Kết quả bóng đá trận Lanus (W) vs Gimnasia LP (W), 01:10 ngày 09/08/2026
The league Nữ (Argentina) · 01:10 ngày 09/08/2026
Lanus (W) 1 Kết thúc HT 0-0 0
Gimnasia LP (W)
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 4
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 13°C
Diễn biến trận đấu
| Lanus (W) | Phút | |
| 42' | ||
| HT 0-0 | ||
| 53' | ||
| 79' | ||
| 1 - 0 ⚽ | 88' | |
| 90+2' | ||
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 5 | 2 |
| Hòa | 2 | 1 | 2 | 1 |
| Bại | 1 | 0 | 3 | 7 |
| Ghi bàn | 0 | 3 | 9 | 5 |
| Mất bàn | 1 | 1 | 8 | 16 |
| Điểm | 2 | 7 | 17 | 7 |
Chủ = Lanus (W) · Khách = Gimnasia LP (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Lanus (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (20%) | Thắng/Thắng | 2 (10%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (5%) |
| 3 (15%) | Hòa/Thắng | 5 (24%) |
| 3 (15%) | Hòa/Hòa | 1 (5%) |
| 4 (20%) | Hòa/Bại | 5 (24%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 3 (14%) |
| 6 (30%) | Bại/Bại | 4 (19%) |
Thành tích đối đầu (7 trận)
Lanus (W) 1 (14%)Hòa 3 (43%)Gimnasia LP (W) 3 (43%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 3 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 1 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/03/26 | Gimnasia LP (W) | 3-0 (0-0) | Lanus (W) | -1.25 | 3 | B |
| 25/11/23 | Lanus (W) | 1-1 (0-1) | Gimnasia LP (W) | - | - | H |
| 21/03/23 | Gimnasia LP (W) | 4-2 (2-0) | Lanus (W) | -0.5 | 3 | B |
| 05/03/22 | Lanus (W) | 1-0 (1-0) | Gimnasia LP (W) | - | - | T |
| 14/08/21 | Gimnasia LP (W) | 4-0 (1-0) | Lanus (W) | - | - | B |
| 27/03/21 | Lanus (W) | 3-3 (2-0) | Gimnasia LP (W) | - | - | H |
| 11/11/19 | Gimnasia LP (W) | 1-1 (0-0) | Lanus (W) | - | - | H |
Thành tích gần đây — Lanus (W)
TTHBBTHTBH
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 7/5 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/26 | Newells Old Boys (W) | 0-1 (0-0) | Lanus (W) | - | - | T |
| 23/07/26 | Lanus (W) | 1-0 (0-0) | San Lorenzo (W) | - | - | T |
| 13/07/26 | CA Talleres de Cordoba (W) | 1-1 (0-0) | Lanus (W) | -1.5 | 2.5 | H |
| 09/07/26 | Lanus (W) | 0-1 (0-1) | Ferro Carril Oeste (W) | -0.5 | 2 | B |
| 06/07/26 | Boca Juniors (W) | 1-0 (1-0) | Lanus (W) | -1.75 | 2.75 | B |
| 27/06/26 | Social Atletico Television (W) | 0-2 (0-2) | Lanus (W) | -1.5 | 2.5 | T |
| 20/06/26 | Lanus (W) | 1-1 (0-0) | San Luis FC (W) | -0.75 | 2.25 | H |
| 13/06/26 | Union Santa Fe (W) | 0-1 (0-1) | Lanus (W) | - | - | T |
| 23/05/26 | Lanus (W) | 0-1 (0-1) | CA Independiente (W) | - | - | B |
| 15/05/26 | Huracan (W) | 0-0 (0-0) | Lanus (W) | - | - | H |
| 09/05/26 | Lanus (W) | 3-2 (2-0) | Belgrano (W) | - | - | T |
| 05/05/26 | River Plate (W) | 3-0 (1-0) | Lanus (W) | -2.25 | 3.25 | B |
| 26/04/26 | Lanus (W) | 0-2 (0-0) | Banfield (W) | - | - | B |
| 31/03/26 | Gimnasia LP (W) | 3-0 (0-0) | Lanus (W) | -1.25 | 3 | B |
| 22/03/26 | Lanus (W) | 0-1 (0-0) | Newells Old Boys (W) | - | - | B |
| 15/03/26 | Racing Club (W) | 6-0 (1-0) | Lanus (W) | - | - | B |
| 06/07/25 | Lanus (W) | 3-0 (1-0) | Sarmiento (W) | - | - | T |
| 29/11/23 | El Porvenir (W) | 0-3 (0-0) | Lanus (W) | - | - | T |
| 25/11/23 | Lanus (W) | 1-1 (0-1) | Gimnasia LP (W) | - | - | H |
| 13/11/23 | Rosario Central (W) | 1-0 (0-0) | Lanus (W) | - | - | B |
Thành tích gần đây — Gimnasia LP (W)
BBTTBTHHTB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 16/17 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/26 | Gimnasia LP (W) | 1-2 (0-1) | San Luis FC (W) | - | - | B |
| 28/07/26 | Union Santa Fe (W) | 2-0 (1-0) | Gimnasia LP (W) | +1 | 2.25 | B |
| 18/07/26 | CA Independiente (W) | 0-2 (0-1) | Gimnasia LP (W) | - | - | T |
| 14/07/26 | Gimnasia LP (W) | 2-1 (0-0) | Huracan (W) | +0.5 | 2.25 | T |
| 09/07/26 | Belgrano (W) | 2-1 (0-1) | Gimnasia LP (W) | -0.25 | 2 | B |
| 04/07/26 | Gimnasia LP (W) | 4-2 (2-0) | River Plate (W) | - | - | T |
| 28/06/26 | Banfield (W) | 2-2 (1-0) | Gimnasia LP (W) | - | - | H |
| 20/06/26 | Gimnasia LP (W) | 1-1 (0-1) | Social Atletico Television (W) | +0.25 | 2 | H |
| 14/06/26 | Gimnasia LP (W) | 2-1 (0-0) | Newells Old Boys (W) | +0.75 | 2.25 | T |
| 23/05/26 | Racing Club (W) | 4-1 (2-1) | Gimnasia LP (W) | - | - | B |
| 18/05/26 | Gimnasia LP (W) | 1-4 (1-1) | San Lorenzo (W) | - | - | B |
| 12/05/26 | CA Talleres de Cordoba (W) | 2-0 (1-0) | Gimnasia LP (W) | 0 | 2 | B |
| 03/05/26 | Gimnasia LP (W) | 0-0 (0-0) | Ferro Carril Oeste (W) | - | - | H |
| 25/04/26 | Boca Juniors (W) | 0-1 (0-0) | Gimnasia LP (W) | - | - | T |
| 31/03/26 | Gimnasia LP (W) | 3-0 (0-0) | Lanus (W) | +1.25 | 3 | T |
| 23/03/26 | San Luis FC (W) | 2-2 (1-0) | Gimnasia LP (W) | - | - | H |
| 15/03/26 | Gimnasia LP (W) | 4-3 (2-2) | Union Santa Fe (W) | - | - | T |
| 19/11/25 | Boca Juniors (W) | 1-0 (0-0) | Gimnasia LP (W) | -0.75 | 2.25 | B |
| 09/11/25 | San Luis FC (W) | 0-1 (0-0) | Gimnasia LP (W) | - | - | T |
| 20/10/25 | CA Penarol (W) | 1-1 (0-1) | Gimnasia LP (W) | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
34
Phạt góc (HT)
11
Thẻ vàng
22
Sút bóng
66
Sút cầu môn
42
Tấn công
111131
Tấn công nguy hiểm
5868
Sút ngoài cầu môn
24
Đá phạt trực tiếp
912
TL kiểm soát bóng
44%56%
TL kiểm soát bóng (HT)
45%55%
Phạm lỗi
86
Việt vị
43
Quả ném biên
3953
So Sánh Sức Mạnh
46 54
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T1 H3 B3T3 H3 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H2 B0T0 H2 B1
Ghi
Tất cả
1.1 Bàn2.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.7 Bàn1.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Lanus (W) (25 trận)
Ghi 0.80 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Gimnasia LP (W) (26 trận)
Ghi 1.19 bàn/trậnMất 1.62 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Lanus (W) (7 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (57%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (43%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 1 (14%)Xỉu 6 (86%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUUUU
Gimnasia LP (W) (8 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (38%)Hòa 4 (50%)Xỉu 1 (13%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UVOOVO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Lanus (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.80 | 2.93 | 2.09 | 0.80 | 2.25 | 0.82 | 0.81 | -0.25 | 0.89 |
| Live | 2.80 | 2.93 | 2.09 | 0.80 | 2.25 | 0.82 | 0.81 | -0.25 | 0.89 | |
| Interwetten | Sớm | 3.30 | 3.10 | 2.05 | 0.95 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 3.10 ↓ | 3.05 ↓ | 2.20 ↑ | 0.95 | 2.50 | 0.70 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 3.10 | 2.95 | 2.01 | 0.64 | 2.25 | 0.76 | - | - | - |
| Live | 2.95 ↓ | 2.95 | 2.14 ↑ | 0.75 ↑ | 2.25 | 0.89 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 3.20 | 3.11 | 2.07 | 0.78 | 2.25 | 0.92 | 0.93 | -0.25 | 0.77 |
| Live | 2.99 ↓ | 3.03 ↓ | 2.21 ↑ | 0.85 ↑ | 2.25 | 0.85 ↓ | 0.82 ↓ | -0.25 | 0.88 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.00 | 3.10 | 2.20 | 1.05 | 2.50 | 0.67 | - | - | - |
| Live | 3.00 | 3.10 | 2.20 | 1.05 | 2.50 | 0.67 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.20 | 3.05 | 2.00 | 0.70 | 2.25 | 0.83 | 0.84 | -0.25 | 0.69 |
| Live | 3.00 ↓ | 3.10 ↑ | 2.15 ↑ | 0.80 ↑ | 2.25 | 0.77 ↓ | 0.73 ↓ | -0.25 | 0.83 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.68 | 3.09 | 1.93 | 0.93 | 2.25 | 0.81 | 0.81 | -0.50 | 0.94 |
| Live | 2.95 ↓ | 3.28 ↑ | 2.23 ↑ | 0.96 ↑ | 2.25 | 0.83 ↑ | 0.83 ↑ | -0.25 | 0.95 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.95 | 3.00 | 2.15 | 1.05 | 2.50 | 0.66 | - | - | - |
| Live | 2.95 | 3.00 | 2.15 | 1.05 | 2.50 | 0.66 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.41 | 3.15 | 2.07 | 1.03 | 2.50 | 0.70 | 1.35 | 0.00 | 0.48 |
| Live | 3.04 ↓ | 3.10 ↓ | 2.23 ↑ | 0.89 ↓ | 2.25 | 0.79 ↑ | 1.14 ↓ | 0.00 | 0.61 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.60 | 3.10 | 1.90 | 0.90 | 2.25 | 0.90 | 0.90 | -0.25 | 0.90 |
| Live | 3.10 ↓ | 3.00 ↓ | 2.15 ↑ | 0.90 | 2.25 | 0.90 | 0.90 | -0.25 | 0.90 | |
| William Hill | Sớm | 2.90 | 2.88 | 2.25 | 1.15 | 2.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 2.90 | 3.00 ↑ | 2.20 ↓ | 1.15 | 2.50 | 0.60 | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Lanus (W) | -1/4 | 1 | 0 | 0 |
| Gimnasia LP (W) | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).