Kết quả bóng đá trận Lanzhou Longyuan Athletics vs Hubei Istar, 13:30 ngày 31/10/2026
Football Association Yi League (Trung Quốc) · 13:30 ngày 31/10/2026
Lanzhou Longyuan Athletics 3 Kết thúc HT 3-1 1
Hubei Istar
🟨 2 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 4
Nhiệt độ: 11°C
Diễn biến trận đấu
| Lanzhou Longyuan Athletics | Phút | |
| 19' | ⚽ 0 - 1 Li Biao | |
| 21' | Liu Mingyu | |
| Tianyu Sun 0 - 2 ⚽ | 23' | |
| ▲ Chen K. ▼ | 36' ⇄ | |
| Zhang Y. (Kiến tạo: Luo Hanbowen) 1 - 2 ⚽ | 41' | |
| Yufeng Xiao 2 - 2 ⚽ | 42' | |
| Chen K. 3 - 2 ⚽ | 45' | |
| HT 3-1 | ||
| ▲ Wei Lai ▼ | 46' ⇄ | |
| ▲ Sun Xinkai ▼ | 46' ⇄ | |
| 51' ⇄ | ▲ Pan Jinglue ▼ | |
| 51' ⇄ | ▲ Guo Y. ▼ | |
| 61' | Nie Aoshuang | |
| 64' ⇄ | ▲ Wenchao Sun ▼ | |
| Shengming Yang | 74' | |
| ▲ Xiaolong Zhao ▼ | 77' ⇄ | |
| Sun Xinkai | 79' | |
| 79' | Wenchao Sun | |
| 80' | Wenchao Sun | |
| ▲ Wang Lingke ▼ | 84' ⇄ | |
| Sun Xinkai | 87' | |
| FT 3-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 5 | 2 |
| Hòa | 1 | 2 | 3 | 4 |
| Bại | 0 | 1 | 2 | 4 |
| Ghi bàn | 4 | 2 | 10 | 7 |
| Mất bàn | 1 | 4 | 6 | 9 |
| Điểm | 7 | 2 | 18 | 10 |
Chủ = Lanzhou Longyuan Athletics · Khách = Hubei Istar
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Lanzhou Longyuan Athletics | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (8%) | Thắng/Thắng | 6 (24%) |
| 3 (12%) | Thắng/Hòa | 2 (8%) |
| 5 (19%) | Hòa/Thắng | 3 (12%) |
| 11 (42%) | Hòa/Hòa | 6 (24%) |
| 1 (4%) | Hòa/Bại | 3 (12%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 3 (12%) | Bại/Bại | 4 (16%) |
Bảng xếp hạng
Lanzhou Longyuan Athletics
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 4 | 14 | 4 | 13 | 16 | 26 | 8 |
| Sân nhà | 11 | 3 | 7 | 1 | 7 | 7 | 16 | 6 |
| Sân khách | 11 | 1 | 7 | 3 | 6 | 9 | 10 | 9 |
Hubei Istar
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 9 | 7 | 6 | 29 | 23 | 34 | 4 |
| Sân nhà | 11 | 4 | 4 | 3 | 13 | 9 | 16 | 6 |
| Sân khách | 11 | 5 | 3 | 3 | 16 | 14 | 18 | 2 |
Đội hình
Lanzhou Longyuan Athletics
Hubei Istar
13Mu Qianyu2Luo Hanbowen4Yufeng Xiao17Erkin Ababekri42Hu Yubo47Shengming Yang7Lu J.14Zhang Zichao22Jiang Weiyi25Zhang Y.40Zhiyuan Lu16Deliang Wei4Tianyu Sun25Wang Yiming27Zhang Yixuan55Liu Mingyu15Nur Sherzat20Nie Aoshuang30Li Yubing12Feiyang Lin19Daiqin Qu21Li Biao
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 541
- 2Luo Hanbowen🎯 Kiến tạo 41'
- 4Yufeng Xiao⚽ Ghi bàn 42'
- 7Lu J.
- 13Mu Qianyu
- 14Zhang Zichao
- 17Erkin Ababekri
- 22Jiang Weiyi
- 25Zhang Y.⚽ Ghi bàn 41'
- 40Zhiyuan Lu
- 42Hu Yubo
- 47Shengming Yang🟨 Thẻ vàng 74'
Khách · 433
- 4Tianyu Sun⚽ Phản lưới 23'
- 12Feiyang Lin
- 15Nur Sherzat
- 16Deliang Wei
- 19Daiqin Qu
- 20Nie Aoshuang🟨 Thẻ vàng 61'
- 21Li Biao⚽ Ghi bàn 19'
- 25Wang Yiming
- 27Zhang Yixuan
- 30Li Yubing
- 55Liu Mingyu🟨 Thẻ vàng 21'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
74
Thẻ vàng
23
Sút bóng
104
Sút cầu môn
62
Sút ngoài cầu môn
32
Cản bóng
10
TL kiểm soát bóng
60%40%
Chuyền bóng
341275
TL chuyền bóng thành công
81%77%
Phạm lỗi
1115
Việt vị
12
Cứu thua
14
Quả ném biên
1724
Chuyền dài
3130
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Lanzhou Longyuan Athletics (30 trận)
Ghi 0.97 bàn/trậnMất 0.70 bàn/trận
Hubei Istar (30 trận)
Ghi 1.07 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Lanzhou Longyuan Athletics | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Lanzhou Olympic Sports Center | Sân nhà | XinHua Rd stadium |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Xiaorui Zhang | HLV | Feng Gao |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.82 | 2.92 | 3.50 | 0.93 | 2.25 | 0.69 | 0.82 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 1.55 ↓ | 3.33 ↑ | 4.25 ↑ | 0.80 ↓ | 2.25 | 0.82 ↑ | 0.97 ↑ | 0.75 | 0.73 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.91 | 3.10 | 3.80 | 1.01 | 2.25 | 0.75 | 0.83 | 0.50 | 0.89 |
| Live | 1.02 ↓ | 52.00 ↑ | 82.00 ↑ | 5.90 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.37 ↓ | 0.00 | 1.90 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.73 | 3.40 | 4.50 | 0.83 | 2.25 | 0.93 | 1.00 | 0.75 | 0.79 |
| Live | 1.04 ↓ | 9.50 ↑ | 41.00 ↑ | 0.45 ↓ | 5.00 | 1.13 ↑ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.21 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.97 | 3.15 | 3.55 | 1.10 | 2.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 27.00 ↑ | 90.00 ↑ | 9.00 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.65 | 3.30 | 4.75 | 0.95 | 2.25 | 0.81 | 0.90 | 0.75 | 0.86 |
| Live | 1.01 ↓ | 6.60 ↑ | 125.00 ↑ | 6.66 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.61 ↓ | 0.00 | 1.17 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.85 | 3.10 | 3.75 | 1.25 | 2.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.22 ↓ | 2.50 | 2.70 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.88 | 3.10 | 3.60 | 0.81 | 2.25 | 0.71 | 0.81 | 0.50 | 0.71 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 50.00 ↑ | 6.74 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.16 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.00 | 3.08 | 3.52 | 0.85 | 2.25 | 0.81 | 0.73 | 0.25 | 0.94 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 7.05 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.54 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.00 | 3.10 | 3.40 | 1.03 | 2.25 | 0.78 | 0.78 | 0.25 | 1.03 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 8.00 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.50 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Lanzhou Longyuan Athletics | +1/4 | 1 | 0 | 1 |
| Hubei Istar | -1/4 | 1 | 0 | 3 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).