Kết quả bóng đá trận Lancaster City vs Workington, 21:00 ngày 31/08/2026
Northern Ngoại hạng Anh · 21:00 ngày 31/08/2026
Lancaster City 0 Kết thúc HT 0-1 3
Workington
🟨 0 - 0 🟥 1 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 17°C
Diễn biến trận đấu
| Lancaster City | Phút | |
| 11' | ⚽ 0 - 1 Luke Hacker | |
| 11' | ⚽ 0 - 2 Luke Hacker | |
| HT 0-1 | ||
| 59' | ⚽ 0 - 3 Brad Carroll | |
| 59' | ⚽ 0 - 4 Carroll B. | |
| 85' | ⚽ 0 - 5 Dan Hopper | |
| 85' | ⚽ 0 - 6 Dan Hopper | |
| Nolan J. | 90' | |
| James Nolan | 90+4' | |
| FT 0-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 4 | 5 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 | 2 |
| Bại | 1 | 2 | 5 | 3 |
| Ghi bàn | 4 | 3 | 14 | 19 |
| Mất bàn | 4 | 6 | 21 | 18 |
| Điểm | 4 | 3 | 13 | 17 |
Chủ = Lancaster City · Khách = Workington
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Lancaster City | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (7%) | Thắng/Thắng | 3 (20%) |
| 2 (13%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (13%) | Hòa/Thắng | 2 (13%) |
| 1 (7%) | Hòa/Hòa | 1 (7%) |
| 4 (27%) | Hòa/Bại | 3 (20%) |
| 2 (13%) | Bại/Thắng | 1 (7%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (13%) |
| 3 (20%) | Bại/Bại | 3 (20%) |
Bảng xếp hạng
Lancaster City
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 8 | 3 | 1 | 4 | 9 | 15 | 10 | 15 |
| Sân nhà | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 | 7 | 4 | 16 |
| Sân khách | 4 | 2 | 0 | 2 | 5 | 8 | 6 | 10 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 8 | 8 | - | - |
Workington
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 8 | 4 | 1 | 3 | 14 | 14 | 13 | 9 |
| Sân nhà | 4 | 2 | 1 | 1 | 8 | 7 | 7 | 9 |
| Sân khách | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 | 7 | 6 | 9 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 11 | 12 | - | - |
Thành tích đối đầu (14 trận)
Lancaster City 4 (29%)Hòa 6 (43%)Workington 4 (29%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 5 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 12 / Hòa 1 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/01/26 | Workington | 1-1 (1-0) | Lancaster City | - | - | H |
| 25/08/25 | Lancaster City | 2-0 (1-0) | Workington | +0.5 | 2.5 | T |
| 21/12/24 | Lancaster City | 1-1 (1-0) | Workington | - | - | H |
| 14/08/24 | Workington | 1-1 (1-0) | Lancaster City | - | - | H |
| 17/02/24 | Lancaster City | 1-1 (1-0) | Workington | - | - | H |
| 27/09/23 | Workington | 2-1 (1-0) | Lancaster City | - | - | B |
| 22/04/19 | Workington | 0-2 (0-2) | Lancaster City | - | - | T |
| 26/12/18 | Lancaster City | 0-2 (0-0) | Workington | - | - | B |
| 02/04/18 | Workington | 2-0 (0-0) | Lancaster City | - | - | B |
| 07/03/18 | Lancaster City | 0-0 (0-0) | Workington | - | - | H |
| 26/12/17 | Lancaster City | 2-2 (0-1) | Workington | +0.25 | 2.75 | H |
| 27/07/13 | Lancaster City | 3-1 (2-1) | Workington | - | - | T |
| 04/08/12 | Lancaster City | 3-2 (1-1) | Workington | - | - | T |
| 22/02/06 | Lancaster City | 0-4 (0-3) | Workington | - | - | B |
Thành tích gần đây — Lancaster City
TTHBBTBHTH
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 14/15 (10 trận) Châu Á: 4/3/3 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/08/26 | Guiseley | 1-2 (1-0) | Lancaster City | - | - | T |
| 26/08/26 | Bury | 0-1 (0-1) | Lancaster City | - | - | T |
| 22/08/26 | Lancaster City | 2-2 (1-1) | Quorn | - | - | H |
| 19/08/26 | Redcar Athletic | 3-1 (1-1) | Lancaster City | -0.75 | 2.5 | B |
| 15/08/26 | Lancaster City | 1-2 (0-1) | Hyde F.C. | - | - | B |
| 12/08/26 | Lancaster City | 1-0 (0-0) | Warrington Rylands | - | - | T |
| 08/08/26 | Ashton United | 4-1 (1-1) | Lancaster City | - | - | B |
| 22/07/26 | Lancaster City | 2-2 (1-0) | Preston North End U21 | - | - | H |
| 25/04/26 | Lancaster City | 2-0 (1-0) | Stocksbridge Park Steels | - | - | T |
| 18/04/26 | Stockton Town | 1-1 (1-0) | Lancaster City | - | - | H |
| 11/04/26 | Lancaster City | 3-0 (0-0) | Gainsborough Trinity | - | - | T |
| 06/04/26 | Bamber Bridge | 1-1 (1-1) | Lancaster City | - | - | H |
| 03/04/26 | Lancaster City | 3-0 (2-0) | Morpeth Town | - | - | T |
| 28/03/26 | Hebburn Town | 4-1 (0-1) | Lancaster City | - | - | B |
| 21/03/26 | Lancaster City | 0-0 (0-0) | Cleethorpes Town | - | - | H |
| 14/03/26 | Whitby Town | 1-3 (1-0) | Lancaster City | - | - | T |
| 07/03/26 | Lancaster City | 1-2 (1-0) | Warrington Town AFC | - | - | B |
| 28/02/26 | Prescot Cables | 0-4 (0-1) | Lancaster City | - | - | T |
| 21/02/26 | Hednesford Town | 3-0 (3-0) | Lancaster City | - | - | B |
| 14/02/26 | Lancaster City | 2-1 (2-1) | leek Town | - | - | T |
Thành tích gần đây — Workington
TTTBHBBBBT
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 14/19 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/08/26 | Workington | 3-2 (1-0) | leek Town | - | - | T |
| 26/08/26 | Workington | 3-2 (0-1) | Warrington Rylands | - | - | T |
| 22/08/26 | FC United of Manchester | 1-2 (0-0) | Workington | - | - | T |
| 20/08/26 | Avro FC | 4-1 (1-1) | Workington | -1 | 3.25 | B |
| 15/08/26 | Workington | 2-2 (0-2) | Guiseley | - | - | H |
| 12/08/26 | Workington | 0-1 (0-0) | Redcar Athletic | - | - | B |
| 08/08/26 | Gainsborough Trinity | 2-0 (0-0) | Workington | - | - | B |
| 11/07/26 | Barrow | 2-0 (2-0) | Workington | -1.5 | 3.25 | B |
| 25/04/26 | Workington | 0-1 (0-1) | leek Town | - | - | B |
| 18/04/26 | Warrington Town AFC | 2-3 (2-0) | Workington | - | - | T |
| 11/04/26 | Ashton United | 2-1 (0-0) | Workington | - | - | B |
| 06/04/26 | Workington | 1-1 (0-1) | Cleethorpes Town | - | - | H |
| 04/04/26 | Warrington Rylands | 3-0 (3-0) | Workington | - | - | B |
| 28/03/26 | Workington | 3-0 (2-0) | Hednesford Town | - | - | T |
| 21/03/26 | Hyde F.C. | 0-1 (0-0) | Workington | - | - | T |
| 14/03/26 | Workington | 2-0 (0-0) | Stocksbridge Park Steels | - | - | T |
| 07/03/26 | Guiseley | 1-1 (0-1) | Workington | - | - | H |
| 28/02/26 | Workington | 1-0 (1-0) | Rushall Olympic | - | - | T |
| 21/02/26 | Workington | 1-0 (0-0) | Morpeth Town | - | - | T |
| 14/02/26 | Gainsborough Trinity | 3-3 (0-2) | Workington | - | - | H |
So Sánh Sức Mạnh
54 46
63% So Sánh Đối đầu 37%
Thành tích
Tất cả
T4 H6 B4T4 H6 B4
Chủ khách tương đồng
T3 H4 B2T2 H4 B3
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn1.4 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Lancaster City (30 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 1.60 bàn/trận
Workington (30 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Lancaster City (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Workington (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Lancaster City | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1921 | |
| Sân nhà | Borough Park | |
| 0 | Sức chứa | 3101 |
| HLV | ||
| Khu vực | Workington |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 2.00 | 3.00 | 2.70 | 0.62 | 2.50 | 0.72 | - | - | - |
| Live | 1.93 ↓ | 3.10 ↑ | 2.80 ↑ | 0.64 ↑ | 2.50 | 0.69 ↓ | - | - | - | |
| Interwetten | Sớm | 2.40 | 3.30 | 2.60 | 0.80 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 2.20 ↓ | 3.35 ↑ | 2.90 ↑ | 0.75 ↓ | 2.50 | 0.90 ↑ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.29 | 3.20 | 2.44 | 0.77 | 2.50 | 0.86 | - | - | - |
| Live | 2.11 ↓ | 3.30 ↑ | 2.75 ↑ | 0.75 ↓ | 2.50 | 0.89 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.08 | 3.36 | 3.05 | 0.81 | 2.50 | 0.95 | 0.85 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 2.01 ↓ | 3.12 ↓ | 2.95 ↓ | 0.80 ↓ | 2.50 | 0.94 ↓ | 0.76 ↓ | 0.25 | 0.98 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.10 | 3.30 | 2.90 | 0.80 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 2.15 ↑ | 3.30 | 2.80 ↓ | 0.75 ↓ | 2.50 | 0.95 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.30 | 3.40 | 2.55 | 0.73 | 2.50 | 0.83 | 0.66 | 0.00 | 0.92 |
| Live | 2.00 ↓ | 3.50 ↑ | 3.15 ↑ | 0.75 ↑ | 2.50 | 0.90 ↑ | 0.92 ↑ | 0.50 | 0.73 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.06 | 3.47 | 3.02 | 0.86 | 2.50 | 0.89 | 0.83 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 2.11 ↑ | 3.68 ↑ | 2.90 ↓ | 0.93 ↑ | 2.75 | 0.85 ↓ | 0.88 ↑ | 0.25 | 0.91 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.10 | 3.30 | 2.87 | 0.78 | 2.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 2.15 ↑ | 3.30 | 2.80 ↓ | 0.75 ↓ | 2.50 | 0.93 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.40 | 3.40 | 2.60 | 0.80 | 2.50 | 0.90 | 0.80 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 2.08 ↓ | 3.63 ↑ | 3.21 ↑ | 0.89 ↑ | 2.50 | 0.91 ↑ | 0.78 ↓ | 0.25 | 1.03 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.35 | 3.40 | 2.55 | 0.83 | 2.50 | 0.98 | 0.80 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 2.00 ↓ | 3.50 ↑ | 3.10 ↑ | 0.83 | 2.50 | 0.98 | 0.93 ↑ | 0.25 | 0.88 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.10 | 3.20 | 2.90 | 0.75 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 2.05 ↓ | 3.30 ↑ | 3.00 ↑ | 0.70 ↓ | 2.50 | 1.00 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Lancaster City | 0 | 3 | 0 | 0 |
| Workington | 0 | 1 | 1 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).