Kết quả bóng đá trận Larne FC vs Portadown, 02:45 ngày 31/10/2026
Ngoại hạng Bắc Ireland · 02:45 ngày 31/10/2026
Larne FC 1 Kết thúc HT 0-0 0
Portadown
🟨 3 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 1
Nhiệt độ: 13°C
Diễn biến trận đấu
| Larne FC | Phút | |
| Conor McKendry | 18' | |
| 18' | Gary Thompson | |
| 19' | ||
| Conor McKendry | 19' | |
| 28' ⇄ | ▲ Finn Flanagan ▼ | |
| 32' | Carson M. | |
| 33' | ||
| HT 0-0 | ||
| ▲ Matthew Lusty ▼ | 46' ⇄ | |
| 51' | ||
| Sean Graham | 51' | |
| 69' | ||
| 70' | ||
| Matthew Lusty | 70' | |
| ▲ O'Hara K. ▼ | 70' ⇄ | |
| ▲ Mark Randall ▼ | 70' ⇄ | |
| ▲ Sloan D. ▼ | 70' ⇄ | |
| ▲ Leroy Millar ▼ | 79' ⇄ | |
| O'Hara K. 1 - 0 ⚽ | 82' | |
| 2 - 0 ⚽ | 83' | |
| 84' ⇄ | ▲ Falls C. ▼ | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 6 | 2 |
| Hòa | 1 | 1 | 1 | 3 |
| Bại | 1 | 2 | 3 | 5 |
| Ghi bàn | 4 | 2 | 21 | 9 |
| Mất bàn | 5 | 4 | 13 | 14 |
| Điểm | 4 | 1 | 19 | 9 |
Chủ = Larne FC · Khách = Portadown
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Larne FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (24%) | Thắng/Thắng | 5 (26%) |
| 1 (5%) | Thắng/Bại | 1 (5%) |
| 6 (29%) | Hòa/Thắng | 1 (5%) |
| 5 (24%) | Hòa/Hòa | 1 (5%) |
| 1 (5%) | Hòa/Bại | 3 (16%) |
| 1 (5%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (11%) |
| 2 (10%) | Bại/Bại | 6 (32%) |
Bảng xếp hạng
Larne FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 33 | 22 | 7 | 4 | 60 | 22 | 73 | 1 |
| Sân nhà | 17 | 11 | 5 | 1 | 32 | 10 | 38 | 3 |
| Sân khách | 16 | 11 | 2 | 3 | 28 | 12 | 35 | 2 |
Portadown
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 33 | 11 | 3 | 19 | 36 | 57 | 36 | 9 |
| Sân nhà | 17 | 7 | 2 | 8 | 17 | 25 | 23 | 7 |
| Sân khách | 16 | 4 | 1 | 11 | 19 | 32 | 13 | 11 |
Đội hình
Larne FC
Portadown
1Ferguson R.3Matt Ridley4Donnelly A.6Gallagher C.7Conor McKendry9O''Neill P.11Sean Graham15Ronan Doherty23Tomas Cosgrove26Bent D.47Simpson J.1McCarey A.3Carson M.4Baris Altintop5Lewis MacKinnon7Lee Chapman10Fyfe E.19James Teelan22Jack Scott23Hewitt M.26Gary Thompson28Ben Kennedy
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà
- 1Ferguson R.
- 3Matt Ridley
- 4Donnelly A.
- 6Gallagher C.
- 7Conor McKendry🟨 Thẻ vàng 18' · 🟨 Thẻ vàng 19'
- 9O''Neill P.
- 11Sean Graham🟨 Thẻ vàng 51'
- 15Ronan Doherty
- 23Tomas Cosgrove
- 26Bent D.
- 47Simpson J.
Khách
- 1McCarey A.
- 3Carson M.🟨 Thẻ vàng 32'
- 4Baris Altintop
- 5Lewis MacKinnon
- 7Lee Chapman
- 10Fyfe E.
- 19James Teelan
- 22Jack Scott
- 23Hewitt M.
- 26Gary Thompson🟨 Thẻ vàng 18'
- 28Ben Kennedy
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
61
Thẻ vàng
34
Sút bóng
133
Sút cầu môn
32
Sút ngoài cầu môn
101
TL kiểm soát bóng
57%43%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Larne FC (30 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Portadown (30 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.60 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Larne FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1890 | Thành lập | 1924 |
| Sân nhà | ||
| 6000 | Sức chứa | 10000 |
| Gary Haveron | HLV | David Jeffrey |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.24 | 5.60 | 9.00 | 0.94 | 3.00 | 0.80 | 0.99 | 1.75 | 0.78 |
| Live | 1.02 ↓ | 23.00 ↑ | 151.00 ↑ | 4.90 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.13 ↓ | 0.00 | 3.20 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.20 | 4.33 | 7.50 | 0.71 | 3.00 | 0.63 | - | - | - |
| Live | 1.17 ↓ | 4.50 ↑ | 8.50 ↑ | 0.63 ↓ | 3.00 | 0.70 ↑ | - | - | - | |
| Mansion88 | Sớm | 1.24 | 5.20 | 8.30 | 0.94 | 3.00 | 0.80 | 0.73 | 1.50 | 1.01 |
| Live | 1.21 ↓ | 5.50 ↑ | 9.00 ↑ | 0.84 ↓ | 3.00 | 0.92 ↑ | 0.87 ↑ | 1.75 | 0.89 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.22 | 6.00 | 11.00 | 1.20 | 3.50 | 0.55 | 0.70 | 1.50 | 0.95 |
| Live | 1.25 ↑ | 5.75 ↓ | 9.50 ↓ | 0.50 ↓ | 2.50 | 1.30 ↑ | 0.70 | 1.50 | 0.95 | |
| 12bet | Sớm | 1.24 | 5.20 | 8.30 | 0.94 | 3.00 | 0.80 | 0.73 | 1.50 | 1.01 |
| Live | 1.21 ↓ | 5.50 ↑ | 9.00 ↑ | 0.84 ↓ | 3.00 | 0.92 ↑ | 0.87 ↑ | 1.75 | 0.89 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.19 | 5.20 | 8.40 | 0.82 | 3.00 | 0.88 | 0.85 | 1.75 | 0.85 |
| Live | 1.17 ↓ | 5.50 ↑ | 8.70 ↑ | 0.72 ↓ | 3.00 | 0.98 ↑ | 0.77 ↓ | 1.75 | 0.93 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.25 | 5.25 | 8.50 | 0.57 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 81.00 ↑ | 7.00 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.14 | 5.75 | 11.50 | 0.99 | 3.25 | 0.58 | 0.71 | 1.75 | 0.81 |
| Live | 1.25 ↑ | 5.25 ↓ | 9.00 ↓ | 0.84 ↓ | 3.00 | 0.80 ↑ | 0.86 ↑ | 1.75 | 0.78 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.21 | 5.70 | 11.20 | 1.25 | 3.50 | 0.58 | 0.62 | 1.50 | 1.15 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 151.00 ↑ | 7.05 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 3.03 ↑ | 0.25 | 0.25 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.20 | 6.00 | 10.00 | 0.83 | 3.00 | 0.98 | 0.80 | 1.75 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 151.00 ↑ | 4.90 ↑ | 1.50 | 0.13 ↓ | 0.21 ↓ | 0.00 | 3.25 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | - | - | - | 0.94 | 3.00 | 0.80 | 0.74 | 1.50 | 1.00 |
| Live | - | - | - | 0.91 ↓ | 3.00 | 0.85 ↑ | 0.76 ↑ | 1.50 | 1.00 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1 3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Larne FC | +1 3/4 | 1 | 0 | 0 |
| Portadown | -1 3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).