Kết quả bóng đá trận Landvetter IS vs BK Astrio, 19:00 ngày 10/10/2026
Hạng 3 Mellersta Thụy Điển · 19:00 ngày 10/10/2026
Landvetter IS 1 Kết thúc HT 0-0 0
BK Astrio
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 1
Nhiệt độ: 9°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 0 | 7 | 0 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Bại | 0 | 3 | 2 | 10 |
| Ghi bàn | 5 | 1 | 18 | 6 |
| Mất bàn | 2 | 8 | 11 | 28 |
| Điểm | 9 | 0 | 22 | 0 |
Chủ = Landvetter IS · Khách = BK Astrio
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Landvetter IS | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (20%) | Thắng/Thắng | 1 (4%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 11 (44%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (12%) | Hòa/Hòa | 2 (7%) |
| 2 (8%) | Hòa/Bại | 7 (26%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 2 (8%) | Bại/Bại | 16 (59%) |
Bảng xếp hạng
Landvetter IS
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 14 | 2 | 3 | 32 | 12 | 44 | 1 |
| Sân nhà | 10 | 9 | 0 | 1 | 16 | 4 | 27 | 1 |
| Sân khách | 9 | 5 | 2 | 2 | 16 | 8 | 17 | 3 |
BK Astrio
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 1 | 3 | 15 | 13 | 44 | 6 | 14 |
| Sân nhà | 9 | 1 | 1 | 7 | 5 | 19 | 4 | 14 |
| Sân khách | 10 | 0 | 2 | 8 | 8 | 25 | 2 | 14 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
30
Sút bóng
11
Sút cầu môn
01
Sút ngoài cầu môn
10
TL kiểm soát bóng
55%45%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Landvetter IS (29 trận)
Ghi 1.62 bàn/trậnMất 0.79 bàn/trận
BK Astrio (27 trận)
Ghi 0.59 bàn/trậnMất 2.52 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Landvetter IS | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.07 | 9.50 | 20.00 | 0.90 | 4.00 | 0.87 | 0.93 | 2.75 | 0.81 |
| Live | 1.02 ↓ | 9.50 | 176.00 ↑ | 2.95 ↑ | 1.50 | 0.24 ↓ | 2.45 ↑ | 0.25 | 0.28 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.09 | 6.70 | 18.00 | 0.87 | 4.00 | 0.95 | 0.96 | 2.75 | 0.88 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.60 ↑ | 200.00 ↑ | 3.57 ↑ | 1.50 | 0.16 ↓ | 2.32 ↑ | 0.25 | 0.27 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.17 | 7.00 | 11.00 | 0.60 | 3.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.08 ↓ | 10.00 ↑ | 18.00 ↑ | 1.10 ↑ | 4.50 | 0.60 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.07 | 8.80 | 14.00 | 0.98 | 4.00 | 0.82 | 0.83 | 2.50 | 0.97 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.30 ↓ | 200.00 ↑ | 2.94 ↑ | 1.50 | 0.22 ↓ | 0.17 ↓ | 0.00 | 3.03 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.07 | 7.20 | 12.50 | 1.02 | 4.00 | 0.78 | 0.77 | 2.50 | 1.03 |
| Live | 1.03 ↓ | 5.80 ↓ | 145.00 ↑ | 3.33 ↑ | 1.50 | 0.16 ↓ | 0.24 ↓ | 0.00 | 2.27 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.13 | 7.50 | 12.00 | 0.53 | 3.50 | 1.37 | - | - | - |
| Live | 1.08 ↓ | 8.50 ↑ | 17.00 ↑ | 0.53 | 3.50 | 1.37 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.07 | 8.25 | 12.50 | 0.71 | 3.75 | 0.81 | 0.76 | 2.25 | 0.76 |
| Live | 1.04 ↓ | 7.75 ↓ | 204.00 ↑ | 3.36 ↑ | 1.50 | 0.15 ↓ | 2.29 ↑ | 0.25 | 0.26 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.07 | 9.50 | 17.00 | 0.67 | 3.50 | 1.20 | 0.05 | 0.00 | 6.85 |
| Live | 1.04 ↓ | 10.90 ↑ | 40.00 ↑ | 1.03 ↑ | 1.50 | 0.74 ↓ | 0.98 ↑ | 0.25 | 0.78 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.11 | 8.50 | 13.00 | 0.93 | 3.75 | 0.88 | 0.88 | 2.50 | 0.93 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 101.00 ↑ | 2.80 ↑ | 1.50 | 0.25 ↓ | 2.00 ↑ | 0.25 | 0.38 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.