Kết quả bóng đá trận Lào vs Philippines, 17:00 ngày 01/08/2026

AFF Championship · 17:00 ngày 01/08/2026
Lào
1 Kết thúc HT 1-0 4
Philippines
🟨 3 - 1   🟥 1 - 0   ⛳ 2 - 10
Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 26℃~27℃

Tường thuật trực tiếp

LàoPhilippines
1' Bắt đầu trận đấu
BÀN THẮNG - Damoth Thongkhamsavath 1-0, kiến tạo: Phayak Siphanom
7'
🎯 Dứt điểm - Damoth Thongkhamsavath (chân phải) — vào lưới
7'
9'
🎯 Dứt điểm - Kenji Nishioka (chân phải) — bị chặn
11'
Phạt góc
VAR Decision - Card changed - Phetdavanh Somsanid
13'
🟥 Thẻ đỏ - Phetdavanh Somsanid
14'
🔁 Thay người: vào Viengxay Sydavong, ra Arvilai Siphavanh
17'
17'
🎯 Dứt điểm - Daisuke Sato (đánh đầu) — bị chặn
18'
Phạt góc
21'
🎯 Dứt điểm - Javier Agustine Ocampo Gayoso (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Phayak Siphanom (chân trái) — chệch khung thành
21'
22'
Phạt góc
22'
🎯 Dứt điểm - John Lucero (chân phải) — bị chặn
23'
Phạt góc
24'
Phạt góc
25'
Phạt góc
25'
🎯 Dứt điểm - John Lucero (đánh đầu) — bị chặn
28'
VAR Decision - No goal confirmed - Javier Agustine Ocampo Gayoso
🎯 Dứt điểm - Damoth Thongkhamsavath (chân phải) — chệch khung thành
31'
🔁 Thay người: vào Phonsack Seesavath, ra Damoth Thongkhamsavath
34'
35'
Phạt góc
35'
🎯 Dứt điểm - Daisuke Sato (đánh đầu) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Phonsack Seesavath (chân trái) — bị chặn
36'
41'
🎯 Dứt điểm - Cole Mrowka (chân phải) — chệch khung thành
Phạt góc
42'
🎯 Dứt điểm - Khonesavanh Keonuchanh (chân phải) — chệch khung thành
42'
44'
🎯 Dứt điểm - Cole Mrowka (chân phải) — bị chặn
45'
🎯 Dứt điểm - Adrian Ugelvik (đánh đầu) — chệch khung thành
45+2'
🟨 Thẻ vàng - Javier Agustine Ocampo Gayoso
🟨 Thẻ vàng - Chony Wenpaserth
45+4'
45+5'
🎯 Dứt điểm - Javier Mariona (chân phải) — bị chặn
45+5'
🎯 Dứt điểm - Javier Mariona (chân phải) — bị chặn
45+5'
🎯 Dứt điểm - Kenji Nishioka (chân phải) — chệch khung thành
Hết hiệp 1 (1-0)
46'
🔁 Thay người: vào Scott Woods, ra Christian Rontini
47'
BÀN THẮNG - John Lucero 1-1, kiến tạo: Scott Woods
47'
🎯 Dứt điểm - John Lucero (chân phải) — vào lưới
49'
🎯 Dứt điểm - Cole Mrowka (chân phải) — chệch khung thành
49'
Phạt góc
50'
🎯 Dứt điểm - Cole Mrowka (chân trái) — bị chặn
51'
🎯 Dứt điểm - Adrian Ugelvik (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Kouaycheng Noophackde (chân phải) — chệch khung thành
51'
51'
Phạt góc
52'
BÀN THẮNG - Own Goal - Viengxay Sydavong 1-2
52'
Shot Left Footed Shot Own Goal球
52'
🎯 Dứt điểm - Cole Mrowka (chân phải) — chệch khung thành
54'
🎯 Dứt điểm - Javier Agustine Ocampo Gayoso (chân trái) — bị cản phá
58'
VAR Decision - Penalty awarded - Javier Agustine Ocampo Gayoso
60'
BÀN THẮNG - Penalty - Javier Agustine Ocampo Gayoso 1-3
60'
🎯 Dứt điểm - Javier Agustine Ocampo Gayoso (chân trái) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Chony Wenpaserth (chân trái) — chệch khung thành
63'
64'
🔁 Thay người: vào Santi Rublico, ra John Lucero
64'
🔁 Thay người: vào Oskari Kekkonen, ra Sandro Reyes
🔁 Thay người: vào Soukpachan Leuanthala, ra Phayak Siphanom
64'
🔁 Thay người: vào Somlith Sengvanny, ra Khonesavanh Keonuchanh
64'
🔁 Thay người: vào Xayasith Singsavang, ra Bounchay Chernvanglien
64'
65'
🎯 Dứt điểm - Javier Mariona (chân trái) — chệch khung thành
Phạt góc
67'
69'
🎯 Dứt điểm - Scott Woods (chân trái) — chệch khung thành
71'
🎯 Dứt điểm - Cole Mrowka (chân trái) — chệch khung thành
72'
🔁 Thay người: vào Martini Rey, ra Javier Agustine Ocampo Gayoso
76'
🎯 Dứt điểm - Kenji Nishioka (chân phải) — chệch khung thành
84'
🔁 Thay người: vào Aarran Long, ra Javier Mariona
🟨 Thẻ vàng - Soukpachan Leuanthala
86'
88'
BÀN THẮNG - Daisuke Sato 1-4, kiến tạo: Kenji Nishioka
88'
🎯 Dứt điểm - Daisuke Sato (đánh đầu) — vào lưới
90+1'
🎯 Dứt điểm - Martini Rey (chân phải) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Phonsack Seesavath
90+2'
90+3'
Phạt góc
90+3'
🎯 Dứt điểm - Cole Mrowka (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Chony Wenpaserth (đánh đầu) — chệch khung thành
90+4'
Kết thúc trận đấu (1-4)

Diễn biến trận đấu

Lào Phút Philippines
Damoth Thongkhamsavath(Assists:Phayak Siphanom) (Kiến tạo: Phayak Siphanom) 1 - 0 7'
Phetdavanh Somsanid 12'
Phetdavanh Somsanid(Reason:Card changed) 📺 VAR13'
Phetdavanh Somsanid 14'
▲ Viengxay Sydavong ▼ Arvilai Siphavanh17'
26' 1 - 1
28'📺 Javier Agustine Ocampo Gayoso(Reason:No goal confirmed) VAR
▲ Phonsack Seesavath ▼ Damoth Thongkhamsavath34'
45+2' Javier Agustine Ocampo Gayoso
Chony Wenpaserth 45+4'
HT 1-0
46' ▲ Scott Woods ▼ Christian Rontini
47' 1 - 2 John Lucero(Assists:Scott Woods) (Kiến tạo: Scott Woods)
52' 2 - 2 Viengxay Sydavong (phản lưới)
58'📺 Javier Agustine Ocampo Gayoso(Reason:Penalty awarded) VAR
60' 2 - 3 Javier Agustine Ocampo Gayoso
64' ▲ Santi Rublico ▼ John Lucero
64' ▲ Oskari Kekkonen ▼ Sandro Reyes
▲ Soukpachan Leuanthala ▼ Phayak Siphanom64'
▲ Somlith Sengvanny ▼ Khonesavanh Keonuchanh64'
▲ Xayasith Singsavang ▼ Bounchay Chernvanglien64'
72' ▲ Martini Rey ▼ Javier Agustine Ocampo Gayoso
84' ▲ Aarran Long ▼ Javier Mariona
Soukpachan Leuanthala 86'
88' 2 - 4 Daisuke Sato(Assists:Kenji Nishioka) (Kiến tạo: Kenji Nishioka)
Phonsack Seesavath 90+2'
FT 1-4

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 01 26
Hòa 00 01
Bại 32 83
Ghi bàn 34 725
Mất bàn 153 3612
Điểm 03 619

Chủ = Lào · Khách = Philippines

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Lào (10)Hiệp 1 / Cả trậnPhilippines (12)
1 (10%)Thắng/Thắng5 (42%)
2 (20%)Thắng/Bại0 (0%)
1 (10%)Hòa/Thắng0 (0%)
0 (0%)Hòa/Hòa1 (8%)
2 (20%)Hòa/Bại1 (8%)
0 (0%)Bại/Thắng2 (17%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (8%)
4 (40%)Bại/Bại2 (17%)

Thành tích đối đầu (9 trận)

Lào 2 (22%)Hòa 3 (33%)Philippines 4 (44%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 1 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 0 / Xỉu 2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ASEAN Cup15/12/24Laos1-1 (1-0)Philippines5-6-13H
INT FRL03/10/18Laos1-3 (0-1)Philippines6-5-1.52.75B
INT FRLW01/12/17Laos1-3 (0-1)Philippines10-3-23.25B
ASEAN Cup22/11/14Philippines4-1 (2-1)Laos5-1-1.253.5B
AFC CC22/05/14Laos0-2 (0-1)Philippines0-10-1.753.75B
INT CF29/10/13Laos3-3 (3-0)Philippines---H
INT CF10/09/12Laos2-1 (0-0)Philippines--0.52.75T
INT CF24/10/10Laos2-2 (2-0)Philippines-+0.52.75H
ASEAN Cup21/10/08Philippines1-2 (1-0)Laos---T

Thành tích gần đây — Lào

BBTBBBTBBB
Thắng 2 (20%)Hòa 0 (0%)Bại 8 (80%)
Ghi/Mất: 7/30 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 6/1/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ASEAN Cup28/07/26Malaysia4-0 (1-0)Laos8-2-34B
ASEAN Cup25/07/26Laos0-5 (0-2)Thailand1-9-2.253.5B
AFC31/03/26Nepal0-1 (0-0)Laos5-7-0.52.25T
AFC19/11/25Laos0-2 (0-0)Vietnam3-5-2.253B
AFC14/10/25Malaysia5-1 (0-1)Laos12-2-3.754.25B
AFC09/10/25Laos0-3 (0-0)Malaysia0-10-2.753.5B
AFC10/06/25Laos2-1 (1-0)Nepal-+0.252T
AFC25/03/25Vietnam5-0 (2-0)Laos12-3-2.253.25B
INT FRL20/03/25Laos1-2 (0-1)Sri Lanka1-402.5B
ASEAN Cup18/12/24Myanmar3-2 (1-0)Laos5-3-0.752.75B
ASEAN Cup15/12/24Laos1-1 (1-0)Philippines5-6-13H
ASEAN Cup12/12/24Indonesia3-3 (2-2)Laos9-5-3.254H
ASEAN Cup09/12/24Laos1-4 (0-0)Vietnam1-7-12.25B
INT FRL17/11/24Thailand1-1 (0-0)Laos9-1-2.54H
INT FRL14/11/24Malaysia3-1 (1-1)Laos8-1-2.53.5B
FIFA WCQL17/10/23Laos0-1 (0-0)Nepal2-102B
FIFA WCQL12/10/23Nepal1-1 (0-1)Laos8-2-1.252.75H
INT FRL31/03/23Nepal2-1 (1-1)Laos---B
INT FRL25/03/23Laos2-1 (1-1)Bhutan-+0.52.5T
INT FRL22/03/23Nepal2-0 (1-0)Laos1-6-1.253B

Thành tích gần đây — Philippines

BTTHTTTHTB
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 28/14 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ASEAN Cup28/07/26Philippines1-4 (0-2)Myanmar5-4+1.53B
INT FRL09/06/26Philippines5-1 (1-0)Myanmar6-3+12.5T
INT FRL03/06/26Philippines5-1 (3-0)Guam Island6-1+2.753.75T
AFC31/03/26Tajikistan1-1 (1-1)Philippines8-2-0.52.25H
AFC18/11/25Maldives0-2 (0-2)Philippines0-5+1.753T
AFC14/10/25Philippines3-1 (0-1)Timor Leste-+3.754.25T
AFC09/10/25Timor Leste1-4 (0-2)Philippines---T
AFC10/06/25Philippines2-2 (1-2)Tajikistan-02.25H
AFC25/03/25Philippines4-1 (2-0)Maldives-+1.53T
ASEAN Cup30/12/24Thailand2-1 (1-0)Philippines1-6-1.752.75B
ASEAN Cup27/12/24Philippines2-1 (1-1)Thailand4-0-1.252.5T
ASEAN Cup21/12/24Indonesia0-1 (0-0)Philippines5-1-12.75T
ASEAN Cup18/12/24Philippines1-1 (0-0)Vietnam3-11-12.5H
ASEAN Cup15/12/24Laos1-1 (1-0)Philippines5-6+13H
ASEAN Cup12/12/24Philippines1-1 (0-1)Myanmar8-1+12.75H
INT FRL14/11/24Hong Kong3-1 (1-0)Philippines5-1-0.252.5B
KCTH14/10/24Tajikistan0-3 (0-0)Philippines3-4-0.752.5T
KCTH11/10/24Thailand3-1 (0-0)Philippines3-5-1.753B
INT FRL08/09/24Tajikistan0-0 (0-0)Philippines3-8-12.5H
MC04/09/24Malaysia2-1 (1-1)Philippines4-2-0.752.5B

Đội hình

LàoPhilippines
1Kop Lokphathip2Photthavong Sangvilay4Kaharn Phetsivilay5Phetdavanh Somsanid25Arvilai Siphavanh9Khonesavanh Keonuchanh20Bounchay Chernvanglien8CDamoth Thongkhamsavath11Chony Wenpaserth15Phayak Siphanom14Kouaycheng Noophackde1Quincy Kammeraad2Adrian Ugelvik10John Lucero21CDaisuke Sato23Christian Rontini8Galvin Muens6Sandro Reyes11Kenji Nishioka17Cole Mrowka22Javier Mariona9Javier Agustine Ocampo Gayoso

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 4141

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
2
10
Phạt góc (HT)
1
7
Thẻ vàng
3
1
Sút bóng
8
25
Sút cầu môn
1
6
Tấn công
53
80
Tấn công nguy hiểm
26
71
Sút ngoài cầu môn
6
11
Cản bóng
1
8
Đá phạt trực tiếp
7
15
TL kiểm soát bóng
25%
75%
TL kiểm soát bóng (HT)
25%
75%
Chuyền bóng
191
568
TL chuyền bóng thành công
70%
89%
Phạm lỗi
16
7
Việt vị
0
3
Cứu thua
3
0
Tắc bóng
10
10
Quả ném biên
15
12
Cắt bóng
8
5
Tạt bóng thành công
0
10
Chuyền dài
18
20
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.29
2.52
Cơ hội rõ rệt
0
4
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

31 69
33% So Sánh Đối đầu 67%
Thành tích
Tất cả
T2 H3 B4
T4 H3 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H3 B3
T3 H3 B1
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn
2.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.4 Bàn
2.1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Lào (23 trận)
Ghi 1.09 bàn/trậnMất 2.48 bàn/trận
Philippines (27 trận)
Ghi 1.96 bàn/trậnMất 1.26 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)1 - 4 — Khách thắng
Hiệp 20 - 4

Thời gian ghi bàn

20
0 Bàn
01
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
01
B.thắng H2
LàoPhilippines

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
21
B/B
LàoPhilippines

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

07
Thắng 2+
32
Thắng 1
46
Hòa
42
Thua 1
93
Thua 2+
LàoPhilippines

Thông tin đội bóng

Lào Thông tin Philippines
1951 Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 30000
Vladica Grujic HLV Carles Cuadrat
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm8.605.701.130.893.500.730.92-2.000.78
Live8.00 ↓5.60 ↓1.15 ↑0.80 ↓3.500.82 ↑0.92-1.750.78
EasybetsSớm10.406.601.180.913.500.890.83-2.000.93
Live81.00 ↑51.00 ↑1.02 ↓2.30 ↑5.500.24 ↓0.57 ↓-0.251.42 ↑
VcbetSớm13.006.501.150.933.500.840.90-2.000.82
Live76.00 ↑11.00 ↑1.01 ↓2.55 ↑5.500.28 ↓0.38 ↓-0.251.88 ↑
Mansion88Sớm9.406.001.180.863.250.900.90-2.000.86
Live30.00 ↑4.35 ↓1.17 ↓4.54 ↑5.500.04 ↓3.57 ↑0.000.12 ↓
InterwettenSớm11.006.751.200.953.500.750.85-2.000.85
Live35.00 ↑4.90 ↓1.17 ↓5.00 ↑5.500.09 ↓1.05 ↑-1.500.70 ↓
10BETSớm19.007.601.070.903.500.75---
Live43.30 ↑4.78 ↓1.16 ↑2.59 ↑5.500.22 ↓---
12betSớm9.406.001.180.863.250.900.90-2.000.86
Live30.00 ↑4.30 ↓1.17 ↓4.34 ↑5.500.05 ↓3.57 ↑0.000.12 ↓
CrownSớm10.006.501.180.883.500.880.90-2.000.86
Live16.50 ↑13.50 ↑1.01 ↓5.00 ↑5.500.02 ↓0.02 ↓-0.255.55 ↑
SbobetSớm10.006.301.120.963.500.800.95-2.250.81
Live38.00 ↑4.95 ↓1.122.94 ↑5.500.20 ↓0.33 ↓-0.252.04 ↑
WewbetSớm12.205.701.160.893.500.810.91-2.000.79
Live26.00 ↑4.59 ↓1.162.27 ↑5.500.28 ↓0.46 ↓-0.251.56 ↑
18BetSớm13.507.001.130.823.250.860.86-2.000.82
Live81.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓3.36 ↑5.500.19 ↓0.31 ↓-0.252.27 ↑
1xBetSớm23.009.001.080.803.500.850.85-2.500.80
Live76.00 ↑51.00 ↑1.00 ↓2.33 ↑5.500.33 ↓0.59 ↓-0.251.37 ↑
Bet 365Sớm9.007.001.200.903.500.900.98-2.000.83
Live81.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓4.25 ↑5.500.16 ↓0.28 ↓-0.252.55 ↑
William HillSớm23.009.001.080.803.500.85---
Live151.00 ↑151.00 ↑1.01 ↓3.20 ↑5.500.17 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.