Kết quả bóng đá trận Langwarrin U23 vs Melbourne Victory U23, 15:15 ngày 10/07/2026
Victoria PL 1 U23 (Úc) · 15:15 ngày 10/07/2026
Langwarrin U23 0 Kết thúc HT 0-0 1
Melbourne Victory U23
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 2
Diễn biến trận đấu
| Langwarrin U23 | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| 65' | ⚽ 0 - 1 Max Mihailidis | |
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 2 | 4 |
| Hòa | 0 | 1 | 3 | 3 |
| Bại | 2 | 1 | 5 | 3 |
| Ghi bàn | 6 | 3 | 13 | 23 |
| Mất bàn | 7 | 3 | 20 | 14 |
| Điểm | 3 | 4 | 9 | 15 |
Chủ = Langwarrin U23 · Khách = Melbourne Victory U23
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Langwarrin U23 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (32%) | Thắng/Thắng | 5 (31%) |
| 2 (11%) | Thắng/Hòa | 2 (13%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (6%) |
| 1 (5%) | Hòa/Thắng | 5 (31%) |
| 1 (5%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (16%) | Hòa/Bại | 2 (13%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (6%) |
| 6 (32%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Thành tích đối đầu (3 trận)
Langwarrin U23 1 (33%)Hòa 0 (0%)Melbourne Victory U23 2 (67%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/03/26 | Melbourne Victory U23 | 2-3 (1-1) | Langwarrin U23 | - | - | T |
| 21/07/24 | Melbourne Victory U23 | 5-0 (3-0) | Langwarrin U23 | - | - | B |
| 20/04/24 | Langwarrin U23 | 1-2 (1-0) | Melbourne Victory U23 | - | - | B |
Thành tích gần đây — Langwarrin U23
BTBBHTBHHT
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 14/19 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/07/26 | Langwarrin U23 | 2-5 (1-2) | Eltham Redbacks FC U23 | 0 | 3.5 | B |
| 20/06/26 | Langwarrin U23 | 4-1 (3-1) | Port Melbourne U23 | +0.75 | 3.75 | T |
| 13/06/26 | Langwarrin U23 | 1-2 (1-1) | Manningham United Blues U23 | -1.5 | 4 | B |
| 05/06/26 | Northcote City U23 | 4-0 (3-0) | Langwarrin U23 | -1 | 3.5 | B |
| 30/05/26 | FC Melbourne Srbija U23 | 0-0 (0-0) | Langwarrin U23 | - | - | H |
| 23/05/26 | North Sunshine Eagles U23 | 2-3 (1-3) | Langwarrin U23 | - | - | T |
| 16/05/26 | North Geelong Warriors U23 | 3-1 (1-1) | Langwarrin U23 | - | - | B |
| 09/05/26 | Langwarrin U23 | 1-1 (1-0) | Melbourne Knights U23 | -0.25 | 3.5 | H |
| 25/04/26 | Brunswick City U23 | 1-1 (0-1) | Langwarrin U23 | - | - | H |
| 18/04/26 | Langwarrin U23 | 1-0 (1-0) | Bulleen Lions U23 | - | - | T |
| 10/04/26 | Brunswick Juventus U23 | 2-1 (2-1) | Langwarrin U23 | +0.5 | 3.5 | B |
| 30/03/26 | Melbourne Victory U23 | 2-3 (1-1) | Langwarrin U23 | - | - | T |
| 20/03/26 | Eltham Redbacks FC U23 | 3-2 (1-0) | Langwarrin U23 | 0 | 3.5 | B |
| 14/03/26 | Port Melbourne U23 | 4-0 (1-0) | Langwarrin U23 | - | - | B |
| 07/03/26 | Manningham United Blues U23 | 1-2 (1-2) | Langwarrin U23 | -1 | 3.75 | T |
| 28/02/26 | Langwarrin U23 | 0-2 (0-1) | Northcote City U23 | - | - | B |
| 21/02/26 | Langwarrin U23 | 2-0 (1-0) | FC Melbourne Srbija U23 | - | - | T |
| 14/02/26 | Langwarrin U23 | 4-3 (3-2) | North Sunshine Eagles U23 | +1.75 | 4 | T |
| 24/08/25 | Langwarrin U23 | 5-2 (1-1) | North Sunshine Eagles U23 | - | - | T |
| 17/08/25 | Western United FC U23 | 2-0 (1-0) | Langwarrin U23 | - | - | B |
Thành tích gần đây — Melbourne Victory U23
BHTTBHTHBT
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 28/15 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/07/26 | Western United FC U23 | 1-0 (0-0) | Melbourne Victory U23 | - | - | B |
| 22/06/26 | Melbourne Victory U23 | 2-2 (2-0) | Brunswick City U23 | +0.75 | 3.75 | H |
| 08/06/26 | Melbourne Victory U23 | 9-1 (4-1) | Brunswick Juventus U23 | - | - | T |
| 01/06/26 | Melbourne Victory U23 | 3-1 (2-1) | Melbourne Knights U23 | - | - | T |
| 22/05/26 | Eltham Redbacks FC U23 | 2-1 (0-1) | Melbourne Victory U23 | - | - | B |
| 16/05/26 | Port Melbourne U23 | 1-1 (0-1) | Melbourne Victory U23 | - | - | H |
| 11/05/26 | Melbourne Victory U23 | 2-1 (1-1) | Manningham United Blues U23 | +0.5 | 3.25 | T |
| 01/05/26 | Northcote City U23 | 2-2 (1-0) | Melbourne Victory U23 | - | - | H |
| 30/03/26 | Melbourne Victory U23 | 2-3 (1-1) | Langwarrin U23 | - | - | B |
| 23/03/26 | Melbourne Victory U23 | 6-1 (3-0) | Western United FC U23 | - | - | T |
| 13/03/26 | Brunswick City U23 | 1-3 (0-2) | Melbourne Victory U23 | - | - | T |
| 09/03/26 | Melbourne Victory U23 | 2-1 (1-1) | Bulleen Lions U23 | - | - | T |
| 27/02/26 | Brunswick Juventus U23 | 1-2 (1-1) | Melbourne Victory U23 | - | - | T |
| 20/02/26 | Melbourne Knights U23 | 0-3 (0-0) | Melbourne Victory U23 | - | - | T |
| 16/02/26 | Melbourne Victory U23 | 6-1 (1-0) | Eltham Redbacks FC U23 | - | - | T |
| 23/08/25 | Melbourne Victory U23 | 0-3 (0-2) | Dandenong City U23 | - | - | B |
| 17/08/25 | Hume City U23 | 0-4 (0-3) | Melbourne Victory U23 | - | - | T |
| 02/08/25 | Dandenong Thunder U23 | 3-2 (1-0) | Melbourne Victory U23 | - | - | B |
| 25/07/25 | Preston Lions U23 | 1-2 (0-1) | Melbourne Victory U23 | - | - | T |
| 20/07/25 | St Albans Saints U23 | 1-3 (0-1) | Melbourne Victory U23 | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
32
Sút bóng
37
Sút cầu môn
12
Tấn công
5660
Tấn công nguy hiểm
4246
Sút ngoài cầu môn
25
TL kiểm soát bóng
46%54%
So Sánh Sức Mạnh
41 59
45% So Sánh Đối đầu 55%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B2T2 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Langwarrin U23 (19 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 1.95 bàn/trận
Melbourne Victory U23 (16 trận)
Ghi 2.81 bàn/trậnMất 1.19 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Langwarrin U23 (12 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (42%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (58%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (58%)Hòa 0 (0%)Xỉu 5 (42%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUOOU
Melbourne Victory U23 (12 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (50%)Hòa 1 (8%)Bại 5 (42%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (50%)Hòa 1 (8%)Xỉu 5 (42%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOOUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Langwarrin U23 | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.80 | 4.50 | 1.63 | 0.77 | 4.75 | 0.85 | 0.86 | -0.75 | 0.84 |
| Live | 4.60 ↑ | 2.90 ↓ | 1.91 ↑ | 0.90 ↑ | 1.75 | 0.73 ↓ | 0.84 ↓ | -0.50 | 0.90 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.45 | 3.80 | 1.77 | 0.84 | 3.50 | 0.96 | 0.84 | -0.75 | 0.96 |
| Live | 4.25 ↑ | 2.56 ↓ | 2.02 ↑ | 1.02 ↑ | 1.50 | 0.78 ↓ | 0.78 ↓ | -0.50 | 1.02 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 3.55 | 4.60 | 1.70 | 0.85 | 4.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 4.30 ↑ | 3.00 ↓ | 1.90 ↑ | 1.85 ↑ | 2.50 | 0.37 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 3.55 | 4.52 | 1.68 | 0.79 | 4.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 4.32 ↑ | 2.98 ↓ | 1.88 ↑ | 0.77 ↓ | 1.75 | 0.87 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.05 | 3.65 | 1.93 | 0.87 | 3.50 | 0.93 | 0.87 | -0.50 | 0.93 |
| Live | 4.40 ↑ | 2.49 ↓ | 2.04 ↑ | 0.77 ↓ | 1.25 | 1.03 ↑ | 0.76 ↓ | -0.50 | 1.04 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.93 | 3.85 | 1.82 | 0.81 | 3.50 | 0.89 | 0.88 | -0.50 | 0.82 |
| Live | 4.25 ↑ | 2.44 ↓ | 2.11 ↑ | 0.88 ↑ | 1.25 | 0.94 ↑ | 1.08 ↑ | -0.25 | 0.76 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 3.58 | 3.84 | 1.71 | 0.94 | 3.50 | 0.84 | 0.88 | -0.75 | 0.90 |
| Live | 4.28 ↑ | 2.52 ↓ | 2.03 ↑ | 0.76 ↓ | 1.25 | 1.02 ↑ | 0.75 ↓ | -0.50 | 1.03 ↑ | |
| 18Bet | Sớm | 3.10 | 3.80 | 1.95 | 0.77 | 3.50 | 0.87 | 0.79 | -0.50 | 0.85 |
| Live | 4.50 ↑ | 2.55 ↓ | 2.10 ↑ | 0.70 ↓ | 1.25 | 0.95 ↑ | 0.70 ↓ | -0.50 | 0.97 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 3.95 | 4.41 | 1.66 | 0.67 | 4.50 | 1.13 | 0.53 | -1.50 | 1.28 |
| Live | 4.30 ↑ | 2.78 ↓ | 2.05 ↑ | 0.91 ↑ | 1.50 | 0.83 ↓ | 0.16 ↓ | -1.50 | 3.36 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 3.60 | 3.40 | 1.80 | 0.65 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 4.20 ↑ | 2.63 ↓ | 1.91 ↑ | 0.95 ↑ | 1.50 | 0.73 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.