Kết quả bóng đá trận LASK Crvena Zvezda (W) vs Vojvodina (W), 21:00 ngày 26/10/2026
Giải VĐQG Nữ Serbia · 21:00 ngày 26/10/2026
LASK Crvena Zvezda (W) 7 Kết thúc HT 2-2 2
Vojvodina (W)
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 16 - 0
Nhiệt độ: 14°C
Diễn biến trận đấu
| LASK Crvena Zvezda (W) | Phút | |
| 14' | ⚽ 0 - 1 | |
| 19' | ⚽ 0 - 2 Anastasija Vuksanovič | |
| Tijana Đorđević ❌ Đá hỏng penalty | 25' | |
| Anja Medić 1 - 2 ⚽ | 34' | |
| Sofija Sremčević 2 - 2 ⚽ | 39' | |
| HT 2-2 | ||
| 3 - 2 ⚽ | 60' | |
| 4 - 2 ⚽ | 68' | |
| Dejana Stefanović 5 - 2 ⚽ | 80' | |
| Tijana Đorđević 6 - 2 ⚽ | 82' | |
| 7 - 2 ⚽ | 83' | |
| 86' | ||
| 8 - 2 ⚽ | 87' | |
| FT 7-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 1 | 7 | 4 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 2 |
| Bại | 0 | 1 | 1 | 4 |
| Ghi bàn | 14 | 7 | 36 | 18 |
| Mất bàn | 3 | 7 | 12 | 23 |
| Điểm | 9 | 4 | 23 | 14 |
Chủ = LASK Crvena Zvezda (W) · Khách = Vojvodina (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| LASK Crvena Zvezda (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (54%) | Thắng/Thắng | 5 (45%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (9%) |
| 1 (8%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (8%) | Hòa/Hòa | 1 (9%) |
| 1 (8%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (8%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (15%) | Bại/Bại | 4 (36%) |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
160
Thẻ vàng
01
Sút bóng
273
Sút cầu môn
143
Sút ngoài cầu môn
130
TL kiểm soát bóng
74%26%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
LASK Crvena Zvezda (W) (16 trận)
Ghi 3.63 bàn/trậnMất 1.31 bàn/trận
Vojvodina (W) (16 trận)
Ghi 1.81 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 2 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 7 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 5 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| LASK Crvena Zvezda (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.10 | 9.00 | 23.00 | 0.99 | 3.75 | 0.84 | 0.86 | 2.50 | 0.96 |
| Live | 1.03 ↓ | 51.00 ↑ | 101.00 ↑ | 2.40 ↑ | 9.50 | 0.26 ↓ | 1.50 ↑ | 0.25 | 0.46 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.07 | 9.00 | 20.00 | 0.81 | 3.50 | 0.99 | 0.90 | 2.50 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.19 ↑ | 8.50 | 0.67 ↓ | 1.70 ↑ | 0.25 | 0.42 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.17 | 6.75 | 12.00 | 0.90 | 3.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.12 ↓ | 6.25 ↓ | 30.00 ↑ | 1.10 ↑ | 6.50 | 0.65 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.09 | 5.40 | 21.00 | 0.80 | 3.50 | 0.96 | 0.85 | 2.50 | 0.91 |
| Live | 1.03 ↓ | 6.00 ↑ | 100.00 ↑ | 1.63 ↑ | 8.50 | 0.37 ↓ | 1.20 ↑ | 0.25 | 0.59 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.08 | 8.10 | 14.50 | 0.97 | 3.75 | 0.79 | 0.88 | 2.50 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.50 ↑ | 23.00 ↑ | 2.12 ↑ | 9.50 | 0.27 ↓ | 1.53 ↑ | 0.25 | 0.47 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.10 | 8.00 | 15.00 | 0.30 | 2.50 | 2.20 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.30 | 2.50 | 2.20 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.06 | 9.00 | 16.00 | 0.85 | 3.75 | 0.76 | 0.78 | 2.50 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 101.00 ↑ | 2.33 ↑ | 9.50 | 0.25 ↓ | 1.43 ↑ | 0.25 | 0.46 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.07 | 8.60 | 21.00 | 0.75 | 3.50 | 0.96 | 0.85 | 2.50 | 0.85 |
| Live | 1.02 ↓ | 14.40 ↑ | 35.00 ↑ | 2.14 ↑ | 9.50 | 0.33 ↓ | 1.50 ↑ | 0.25 | 0.50 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.11 | 9.50 | 17.00 | 1.00 | 3.75 | 0.80 | 0.90 | 2.50 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 101.00 ↑ | 2.45 ↑ | 9.50 | 0.30 ↓ | 1.50 ↑ | 0.25 | 0.50 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.