Kết quả bóng đá trận Langenthal vs FC Schotz, 01:00 ngày 27/08/2026
1.League Classic (Thụy Sĩ) · 01:00 ngày 27/08/2026
Langenthal 3 Kết thúc HT 2-0 2
FC Schotz
🟨 3 - 2 🟥 1 - 1 ⛳ 5 - 5
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 22°C
Diễn biến trận đấu
| Langenthal | Phút | |
| 24' | ||
| 24' | ||
| 1 - 0 ⚽ | 28' | |
| 2 - 0 ⚽ | 28' | |
| 38' | ||
| 38' | ||
| 3 - 0 ⚽ | 45' | |
| 4 - 0 ⚽ | 45+5' | |
| HT 2-0 | ||
| 46' | ||
| 47' | ⚽ 4 - 1 | |
| 5 - 1 ⚽ | 59' | |
| 70' | ||
| 82' | ⚽ 5 - 2 | |
| 86' | ||
| 90' | ||
| 90+1' | ||
| FT 3-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 1 | 6 | 4 |
| Hòa | 0 | 1 | 3 | 2 |
| Bại | 0 | 1 | 1 | 4 |
| Ghi bàn | 6 | 5 | 24 | 22 |
| Mất bàn | 3 | 5 | 15 | 18 |
| Điểm | 9 | 4 | 21 | 14 |
Chủ = Langenthal · Khách = FC Schotz
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Langenthal | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 13 (33%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (5%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 8 (21%) | Hòa/Thắng | 1 (17%) |
| 7 (18%) | Hòa/Hòa | 1 (17%) |
| 1 (3%) | Hòa/Bại | 3 (50%) |
| 2 (5%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 5 (13%) | Bại/Bại | 1 (17%) |
Bảng xếp hạng
Langenthal
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 3 | 1 | 0 | 8 | 5 | 10 | 2 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 0 | 0 | 5 | 3 | 6 | 2 |
| Sân khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 4 | 5 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 16 | 9 | - | - |
FC Schotz
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 1 | 2 | 5 | 6 | 4 | 11 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3 | 9 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 4 | 5 | 1 | 12 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 11 | 11 | - | - |
Thành tích đối đầu (16 trận)
Langenthal 5 (31%)Hòa 4 (25%)FC Schotz 7 (44%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 4 / Thua 7 Tài/Xỉu: Tài 16 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/03/26 | FC Schotz | 0-3 (0-0) | Langenthal | - | - | T |
| 14/09/25 | Langenthal | 0-2 (0-0) | FC Schotz | - | - | B |
| 10/05/25 | Langenthal | 1-3 (0-2) | FC Schotz | - | - | B |
| 02/11/24 | FC Schotz | 2-2 (2-0) | Langenthal | - | - | H |
| 30/03/24 | FC Schotz | 3-1 (0-0) | Langenthal | - | - | B |
| 16/09/23 | Langenthal | 1-2 (0-1) | FC Schotz | - | - | B |
| 11/03/23 | Langenthal | 1-1 (1-1) | FC Schotz | - | - | H |
| 27/08/22 | FC Schotz | 4-0 (0-0) | Langenthal | - | - | B |
| 14/05/22 | Langenthal | 2-1 (1-0) | FC Schotz | - | - | T |
| 06/11/21 | FC Schotz | 1-2 (0-1) | Langenthal | - | - | T |
| 18/09/20 | FC Schotz | 2-3 (0-0) | Langenthal | - | - | T |
| 01/09/19 | Langenthal | 2-2 (0-0) | FC Schotz | - | - | H |
| 06/04/19 | Langenthal | 1-4 (1-2) | FC Schotz | - | - | B |
| 15/09/18 | FC Schotz | 1-5 (1-1) | Langenthal | - | - | T |
| 28/04/18 | FC Schotz | 1-1 (1-0) | Langenthal | - | - | H |
| 30/09/17 | Langenthal | 0-2 (0-0) | FC Schotz | - | - | B |
Thành tích gần đây — Langenthal
TTHBTTHHTT
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 25/14 (10 trận) Châu Á: 6/3/1 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | Bassecourt | 0-1 (0-1) | Langenthal | - | - | T |
| 15/08/26 | FC Aesch | 1-5 (0-2) | Langenthal | - | - | T |
| 08/08/26 | FC Thun U21 | 2-2 (1-1) | Langenthal | - | - | H |
| 13/06/26 | Langenthal | 1-4 (1-2) | YF Juventus Zurich | - | - | B |
| 11/06/26 | YF Juventus Zurich | 1-2 (1-0) | Langenthal | -0.75 | 3.25 | T |
| 06/06/26 | FC Tuggen | 1-5 (1-1) | Langenthal | - | - | T |
| 04/06/26 | Langenthal | 2-2 (1-1) | FC Tuggen | - | - | H |
| 30/05/26 | solothurn | 1-1 (0-1) | Langenthal | - | - | H |
| 23/05/26 | Langenthal | 3-2 (0-1) | Besa Biel Bienne | - | - | T |
| 17/05/26 | Langenthal | 3-0 (1-0) | SC Buochs | - | - | T |
| 10/05/26 | BSC Old Boys | 3-2 (0-2) | Langenthal | - | - | B |
| 03/05/26 | Langenthal | 3-3 (2-1) | SV Muttenz | - | - | H |
| 25/04/26 | Grasshoppers U21 | 0-1 (0-1) | Langenthal | - | - | T |
| 19/04/26 | Langenthal | 2-1 (0-0) | Wohlen | - | - | T |
| 11/04/26 | Zug 94 | 0-0 (0-0) | Langenthal | - | - | H |
| 03/04/26 | Langenthal | 4-2 (0-0) | FC Munsingen | - | - | T |
| 28/03/26 | FC Schotz | 0-3 (0-0) | Langenthal | - | - | T |
| 22/03/26 | Langenthal | 3-0 (3-0) | Bassecourt | - | - | T |
| 12/03/26 | Concordia | 0-2 (0-1) | Langenthal | - | - | T |
| 08/03/26 | Langenthal | 3-0 (0-0) | FC Black Stars Basel | - | - | T |
Thành tích gần đây — FC Schotz
TBBBTHTTTT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 26/15 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | FC Schotz | 1-0 (0-0) | Delemont | - | - | T |
| 08/08/26 | FC Schotz | 0-1 (0-0) | SC Buochs | - | - | B |
| 11/07/26 | YF Juventus Zurich | 2-1 (0-0) | FC Schotz | - | - | B |
| 11/07/26 | Kriens | 3-1 (0-0) | FC Schotz | - | - | B |
| 30/05/26 | FC Schotz | 4-1 (1-1) | Zug 94 | - | - | T |
| 23/05/26 | FC Munsingen | 4-4 (2-2) | FC Schotz | - | - | H |
| 17/05/26 | Besa Biel Bienne | 1-4 (1-0) | FC Schotz | - | - | T |
| 09/05/26 | FC Schotz | 3-1 (3-0) | Bassecourt | - | - | T |
| 02/05/26 | Concordia | 0-4 (0-4) | FC Schotz | - | - | T |
| 25/04/26 | FC Schotz | 4-2 (2-1) | FC Black Stars Basel | - | - | T |
| 18/04/26 | FC Courtetelle | 2-0 (1-0) | FC Schotz | - | - | B |
| 11/04/26 | FC Schotz | 1-1 (1-0) | Delemont | - | - | H |
| 03/04/26 | solothurn | 2-0 (0-0) | FC Schotz | - | - | B |
| 28/03/26 | FC Schotz | 0-3 (0-0) | Langenthal | - | - | B |
| 21/03/26 | SC Buochs | 2-1 (0-1) | FC Schotz | - | - | B |
| 19/03/26 | FC Schotz | 3-2 (2-0) | BSC Old Boys | - | - | T |
| 07/03/26 | SV Muttenz | 1-4 (1-2) | FC Schotz | - | - | T |
| 28/02/26 | FC Schotz | 2-2 (1-1) | Grasshoppers U21 | - | - | H |
| 21/02/26 | Wohlen | 1-0 (1-0) | FC Schotz | - | - | B |
| 29/11/25 | Zug 94 | 3-3 (2-0) | FC Schotz | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
55
Phạt góc (HT)
44
Thẻ vàng
32
Sút bóng
2019
Sút cầu môn
117
Tấn công
9167
Tấn công nguy hiểm
4934
Sút ngoài cầu môn
912
TL kiểm soát bóng
55%45%
TL kiểm soát bóng (HT)
60%40%
So Sánh Sức Mạnh
60 40
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T5 H4 B7T7 H4 B5
Chủ khách tương đồng
T1 H2 B5T5 H2 B1
Ghi
Tất cả
1.6 Bàn1.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn2.1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Langenthal (30 trận)
Ghi 2.37 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
FC Schotz (30 trận)
Ghi 1.97 bàn/trậnMất 2.13 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 2 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Langenthal | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.45 | 3.75 | 4.10 | 0.61 | 3.25 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 1.44 ↓ | 3.80 ↑ | 4.10 | 0.69 ↑ | 3.50 | 0.64 ↓ | - | - | - | |
| Mansion88 | Sớm | 1.55 | 4.10 | 4.35 | 0.84 | 3.25 | 0.92 | 0.89 | 1.00 | 0.87 |
| Live | 1.04 ↓ | 6.80 ↑ | 150.00 ↑ | 3.22 ↑ | 5.50 | 0.19 ↓ | 2.17 ↑ | 0.25 | 0.30 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 1.55 | 4.10 | 4.35 | 0.84 | 3.25 | 0.92 | 0.89 | 1.00 | 0.87 |
| Live | 1.04 ↓ | 6.80 ↑ | 150.00 ↑ | 3.22 ↑ | 5.50 | 0.19 ↓ | 0.41 ↓ | 0.00 | 1.75 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.52 | 4.30 | 4.30 | 0.83 | 3.25 | 0.93 | 0.89 | 1.00 | 0.87 |
| Live | 1.02 ↓ | 9.80 ↑ | 26.00 ↑ | 2.32 ↑ | 5.50 | 0.23 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 1.78 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.55 | 4.00 | 4.50 | 0.40 | 2.50 | 1.70 | - | - | - |
| Live | 1.04 ↓ | 8.50 ↑ | 41.00 ↑ | 0.08 ↓ | 2.50 | 4.75 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.52 | 4.40 | 4.00 | 0.88 | 3.50 | 0.69 | 0.82 | 1.00 | 0.74 |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 81.00 ↑ | 4.50 ↑ | 5.50 | 0.09 ↓ | 1.21 ↑ | 0.00 | 0.55 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.55 | 4.41 | 4.29 | 0.83 | 3.25 | 0.93 | 0.88 | 1.00 | 0.87 |
| Live | 1.12 ↓ | 6.34 ↑ | 30.68 ↑ | 2.51 ↑ | 5.50 | 0.28 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.69 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.53 | 4.10 | 4.50 | 1.00 | 3.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 1.05 ↓ | 9.00 ↑ | 67.00 ↑ | 2.60 ↑ | 5.50 | 0.23 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.57 | 4.50 | 4.15 | 1.00 | 3.50 | 0.80 | 0.29 | 0.00 | 2.50 |
| Live | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 81.00 ↑ | 4.63 ↑ | 5.50 | 0.14 ↓ | 1.22 ↑ | 0.00 | 0.66 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.55 | 4.50 | 4.10 | 1.00 | 3.50 | 0.80 | 0.88 | 1.00 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 81.00 ↑ | 4.25 ↑ | 5.50 | 0.16 ↓ | 1.20 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.55 | 4.00 | 4.40 | 1.00 | 3.50 | 0.67 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 101.00 ↑ | 151.00 ↑ | 16.00 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.