Kết quả bóng đá trận Lancaster City vs Hyde F.C., 21:00 ngày 15/08/2026
Northern Ngoại hạng Anh · 21:00 ngày 15/08/2026
Lancaster City 1 Kết thúc HT 0-1 2
Hyde F.C.
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 17°C
Diễn biến trận đấu
| Lancaster City | Phút | |
| 39' | ⚽ 0 - 1 Taylor McMahon | |
| HT 0-1 | ||
| Sam Bailey 1 - 1 ⚽ | 49' | |
| 52' | ⚽ 1 - 2 James Kirby | |
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 4 | 3 |
| Hòa | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Bại | 1 | 2 | 5 | 6 |
| Ghi bàn | 4 | 2 | 14 | 11 |
| Mất bàn | 4 | 8 | 21 | 19 |
| Điểm | 4 | 1 | 13 | 10 |
Chủ = Lancaster City · Khách = Hyde F.C.
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Lancaster City | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (7%) | Thắng/Thắng | 2 (11%) |
| 2 (13%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (5%) |
| 2 (13%) | Hòa/Thắng | 3 (16%) |
| 1 (7%) | Hòa/Hòa | 3 (16%) |
| 4 (27%) | Hòa/Bại | 2 (11%) |
| 2 (13%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (20%) | Bại/Bại | 8 (42%) |
Bảng xếp hạng
Lancaster City
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 8 | 3 | 1 | 4 | 9 | 15 | 10 | 15 |
| Sân nhà | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 | 7 | 4 | 16 |
| Sân khách | 4 | 2 | 0 | 2 | 5 | 8 | 6 | 10 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 10 | 7 | - | - |
Hyde F.C.
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 8 | 3 | 2 | 3 | 9 | 14 | 11 | 13 |
| Sân nhà | 4 | 2 | 1 | 1 | 3 | 2 | 7 | 10 |
| Sân khách | 4 | 1 | 1 | 2 | 6 | 12 | 4 | 15 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 3 | 11 | - | - |
Thành tích đối đầu (16 trận)
Lancaster City 6 (38%)Hòa 5 (31%)Hyde F.C. 5 (31%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 6 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 14 / Hòa 2 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/02/26 | Lancaster City | 1-1 (0-1) | Hyde F.C. | - | - | H |
| 09/08/25 | Hyde F.C. | 1-0 (1-0) | Lancaster City | - | - | B |
| 01/03/25 | Hyde F.C. | 1-0 (1-0) | Lancaster City | - | - | B |
| 26/10/24 | Lancaster City | 2-2 (0-1) | Hyde F.C. | - | - | H |
| 13/01/24 | Lancaster City | 0-4 (0-2) | Hyde F.C. | - | - | B |
| 09/09/23 | Hyde F.C. | 0-3 (0-2) | Lancaster City | - | - | T |
| 25/03/23 | Lancaster City | 2-1 (1-0) | Hyde F.C. | - | - | T |
| 23/11/22 | Hyde F.C. | 1-2 (0-2) | Lancaster City | -1 | 3 | T |
| 12/03/22 | Lancaster City | 0-0 (0-0) | Hyde F.C. | - | - | H |
| 09/10/21 | Hyde F.C. | 0-1 (0-0) | Lancaster City | - | - | T |
| 04/11/20 | Hyde F.C. | 1-1 (1-1) | Lancaster City | - | - | H |
| 29/02/20 | Hyde F.C. | 5-2 (2-1) | Lancaster City | - | - | B |
| 09/11/19 | Lancaster City | 2-2 (1-0) | Hyde F.C. | - | - | H |
| 16/03/19 | Hyde F.C. | 1-2 (0-0) | Lancaster City | - | - | T |
| 14/11/18 | Lancaster City | 2-1 (0-1) | Hyde F.C. | -0.25 | 2.5 | T |
| 11/02/06 | Lancaster City | 1-3 (0-0) | Hyde F.C. | - | - | B |
Thành tích gần đây — Lancaster City
TBHTHTHTBH
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 15/12 (10 trận) Châu Á: 4/4/2 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/08/26 | Lancaster City | 1-0 (0-0) | Warrington Rylands | - | - | T |
| 08/08/26 | Ashton United | 4-1 (1-1) | Lancaster City | - | - | B |
| 22/07/26 | Lancaster City | 2-2 (1-0) | Preston North End U21 | - | - | H |
| 25/04/26 | Lancaster City | 2-0 (1-0) | Stocksbridge Park Steels | - | - | T |
| 18/04/26 | Stockton Town | 1-1 (1-0) | Lancaster City | - | - | H |
| 11/04/26 | Lancaster City | 3-0 (0-0) | Gainsborough Trinity | - | - | T |
| 06/04/26 | Bamber Bridge | 1-1 (1-1) | Lancaster City | - | - | H |
| 03/04/26 | Lancaster City | 3-0 (2-0) | Morpeth Town | - | - | T |
| 28/03/26 | Hebburn Town | 4-1 (0-1) | Lancaster City | - | - | B |
| 21/03/26 | Lancaster City | 0-0 (0-0) | Cleethorpes Town | - | - | H |
| 14/03/26 | Whitby Town | 1-3 (1-0) | Lancaster City | - | - | T |
| 07/03/26 | Lancaster City | 1-2 (1-0) | Warrington Town AFC | - | - | B |
| 28/02/26 | Prescot Cables | 0-4 (0-1) | Lancaster City | - | - | T |
| 21/02/26 | Hednesford Town | 3-0 (3-0) | Lancaster City | - | - | B |
| 14/02/26 | Lancaster City | 2-1 (2-1) | leek Town | - | - | T |
| 11/02/26 | Lancaster City | 0-1 (0-0) | Rushall Olympic | - | - | B |
| 07/02/26 | Guiseley | 0-0 (0-0) | Lancaster City | - | - | H |
| 04/02/26 | Lancaster City | 1-1 (0-1) | Hyde F.C. | - | - | H |
| 31/01/26 | Lancaster City | 3-2 (2-2) | Ashton United | - | - | T |
| 17/01/26 | Ilkeston Town | 3-0 (1-0) | Lancaster City | - | - | B |
Thành tích gần đây — Hyde F.C.
BHTBBBTTHT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 9/13 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 6/3/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/08/26 | Warrington Town AFC | 3-0 (1-0) | Hyde F.C. | - | - | B |
| 08/08/26 | Hyde F.C. | 0-0 (0-0) | AFC Emley | - | - | H |
| 29/07/26 | Hyde F.C. | 2-1 (0-0) | Atherton Collieries | +1 | 3 | T |
| 25/07/26 | Hyde F.C. | 0-1 (0-1) | Chester FC | -1 | 2.75 | B |
| 15/07/26 | Hyde F.C. | 1-3 (0-2) | AFC Fylde | -1.25 | 3 | B |
| 04/07/26 | Hyde F.C. | 0-3 (0-0) | Macclesfield Town | -1.25 | 3 | B |
| 25/04/26 | Hyde F.C. | 3-1 (3-0) | Gainsborough Trinity | - | - | T |
| 18/04/26 | FC United of Manchester | 0-1 (0-0) | Hyde F.C. | - | - | T |
| 11/04/26 | Whitby Town | 1-1 (1-1) | Hyde F.C. | - | - | H |
| 06/04/26 | Hyde F.C. | 1-0 (1-0) | Ashton United | - | - | T |
| 04/04/26 | Guiseley | 1-1 (1-1) | Hyde F.C. | - | - | H |
| 28/03/26 | Hyde F.C. | 3-0 (2-0) | Stockton Town | - | - | T |
| 21/03/26 | Hyde F.C. | 0-1 (0-0) | Workington | - | - | B |
| 18/03/26 | Gainsborough Trinity | 2-0 (1-0) | Hyde F.C. | - | - | B |
| 14/03/26 | Morpeth Town | 1-0 (0-0) | Hyde F.C. | - | - | B |
| 07/03/26 | Hyde F.C. | 2-2 (1-1) | Prescot Cables | - | - | H |
| 28/02/26 | Warrington Town AFC | 2-1 (1-1) | Hyde F.C. | - | - | B |
| 14/02/26 | Hyde F.C. | 5-0 (2-0) | Hednesford Town | - | - | T |
| 07/02/26 | Stocksbridge Park Steels | 1-1 (0-0) | Hyde F.C. | - | - | H |
| 04/02/26 | Lancaster City | 1-1 (0-1) | Hyde F.C. | - | - | H |
So Sánh Sức Mạnh
60 40
86% So Sánh Đối đầu 14%
Thành tích
Tất cả
T6 H5 B5T5 H5 B6
Chủ khách tương đồng
T2 H4 B2T2 H4 B2
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn1.8 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Lancaster City (30 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 1.60 bàn/trận
Hyde F.C. (30 trận)
Ghi 1.03 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Lancaster City | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1919 | |
| Sân nhà | Ewen Fields | |
| 0 | Sức chứa | 4100 |
| HLV | ||
| Khu vực | Hyde |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.83 | 3.00 | 3.13 | 0.67 | 2.50 | 0.66 | - | - | - |
| Live | 1.83 | 3.00 | 3.13 | 0.67 | 2.50 | 0.66 | - | - | - | |
| Interwetten | Sớm | 2.00 | 3.55 | 3.30 | 0.83 | 2.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 2.00 | 3.35 ↓ | 3.25 ↓ | 0.83 | 2.50 | 0.83 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.89 | 3.30 | 3.05 | 0.79 | 2.50 | 0.81 | - | - | - |
| Live | 1.94 ↑ | 3.30 | 3.15 ↑ | 0.81 ↑ | 2.50 | 0.83 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.99 | 3.35 | 3.35 | 0.88 | 2.50 | 0.88 | 0.99 | 0.50 | 0.79 |
| Live | 2.00 ↑ | 3.33 ↓ | 3.38 ↑ | 0.91 ↑ | 2.50 | 0.89 ↑ | 1.00 ↑ | 0.50 | 0.82 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.00 | 3.25 | 3.25 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 2.00 | 3.25 | 3.25 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.95 | 3.25 | 3.15 | 0.71 | 2.50 | 0.81 | 0.64 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 1.95 | 3.35 ↑ | 3.35 ↑ | 0.82 ↑ | 2.50 | 0.79 ↓ | 0.86 ↑ | 0.50 | 0.74 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.94 | 3.51 | 3.27 | 0.90 | 2.50 | 0.85 | 0.95 | 0.50 | 0.81 |
| Live | 1.94 | 3.51 | 3.27 | 0.90 | 2.50 | 0.85 | 0.95 | 0.50 | 0.81 | |
| Bwin | Sớm | 1.98 | 3.25 | 3.25 | 0.85 | 2.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 1.98 | 3.25 | 3.25 | 0.85 | 2.50 | 0.83 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.97 | 3.50 | 3.26 | 0.90 | 2.50 | 0.90 | 0.50 | 0.00 | 1.50 |
| Live | 1.96 ↓ | 3.42 ↓ | 3.35 ↑ | 0.86 ↓ | 2.50 | 0.83 ↓ | 0.72 ↑ | 0.25 | 0.98 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.95 | 3.50 | 3.20 | 0.90 | 2.50 | 0.90 | 1.00 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 1.95 | 3.50 | 3.20 | 0.90 | 2.50 | 0.90 | 1.00 | 0.50 | 0.80 | |
| William Hill | Sớm | 2.00 | 3.20 | 3.25 | 0.85 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 2.00 | 3.20 | 3.25 | 0.85 | 2.50 | 0.80 | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Lancaster City | +1/2 | 1 | 0 | 0 |
| Hyde F.C. | -1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).