Kết quả bóng đá trận Lamphun Warrior vs Uthai Thani FC, 18:30 ngày 06/09/2026
League 1 (Thái Lan) · 18:30 ngày 06/09/2026
Lamphun Warrior 1 Kết thúc HT 0-3 4
Uthai Thani FC
🟨 1 - 0 🟥 0 - 1 ⛳ 6 - 2
Nhiệt độ: 29°C
Diễn biến trận đấu
| Lamphun Warrior | Phút | |
| 14' | ⚽ 0 - 1 | |
| 14' | ⚽ 1 - 1 Noiwilai N. (phản lưới) | |
| 15' | ⚽ 2 - 1 Noiwilai N. (phản lưới) | |
| 29' | ⚽ 2 - 2 Lira Sousa W. (Kiến tạo: Ben Davis) | |
| ▲ Rodrigo Maranhao ▼ | 29' ⇄ | |
| Luís Felipe | 31' | |
| HT 0-3 | ||
| FT 1-4 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 1 | 5 |
| Hòa | 1 | 0 | 5 | 1 |
| Bại | 2 | 1 | 4 | 4 |
| Ghi bàn | 3 | 7 | 8 | 19 |
| Mất bàn | 7 | 5 | 12 | 13 |
| Điểm | 1 | 6 | 8 | 16 |
Chủ = Lamphun Warrior · Khách = Uthai Thani FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Lamphun Warrior | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (15%) | Thắng/Thắng | 3 (60%) |
| 5 (13%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (5%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 2 (5%) | Hòa/Thắng | 1 (20%) |
| 10 (25%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (10%) | Hòa/Bại | 1 (20%) |
| 4 (10%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 7 (18%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Bảng xếp hạng
Lamphun Warrior
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8 |
Uthai Thani FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15 |
Đội hình
Lamphun Warrior
Uthai Thani FC
20Nont Muangngam4Jonas Schwabe7Schad D.23Charlie Clough2Moonwong W.5Thongkiri C.10Suriyachai.S14Osman M.17Ralph21Noiwilai N.11Luís Felipe97Caíque2Giraldo J.3Charalampos Charalampous13Jeong Tae-Wook17Wechpirom J.25Maikami R.7Buhagiar T.9Enomoto I.10Ben Davis77Robertinho99Lira Sousa W.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 3241
- 2Moonwong W.
- 4Jonas Schwabe
- 5Thongkiri C.
- 7Schad D.
- 10Suriyachai.S
- 11Luís Felipe🟨 Thẻ vàng 31'
- 14Osman M.
- 17Ralph
- 20Nont Muangngam
- 21Noiwilai N.⚽ Phản lưới 14' · ⚽ Phản lưới 15'
- 23Charlie Clough
Khách · 4141
- 2Giraldo J.
- 3Charalampos Charalampous
- 7Buhagiar T.
- 9Enomoto I.
- 10Ben Davis🎯 Kiến tạo 29'
- 13Jeong Tae-Wook
- 17Wechpirom J.
- 25Maikami R.
- 77Robertinho
- 97Caíque
- 99Lira Sousa W.⚽ Ghi bàn 29'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
22
Thẻ vàng
10
Sút bóng
54
Sút cầu môn
22
Sút ngoài cầu môn
21
Cản bóng
11
TL kiểm soát bóng
52%48%
Chuyền bóng
126113
TL chuyền bóng thành công
87%80%
Phạm lỗi
23
Việt vị
11
Cứu thua
11
Quả ném biên
713
Chuyền dài
1610
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Lamphun Warrior (30 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Uthai Thani FC (30 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 3 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 4 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Lamphun Warrior | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Dennis Amato | HLV | Diogo Luis Santo Alexandre Gama |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.12 | 3.08 | 2.63 | 0.76 | 2.25 | 0.86 | 0.92 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 2.23 ↑ | 3.01 ↓ | 2.52 ↓ | 0.88 ↑ | 2.25 | 0.74 ↓ | 1.01 ↑ | 0.25 | 0.69 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.17 | 2.80 | 3.40 | 0.86 | 2.25 | 0.94 | 0.91 | 0.25 | 0.91 |
| Live | 51.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.03 ↓ | 3.10 ↑ | 6.50 | 0.14 ↓ | 2.30 ↑ | 0.25 | 0.24 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.15 | 2.88 | 2.63 | 0.64 | 2.25 | 0.69 | 0.57 | 0.00 | 0.77 |
| Live | 21.00 ↑ | 56.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.72 ↑ | 5.50 | 0.18 ↓ | 1.63 ↑ | 0.25 | 0.22 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.14 | 3.05 | 3.10 | 0.90 | 2.50 | 0.86 | 1.02 | 0.50 | 0.74 |
| Live | 130.00 ↑ | 9.80 ↑ | 1.01 ↓ | 2.17 ↑ | 5.50 | 0.34 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.25 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.30 | 2.65 | 3.40 | 0.85 | 2.50 | 0.80 | 1.30 | 0.50 | 0.50 |
| Live | 75.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.02 ↓ | 1.80 ↑ | 5.50 | 0.35 ↓ | 1.30 | 0.50 | 0.50 | |
| 12bet | Sớm | 2.14 | 3.05 | 3.10 | 0.90 | 2.50 | 0.86 | 1.02 | 0.50 | 0.74 |
| Live | 130.00 ↑ | 9.80 ↑ | 1.01 ↓ | 2.17 ↑ | 5.50 | 0.34 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.25 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.17 | 3.20 | 2.88 | 0.88 | 2.25 | 0.88 | 0.93 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 16.00 ↑ | 13.50 ↑ | 1.01 ↓ | 4.54 ↑ | 5.50 | 0.04 ↓ | 5.26 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.25 | 2.99 | 2.75 | 0.85 | 2.25 | 0.95 | 0.97 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 23.00 ↑ | 7.40 ↑ | 1.06 ↓ | 0.95 ↑ | 5.50 | 0.91 ↓ | 0.64 ↓ | 0.00 | 1.31 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.25 | 2.70 | 3.30 | 1.10 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 71.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.13 ↓ | 2.50 | 3.80 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.05 | 3.40 | 3.25 | 0.88 | 2.50 | 0.84 | 1.01 | 0.50 | 0.73 |
| Live | 101.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.00 ↑ | 5.50 | 0.22 ↓ | 4.45 ↑ | 0.50 | 0.13 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.07 | 3.30 | 3.51 | 0.90 | 2.50 | 0.80 | 1.37 | 0.75 | 0.52 |
| Live | 51.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.23 ↑ | 5.50 | 0.10 ↓ | 0.23 ↓ | 0.00 | 3.18 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.95 | 3.25 | 3.40 | 0.90 | 2.25 | 0.90 | 0.95 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 51.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.50 ↑ | 5.50 | 0.15 ↓ | 2.90 ↑ | 0.25 | 0.22 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Lamphun Warrior | +1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Uthai Thani FC | -1/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).