Kết quả bóng đá trận Las Rozas vs CD Colonia Moscardo, 16:00 ngày 15/08/2026
Club Friendly (Quốc tế) · 16:00 ngày 15/08/2026
Las Rozas 1 Kết thúc HT 1-0 0
CD Colonia Moscardo
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 6
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 27°C
Diễn biến trận đấu
| Las Rozas | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 43' | |
| HT 1-0 | ||
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 5 | 3 |
| Hòa | 1 | 3 | 5 | 4 |
| Bại | 0 | 0 | 0 | 3 |
| Ghi bàn | 8 | 4 | 17 | 15 |
| Mất bàn | 3 | 4 | 8 | 12 |
| Điểm | 7 | 3 | 20 | 13 |
Chủ = Las Rozas · Khách = CD Colonia Moscardo
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Las Rozas | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (30%) | Thắng/Thắng | 1 (20%) |
| 1 (10%) | Hòa/Thắng | 1 (20%) |
| 4 (40%) | Hòa/Hòa | 1 (20%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (20%) |
| 1 (10%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (10%) | Bại/Bại | 1 (20%) |
Thành tích đối đầu (5 trận)
Las Rozas 3 (60%)Hòa 1 (20%)CD Colonia Moscardo 1 (20%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 1 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/08/25 | Las Rozas | 1-3 (0-2) | CD Colonia Moscardo | - | - | B |
| 07/04/24 | Las Rozas | 1-0 (1-0) | CD Colonia Moscardo | - | - | T |
| 19/11/23 | CD Colonia Moscardo | 3-3 (1-0) | Las Rozas | - | - | H |
| 27/03/22 | CD Colonia Moscardo | 1-2 (0-1) | Las Rozas | - | - | T |
| 28/11/21 | Las Rozas | 1-0 (1-0) | CD Colonia Moscardo | - | - | T |
Thành tích gần đây — Las Rozas
HBHTTBBTBB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 17/17 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/08/26 | CD Paracuellos Antamira | 1-1 (1-0) | Las Rozas | - | - | H |
| 07/06/26 | CF Trival Valderas | 3-1 (1-0) | Las Rozas | - | - | B |
| 31/05/26 | Las Rozas | 1-1 (0-0) | CF Trival Valderas | - | - | H |
| 24/05/26 | Torrejon CF | 0-3 (0-1) | Las Rozas | -0.25 | 2.25 | T |
| 17/05/26 | Las Rozas | 1-0 (0-0) | Torrejon CF | - | - | T |
| 10/05/26 | CD Galapagar | 3-1 (2-0) | Las Rozas | +0.5 | 2.5 | B |
| 03/05/26 | Las Rozas | 0-2 (0-1) | AD Union Adarve | - | - | B |
| 26/04/26 | Villaverde Boetticher CF | 0-5 (0-2) | Las Rozas | - | - | T |
| 19/04/26 | Las Rozas | 3-5 (0-2) | Atletico Madrid C | - | - | B |
| 12/04/26 | Siello | 2-1 (2-0) | Las Rozas | - | - | B |
| 02/04/26 | Las Rozas | 1-0 (1-0) | CF Pozuelo Alarcon | +0.5 | 2.25 | T |
| 29/03/26 | Leganes B | 1-0 (0-0) | Las Rozas | - | - | B |
| 22/03/26 | Las Rozas | 2-3 (2-0) | CF Trival Valderas | +0.5 | 2.25 | B |
| 15/03/26 | Torrejon CF | 1-1 (0-0) | Las Rozas | 0 | 2.25 | H |
| 08/03/26 | Las Rozas | 3-0 (2-0) | AD Parla | - | - | T |
| 01/03/26 | Alcorcon B | 2-2 (1-1) | Las Rozas | - | - | H |
| 22/02/26 | Las Rozas | 1-1 (1-0) | CD Paracuellos Antamira | +0.5 | 2.25 | H |
| 15/02/26 | CDF Tres Cantos | 0-2 (0-2) | Las Rozas | - | - | T |
| 08/02/26 | Las Rozas | 0-0 (0-0) | RCD Carabanchel | +0.5 | 2.25 | H |
| 01/02/26 | Mostoles | 3-1 (2-1) | Las Rozas | - | - | B |
Thành tích gần đây — CD Colonia Moscardo
BBHBTTBBBT
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 10/12 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/08/26 | CD Colonia Moscardo | 1-2 (1-1) | Fuenlabrada | - | - | B |
| 03/05/26 | CF Intercity | 2-0 (2-0) | CD Colonia Moscardo | -1.25 | 2.5 | B |
| 26/04/26 | CD Colonia Moscardo | 0-0 (0-0) | CD Artistico Navalcarnero | +0.25 | 2.25 | H |
| 15/04/26 | Real Madrid C | 1-0 (0-0) | CD Colonia Moscardo | -0.75 | 2.5 | B |
| 11/04/26 | CD Colonia Moscardo | 1-0 (0-0) | Orihuela CF | -0.25 | 2.5 | T |
| 05/04/26 | Getafe B | 0-2 (0-0) | CD Colonia Moscardo | -1.5 | 2.75 | T |
| 29/03/26 | UD San Sebastian Reyes | 2-1 (1-0) | CD Colonia Moscardo | -1.25 | 2.5 | B |
| 22/03/26 | CD Colonia Moscardo | 1-2 (0-1) | Las Palmas Atletico | 0 | 2.5 | B |
| 15/03/26 | UB Conquense | 3-0 (1-0) | CD Colonia Moscardo | -1 | 2.25 | B |
| 08/03/26 | CD Colonia Moscardo | 4-0 (2-0) | Rayo Vallecano B | +0.5 | 2.5 | T |
| 01/03/26 | Quintanar Del Rey | 3-2 (2-1) | CD Colonia Moscardo | -0.5 | 2.25 | B |
| 21/02/26 | CD Colonia Moscardo | 2-1 (1-0) | CD Coria | -0.5 | 2.5 | T |
| 15/02/26 | CF Rayo Majadahonda | 1-1 (0-1) | CD Colonia Moscardo | -1.5 | 2.5 | H |
| 07/02/26 | CD Colonia Moscardo | 3-0 (1-0) | Fuenlabrada | -0.25 | 2.25 | T |
| 01/02/26 | RSD Alcala Henares | 3-0 (2-0) | CD Colonia Moscardo | -0.75 | 2.5 | B |
| 25/01/26 | CD Colonia Moscardo | 0-2 (0-1) | Tenerife B | 0 | 2.5 | B |
| 17/01/26 | Elche CF Ilicitano | 1-1 (1-0) | CD Colonia Moscardo | -0.5 | 2.25 | H |
| 11/01/26 | CD Colonia Moscardo | 3-1 (1-1) | Suokuaili Moss | +0.25 | 2 | T |
| 05/01/26 | Orihuela CF | 1-1 (1-0) | CD Colonia Moscardo | -1.5 | 2.75 | H |
| 20/12/25 | CD Colonia Moscardo | 1-5 (1-1) | Quintanar Del Rey | 0 | 2 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
36
Phạt góc (HT)
30
Thẻ vàng
22
Sút bóng
317
Sút cầu môn
29
Tấn công
111110
Tấn công nguy hiểm
5174
Sút ngoài cầu môn
18
TL kiểm soát bóng
58%42%
TL kiểm soát bóng (HT)
55%45%
So Sánh Sức Mạnh
58 42
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T3 H1 B1T1 H1 B3
Chủ khách tương đồng
T2 H0 B1T1 H0 B2
Ghi
Tất cả
1.6 Bàn1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Las Rozas (30 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
CD Colonia Moscardo (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Las Rozas | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.20 | 3.50 | 2.90 | 0.87 | 2.50 | 0.97 | 0.99 | 0.25 | 0.84 |
| Live | 1.05 ↓ | 13.00 ↑ | 67.00 ↑ | 5.90 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.84 ↓ | 0.00 | 0.99 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.15 | 3.50 | 2.90 | 1.01 | 3.00 | 0.79 | 0.92 | 0.25 | 0.87 |
| Live | 1.03 ↓ | 8.50 ↑ | 151.00 ↑ | 2.50 ↑ | 1.50 | 0.28 ↓ | 1.08 ↑ | 0.00 | 0.74 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.15 | 3.60 | 2.85 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.12 ↓ | 5.50 ↑ | 55.00 ↑ | 2.05 ↑ | 1.50 | 0.27 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.26 | 3.30 | 2.74 | 0.79 | 2.75 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.11 ↓ | 5.62 ↑ | 56.61 ↑ | 1.59 ↑ | 1.50 | 0.40 ↓ | - | - | - | |
| Sbobet | Sớm | 2.19 | 3.09 | 2.55 | 0.86 | 2.75 | 0.90 | 1.01 | 0.25 | 0.75 |
| Live | 1.05 ↓ | 5.40 ↑ | 115.00 ↑ | 3.33 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 0.85 ↓ | 0.00 | 0.85 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.10 | 3.40 | 2.80 | 0.61 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.06 ↓ | 7.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.75 ↑ | 2.50 | 0.36 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.15 | 3.60 | 2.90 | 0.87 | 2.75 | 0.88 | 1.03 | 0.25 | 0.74 |
| Live | 2.20 ↑ | 3.60 | 2.90 | 0.86 ↓ | 2.75 | 0.88 | 1.02 ↓ | 0.25 | 0.74 | |
| Pinnacle | Sớm | 2.28 | 3.20 | 2.68 | 0.85 | 2.75 | 0.86 | 1.01 | 0.25 | 0.72 |
| Live | 2.30 ↑ | 3.24 ↑ | 2.71 ↑ | 0.86 ↑ | 2.75 | 0.88 ↑ | 1.02 ↑ | 0.25 | 0.74 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.10 | 3.40 | 2.80 | 0.60 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 1.08 ↓ | 6.75 ↑ | 46.00 ↑ | 2.60 ↑ | 1.50 | 0.23 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.19 | 3.60 | 2.92 | 0.62 | 2.50 | 1.25 | 0.93 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 1.04 ↓ | 13.00 ↑ | 67.00 ↑ | 5.23 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 0.83 ↓ | 0.00 | 0.98 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.10 | 3.50 | 2.80 | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 0.93 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 81.00 ↑ | 7.40 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 0.83 ↓ | 0.00 | 0.98 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.25 | 3.00 | 2.75 | 0.70 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 151.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Las Rozas | +1/4 | 2 | 0 | 0 |
| CD Colonia Moscardo | -1/4 | 0 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).