Kết quả bóng đá trận Las Vegas Lights vs Charleston Battery, 09:30 ngày 30/08/2026
USL Championship · 09:30 ngày 30/08/2026
Las Vegas Lights 0 Kết thúc HT 0-1 2
Charleston Battery
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 1
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 32℃~33℃
Diễn biến trận đấu
| Las Vegas Lights | Phút | |
| Nykolas Sessock | 38' | |
| Sessock N. | 38' | |
| 40' | ⚽ 0 - 1 Maalique Foster(Assists:Langston Blackstock) | |
| 40' | ⚽ 0 - 2 Foster M. | |
| HT 0-1 | ||
| 59' | ⚽ 0 - 3 Maalique Foster(Assists:Miguel Berry) | |
| 59' | ⚽ 0 - 4 Foster M. | |
| FT 0-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 5 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 2 |
| Bại | 2 | 1 | 3 | 4 |
| Ghi bàn | 2 | 8 | 11 | 19 |
| Mất bàn | 5 | 2 | 11 | 12 |
| Điểm | 3 | 6 | 17 | 14 |
Chủ = Las Vegas Lights · Khách = Charleston Battery
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Las Vegas Lights | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (20%) | Thắng/Thắng | 13 (36%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 3 (10%) | Hòa/Thắng | 2 (6%) |
| 5 (17%) | Hòa/Hòa | 5 (14%) |
| 6 (20%) | Hòa/Bại | 8 (22%) |
| 3 (10%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 2 (6%) |
| 6 (20%) | Bại/Bại | 4 (11%) |
Bảng xếp hạng
Las Vegas Lights
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 8 | 5 | 9 | 28 | 32 | 29 | 14 |
| Sân nhà | 11 | 4 | 4 | 3 | 12 | 11 | 16 | 16 |
| Sân khách | 11 | 4 | 1 | 6 | 16 | 21 | 13 | 12 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 5 | 4 | - | - |
Charleston Battery
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 12 | 3 | 7 | 46 | 27 | 39 | 3 |
| Sân nhà | 10 | 8 | 2 | 0 | 32 | 7 | 26 | 1 |
| Sân khách | 12 | 4 | 1 | 7 | 14 | 20 | 13 | 13 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 14 | 6 | - | - |
Thành tích đối đầu (3 trận)
Las Vegas Lights 1 (33%)Hòa 0 (0%)Charleston Battery 2 (67%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/04/24 | Charleston Battery | 6-0 (4-0) | Las Vegas Lights | -1 | 3 | B |
| 06/05/23 | Las Vegas Lights | 0-1 (0-0) | Charleston Battery | 0 | 2.75 | B |
| 02/04/22 | Charleston Battery | 1-2 (1-1) | Las Vegas Lights | -0.5 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — Las Vegas Lights
BTTHHTTTBB
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 13/12 (10 trận) Châu Á: 4/3/3 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | Lexington | 2-0 (0-0) | Las Vegas Lights | -0.75 | 2.75 | B |
| 16/08/26 | Las Vegas Lights | 2-1 (0-1) | Brooklyn FC | +0.5 | 2.75 | T |
| 09/08/26 | Miami FC | 0-1 (0-1) | Las Vegas Lights | -0.25 | 2.75 | T |
| 06/08/26 | Las Vegas Lights | 0-0 (0-0) | Oakland Roots | 0 | 2.75 | H |
| 02/08/26 | Las Vegas Lights | 1-1 (1-1) | Phoenix Rising FC | 0 | 2.75 | H |
| 26/07/26 | Detroit City | 0-1 (0-1) | Las Vegas Lights | -1 | 2.75 | T |
| 19/07/26 | San Antonio | 1-2 (1-0) | Las Vegas Lights | -0.5 | 2.5 | T |
| 12/07/26 | Monterey Bay FC | 2-3 (2-0) | Las Vegas Lights | -0.25 | 2.5 | T |
| 05/07/26 | Las Vegas Lights | 1-2 (1-1) | El Paso Locomotive FC | 0 | 2.75 | B |
| 21/06/26 | Las Vegas Lights | 2-3 (1-1) | Orange County Blues FC | +0.25 | 2.5 | B |
| 14/06/26 | Birmingham Legion | 1-2 (0-1) | Las Vegas Lights | -0.5 | 2.75 | T |
| 07/06/26 | Las Vegas Lights | 0-2 (0-1) | Oakland Roots | 0 | 2.75 | B |
| 31/05/26 | Las Vegas Lights | 0-0 (0-0) | FC Tulsa | 0 | 2.5 | H |
| 24/05/26 | Las Vegas Lights | 2-0 (1-0) | Colorado Springs Switchbacks FC | -0.5 | 2.75 | T |
| 18/05/26 | Spokane Velocity | 1-0 (1-0) | Las Vegas Lights | +0.25 | 2.75 | B |
| 10/05/26 | New Mexico United | 3-1 (1-1) | Las Vegas Lights | -0.75 | 2.75 | B |
| 03/05/26 | Las Vegas Lights | 2-1 (2-1) | Lexington | 0 | 2.5 | T |
| 26/04/26 | Las Vegas Lights | 1-1 (0-0) | AC Boise | - | - | H |
| 23/04/26 | Oakland Roots | 4-2 (2-0) | Las Vegas Lights | -0.5 | 2.5 | B |
| 12/04/26 | Las Vegas Lights | 1-1 (1-1) | Sacramento Republic FC | -0.25 | 2.25 | H |
Thành tích gần đây — Charleston Battery
TBTTBHHBTT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 25/13 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/08/26 | Charleston Battery | 5-0 (2-0) | Miami FC | +1.25 | 3 | T |
| 16/08/26 | Pittsburgh Riverhounds | 3-1 (2-1) | Charleston Battery | 0 | 2.25 | B |
| 09/08/26 | Loudoun United | 0-1 (0-0) | Charleston Battery | +0.5 | 2.75 | T |
| 02/08/26 | Charleston Battery | 5-0 (2-0) | Brooklyn FC | +1.25 | 3.25 | T |
| 26/07/26 | Colorado Springs Switchbacks FC | 2-1 (0-0) | Charleston Battery | -0.25 | 2.75 | B |
| 19/07/26 | Charleston Battery | 1-1 (0-0) | Sacramento Republic FC | +0.5 | 2.5 | H |
| 12/07/26 | Charleston Battery | 2-2 (1-1) | Charlotte Independence | +0.75 | 3 | H |
| 05/07/26 | Indy Eleven | 2-0 (0-0) | Charleston Battery | +0.25 | 3 | B |
| 25/06/26 | Charleston Battery | 4-1 (2-0) | Loudoun United | +1.25 | 3 | T |
| 21/06/26 | Sporting Jax | 2-5 (1-3) | Charleston Battery | +1 | 2.75 | T |
| 14/06/26 | Charleston Battery | 5-1 (3-1) | FC Tulsa | +0.5 | 2.25 | T |
| 11/06/26 | Tampa Bay Rowdies | 2-2 (1-0) | Charleston Battery | -0.75 | 2.75 | H |
| 07/06/26 | Charleston Battery | 0-0 (0-0) | Pittsburgh Riverhounds | +0.25 | 2.5 | H |
| 31/05/26 | Charleston Battery | 2-0 (2-0) | Detroit City | +0.5 | 2.5 | T |
| 24/05/26 | New Mexico United | 1-0 (0-0) | Charleston Battery | +0.25 | 2.75 | B |
| 17/05/26 | Richmond Kickers | 0-4 (0-2) | Charleston Battery | - | - | T |
| 03/05/26 | Charleston Battery | 4-0 (3-0) | Sporting Jax | +1.25 | 3 | T |
| 26/04/26 | Loudoun United | 1-2 (1-1) | Charleston Battery | - | - | T |
| 23/04/26 | Rhode Island | 4-0 (0-0) | Charleston Battery | -0.25 | 2.25 | B |
| 19/04/26 | Charleston Battery | 1-1 (0-0) | Tampa Bay Rowdies | +0.25 | 2.75 | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
51
Phạt góc (HT)
31
Thẻ vàng
10
Sút bóng
197
Sút cầu môn
32
Tấn công
9770
Tấn công nguy hiểm
8337
Sút ngoài cầu môn
114
Cản bóng
51
Đá phạt trực tiếp
1411
TL kiểm soát bóng
56%44%
TL kiểm soát bóng (HT)
48%52%
Chuyền bóng
475387
TL chuyền bóng thành công
87%81%
Phạm lỗi
1114
Việt vị
03
Cứu thua
03
Tắc bóng
84
Quả ném biên
1811
Cắt bóng
54
Tạt bóng thành công
77
Chuyền dài
2530
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.281.14
Cơ hội rõ rệt
31
So Sánh Sức Mạnh
42 58
43% So Sánh Đối đầu 57%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B2T2 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
0.7 Bàn2.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Las Vegas Lights (30 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Charleston Battery (30 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Las Vegas Lights (21 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (48%)Hòa 3 (14%)Bại 8 (38%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (52%)Hòa 0 (0%)Xỉu 10 (48%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWVVW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUUUU
Charleston Battery (21 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (52%)Hòa 1 (5%)Bại 9 (43%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 13 (62%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (38%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUOOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Las Vegas Lights | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | Blackbaud Stadium | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Antonio Nocerino | HLV | Ben Pirmann |
| Khu vực | Charleston |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.72 | 3.23 | 2.00 | 0.91 | 2.75 | 0.71 | 0.91 | -0.25 | 0.79 |
| Live | 2.72 | 3.23 | 2.00 | 0.91 | 2.75 | 0.71 | 0.91 | -0.25 | 0.79 | |
| Easybets | Sớm | 3.10 | 3.50 | 2.04 | 0.98 | 2.75 | 0.77 | 0.92 | -0.25 | 0.85 |
| Live | 151.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.04 ↓ | 5.50 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.78 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 3.10 | 3.50 | 2.10 | 0.98 | 2.75 | 0.82 | 0.92 | -0.25 | 0.84 |
| Live | 71.00 ↑ | 46.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.90 ↑ | 2.50 | 0.23 ↓ | 0.78 ↓ | 0.00 | 0.99 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.20 | 3.40 | 1.97 | 0.76 | 2.50 | 1.00 | 0.96 | -0.25 | 0.80 |
| Live | 79.00 ↑ | 7.50 ↑ | 1.03 ↓ | 7.14 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.84 ↓ | 0.00 | 1.00 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 3.10 | 3.45 | 2.10 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | 0.70 | -0.50 | 1.05 |
| Live | 90.00 ↑ | 16.00 ↑ | 1.02 ↓ | 2.80 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | 0.65 ↓ | -0.50 | 1.10 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.80 | 3.25 | 1.93 | 0.78 | 2.75 | 0.62 | - | - | - |
| Live | 90.43 ↑ | 9.61 ↑ | 1.01 ↓ | 2.61 ↑ | 2.50 | 0.21 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.20 | 3.40 | 1.97 | 0.76 | 2.50 | 1.00 | 0.96 | -0.25 | 0.80 |
| Live | 200.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.84 ↓ | 0.00 | 1.00 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.98 | 3.55 | 2.08 | 1.00 | 2.75 | 0.80 | 0.97 | -0.25 | 0.85 |
| Live | 21.00 ↑ | 15.50 ↑ | 1.01 ↓ | 3.22 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | 0.82 ↓ | 0.00 | 1.06 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.97 | 3.12 | 2.02 | 0.85 | 2.50 | 0.95 | 0.95 | -0.25 | 0.85 |
| Live | 55.00 ↑ | 9.40 ↑ | 1.01 ↓ | 6.66 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.81 ↓ | 0.00 | 1.03 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 3.04 | 3.38 | 2.08 | 0.78 | 2.50 | 0.98 | 0.94 | -0.25 | 0.84 |
| Live | 39.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.17 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | 0.77 ↓ | 0.00 | 0.97 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.00 | 3.40 | 2.05 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.50 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.95 | 3.40 | 2.00 | 0.67 | 2.50 | 0.86 | 0.81 | -0.25 | 0.71 |
| Live | 501.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.01 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.11 | 3.61 | 2.09 | 0.78 | 2.50 | 0.99 | 0.94 | -0.25 | 0.83 |
| Live | 15.25 ↑ | 4.06 ↑ | 1.33 ↓ | 3.20 ↑ | 2.50 | 0.23 ↓ | 0.74 ↓ | 0.00 | 1.11 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.86 | 3.20 | 2.12 | 0.82 | 2.50 | 0.88 | - | - | - |
| Live | 2.86 | 3.20 | 2.12 | 0.82 | 2.50 | 0.88 | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 3.00 | 3.40 | 2.00 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 251.00 ↑ | 56.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.10 ↑ | 2.50 | 0.57 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.12 | 3.60 | 2.10 | 0.75 | 2.50 | 0.96 | 0.90 | -0.25 | 0.81 |
| Live | 151.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.00 ↓ | 5.39 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 0.78 ↓ | 0.00 | 1.03 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.20 | 3.50 | 1.95 | 0.95 | 2.75 | 0.85 | 0.80 | -0.50 | 1.00 |
| Live | 151.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.78 ↓ | 0.00 | 1.03 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 3.00 | 3.30 | 2.05 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Las Vegas Lights | -1/2 | 1 | 0 | 0 |
| Charleston Battery | +1/2 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).