Kết quả bóng đá trận Lanzhou Longyuan Athletics vs Guangdong Mingtu, 15:00 ngày 11/10/2026
Football Association Yi League (Trung Quốc) · 15:00 ngày 11/10/2026
Lanzhou Longyuan Athletics 1 Kết thúc HT 1-1 2
Guangdong Mingtu
🟨 2 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 8
Nhiệt độ: 16℃~17℃
Diễn biến trận đấu
| Lanzhou Longyuan Athletics | Phút | |
| 9' | ⚽ 0 - 1 Zhiwei Gu | |
| Xiaolong Zhao (Kiến tạo: Jianchen Lu) 1 - 1 ⚽ | 17' | |
| Xiaolong Zhao (Kiến tạo: Jianchen Lu) 2 - 1 ⚽ | 18' | |
| Luo Hanbowen | 27' | |
| HT 1-1 | ||
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 4 | 4 |
| Hòa | 0 | 2 | 4 | 5 |
| Bại | 2 | 0 | 2 | 1 |
| Ghi bàn | 3 | 3 | 11 | 9 |
| Mất bàn | 4 | 2 | 9 | 3 |
| Điểm | 3 | 5 | 16 | 17 |
Chủ = Lanzhou Longyuan Athletics · Khách = Guangdong Mingtu
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Lanzhou Longyuan Athletics | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (8%) | Thắng/Thắng | 3 (13%) |
| 3 (12%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 5 (19%) | Hòa/Thắng | 2 (9%) |
| 11 (42%) | Hòa/Hòa | 9 (39%) |
| 1 (4%) | Hòa/Bại | 5 (22%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 3 (12%) | Bại/Bại | 2 (9%) |
Bảng xếp hạng
Lanzhou Longyuan Athletics
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 4 | 14 | 4 | 13 | 16 | 26 | 8 |
| Sân nhà | 11 | 3 | 7 | 1 | 7 | 7 | 16 | 6 |
| Sân khách | 11 | 1 | 7 | 3 | 6 | 9 | 10 | 9 |
Guangdong Mingtu
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 5 | 11 | 6 | 22 | 20 | 26 | 7 |
| Sân nhà | 11 | 2 | 6 | 3 | 11 | 9 | 12 | 9 |
| Sân khách | 11 | 3 | 5 | 3 | 11 | 11 | 14 | 4 |
Đội hình
Lanzhou Longyuan Athletics
Guangdong Mingtu
13Mu Qianyu7Lu J.8Omer Abdukerim10Sun Xinkai16Wang Si39Chen K.2Luo Hanbowen4Yufeng Xiao29Xiaolong Zhao47Shengming Yang14Zhang Zichao14Chen Li21Shuai Liu22Fang Haiyang36Tan Zhennan52Zhong W.6Huang G.16Cai M.7Zhiwei Gu17Tanyou Wang43Zhu X.42He J.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 541
- 2Luo Hanbowen🟨 Thẻ vàng 27'
- 4Yufeng Xiao
- 7Lu J.🎯 Kiến tạo 17' · 🎯 Kiến tạo 18'
- 8Omer Abdukerim
- 10Sun Xinkai
- 13Mu Qianyu
- 14Zhang Zichao
- 16Wang Si
- 29Xiaolong Zhao⚽ Ghi bàn 17' · ⚽ Ghi bàn 18'
- 39Chen K.
- 47Shengming Yang
Khách · 4231
- 6Huang G.
- 7Zhiwei Gu⚽ Ghi bàn 9'
- 14Chen Li
- 16Cai M.
- 17Tanyou Wang
- 21Shuai Liu
- 22Fang Haiyang
- 36Tan Zhennan
- 42He J.
- 43Zhu X.
- 52Zhong W.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
13
Thẻ vàng
10
Sút bóng
85
Sút cầu môn
43
Sút ngoài cầu môn
32
Cản bóng
10
TL kiểm soát bóng
55%45%
Chuyền bóng
11180
TL chuyền bóng thành công
76%66%
Phạm lỗi
66
Cứu thua
23
Quả ném biên
63
Chuyền dài
310
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Lanzhou Longyuan Athletics (30 trận)
Ghi 0.90 bàn/trậnMất 0.80 bàn/trận
Guangdong Mingtu (27 trận)
Ghi 0.96 bàn/trậnMất 0.85 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Lanzhou Longyuan Athletics | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Lanzhou Olympic Sports Center | Sân nhà | Guangdong Provincial Peoples Stadium |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Xiaorui Zhang | HLV | Tsutomu Takahata |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.93 | 2.77 | 3.35 | 0.87 | 2.00 | 0.75 | 0.93 | 0.50 | 0.77 |
| Live | 1.91 ↓ | 2.88 ↑ | 3.27 ↓ | 0.91 ↑ | 2.00 | 0.71 ↓ | 0.71 ↓ | 0.25 | 0.99 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.92 | 3.00 | 3.90 | 0.93 | 2.00 | 0.82 | 1.00 | 0.50 | 0.75 |
| Live | 51.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.09 ↓ | 5.70 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.80 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.00 | 3.00 | 3.90 | 0.94 | 2.00 | 0.84 | 0.98 | 0.50 | 0.75 |
| Live | 151.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.03 ↓ | 2.35 ↑ | 3.50 | 0.16 ↓ | 0.34 ↓ | 0.00 | 1.54 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.14 | 2.81 | 3.05 | 0.99 | 2.00 | 0.77 | 0.87 | 0.25 | 0.89 |
| Live | 150.00 ↑ | 6.10 ↑ | 1.02 ↓ | 6.66 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.37 ↓ | 0.00 | 1.63 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.15 | 3.10 | 3.30 | 1.20 | 2.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 65.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.90 | 3.05 | 3.75 | 0.94 | 2.00 | 0.82 | 0.90 | 0.50 | 0.86 |
| Live | 150.00 ↑ | 6.10 ↑ | 1.02 ↓ | 6.25 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.37 ↓ | 0.00 | 1.63 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.00 | 2.91 | 3.25 | 0.90 | 2.00 | 0.80 | 0.73 | 0.25 | 0.97 |
| Live | 23.00 ↑ | 7.90 ↑ | 1.02 ↓ | 2.50 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 2.50 ↑ | 0.25 | 0.10 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.12 | 2.71 | 3.22 | 0.85 | 1.75 | 0.95 | 0.90 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 70.00 ↑ | 5.10 ↑ | 1.06 ↓ | 3.84 ↑ | 3.50 | 0.12 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.66 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.95 | 2.87 | 3.80 | 1.50 | 2.50 | 0.48 | - | - | - |
| Live | 61.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.50 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.10 | 2.95 | 3.10 | 0.89 | 2.25 | 0.65 | 0.74 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 157.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.06 ↓ | 6.32 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 1.66 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.10 | 2.95 | 3.53 | 1.26 | 2.50 | 0.54 | 0.52 | 0.00 | 1.30 |
| Live | 126.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 6.82 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.78 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.15 | 2.88 | 3.30 | 0.95 | 2.00 | 0.85 | 1.00 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 151.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.80 ↓ | 0.00 | 1.00 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Lanzhou Longyuan Athletics | +1/2 | 2 | 0 | 0 |
| Guangdong Mingtu | -1/2 | 0 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).