 ↓0.002.50 ↑
CrownSớm1.673.904.451.012.750.850.860.751.02
Live1.01 ↓17.50 ↑29.00 ↑6.25 ↑3.500.02 ↓6.66 ↑0.250.03 ↓
SbobetSớm1.633.684.581.032.750.850.900.751.00
Live1.01 ↓14.00 ↑65.00 ↑6.66 ↑3.500.07 ↓0.32 ↓0.002.50 ↑
WewbetSớm1.603.674.531.012.750.810.820.751.02
Live1.12 ↓7.25 ↑19.30 ↑6.25 ↑3.500.06 ↓5.00 ↑0.250.10 ↓
LadbrokesSớm1.573.604.800.752.500.95---
Live1.01 ↓26.00 ↑67.00 ↑0.83 ↑2.500.80 ↓---
18BetSớm1.613.805.000.812.500.920.740.751.01
Live1.01 ↓41.00 ↑301.00 ↑11.51 ↑3.500.01 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.633.945.010.812.501.000.810.751.01
Live1.14 ↓7.48 ↑21.11 ↑4.22 ↑3.500.17 ↓0.29 ↓0.002.63 ↑
HK Jockey ClubSớm1.513.904.650.762.750.940.770.751.00
Live1.00 ↓18.00 ↑200.00 ↑3.30 ↑3.750.16 ↓1.97 ↑3.250.35 ↓
BwinSớm1.613.805.250.772.500.93---
Live1.01 ↓46.00 ↑176.00 ↑0.82 ↑2.500.88 ↓---
1xBetSớm1.663.905.000.782.500.970.800.751.00
Live1.01 ↓41.00 ↑301.00 ↑5.33 ↑3.500.11 ↓0.38 ↓0.002.17 ↑
Bet 365Sớm1.623.805.001.002.750.800.800.751.00
Live1.01 ↓41.00 ↑301.00 ↑5.00 ↑3.500.13 ↓0.33 ↓0.002.30 ↑
William HillSớm1.623.605.000.752.501.000.780.750.87
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑6.00 ↑3.500.08 ↓0.55 ↓0.501.30 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.