Kết quả bóng đá trận Lanciano vs Bari, 22:30 ngày 28/07/2026
Club Friendly (Quốc tế) · 22:30 ngày 28/07/2026
Lanciano 0 Kết thúc HT 0-0 1
Bari
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 9
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 24°C
Diễn biến trận đấu
| Lanciano | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| 68' | ⚽ 0 - 1 Lorenzo Russo | |
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 2 | 3 | 2 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 1 | 4 |
| Hòa | 0 | 2 | 0 | 2 |
| Bại | 1 | 0 | 1 | 4 |
| Ghi bàn | 3 | 1 | 3 | 9 |
| Mất bàn | 1 | 0 | 1 | 13 |
| Điểm | 3 | 5 | 3 | 14 |
Chủ = Lanciano · Khách = Bari
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Lanciano | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (50%) | Thắng/Thắng | 5 (12%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (2%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 6 (14%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 10 (24%) |
| 1 (50%) | Hòa/Bại | 10 (24%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (2%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 9 (21%) |
Thành tích gần đây — Lanciano
T
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 3/0 (1 trận) Châu Á: 1/0/0 T/X: 1/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/04/26 | Lanciano | 3-0 (2-0) | ASD Fucense Trasacco | - | - | T |
Thành tích gần đây — Bari
HHTTBBBTBB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 9/15 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/05/26 | SudTirol | 0-0 (0-0) | Bari | -0.5 | 2.5 | H |
| 16/05/26 | Bari | 0-0 (0-0) | SudTirol | 0 | 2.25 | H |
| 09/05/26 | Catanzaro | 2-3 (1-2) | Bari | -0.25 | 2.5 | T |
| 01/05/26 | Bari | 2-0 (1-0) | ACD Virtus Entella | 0 | 2.25 | T |
| 25/04/26 | Avellino | 2-0 (0-0) | Bari | -0.5 | 2.25 | B |
| 18/04/26 | Bari | 0-3 (0-2) | Venezia | -1.25 | 3 | B |
| 12/04/26 | Monza | 2-0 (0-0) | Bari | -1.5 | 2.75 | B |
| 06/04/26 | Bari | 3-1 (2-0) | Modena | -0.5 | 2.25 | T |
| 22/03/26 | Bari | 0-3 (0-0) | Carrarese | 0 | 2.25 | B |
| 19/03/26 | Frosinone | 2-1 (1-1) | Bari | -1 | 2.75 | B |
| 14/03/26 | Bari | 4-1 (2-0) | A.C. Reggiana 1919 | +0.25 | 2.25 | T |
| 09/03/26 | Pescara | 4-0 (2-0) | Bari | -0.25 | 2.5 | B |
| 05/03/26 | Bari | 2-1 (1-1) | Empoli | 0 | 2.25 | T |
| 28/02/26 | Sampdoria | 0-2 (0-1) | Bari | -0.75 | 2.25 | T |
| 21/02/26 | Padova | 1-1 (1-1) | Bari | -0.25 | 2 | H |
| 15/02/26 | Bari | 1-2 (0-0) | SudTirol | 0 | 2 | B |
| 12/02/26 | Bari | 0-0 (0-0) | Spezia | 0 | 2.25 | H |
| 07/02/26 | Mantova | 2-1 (1-1) | Bari | -0.25 | 2.25 | B |
| 31/01/26 | Bari | 0-3 (0-0) | Palermo | -0.5 | 2.25 | B |
| 24/01/26 | Cesena | 1-2 (0-0) | Bari | -0.75 | 2.25 | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
29
Phạt góc (HT)
13
Sút bóng
1322
Sút cầu môn
46
Tấn công
55111
Tấn công nguy hiểm
44101
Sút ngoài cầu môn
916
TL kiểm soát bóng
44%56%
TL kiểm soát bóng (HT)
49%51%
So Sánh Sức Mạnh
32 68
25% So Sánh Đối đầu 75%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Lanciano (2 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 0.50 bàn/trận
Bari (30 trận)
Ghi 0.93 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Lanciano | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1928-1-1 | |
| Sân nhà | Stadio San Nicola | |
| 0 | Sức chứa | 58248 |
| HLV | Fabio Caserta | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 17.00 | 9.00 | 1.10 | 0.99 | 4.00 | 0.84 | 0.82 | -2.75 | 1.02 |
| Live | 151.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.04 ↓ | 5.10 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 3.40 ↑ | 0.00 | 0.11 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 12.00 | 6.50 | 1.17 | 0.82 | 3.50 | 0.85 | 0.88 | -2.00 | 0.82 |
| Live | 9.50 ↓ | 5.75 ↓ | 1.22 ↑ | 0.91 ↑ | 3.50 | 0.79 ↓ | 0.86 ↓ | -1.75 | 0.83 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 17.00 | 8.40 | 1.03 | 0.90 | 4.00 | 0.75 | 0.93 | -2.50 | 0.72 |
| Live | 10.00 ↓ | 2.49 ↓ | 1.53 ↑ | 2.77 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 2.38 ↑ | 0.00 | 0.07 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 29.00 | 12.00 | 1.04 | 0.55 | 3.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 11.00 ↓ | 1.02 ↓ | 4.50 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 25.00 | 10.00 | 1.07 | 0.91 | 3.75 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 17.18 ↑ | 1.02 ↓ | 2.02 ↑ | 1.50 | 0.37 ↓ | - | - | - | |
| Crown | Sớm | 15.50 | 9.60 | 1.01 | 0.86 | 4.00 | 0.84 | 0.80 | -3.25 | 0.90 |
| Live | 19.00 ↑ | 9.20 ↓ | 1.01 | 1.25 ↑ | 1.50 | 0.50 ↓ | 0.60 ↓ | -0.25 | 1.11 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 15.00 | 8.50 | 1.09 | 0.33 | 2.50 | 2.10 | - | - | - |
| Live | 81.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 31.00 | 11.00 | 1.05 | 0.80 | 4.00 | 0.93 | 0.86 | -3.25 | 0.86 |
| Live | 25.00 ↓ | 11.00 | 1.06 ↑ | 0.80 | 4.00 | 0.93 | 0.86 | -3.25 | 0.86 | |
| Pinnacle | Sớm | 20.40 | 14.84 | 1.02 | 0.76 | 3.75 | 0.93 | 0.89 | -3.00 | 0.79 |
| Live | 19.22 ↓ | 14.92 ↑ | 1.03 ↑ | 0.82 ↑ | 3.75 | 0.89 ↓ | 0.84 ↓ | -2.75 | 0.87 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 16.50 | 9.00 | 1.09 | 0.80 | 3.50 | 0.88 | - | - | - |
| Live | 226.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.87 ↑ | 1.50 | 0.77 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 13.00 | 7.30 | 1.13 | 1.10 | 3.50 | 0.65 | 0.55 | -2.50 | 1.30 |
| Live | 141.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.38 ↑ | 1.50 | 0.15 ↓ | 0.18 ↓ | -0.25 | 3.97 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 9.00 | 7.00 | 1.17 | 0.95 | 3.25 | 0.85 | 0.95 | -2.00 | 0.85 |
| Live | 151.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.00 ↑ | 1.50 | 0.13 ↓ | 3.40 ↑ | 0.00 | 0.20 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 29.00 | 12.00 | 1.05 | 0.60 | 3.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 28.00 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.