Kết quả bóng đá trận Las Rozas vs CD Colonia Moscardo, 16:00 ngày 15/08/2026
Club Friendly (Quốc tế) · 16:00 ngày 15/08/2026
Las Rozas Sắp đá --:--:--
CD Colonia Moscardo
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 27°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 0 | 3 | 3 |
| Hòa | 2 | 1 | 2 | 1 |
| Bại | 1 | 2 | 5 | 6 |
| Ghi bàn | 3 | 1 | 17 | 10 |
| Mất bàn | 5 | 4 | 17 | 12 |
| Điểm | 2 | 1 | 11 | 10 |
Chủ = Las Rozas · Khách = CD Colonia Moscardo
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Las Rozas | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (20%) | Thắng/Thắng | 4 (11%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (6%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 1 (20%) | Hòa/Thắng | 5 (14%) |
| 1 (20%) | Hòa/Hòa | 2 (6%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 6 (17%) |
| 1 (20%) | Bại/Hòa | 3 (9%) |
| 1 (20%) | Bại/Bại | 12 (34%) |
Thành tích đối đầu (5 trận)
Las Rozas 3 (60%)Hòa 1 (20%)CD Colonia Moscardo 1 (20%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 1 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/08/25 | Las Rozas | 1-3 (0-2) | CD Colonia Moscardo | - | - | B |
| 07/04/24 | Las Rozas | 1-0 (1-0) | CD Colonia Moscardo | - | - | T |
| 19/11/23 | CD Colonia Moscardo | 3-3 (1-0) | Las Rozas | - | - | H |
| 27/03/22 | CD Colonia Moscardo | 1-2 (0-1) | Las Rozas | - | - | T |
| 28/11/21 | Las Rozas | 1-0 (1-0) | CD Colonia Moscardo | - | - | T |
Thành tích gần đây — Las Rozas
HBHTTBBTBB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 17/17 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/08/26 | CD Paracuellos Antamira | 1-1 (1-0) | Las Rozas | - | - | H |
| 07/06/26 | CF Trival Valderas | 3-1 (1-0) | Las Rozas | - | - | B |
| 31/05/26 | Las Rozas | 1-1 (0-0) | CF Trival Valderas | - | - | H |
| 24/05/26 | Torrejon CF | 0-3 (0-1) | Las Rozas | -0.25 | 2.25 | T |
| 17/05/26 | Las Rozas | 1-0 (0-0) | Torrejon CF | - | - | T |
| 10/05/26 | CD Galapagar | 3-1 (2-0) | Las Rozas | +0.5 | 2.5 | B |
| 03/05/26 | Las Rozas | 0-2 (0-1) | AD Union Adarve | - | - | B |
| 26/04/26 | Villaverde Boetticher CF | 0-5 (0-2) | Las Rozas | - | - | T |
| 19/04/26 | Las Rozas | 3-5 (0-2) | Atletico Madrid C | - | - | B |
| 12/04/26 | Siello | 2-1 (2-0) | Las Rozas | - | - | B |
| 02/04/26 | Las Rozas | 1-0 (1-0) | CF Pozuelo Alarcon | +0.5 | 2.25 | T |
| 29/03/26 | Leganes B | 1-0 (0-0) | Las Rozas | - | - | B |
| 22/03/26 | Las Rozas | 2-3 (2-0) | CF Trival Valderas | +0.5 | 2.25 | B |
| 15/03/26 | Torrejon CF | 1-1 (0-0) | Las Rozas | 0 | 2.25 | H |
| 08/03/26 | Las Rozas | 3-0 (2-0) | AD Parla | - | - | T |
| 01/03/26 | Alcorcon B | 2-2 (1-1) | Las Rozas | - | - | H |
| 22/02/26 | Las Rozas | 1-1 (1-0) | CD Paracuellos Antamira | +0.5 | 2.25 | H |
| 15/02/26 | CDF Tres Cantos | 0-2 (0-2) | Las Rozas | - | - | T |
| 08/02/26 | Las Rozas | 0-0 (0-0) | RCD Carabanchel | +0.5 | 2.25 | H |
| 01/02/26 | Mostoles | 3-1 (2-1) | Las Rozas | - | - | B |
Thành tích gần đây — CD Colonia Moscardo
BBHBTTBBBT
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 10/12 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/08/26 | CD Colonia Moscardo | 1-2 (1-1) | Fuenlabrada | - | - | B |
| 03/05/26 | CF Intercity | 2-0 (2-0) | CD Colonia Moscardo | -1.25 | 2.5 | B |
| 26/04/26 | CD Colonia Moscardo | 0-0 (0-0) | CD Artistico Navalcarnero | +0.25 | 2.25 | H |
| 15/04/26 | Real Madrid C | 1-0 (0-0) | CD Colonia Moscardo | -0.75 | 2.5 | B |
| 11/04/26 | CD Colonia Moscardo | 1-0 (0-0) | Orihuela CF | -0.25 | 2.5 | T |
| 05/04/26 | Getafe B | 0-2 (0-0) | CD Colonia Moscardo | -1.5 | 2.75 | T |
| 29/03/26 | UD San Sebastian Reyes | 2-1 (1-0) | CD Colonia Moscardo | -1.25 | 2.5 | B |
| 22/03/26 | CD Colonia Moscardo | 1-2 (0-1) | Las Palmas Atletico | 0 | 2.5 | B |
| 15/03/26 | UB Conquense | 3-0 (1-0) | CD Colonia Moscardo | -1 | 2.25 | B |
| 08/03/26 | CD Colonia Moscardo | 4-0 (2-0) | Rayo Vallecano B | +0.5 | 2.5 | T |
| 01/03/26 | Quintanar Del Rey | 3-2 (2-1) | CD Colonia Moscardo | -0.5 | 2.25 | B |
| 21/02/26 | CD Colonia Moscardo | 2-1 (1-0) | CD Coria | -0.5 | 2.5 | T |
| 15/02/26 | CF Rayo Majadahonda | 1-1 (0-1) | CD Colonia Moscardo | -1.5 | 2.5 | H |
| 07/02/26 | CD Colonia Moscardo | 3-0 (1-0) | Fuenlabrada | -0.25 | 2.25 | T |
| 01/02/26 | RSD Alcala Henares | 3-0 (2-0) | CD Colonia Moscardo | -0.75 | 2.5 | B |
| 25/01/26 | CD Colonia Moscardo | 0-2 (0-1) | Tenerife B | 0 | 2.5 | B |
| 17/01/26 | Elche CF Ilicitano | 1-1 (1-0) | CD Colonia Moscardo | -0.5 | 2.25 | H |
| 11/01/26 | CD Colonia Moscardo | 3-1 (1-1) | Suokuaili Moss | +0.25 | 2 | T |
| 05/01/26 | Orihuela CF | 1-1 (1-0) | CD Colonia Moscardo | -1.5 | 2.75 | H |
| 20/12/25 | CD Colonia Moscardo | 1-5 (1-1) | Quintanar Del Rey | 0 | 2 | B |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
58 42
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T3 H1 B1T1 H1 B3
Chủ khách tương đồng
T2 H0 B1T1 H0 B2
Ghi
Tất cả
1.6 Bàn1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Las Rozas (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
CD Colonia Moscardo (30 trận)
Ghi 1.13 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Las Rozas | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 2.15 | 3.50 | 2.90 | 1.01 | 3.00 | 0.79 | 0.92 | 0.25 | 0.87 |
| Live | 2.25 ↑ | 3.40 ↓ | 2.80 ↓ | 0.89 ↓ | 2.75 | 0.90 ↑ | 1.01 ↑ | 0.25 | 0.79 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.19 | 3.09 | 2.55 | 0.86 | 2.75 | 0.90 | 1.01 | 0.25 | 0.75 |
| Live | 2.19 | 3.09 | 2.55 | 0.86 | 2.75 | 0.90 | 1.01 | 0.25 | 0.75 | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.10 | 3.40 | 2.80 | 0.61 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 2.25 ↑ | 3.30 ↓ | 2.70 ↓ | 0.65 ↑ | 2.50 | 1.10 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.15 | 3.60 | 2.90 | 0.87 | 2.75 | 0.88 | 1.03 | 0.25 | 0.74 |
| Live | 2.40 ↑ | 3.35 ↓ | 2.80 ↓ | 0.86 ↓ | 2.75 | 0.88 | 1.02 ↓ | 0.25 | 0.74 | |
| Pinnacle | Sớm | 2.28 | 3.20 | 2.68 | 0.85 | 2.75 | 0.86 | 1.01 | 0.25 | 0.72 |
| Live | 2.30 ↑ | 3.24 ↑ | 2.71 ↑ | 0.86 ↑ | 2.75 | 0.88 ↑ | 1.02 ↑ | 0.25 | 0.74 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.10 | 3.40 | 2.80 | 0.60 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 2.25 ↑ | 3.30 ↓ | 2.65 ↓ | 0.65 ↑ | 2.50 | 1.10 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.19 | 3.60 | 2.92 | 0.62 | 2.50 | 1.25 | 0.93 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 2.29 ↑ | 3.34 ↓ | 2.78 ↓ | 0.66 ↑ | 2.50 | 1.07 ↓ | 0.98 ↑ | 0.25 | 0.72 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.10 | 3.50 | 2.80 | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 0.93 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 2.10 | 3.50 | 2.80 | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 0.93 | 0.25 | 0.88 | |
| William Hill | Sớm | 2.25 | 3.00 | 2.75 | 0.70 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 2.25 | 3.00 | 2.75 | 0.70 | 2.50 | 1.00 | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Las Rozas | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
| CD Colonia Moscardo | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).