Kết quả bóng đá trận Las Palmas vs Albacete, 02:30 ngày 17/08/2026
La Liga 2 (Tây Ban Nha) · 02:30 ngày 17/08/2026
Las Palmas 2 Kết thúc HT 1-0 1
Albacete
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 6
Địa điểm: Estadio de Gran Canaria Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 25℃~26℃
Diễn biến trận đấu
| Las Palmas | Phút | |
| ▲ Giovanni Bonfanti ▼ Marvin Olawale Akinlabi Park | 13' ⇄ | |
| 18' | Sergio Ortuno | |
| Jese Rodriguez Ruiz(Assists:Taisei Miyashiro) (Kiến tạo: Taisei Miyashiro) 1 - 0 ⚽ | 21' | |
| Kirian Rodriguez Concepcion | 23' | |
| 30' | Victor San Bartolomé | |
| 2 - 0 ⚽ | 37' | |
| HT 1-0 | ||
| 53' ⇄ | ▲ Tomas Ingles ▼ Samuel Obeng | |
| ▲ Enzo Loiodice ▼ Sergio Ruiz Alonso | 60' ⇄ | |
| ▲ Rafael Cruz ▼ Jese Rodriguez Ruiz | 60' ⇄ | |
| 71' ⇄ | ▲ Rober Gonzalez ▼ Jesus Vallejo Lazaro | |
| 71' ⇄ | ▲ Dani Bernabeu ▼ Carlos Neva | |
| 79' ⇄ | ▲ Mario Soberon ▼ Alex Rubio | |
| 79' ⇄ | ▲ Lorenzo ▼ Fran Gamez | |
| 85' | ⚽ 2 - 1 Victor San Bartolomé | |
| ▲ Elias Romero ▼ Manuel Fuster | 86' ⇄ | |
| ▲ Sandro Ramirez ▼ Jefte Betancor Sanchez | 86' ⇄ | |
| Sandro Ramirez(Assists:Elias Romero) (Kiến tạo: Elias Romero) 3 - 1 ⚽ | 90+3' | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 4 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 2 |
| Bại | 1 | 3 | 5 | 5 |
| Ghi bàn | 6 | 2 | 14 | 9 |
| Mất bàn | 6 | 5 | 15 | 11 |
| Điểm | 6 | 0 | 13 | 11 |
Chủ = Las Palmas · Khách = Albacete
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Las Palmas | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (38%) | Thắng/Thắng | 1 (10%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 1 (10%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (10%) |
| 1 (13%) | Hòa/Bại | 1 (10%) |
| 1 (13%) | Bại/Thắng | 1 (10%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (10%) |
| 3 (38%) | Bại/Bại | 4 (40%) |
Bảng xếp hạng
Las Palmas
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 | 6 | 6 | 7 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 9 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 5 | 3 | 9 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 8 | 8 | - | - |
Albacete
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 0 | 0 | 3 | 2 | 5 | 0 | 21 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 0 | 21 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 16 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 7 | 6 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Las Palmas 10 (50%)Hòa 3 (15%)Albacete 7 (35%)
Châu Á: Ăn 11 / Hòa 1 / Thua 8 Tài/Xỉu: Tài 14 / Hòa 1 / Xỉu 5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/03/26 | Albacete | 2-1 (0-1) | Las Palmas | 0 | 2.25 | B |
| 22/11/25 | Las Palmas | 2-1 (2-0) | Albacete | +0.75 | 2.5 | T |
| 04/04/23 | Albacete | 1-2 (1-0) | Las Palmas | 0 | 2 | T |
| 12/12/22 | Las Palmas | 1-2 (0-1) | Albacete | +0.75 | 2.25 | B |
| 25/05/21 | Las Palmas | 3-2 (2-0) | Albacete | +0.25 | 2.25 | T |
| 29/10/20 | Albacete | 1-1 (1-0) | Las Palmas | -0.25 | 2 | H |
| 25/06/20 | Albacete | 0-0 (0-0) | Las Palmas | 0 | 2 | H |
| 28/09/19 | Las Palmas | 3-2 (2-0) | Albacete | +0.25 | 2.25 | T |
| 20/04/19 | Albacete | 4-2 (3-2) | Las Palmas | -0.25 | 2 | B |
| 26/08/18 | Las Palmas | 1-1 (1-0) | Albacete | +0.75 | 2.25 | H |
| 05/04/15 | Albacete | 1-0 (0-0) | Las Palmas | +0.25 | 2.5 | B |
| 02/11/14 | Las Palmas | 2-1 (1-0) | Albacete | +1 | 2.5 | T |
| 20/03/11 | Albacete | 0-1 (0-1) | Las Palmas | -0.25 | 2 | T |
| 24/10/10 | Las Palmas | 2-1 (1-0) | Albacete | +0.5 | 2.25 | T |
| 28/03/10 | Albacete | 3-2 (3-1) | Las Palmas | -0.25 | 2.25 | B |
| 24/10/09 | Las Palmas | 4-0 (2-0) | Albacete | +0.5 | 2.25 | T |
| 23/05/09 | Albacete | 1-0 (1-0) | Las Palmas | -0.25 | 2.25 | B |
| 21/12/08 | Las Palmas | 3-0 (2-0) | Albacete | +0.5 | 2.25 | T |
| 15/06/08 | Albacete | 3-1 (2-0) | Las Palmas | -1 | 2.5 | B |
| 20/01/08 | Las Palmas | 2-1 (1-0) | Albacete | +0.25 | 2 | T |
Thành tích gần đây — Las Palmas
TBTBBHBTHT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 13/12 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | Cadiz | 1-3 (1-2) | Las Palmas | +0.25 | 2.5 | T |
| 31/07/26 | Las Palmas | 0-1 (0-1) | Neom SC | +0.5 | 2.75 | B |
| 28/07/26 | Las Palmas | 3-2 (0-2) | Uniao Leiria | +0.75 | 2.75 | T |
| 26/07/26 | Las Palmas | 1-2 (0-1) | Al-Ittihad | +0.25 | 2.75 | B |
| 23/07/26 | Las Palmas | 0-1 (0-0) | Orlando Pirates | +0.5 | 2.75 | B |
| 11/06/26 | Malaga | 1-1 (0-1) | Las Palmas | -0.25 | 2.5 | H |
| 08/06/26 | Las Palmas | 0-1 (0-0) | Malaga | +0.5 | 2.5 | B |
| 31/05/26 | Deportivo La Coruna | 1-2 (1-2) | Las Palmas | 0 | 2.5 | T |
| 24/05/26 | Las Palmas | 1-1 (1-0) | Real Zaragoza | +1 | 2.75 | H |
| 16/05/26 | Almeria | 1-2 (0-0) | Las Palmas | -0.5 | 2.75 | T |
| 10/05/26 | Andorra FC | 5-1 (1-1) | Las Palmas | 0 | 2.5 | B |
| 04/05/26 | Las Palmas | 2-1 (1-0) | Real Valladolid | +0.5 | 2.5 | T |
| 28/04/26 | Cadiz | 1-2 (1-1) | Las Palmas | +0.5 | 2.25 | T |
| 18/04/26 | Las Palmas | 2-0 (1-0) | Leganes | +0.75 | 2.5 | T |
| 11/04/26 | Malaga | 2-0 (0-0) | Las Palmas | 0 | 2.25 | B |
| 05/04/26 | Las Palmas | 2-1 (0-1) | SD Huesca | +1 | 2.25 | T |
| 03/04/26 | Las Palmas | 2-0 (0-0) | Granada CF | +0.5 | 2.25 | T |
| 29/03/26 | Eibar | 3-1 (3-1) | Las Palmas | -0.25 | 2 | B |
| 23/03/26 | Las Palmas | 1-0 (1-0) | Sporting Gijon | +0.5 | 2.25 | T |
| 17/03/26 | Albacete | 2-1 (0-1) | Las Palmas | 0 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — Albacete
HTBBTTHBTT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 12/9 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Albacete | 1-1 (0-1) | Real Murcia | +0.75 | 2.75 | H |
| 08/08/26 | Albacete | 1-0 (1-0) | Eldense | +0.25 | 2.5 | T |
| 01/08/26 | Levante | 2-1 (1-1) | Albacete | -0.75 | 2.5 | B |
| 31/07/26 | Albacete | 1-2 (0-2) | Real Madrid Castilla | +0.5 | 2.5 | B |
| 24/07/26 | Albacete | 1-0 (0-0) | Al Rayyan | - | - | T |
| 22/07/26 | Albacete | 2-1 (0-1) | Al Kholood | +0.75 | 2.5 | T |
| 17/07/26 | Leganes | 0-0 (0-0) | Albacete | -0.25 | 2.25 | H |
| 30/05/26 | AD Ceuta | 1-0 (1-0) | Albacete | 0 | 2.75 | B |
| 24/05/26 | Albacete | 3-1 (2-0) | Real Sociedad B | +0.5 | 2.75 | T |
| 16/05/26 | Cordoba | 1-2 (0-2) | Albacete | -0.75 | 3 | T |
| 09/05/26 | Albacete | 2-1 (1-0) | Cultural Leonesa | +0.25 | 2.5 | T |
| 01/05/26 | Andorra FC | 0-1 (0-0) | Albacete | -0.75 | 2.75 | T |
| 25/04/26 | Albacete | 0-3 (0-2) | Eibar | 0 | 2.25 | B |
| 19/04/26 | Albacete | 4-1 (2-0) | Granada CF | +0.25 | 2.25 | T |
| 11/04/26 | Leganes | 2-1 (0-1) | Albacete | -0.25 | 2.5 | B |
| 04/04/26 | Albacete | 2-3 (1-2) | Burgos | +0.25 | 2 | B |
| 01/04/26 | Mirandes | 1-1 (1-0) | Albacete | 0 | 2.5 | H |
| 29/03/26 | Albacete | 1-1 (1-1) | Castellon | -0.25 | 2.75 | H |
| 21/03/26 | Racing Santander | 0-4 (0-2) | Albacete | -0.5 | 2.75 | T |
| 17/03/26 | Albacete | 2-1 (0-1) | Las Palmas | 0 | 2.25 | T |
Đội hình
Las Palmas
Albacete
13Jose Antonio Caro Diaz2Marvin Olawale Akinlabi Park4Alex Suarez15Juanma Herzog27Valentin Pezzolesi8Sergio Ruiz Alonso20CKirian Rodriguez Concepcion7Jefte Betancor Sanchez11Taisei Miyashiro14Manuel Fuster10Jese Rodriguez Ruiz13Diego Marino Villar22CLluis Lopez Marmol23Pepe Sanchez24Jesus Vallejo Lazaro14Victor San Bartolomé15Fran Gamez17Jose Corpas18Sergio Ortuno21Carlos Neva19Alex Rubio20Samuel Obeng
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 2Marvin Olawale Akinlabi Park▼ Rời sân 13'6.5
- 4Alex Suarez6.2
- 7Jefte Betancor Sanchez▼ Rời sân 86'6.7
- 8Sergio Ruiz Alonso▼ Rời sân 60'7.1
- 10Jese Rodriguez Ruiz⚽ Ghi bàn 21' · ▼ Rời sân 60'7.7
- 11Taisei Miyashiro🎯 Kiến tạo 21'8.2
- 13Jose Antonio Caro Diaz7.1
- 14Manuel Fuster▼ Rời sân 86'7.6
- 15Juanma Herzog7.3
- 20Kirian Rodriguez Concepcion C🟨 Thẻ vàng 23'7.4
- 27Valentin Pezzolesi7.2
Khách · 352
- 13Diego Marino Villar6.3
- 14Victor San Bartolomé⚽ Ghi bàn 85' · 🟨 Thẻ vàng 30'6.8
- 15Fran Gamez▼ Rời sân 79'6.4
- 17Jose Corpas6.9
- 18Sergio Ortuno🟨 Thẻ vàng 18'6.9
- 19Alex Rubio▼ Rời sân 79'5.8
- 20Samuel Obeng▼ Rời sân 53'6.4
- 21Carlos Neva▼ Rời sân 71'5.6
- 22Lluis Lopez Marmol C6.1
- 23Pepe Sanchez6.1
- 24Jesus Vallejo Lazaro▼ Rời sân 71'7
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
36
Phạt góc (HT)
21
Thẻ vàng
12
Sút bóng
1212
Sút cầu môn
44
Tấn công
7387
Tấn công nguy hiểm
3745
Sút ngoài cầu môn
64
Cản bóng
24
Đá phạt trực tiếp
166
TL kiểm soát bóng
66%34%
TL kiểm soát bóng (HT)
75%25%
Chuyền bóng
579277
TL chuyền bóng thành công
88%78%
Phạm lỗi
616
Việt vị
34
Cứu thua
32
Tắc bóng
94
Quả ném biên
1727
Cắt bóng
712
Tạt bóng thành công
14
Chuyền dài
2720
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.761.11
Cơ hội rõ rệt
22
So Sánh Sức Mạnh
51 49
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T10 H3 B7T7 H3 B10
Chủ khách tương đồng
T8 H1 B1T1 H1 B8
Ghi
Tất cả
1.7 Bàn1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.3 Bàn1.1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Las Palmas (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Albacete (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Las Palmas
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11Taisei Miyashiro Tiền đạo cánh phải | 8.2 | 1 | 1/0 | 36/40 | 1 | ||
| 10Jese Rodriguez Ruiz Tiền đạo cánh trái | 7.7 | 1 | 1/1 | 16/21 | 0 | ||
| 14Manuel Fuster Tiền đạo cánh phải | 7.6 | 3/1 | 36/39 | 0 | |||
| 20Kirian Rodriguez Concepcion Tiền vệ tấn công | 7.4 | 0/0 | 96/107 | 0 | 🟨 | ||
| 15Juanma Herzog Trung vệ | 7.3 | 0/0 | 60/64 | 2 | |||
| 27Valentin Pezzolesi Hậu vệ phải | 7.2 | 0/0 | 38/44 | 2 | |||
| 13Jose Antonio Caro Diaz Thủ môn | 7.1 | 0/0 | 44/58 | 0 | |||
| 8Sergio Ruiz Alonso Tiền vệ trung tâm | 7.1 | 1/0 | 42/44 | 1 | |||
| 7Jefte Betancor Sanchez Trung phong | 6.7 | 3/1 | 13/16 | 1 | |||
| 2Marvin Olawale Akinlabi Park Hậu vệ phải | 6.5 | 0/0 | 7/7 | 0 | |||
| 4Alex Suarez Trung vệ | 6.2 | 0/0 | 55/60 | 2 | |||
| 21Giovanni Bonfanti (dự bị) Trung vệ | 6.8 | 0/0 | 28/38 | 4 | |||
| 32Rafael Cruz (dự bị) Tiền vệ | 6.7 | 2/0 | 11/13 | 4 | |||
| 12Enzo Loiodice (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.4 | 0/0 | 22/26 | 0 | |||
| 19Sandro Ramirez (dự bị) Trung phong | - | 1 | 1/1 | 3/4 | 0 | ||
| 29Elias Romero (dự bị) Tiền đạo | - | 1 | 0/0 | 5/5 | 0 |
Albacete
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24Jesus Vallejo Lazaro Trung vệ | 7 | 1/0 | 20/27 | 2 | |||
| 17Jose Corpas Tiền đạo cánh phải | 6.9 | 5/2 | 17/21 | 1 | |||
| 18Sergio Ortuno Tiền vệ trung tâm | 6.9 | 1/1 | 37/47 | 4 | 🟨 | ||
| 14Victor San Bartolomé Tiền vệ trung tâm | 6.8 | 1 | 1/1 | 14/16 | 1 | 🟨 | |
| 15Fran Gamez Hậu vệ phải | 6.4 | 0/0 | 10/20 | 1 | |||
| 20Samuel Obeng Trung phong | 6.4 | 0/0 | 3/4 | 0 | |||
| 13Diego Marino Villar Thủ môn | 6.3 | 0/0 | 13/17 | 0 | |||
| 22Lluis Lopez Marmol Trung vệ | 6.1 | 1/0 | 33/39 | 1 | |||
| 23Pepe Sanchez Trung vệ | 6.1 | 0/0 | 32/37 | 3 | |||
| 19Alex Rubio Trung phong | 5.8 | 2/0 | 8/10 | 1 | |||
| 21Carlos Neva Hậu vệ trái | 5.6 | 0/0 | 12/17 | 0 | |||
| 2Lorenzo (dự bị) Hậu vệ phải | 6.7 | 0/0 | 5/6 | 0 | |||
| 27Dani Bernabeu (dự bị) Hậu vệ trái | 6.5 | 0/0 | 5/5 | 2 | |||
| 10Rober Gonzalez (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.4 | 1/0 | 2/5 | 1 | |||
| 9Mario Soberon (dự bị) Trung phong | 6.3 | 0/0 | 1/3 | 0 | |||
| 33Tomas Ingles (dự bị) Tiền đạo | 5.8 | 0/0 | 2/4 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Las Palmas | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1949-8-22 | Thành lập | 1940-1-1 |
| Estadio de Gran Canaria | Sân nhà | Carlos Belmonte |
| 31250 | Sức chứa | 17000 |
| Ruben de la Barrera | HLV | Alberto Gonzalez |
| Las Palmas | Khu vực | Albacete |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.60 | 3.60 | 4.55 | 0.91 | 2.50 | 0.81 | 0.80 | 0.75 | 0.98 |
| Live | 1.94 ↑ | 3.35 ↓ | 3.20 ↓ | 1.40 ↑ | 1.50 | 0.30 ↓ | 1.10 ↑ | 0.00 | 0.66 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.69 | 3.60 | 4.90 | 0.99 | 2.50 | 0.83 | 0.88 | 0.75 | 0.93 |
| Live | 14.00 ↑ | 1.07 ↓ | 17.00 ↑ | 4.30 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 1.21 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.65 | 3.60 | 4.75 | 0.94 | 2.50 | 0.85 | 0.88 | 0.75 | 0.92 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.06 ↓ | 17.00 ↑ | 3.10 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | 0.76 ↓ | 0.00 | 1.12 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.70 | 3.65 | 4.75 | 0.98 | 2.50 | 0.86 | 0.91 | 0.75 | 0.95 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.04 ↓ | 19.00 ↑ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.60 | 3.80 | 5.50 | 0.80 | 2.50 | 0.90 | 0.95 | 1.00 | 0.75 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.07 ↓ | 15.00 ↑ | 6.00 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.90 ↓ | 0.50 | 0.80 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.53 | 3.75 | 5.80 | 0.79 | 2.50 | 0.88 | - | - | - |
| Live | 12.34 ↑ | 1.06 ↓ | 15.06 ↑ | 5.46 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.70 | 3.65 | 4.75 | 0.98 | 2.50 | 0.86 | 0.91 | 0.75 | 0.95 |
| Live | 14.00 ↑ | 1.05 ↓ | 18.00 ↑ | 9.09 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.69 | 3.70 | 4.55 | 1.02 | 2.50 | 0.85 | 0.90 | 0.75 | 0.98 |
| Live | 15.50 ↑ | 1.05 ↓ | 16.50 ↑ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 7.69 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.65 | 3.54 | 4.69 | 1.03 | 2.50 | 0.85 | 0.93 | 0.75 | 0.97 |
| Live | 18.50 ↑ | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 7.14 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 0.77 ↓ | 0.00 | 1.17 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.55 | 3.78 | 4.84 | 0.87 | 2.50 | 0.97 | 1.02 | 1.00 | 0.84 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.08 ↓ | 13.50 ↑ | 6.65 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 7.10 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.65 | 3.50 | 4.50 | 0.91 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 11.00 ↑ | 1.06 ↓ | 12.00 ↑ | 6.00 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.61 | 3.80 | 5.00 | 0.87 | 2.50 | 0.87 | 0.74 | 0.75 | 1.02 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 9.11 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 14.43 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.58 | 3.96 | 5.52 | 0.92 | 2.50 | 0.88 | 1.03 | 1.00 | 0.80 |
| Live | 9.14 ↑ | 1.14 ↓ | 11.56 ↑ | 4.25 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | 0.69 ↓ | 0.00 | 1.18 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.57 | 3.50 | 4.75 | 0.89 | 2.50 | 0.81 | 0.87 | 0.75 | 0.89 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.07 ↓ | 11.00 ↑ | 3.30 ↑ | 2.75 | 0.16 ↓ | 0.97 ↑ | 1.00 | 0.76 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.65 | 3.60 | 4.75 | 0.88 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 151.00 ↑ | 0.83 ↓ | 1.50 | 0.85 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.62 | 4.05 | 5.61 | 0.87 | 2.50 | 0.97 | 1.57 | 1.50 | 0.53 |
| Live | 22.00 ↑ | 1.04 ↓ | 22.00 ↑ | 7.24 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.86 ↓ | 0.00 | 0.97 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 1.65 | 3.60 | 4.75 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.80 ↑ | 3.40 ↓ | 4.25 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.57 | 3.75 | 5.75 | 0.88 | 2.50 | 0.93 | 1.00 | 1.00 | 0.80 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 501.00 ↑ | 9.00 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 0.83 ↓ | 0.00 | 0.98 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.60 | 3.50 | 5.50 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 0.74 | 0.75 | 0.99 |
| Live | 1.01 ↓ | 126.00 ↑ | 151.00 ↑ | 35.00 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.85 ↑ | 0.50 | 0.85 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Las Palmas | +1 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Albacete | -1 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).