Kết quả bóng đá trận Lamphun Warrior vs Pattani, 18:30 ngày 25/10/2026
League 1 (Thái Lan) · 18:30 ngày 25/10/2026
Lamphun Warrior 3 Kết thúc HT 1-1 1
Pattani
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 3
Nhiệt độ: 30°C
Diễn biến trận đấu
| Lamphun Warrior | Phút | |
| 25' | Biesamrit N. | |
| HT 1-1 | ||
| FT 3-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 4 | 3 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 1 |
| Bại | 0 | 2 | 4 | 6 |
| Ghi bàn | 7 | 4 | 16 | 12 |
| Mất bàn | 1 | 6 | 11 | 19 |
| Điểm | 7 | 3 | 14 | 10 |
Chủ = Lamphun Warrior · Khách = Pattani
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Lamphun Warrior | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (14%) | Thắng/Thắng | 11 (21%) |
| 5 (11%) | Thắng/Hòa | 1 (2%) |
| 2 (5%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 4 (9%) | Hòa/Thắng | 9 (17%) |
| 11 (25%) | Hòa/Hòa | 8 (15%) |
| 5 (11%) | Hòa/Bại | 5 (10%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 5 (10%) |
| 4 (9%) | Bại/Hòa | 2 (4%) |
| 7 (16%) | Bại/Bại | 11 (21%) |
Bảng xếp hạng
Lamphun Warrior
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8 |
Pattani
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 34 | 16 | 10 | 8 | 49 | 45 | 58 | 3 |
| Sân nhà | 18 | 9 | 6 | 3 | 30 | 24 | 33 | 7 |
| Sân khách | 16 | 7 | 4 | 5 | 19 | 21 | 25 | 2 |
Đội hình
Lamphun Warrior
Pattani
20Nont Muangngam7Schad D.17Ralph23Charlie Clough30Singmui S.33Osarenren Okungbowa5Thongkiri C.9Anderson Leonardo da Silva Chaves14Osman M.32Baworn Tapla11Luís Felipe13Damyanov D.3Rodolfo Filemon22Boontawee Theppawong24Chaiyawat Buran26Marlon15Biesamrit N.64Thirapak Prueangna8Clayton10Felipe Mundim Nunes20Douglas M.9Neves I.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 541
Khách · 4231
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
01
Thẻ vàng
01
Sút bóng
53
Sút cầu môn
12
Sút ngoài cầu môn
21
Cản bóng
20
TL kiểm soát bóng
63%37%
Chuyền bóng
11267
TL chuyền bóng thành công
84%72%
Phạm lỗi
17
Cứu thua
21
Quả ném biên
76
Chuyền dài
105
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Lamphun Warrior (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận
Pattani (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Lamphun Warrior | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Dennis Amato | HLV | Harnnarong Chunhakunakorn |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.42 | 3.80 | 4.75 | 0.74 | 2.50 | 0.88 | 0.98 | 1.00 | 0.72 |
| Live | 1.38 ↓ | 3.83 ↑ | 5.05 ↑ | 0.77 ↑ | 2.50 | 0.85 ↓ | 0.92 ↓ | 1.00 | 0.78 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.62 | 3.70 | 4.30 | 0.83 | 2.50 | 0.97 | 0.86 | 0.75 | 0.95 |
| Live | 1.02 ↓ | 52.00 ↑ | 152.00 ↑ | 6.90 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.62 ↓ | 0.00 | 1.29 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.57 | 3.20 | 4.00 | 0.62 | 2.50 | 0.72 | 0.74 | 1.00 | 0.60 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.49 ↑ | 4.50 | 0.23 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 0.90 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.58 | 3.80 | 4.35 | 0.78 | 2.50 | 0.98 | 0.96 | 1.00 | 0.80 |
| Live | 1.19 ↓ | 4.60 ↑ | 24.00 ↑ | 5.88 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | 0.77 ↓ | 0.00 | 1.12 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.65 | 3.85 | 4.40 | 0.75 | 2.50 | 0.90 | 0.65 | 0.50 | 1.05 |
| Live | 1.57 ↓ | 3.80 ↓ | 4.90 ↑ | 0.80 ↑ | 2.50 | 0.85 ↓ | 0.55 ↓ | 0.50 | 1.20 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 1.57 | 3.80 | 4.45 | 0.78 | 2.50 | 0.98 | 0.96 | 1.00 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.50 ↑ | 200.00 ↑ | 9.09 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.79 ↓ | 0.00 | 1.09 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.57 | 3.95 | 4.80 | 0.84 | 2.50 | 0.98 | 1.05 | 1.00 | 0.79 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.50 ↑ | 16.50 ↑ | 4.54 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 4.76 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.52 | 3.60 | 4.83 | 0.82 | 2.50 | 0.98 | 1.02 | 1.00 | 0.80 |
| Live | 1.21 ↓ | 4.52 ↑ | 13.50 ↑ | 7.69 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.71 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.61 | 3.60 | 4.40 | 0.80 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.53 ↓ | 2.50 | 1.25 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.65 | 3.70 | 4.70 | 0.80 | 2.50 | 0.91 | 0.80 | 0.75 | 0.91 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 75.00 ↑ | 9.19 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.72 ↓ | 0.00 | 1.04 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.67 | 4.00 | 4.38 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | 1.44 | 1.25 | 0.49 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 101.00 ↑ | 4.88 ↑ | 4.50 | 0.11 ↓ | 0.64 ↓ | 0.00 | 1.26 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.62 | 3.75 | 4.40 | 0.80 | 2.50 | 1.00 | 1.00 | 1.00 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 151.00 ↑ | 8.00 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.25 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.