Kết quả bóng đá trận Larne FC vs Cliftonville, 01:45 ngày 16/09/2026
Ngoại hạng Bắc Ireland · 01:45 ngày 16/09/2026
Larne FC 2 Kết thúc HT 2-0 0
Cliftonville
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 4
Nhiệt độ: 11℃~12℃
Diễn biến trận đấu
| Larne FC | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 13' | |
| Matthew Lusty 2 - 0 ⚽ | 13' | |
| 3 - 0 ⚽ | 38' | |
| Matthew Lusty 4 - 0 ⚽ | 38' | |
| HT 2-0 | ||
| 50' | ||
| 50' | McStravick L. | |
| ▲ McEneff J. ▼ | 73' ⇄ | |
| ▲ Leroy Millar ▼ | 73' ⇄ | |
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 7 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Bại | 2 | 1 | 3 | 6 |
| Ghi bàn | 6 | 4 | 20 | 11 |
| Mất bàn | 5 | 2 | 10 | 11 |
| Điểm | 3 | 6 | 21 | 12 |
Chủ = Larne FC · Khách = Cliftonville
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Larne FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (25%) | Thắng/Thắng | 7 (35%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (5%) |
| 1 (5%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 6 (30%) | Hòa/Thắng | 1 (5%) |
| 5 (25%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (5%) | Hòa/Bại | 5 (25%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (5%) |
| 2 (10%) | Bại/Bại | 5 (25%) |
Bảng xếp hạng
Larne FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 33 | 22 | 7 | 4 | 60 | 22 | 73 | 1 |
| Sân nhà | 17 | 11 | 5 | 1 | 32 | 10 | 38 | 3 |
| Sân khách | 16 | 11 | 2 | 3 | 28 | 12 | 35 | 2 |
Cliftonville
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 33 | 13 | 8 | 12 | 49 | 48 | 47 | 5 |
| Sân nhà | 17 | 8 | 4 | 5 | 30 | 25 | 28 | 6 |
| Sân khách | 16 | 5 | 4 | 7 | 19 | 23 | 19 | 6 |
Đội hình
Larne FC
Cliftonville
1Ferguson R.3Matt Ridley4Donnelly A.6Gallagher C.9O''Neill P.11Sean Graham15Ronan Doherty23Tomas Cosgrove25Sloan D.26Bent D.30Matthew Lusty10Brian Healy12Shaun Leppard14Luke Conlan15McClelland K.16Dean McMaster17Thompson J.20Ben Quinn25A.Bannon27McStravick L.31Peter J Morrison41Joseph Sheridan
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà
- 1Ferguson R.
- 3Matt Ridley
- 4Donnelly A.
- 6Gallagher C.
- 9O''Neill P.
- 11Sean Graham
- 15Ronan Doherty
- 23Tomas Cosgrove
- 25Sloan D.
- 26Bent D.
- 30Matthew Lusty⚽ Ghi bàn 13' · ⚽ Ghi bàn 38'
Khách
- 10Brian Healy
- 12Shaun Leppard
- 14Luke Conlan
- 15McClelland K.
- 16Dean McMaster
- 17Thompson J.
- 20Ben Quinn
- 25A.Bannon
- 27McStravick L.🟨 Thẻ vàng 50'
- 31Peter J Morrison
- 41Joseph Sheridan
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
34
Thẻ vàng
01
Sút bóng
194
Sút cầu môn
100
Sút ngoài cầu môn
94
TL kiểm soát bóng
48%52%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Larne FC (30 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 0.97 bàn/trận
Cliftonville (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Larne FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1890 | Thành lập | 1879 |
| Sân nhà | Solitude | |
| 6000 | Sức chứa | 2552 |
| Gary Haveron | HLV | Jim Magilton |
| Khu vực | Belfast |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.64 | 3.80 | 4.60 | 0.80 | 2.50 | 0.96 | 0.85 | 0.75 | 0.92 |
| Live | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 34.00 ↑ | 0.64 ↓ | 3.00 | 1.12 ↑ | 1.04 ↑ | 0.50 | 0.69 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.55 | 3.25 | 4.00 | 0.62 | 2.50 | 0.72 | - | - | - |
| Live | 1.40 ↓ | 3.60 ↑ | 5.00 ↑ | 0.63 ↑ | 2.75 | 0.70 ↓ | - | - | - | |
| Mansion88 | Sớm | 1.66 | 3.65 | 3.95 | 0.76 | 2.50 | 0.98 | 0.81 | 0.75 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 34.00 ↑ | 0.63 ↓ | 3.00 | 1.02 ↑ | 0.95 ↑ | 0.50 | 0.70 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.60 | 4.00 | 4.80 | 0.75 | 2.50 | 0.90 | 0.65 | 0.50 | 1.05 |
| Live | 1.02 ↓ | 16.00 ↑ | 75.00 ↑ | 1.40 ↑ | 3.50 | 0.50 ↓ | 1.30 ↑ | 1.50 | 0.50 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 1.66 | 3.65 | 3.95 | 0.76 | 2.50 | 0.98 | 0.81 | 0.75 | 0.93 |
| Live | 1.45 ↓ | 4.20 ↑ | 5.20 ↑ | 0.65 ↓ | 2.50 | 1.12 ↑ | 0.51 ↓ | 0.75 | 1.33 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.63 | 3.55 | 3.95 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | 0.82 | 0.75 | 0.88 |
| Live | 1.44 ↓ | 4.00 ↑ | 4.85 ↑ | 0.77 ↑ | 2.75 | 0.93 ↓ | 0.78 ↓ | 1.00 | 0.92 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.65 | 3.70 | 4.20 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 41.00 ↑ | 0.30 ↓ | 2.50 | 2.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.58 | 3.70 | 4.40 | 0.70 | 2.50 | 0.83 | 0.72 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 34.00 ↑ | 0.65 ↓ | 3.00 | 1.03 ↑ | 0.97 ↑ | 0.50 | 0.69 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.62 | 3.95 | 4.61 | 0.77 | 2.50 | 0.93 | 1.70 | 1.50 | 0.40 |
| Live | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 34.00 ↑ | 0.75 ↓ | 3.00 | 1.08 ↑ | 1.06 ↓ | 0.50 | 0.76 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.65 | 3.60 | 4.20 | 0.80 | 2.50 | 1.00 | 0.88 | 0.75 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 34.00 ↑ | 0.70 ↓ | 3.00 | 1.10 ↑ | 1.03 ↑ | 0.50 | 0.78 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | - | - | - | 0.79 | 2.50 | 0.95 | 0.89 | 0.75 | 0.85 |
| Live | - | - | - | 0.77 ↓ | 2.50 | 0.99 ↑ | 0.67 ↓ | 0.75 | 1.09 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.