Kết quả bóng đá trận Lào vs Philippines, 17:00 ngày 01/08/2026
AFF Championship · 17:00 ngày 01/08/2026
Lào 1 Kết thúc HT 1-0 4
Philippines
🟨 3 - 1 🟥 1 - 0 ⛳ 2 - 10
Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 26℃~27℃
Tường thuật trực tiếp
Lào
Philippines
1' ▶ Bắt đầu trận đấu
⚽ BÀN THẮNG - Damoth Thongkhamsavath 1-0, kiến tạo: Phayak Siphanom
🎯 Dứt điểm - Damoth Thongkhamsavath (chân phải) — vào lưới
9'
🎯 Dứt điểm - Kenji Nishioka (chân phải) — bị chặn
11'
⛳ Phạt góc
VAR Decision - Card changed - Phetdavanh Somsanid
🟥 Thẻ đỏ - Phetdavanh Somsanid
🔁 Thay người: vào Viengxay Sydavong, ra Arvilai Siphavanh
17'
🎯 Dứt điểm - Daisuke Sato (đánh đầu) — bị chặn
18'
⛳ Phạt góc
21'
🎯 Dứt điểm - Javier Agustine Ocampo Gayoso (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Phayak Siphanom (chân trái) — chệch khung thành
22'
⛳ Phạt góc
22'
🎯 Dứt điểm - John Lucero (chân phải) — bị chặn
23'
⛳ Phạt góc
24'
⛳ Phạt góc
25'
⛳ Phạt góc
25'
🎯 Dứt điểm - John Lucero (đánh đầu) — bị chặn
28'
VAR Decision - No goal confirmed - Javier Agustine Ocampo Gayoso
🎯 Dứt điểm - Damoth Thongkhamsavath (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Phonsack Seesavath, ra Damoth Thongkhamsavath
35'
⛳ Phạt góc
35'
🎯 Dứt điểm - Daisuke Sato (đánh đầu) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Phonsack Seesavath (chân trái) — bị chặn
41'
🎯 Dứt điểm - Cole Mrowka (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Khonesavanh Keonuchanh (chân phải) — chệch khung thành
44'
🎯 Dứt điểm - Cole Mrowka (chân phải) — bị chặn
45'
🎯 Dứt điểm - Adrian Ugelvik (đánh đầu) — chệch khung thành
45+2'
🟨 Thẻ vàng - Javier Agustine Ocampo Gayoso
🟨 Thẻ vàng - Chony Wenpaserth
45+5'
🎯 Dứt điểm - Javier Mariona (chân phải) — bị chặn
45+5'
🎯 Dứt điểm - Javier Mariona (chân phải) — bị chặn
45+5'
🎯 Dứt điểm - Kenji Nishioka (chân phải) — chệch khung thành
⏸ Hết hiệp 1 (1-0)
46'
🔁 Thay người: vào Scott Woods, ra Christian Rontini
47'
⚽ BÀN THẮNG - John Lucero 1-1, kiến tạo: Scott Woods
47'
🎯 Dứt điểm - John Lucero (chân phải) — vào lưới
49'
🎯 Dứt điểm - Cole Mrowka (chân phải) — chệch khung thành
49'
⛳ Phạt góc
50'
🎯 Dứt điểm - Cole Mrowka (chân trái) — bị chặn
51'
🎯 Dứt điểm - Adrian Ugelvik (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Kouaycheng Noophackde (chân phải) — chệch khung thành
51'
⛳ Phạt góc
52'
⚽ BÀN THẮNG - Own Goal - Viengxay Sydavong 1-2
52'
Shot Left Footed Shot Own Goal球
52'
🎯 Dứt điểm - Cole Mrowka (chân phải) — chệch khung thành
54'
🎯 Dứt điểm - Javier Agustine Ocampo Gayoso (chân trái) — bị cản phá
58'
VAR Decision - Penalty awarded - Javier Agustine Ocampo Gayoso
60'
⚽ BÀN THẮNG - Penalty - Javier Agustine Ocampo Gayoso 1-3
60'
🎯 Dứt điểm - Javier Agustine Ocampo Gayoso (chân trái) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Chony Wenpaserth (chân trái) — chệch khung thành
64'
🔁 Thay người: vào Santi Rublico, ra John Lucero
64'
🔁 Thay người: vào Oskari Kekkonen, ra Sandro Reyes
🔁 Thay người: vào Soukpachan Leuanthala, ra Phayak Siphanom
🔁 Thay người: vào Somlith Sengvanny, ra Khonesavanh Keonuchanh
🔁 Thay người: vào Xayasith Singsavang, ra Bounchay Chernvanglien
65'
🎯 Dứt điểm - Javier Mariona (chân trái) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
69'
🎯 Dứt điểm - Scott Woods (chân trái) — chệch khung thành
71'
🎯 Dứt điểm - Cole Mrowka (chân trái) — chệch khung thành
72'
🔁 Thay người: vào Martini Rey, ra Javier Agustine Ocampo Gayoso
76'
🎯 Dứt điểm - Kenji Nishioka (chân phải) — chệch khung thành
84'
🔁 Thay người: vào Aarran Long, ra Javier Mariona
🟨 Thẻ vàng - Soukpachan Leuanthala
88'
⚽ BÀN THẮNG - Daisuke Sato 1-4, kiến tạo: Kenji Nishioka
88'
🎯 Dứt điểm - Daisuke Sato (đánh đầu) — vào lưới
90+1'
🎯 Dứt điểm - Martini Rey (chân phải) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Phonsack Seesavath
90+3'
⛳ Phạt góc
90+3'
🎯 Dứt điểm - Cole Mrowka (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Chony Wenpaserth (đánh đầu) — chệch khung thành
⏹ Kết thúc trận đấu (1-4)
Diễn biến trận đấu
| Lào | Phút | |
| Damoth Thongkhamsavath(Assists:Phayak Siphanom) (Kiến tạo: Phayak Siphanom) 1 - 0 ⚽ | 7' | |
| Phetdavanh Somsanid | 12' | |
| Phetdavanh Somsanid(Reason:Card changed) 📺 VAR | 13' | |
| Phetdavanh Somsanid | 14' | |
| ▲ Viengxay Sydavong ▼ Arvilai Siphavanh | 17' ⇄ | |
| 26' | ⚽ 1 - 1 | |
| 28' | 📺 Javier Agustine Ocampo Gayoso(Reason:No goal confirmed) VAR | |
| ▲ Phonsack Seesavath ▼ Damoth Thongkhamsavath | 34' ⇄ | |
| 45+2' | Javier Agustine Ocampo Gayoso | |
| Chony Wenpaserth | 45+4' | |
| HT 1-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Scott Woods ▼ Christian Rontini | |
| 47' | ⚽ 1 - 2 John Lucero(Assists:Scott Woods) (Kiến tạo: Scott Woods) | |
| 52' | ⚽ 2 - 2 Viengxay Sydavong (phản lưới) | |
| 58' | 📺 Javier Agustine Ocampo Gayoso(Reason:Penalty awarded) VAR | |
| 60' | ⚽ 2 - 3 Javier Agustine Ocampo Gayoso | |
| 64' ⇄ | ▲ Santi Rublico ▼ John Lucero | |
| 64' ⇄ | ▲ Oskari Kekkonen ▼ Sandro Reyes | |
| ▲ Soukpachan Leuanthala ▼ Phayak Siphanom | 64' ⇄ | |
| ▲ Somlith Sengvanny ▼ Khonesavanh Keonuchanh | 64' ⇄ | |
| ▲ Xayasith Singsavang ▼ Bounchay Chernvanglien | 64' ⇄ | |
| 72' ⇄ | ▲ Martini Rey ▼ Javier Agustine Ocampo Gayoso | |
| 84' ⇄ | ▲ Aarran Long ▼ Javier Mariona | |
| Soukpachan Leuanthala | 86' | |
| 88' | ⚽ 2 - 4 Daisuke Sato(Assists:Kenji Nishioka) (Kiến tạo: Kenji Nishioka) | |
| Phonsack Seesavath | 90+2' | |
| FT 1-4 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 2 | 6 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Bại | 3 | 2 | 8 | 3 |
| Ghi bàn | 3 | 4 | 7 | 25 |
| Mất bàn | 15 | 3 | 36 | 12 |
| Điểm | 0 | 3 | 6 | 19 |
Chủ = Lào · Khách = Philippines
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Lào | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (10%) | Thắng/Thắng | 5 (42%) |
| 2 (20%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 1 (10%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (8%) |
| 2 (20%) | Hòa/Bại | 1 (8%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 2 (17%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (8%) |
| 4 (40%) | Bại/Bại | 2 (17%) |
Thành tích đối đầu (9 trận)
Lào 2 (22%)Hòa 3 (33%)Philippines 4 (44%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 1 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 0 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/12/24 | Laos | 1-1 (1-0) | Philippines | -1 | 3 | H |
| 03/10/18 | Laos | 1-3 (0-1) | Philippines | -1.5 | 2.75 | B |
| 01/12/17 | Laos | 1-3 (0-1) | Philippines | -2 | 3.25 | B |
| 22/11/14 | Philippines | 4-1 (2-1) | Laos | -1.25 | 3.5 | B |
| 22/05/14 | Laos | 0-2 (0-1) | Philippines | -1.75 | 3.75 | B |
| 29/10/13 | Laos | 3-3 (3-0) | Philippines | - | - | H |
| 10/09/12 | Laos | 2-1 (0-0) | Philippines | -0.5 | 2.75 | T |
| 24/10/10 | Laos | 2-2 (2-0) | Philippines | +0.5 | 2.75 | H |
| 21/10/08 | Philippines | 1-2 (1-0) | Laos | - | - | T |
Thành tích gần đây — Lào
BBTBBBTBBB
Thắng 2 (20%)Hòa 0 (0%)Bại 8 (80%)
Ghi/Mất: 7/30 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/07/26 | Malaysia | 4-0 (1-0) | Laos | -3 | 4 | B |
| 25/07/26 | Laos | 0-5 (0-2) | Thailand | -2.25 | 3.5 | B |
| 31/03/26 | Nepal | 0-1 (0-0) | Laos | -0.5 | 2.25 | T |
| 19/11/25 | Laos | 0-2 (0-0) | Vietnam | -2.25 | 3 | B |
| 14/10/25 | Malaysia | 5-1 (0-1) | Laos | -3.75 | 4.25 | B |
| 09/10/25 | Laos | 0-3 (0-0) | Malaysia | -2.75 | 3.5 | B |
| 10/06/25 | Laos | 2-1 (1-0) | Nepal | +0.25 | 2 | T |
| 25/03/25 | Vietnam | 5-0 (2-0) | Laos | -2.25 | 3.25 | B |
| 20/03/25 | Laos | 1-2 (0-1) | Sri Lanka | 0 | 2.5 | B |
| 18/12/24 | Myanmar | 3-2 (1-0) | Laos | -0.75 | 2.75 | B |
| 15/12/24 | Laos | 1-1 (1-0) | Philippines | -1 | 3 | H |
| 12/12/24 | Indonesia | 3-3 (2-2) | Laos | -3.25 | 4 | H |
| 09/12/24 | Laos | 1-4 (0-0) | Vietnam | -1 | 2.25 | B |
| 17/11/24 | Thailand | 1-1 (0-0) | Laos | -2.5 | 4 | H |
| 14/11/24 | Malaysia | 3-1 (1-1) | Laos | -2.5 | 3.5 | B |
| 17/10/23 | Laos | 0-1 (0-0) | Nepal | 0 | 2 | B |
| 12/10/23 | Nepal | 1-1 (0-1) | Laos | -1.25 | 2.75 | H |
| 31/03/23 | Nepal | 2-1 (1-1) | Laos | - | - | B |
| 25/03/23 | Laos | 2-1 (1-1) | Bhutan | +0.5 | 2.5 | T |
| 22/03/23 | Nepal | 2-0 (1-0) | Laos | -1.25 | 3 | B |
Thành tích gần đây — Philippines
BTTHTTTHTB
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 28/14 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/07/26 | Philippines | 1-4 (0-2) | Myanmar | +1.5 | 3 | B |
| 09/06/26 | Philippines | 5-1 (1-0) | Myanmar | +1 | 2.5 | T |
| 03/06/26 | Philippines | 5-1 (3-0) | Guam Island | +2.75 | 3.75 | T |
| 31/03/26 | Tajikistan | 1-1 (1-1) | Philippines | -0.5 | 2.25 | H |
| 18/11/25 | Maldives | 0-2 (0-2) | Philippines | +1.75 | 3 | T |
| 14/10/25 | Philippines | 3-1 (0-1) | Timor Leste | +3.75 | 4.25 | T |
| 09/10/25 | Timor Leste | 1-4 (0-2) | Philippines | - | - | T |
| 10/06/25 | Philippines | 2-2 (1-2) | Tajikistan | 0 | 2.25 | H |
| 25/03/25 | Philippines | 4-1 (2-0) | Maldives | +1.5 | 3 | T |
| 30/12/24 | Thailand | 2-1 (1-0) | Philippines | -1.75 | 2.75 | B |
| 27/12/24 | Philippines | 2-1 (1-1) | Thailand | -1.25 | 2.5 | T |
| 21/12/24 | Indonesia | 0-1 (0-0) | Philippines | -1 | 2.75 | T |
| 18/12/24 | Philippines | 1-1 (0-0) | Vietnam | -1 | 2.5 | H |
| 15/12/24 | Laos | 1-1 (1-0) | Philippines | +1 | 3 | H |
| 12/12/24 | Philippines | 1-1 (0-1) | Myanmar | +1 | 2.75 | H |
| 14/11/24 | Hong Kong | 3-1 (1-0) | Philippines | -0.25 | 2.5 | B |
| 14/10/24 | Tajikistan | 0-3 (0-0) | Philippines | -0.75 | 2.5 | T |
| 11/10/24 | Thailand | 3-1 (0-0) | Philippines | -1.75 | 3 | B |
| 08/09/24 | Tajikistan | 0-0 (0-0) | Philippines | -1 | 2.5 | H |
| 04/09/24 | Malaysia | 2-1 (1-1) | Philippines | -0.75 | 2.5 | B |
Đội hình
Lào
Philippines
1Kop Lokphathip2Photthavong Sangvilay4Kaharn Phetsivilay5Phetdavanh Somsanid25Arvilai Siphavanh9Khonesavanh Keonuchanh20Bounchay Chernvanglien8CDamoth Thongkhamsavath11Chony Wenpaserth15Phayak Siphanom14Kouaycheng Noophackde1Quincy Kammeraad2Adrian Ugelvik10John Lucero21CDaisuke Sato23Christian Rontini8Galvin Muens6Sandro Reyes11Kenji Nishioka17Cole Mrowka22Javier Mariona9Javier Agustine Ocampo Gayoso
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Kop Lokphathip
- 2Photthavong Sangvilay
- 4Kaharn Phetsivilay
- 5Phetdavanh Somsanid🟨 Thẻ vàng 12' · 🟥 Thẻ đỏ 14'
- 8Damoth Thongkhamsavath C⚽ Ghi bàn 7' · ▼ Rời sân 34'
- 9Khonesavanh Keonuchanh▼ Rời sân 64'
- 11Chony Wenpaserth🟨 Thẻ vàng 45+4'
- 14Kouaycheng Noophackde
- 15Phayak Siphanom🎯 Kiến tạo 7' · ▼ Rời sân 64'
- 20Bounchay Chernvanglien▼ Rời sân 64'
- 25Arvilai Siphavanh▼ Rời sân 17'
Khách · 4141
- 1Quincy Kammeraad
- 2Adrian Ugelvik
- 6Sandro Reyes▼ Rời sân 64'
- 8Galvin Muens
- 9Javier Agustine Ocampo Gayoso⚽ Ghi bàn 60' · 🟨 Thẻ vàng 45+2' · ▼ Rời sân 72'
- 10John Lucero⚽ Ghi bàn 47' · ▼ Rời sân 64'
- 11Kenji Nishioka🎯 Kiến tạo 88'
- 17Cole Mrowka
- 21Daisuke Sato C⚽ Ghi bàn 88'
- 22Javier Mariona▼ Rời sân 84'
- 23Christian Rontini▼ Rời sân 46'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
210
Phạt góc (HT)
17
Thẻ vàng
31
Sút bóng
825
Sút cầu môn
16
Tấn công
5380
Tấn công nguy hiểm
2671
Sút ngoài cầu môn
611
Cản bóng
18
Đá phạt trực tiếp
715
TL kiểm soát bóng
25%75%
TL kiểm soát bóng (HT)
25%75%
Chuyền bóng
191568
TL chuyền bóng thành công
70%89%
Phạm lỗi
167
Việt vị
03
Cứu thua
30
Tắc bóng
1010
Quả ném biên
1512
Cắt bóng
85
Tạt bóng thành công
010
Chuyền dài
1820
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.292.52
Cơ hội rõ rệt
04
So Sánh Sức Mạnh
31 69
33% So Sánh Đối đầu 67%
Thành tích
Tất cả
T2 H3 B4T4 H3 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H3 B3T3 H3 B1
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn2.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.4 Bàn2.1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Lào (23 trận)
Ghi 1.09 bàn/trậnMất 2.48 bàn/trận
Philippines (27 trận)
Ghi 1.96 bàn/trậnMất 1.26 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 4 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 4 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Lào | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1951 | Thành lập | |
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 30000 |
| Vladica Grujic | HLV | Carles Cuadrat |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 8.60 | 5.70 | 1.13 | 0.89 | 3.50 | 0.73 | 0.92 | -2.00 | 0.78 |
| Live | 8.00 ↓ | 5.60 ↓ | 1.15 ↑ | 0.80 ↓ | 3.50 | 0.82 ↑ | 0.92 | -1.75 | 0.78 | |
| Easybets | Sớm | 10.40 | 6.60 | 1.18 | 0.91 | 3.50 | 0.89 | 0.83 | -2.00 | 0.93 |
| Live | 81.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.02 ↓ | 2.30 ↑ | 5.50 | 0.24 ↓ | 0.57 ↓ | -0.25 | 1.42 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 13.00 | 6.50 | 1.15 | 0.93 | 3.50 | 0.84 | 0.90 | -2.00 | 0.82 |
| Live | 76.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.55 ↑ | 5.50 | 0.28 ↓ | 0.38 ↓ | -0.25 | 1.88 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 9.40 | 6.00 | 1.18 | 0.86 | 3.25 | 0.90 | 0.90 | -2.00 | 0.86 |
| Live | 30.00 ↑ | 4.35 ↓ | 1.17 ↓ | 4.54 ↑ | 5.50 | 0.04 ↓ | 3.57 ↑ | 0.00 | 0.12 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 11.00 | 6.75 | 1.20 | 0.95 | 3.50 | 0.75 | 0.85 | -2.00 | 0.85 |
| Live | 35.00 ↑ | 4.90 ↓ | 1.17 ↓ | 5.00 ↑ | 5.50 | 0.09 ↓ | 1.05 ↑ | -1.50 | 0.70 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 19.00 | 7.60 | 1.07 | 0.90 | 3.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 43.30 ↑ | 4.78 ↓ | 1.16 ↑ | 2.59 ↑ | 5.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 9.40 | 6.00 | 1.18 | 0.86 | 3.25 | 0.90 | 0.90 | -2.00 | 0.86 |
| Live | 30.00 ↑ | 4.30 ↓ | 1.17 ↓ | 4.34 ↑ | 5.50 | 0.05 ↓ | 3.57 ↑ | 0.00 | 0.12 ↓ | |
| Crown | Sớm | 10.00 | 6.50 | 1.18 | 0.88 | 3.50 | 0.88 | 0.90 | -2.00 | 0.86 |
| Live | 16.50 ↑ | 13.50 ↑ | 1.01 ↓ | 5.00 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 5.55 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 10.00 | 6.30 | 1.12 | 0.96 | 3.50 | 0.80 | 0.95 | -2.25 | 0.81 |
| Live | 38.00 ↑ | 4.95 ↓ | 1.12 | 2.94 ↑ | 5.50 | 0.20 ↓ | 0.33 ↓ | -0.25 | 2.04 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 12.20 | 5.70 | 1.16 | 0.89 | 3.50 | 0.81 | 0.91 | -2.00 | 0.79 |
| Live | 26.00 ↑ | 4.59 ↓ | 1.16 | 2.27 ↑ | 5.50 | 0.28 ↓ | 0.46 ↓ | -0.25 | 1.56 ↑ | |
| 18Bet | Sớm | 13.50 | 7.00 | 1.13 | 0.82 | 3.25 | 0.86 | 0.86 | -2.00 | 0.82 |
| Live | 81.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.36 ↑ | 5.50 | 0.19 ↓ | 0.31 ↓ | -0.25 | 2.27 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 23.00 | 9.00 | 1.08 | 0.80 | 3.50 | 0.85 | 0.85 | -2.50 | 0.80 |
| Live | 76.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 2.33 ↑ | 5.50 | 0.33 ↓ | 0.59 ↓ | -0.25 | 1.37 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 9.00 | 7.00 | 1.20 | 0.90 | 3.50 | 0.90 | 0.98 | -2.00 | 0.83 |
| Live | 81.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.25 ↑ | 5.50 | 0.16 ↓ | 0.28 ↓ | -0.25 | 2.55 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 23.00 | 9.00 | 1.08 | 0.80 | 3.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.20 ↑ | 5.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.