Kết quả bóng đá trận Landvetter IS vs Galtabacks BK, 00:00 ngày 15/08/2026
Hạng 3 Mellersta Thụy Điển · 00:00 ngày 15/08/2026
Landvetter IS 2 Kết thúc HT 1-0 0
Galtabacks BK
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 3
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 21°C
Diễn biến trận đấu
| Landvetter IS | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 3' | |
| HT 1-0 | ||
| 57' | ||
| 57' | ||
| 2 - 0 ⚽ | 70' | |
| 84' | ||
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 6 | 1 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 4 |
| Bại | 2 | 1 | 3 | 5 |
| Ghi bàn | 5 | 4 | 17 | 12 |
| Mất bàn | 6 | 4 | 11 | 17 |
| Điểm | 3 | 4 | 19 | 7 |
Chủ = Landvetter IS · Khách = Galtabacks BK
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Landvetter IS | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (17%) | Thắng/Thắng | 3 (14%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (5%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 10 (43%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (13%) | Hòa/Hòa | 4 (19%) |
| 2 (9%) | Hòa/Bại | 5 (24%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (9%) | Bại/Bại | 8 (38%) |
Bảng xếp hạng
Landvetter IS
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 14 | 2 | 3 | 32 | 12 | 44 | 1 |
| Sân nhà | 10 | 9 | 0 | 1 | 16 | 4 | 27 | 1 |
| Sân khách | 9 | 5 | 2 | 2 | 16 | 8 | 17 | 3 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 10 | 5 | - | - |
Galtabacks BK
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 3 | 5 | 11 | 26 | 32 | 14 | 13 |
| Sân nhà | 9 | 1 | 5 | 3 | 13 | 11 | 8 | 13 |
| Sân khách | 10 | 2 | 0 | 8 | 13 | 21 | 6 | 12 |
| 6 gần | 6 | 0 | 2 | 4 | 7 | 12 | - | - |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Landvetter IS 1 (100%)Hòa 0 (0%)Galtabacks BK 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/04/26 | Galtabacks BK | 0-1 (0-0) | Landvetter IS | - | - | T |
Thành tích gần đây — Landvetter IS
HTTBTTTTTB
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 17/7 (10 trận) Châu Á: 8/1/1 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | Jonsereds IF | 2-2 (1-1) | Landvetter IS | - | - | H |
| 02/08/26 | Landvetter IS | 1-0 (0-0) | Dalstorps IF | - | - | T |
| 27/06/26 | Onsala BK | 2-4 (2-2) | Landvetter IS | +0.25 | 3 | T |
| 23/06/26 | Landvetter IS | 0-1 (0-0) | Dalstorps IF | +0.25 | 2.5 | B |
| 18/06/26 | Landvetter IS | 1-0 (0-0) | Jonsereds IF | +1 | 3.25 | T |
| 14/06/26 | Astorps FF | 0-2 (0-2) | Landvetter IS | +0.25 | 2.75 | T |
| 06/06/26 | Landvetter IS | 3-0 (2-0) | Vastra Frolunda | +0.25 | 3.25 | T |
| 30/05/26 | Landvetter IS | 2-1 (1-0) | Qviding FIF | - | - | T |
| 24/05/26 | BK Astrio | 0-2 (0-0) | Landvetter IS | - | - | T |
| 14/05/26 | Landvetter IS | 0-1 (0-1) | IF Boljan | +1.25 | 3.25 | B |
| 09/05/26 | Dalstorps IF | 1-0 (0-0) | Landvetter IS | - | - | B |
| 01/05/26 | IK Kongahalla | 1-1 (1-1) | Landvetter IS | - | - | H |
| 25/04/26 | Landvetter IS | 2-0 (0-0) | Hestrafors IF | - | - | T |
| 18/04/26 | Galtabacks BK | 0-1 (0-0) | Landvetter IS | - | - | T |
| 11/04/26 | Landvetter IS | 1-0 (0-0) | Onsala BK | - | - | T |
| 03/04/26 | Torslanda IK | 1-4 (1-1) | Landvetter IS | -0.25 | 3.5 | T |
| 28/03/26 | Landvetter IS | 2-1 (1-1) | Lindome GIF | - | - | T |
| 11/02/26 | Norrby IF | 1-1 (1-0) | Landvetter IS | -1.75 | 3.75 | H |
| 31/01/26 | FC Trollhattan | 0-0 (0-0) | Landvetter IS | - | - | H |
| 19/10/25 | Landvetter IS | 0-4 (0-2) | Jonsereds IF | - | - | B |
Thành tích gần đây — Galtabacks BK
HBHBBBHBBB
Thắng 0 (0%)Hòa 3 (30%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 10/19 (10 trận) Châu Á: 1/2/7 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Galtabacks BK | 1-1 (0-0) | Qviding FIF | - | - | H |
| 01/08/26 | Torslanda IK | 2-1 (1-1) | Galtabacks BK | - | - | B |
| 26/06/26 | Galtabacks BK | 0-0 (0-0) | IF Boljan | +0.25 | 3.5 | H |
| 19/06/26 | Qviding FIF | 3-2 (1-1) | Galtabacks BK | -0.75 | 3.5 | B |
| 13/06/26 | Galtabacks BK | 1-2 (1-2) | IK Kongahalla | +0.25 | 3.25 | B |
| 06/06/26 | Jonsereds IF | 4-2 (2-0) | Galtabacks BK | -0.5 | 3.25 | B |
| 30/05/26 | Galtabacks BK | 1-1 (1-1) | Lindome GIF | - | - | H |
| 23/05/26 | IF Boljan | 2-0 (2-0) | Galtabacks BK | - | - | B |
| 17/05/26 | BK Astrio | 2-1 (2-0) | Galtabacks BK | - | - | B |
| 09/05/26 | Galtabacks BK | 1-2 (0-1) | Torslanda IK | - | - | B |
| 01/05/26 | Galtabacks BK | 2-2 (2-1) | Astorps FF | -0.25 | 3 | H |
| 25/04/26 | Dalstorps IF | 1-0 (1-0) | Galtabacks BK | - | - | B |
| 18/04/26 | Galtabacks BK | 0-1 (0-0) | Landvetter IS | - | - | B |
| 12/04/26 | Vastra Frolunda | 3-2 (1-1) | Galtabacks BK | - | - | B |
| 03/04/26 | Hestrafors IF | 1-2 (0-2) | Galtabacks BK | - | - | T |
| 29/03/26 | Galtabacks BK | 6-1 (2-0) | Onsala BK | -0.75 | 3.5 | T |
| 26/02/26 | Laholms FK | 1-0 (1-0) | Galtabacks BK | - | - | B |
| 11/02/26 | Tvaakers IF | 6-0 (0-0) | Galtabacks BK | - | - | B |
| 19/03/11 | Galtabacks BK | 0-9 (0-4) | Alingsas IF | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
63
Phạt góc (HT)
41
Thẻ vàng
10
Sút bóng
132
Sút cầu môn
60
Tấn công
10083
Tấn công nguy hiểm
8358
Sút ngoài cầu môn
72
TL kiểm soát bóng
54%46%
TL kiểm soát bóng (HT)
55%45%
So Sánh Sức Mạnh
73 27
88% So Sánh Đối đầu 12%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Landvetter IS (23 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 0.78 bàn/trận
Galtabacks BK (21 trận)
Ghi 1.24 bàn/trậnMất 1.86 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Landvetter IS (6 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (67%)Hòa 1 (17%)Bại 1 (17%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 4 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
WVWWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUUUO
Galtabacks BK (6 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUOOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Landvetter IS | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.27 | 5.30 | 7.50 | 0.85 | 3.00 | 0.95 | 0.85 | 1.50 | 0.95 |
| Live | 1.09 ↓ | 51.00 ↑ | 151.00 ↑ | 5.70 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.15 ↓ | 0.00 | 2.90 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.30 | 5.00 | 8.00 | 0.80 | 3.00 | 0.98 | 0.92 | 1.50 | 0.82 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 61.00 ↑ | 3.30 ↑ | 2.50 | 0.21 ↓ | 0.27 ↓ | 0.00 | 2.55 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.06 | 6.90 | 15.50 | 0.83 | 4.00 | 0.97 | 0.83 | 1.50 | 0.97 |
| Live | 1.06 | 5.40 ↓ | 46.00 ↑ | 2.04 ↑ | 2.50 | 0.35 ↓ | 1.47 ↑ | 0.25 | 0.48 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.53 | 4.30 | 5.00 | 0.95 | 3.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 1.07 ↓ | 7.50 ↑ | 65.00 ↑ | 2.60 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.49 | 4.10 | 4.80 | 0.76 | 3.25 | 0.88 | - | - | - |
| Live | 1.06 ↓ | 8.56 ↑ | 57.18 ↑ | 1.85 ↑ | 2.50 | 0.33 ↓ | - | - | - | |
| Sbobet | Sớm | 1.32 | 4.33 | 6.10 | 0.85 | 3.00 | 0.95 | 0.80 | 1.25 | 1.00 |
| Live | 1.06 ↓ | 5.40 ↑ | 42.00 ↑ | 2.32 ↑ | 2.50 | 0.29 ↓ | 1.69 ↑ | 0.25 | 0.39 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.47 | 4.52 | 5.10 | 0.81 | 3.25 | 0.95 | 0.98 | 1.25 | 0.80 |
| Live | 1.11 ↓ | 6.30 ↑ | 17.00 ↑ | 2.94 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | 2.32 ↑ | 0.25 | 0.21 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.33 | 4.80 | 6.50 | 0.44 | 2.50 | 1.62 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 91.00 ↑ | 3.00 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.49 | 4.10 | 4.50 | 0.76 | 3.50 | 0.76 | 0.76 | 1.00 | 0.76 |
| Live | 1.05 ↓ | 7.75 ↑ | 50.00 ↑ | 9.01 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.33 | 4.68 | 6.19 | 0.94 | 3.25 | 0.78 | 0.92 | 1.50 | 0.80 |
| Live | 1.08 ↓ | 7.58 ↑ | 30.94 ↑ | 2.53 ↑ | 2.50 | 0.25 ↓ | 2.52 ↑ | 0.25 | 0.25 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.33 | 4.80 | 6.50 | 1.05 | 3.50 | 0.68 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 71.00 ↑ | 276.00 ↑ | 2.60 ↑ | 2.50 | 0.23 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.53 | 4.20 | 4.93 | 0.91 | 3.50 | 0.80 | 0.22 | 0.00 | 2.70 |
| Live | 1.07 ↓ | 8.98 ↑ | 29.00 ↑ | 4.52 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 0.23 ↑ | 0.00 | 2.88 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.30 | 5.00 | 7.00 | 0.90 | 3.25 | 0.90 | 0.90 | 1.50 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 151.00 ↑ | 5.40 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | 0.24 ↓ | 0.00 | 2.90 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.33 | 4.20 | 7.50 | 1.15 | 3.50 | 0.62 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1 1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Landvetter IS | +1 1/2 | 1 | 0 | 0 |
| Galtabacks BK | -1 1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).